

Dent (DENT) là nền tảng giao dịch dữ liệu di động ứng dụng công nghệ blockchain, đã phát triển hệ sinh thái từ năm 2017. Đến năm 2026, DENT duy trì vốn hóa khoảng 18,14 triệu USD, nguồn cung lưu hành đạt 95,65 tỷ token với giá quanh 0,0001896 USD. DENT đóng vai trò cầu nối giữa người dùng viễn thông toàn cầu và nhà mạng, ngày càng quan trọng trong lĩnh vực chia sẻ dữ liệu di động.
Bài viết cung cấp phân tích toàn diện về diễn biến giá DENT giai đoạn 2026-2031, dựa trên dữ liệu lịch sử, cung cầu thị trường, phát triển hệ sinh thái, và yếu tố vĩ mô, giúp nhà đầu tư có dự báo chuyên sâu và chiến lược đầu tư thực tiễn.
Ngày 23 tháng 1 năm 2026, DENT giao dịch tại 0,0001896 USD, với khối lượng giao dịch 24 giờ là 15.467,86 USD. Token tăng 0,42% trong 24 giờ, nhưng xu hướng chung là giảm, với mức giảm 14,09% trong 7 ngày và 5,81% trong 30 ngày qua.
DENT có vốn hóa thị trường khoảng 18,14 triệu USD, xếp thứ 920 trên toàn thị trường. Nguồn cung lưu hành là 95,65 tỷ token (95,65% tổng cung tối đa 100 tỷ). Vốn hóa pha loãng toàn phần đạt 18,96 triệu USD, DENT chiếm 0,00060% thị trường.
Biên độ giá 24 giờ dao động từ 0,0001862 đến 0,0001953 USD. Chỉ báo tâm lý thị trường hiện ở mức 24, cho thấy trạng thái sợ hãi cực độ. DENT có 75.368 địa chỉ sở hữu, được niêm yết trên 26 sàn, trong đó Gate.com hỗ trợ giao dịch token này.
Nhấn để xem giá DENT hiện tại

23-01-2026 Chỉ số Sợ hãi & Tham lam: 24 (Sợ hãi cực độ)
Nhấn để xem Chỉ số Sợ hãi & Tham lam hiện tại
Thị trường tiền điện tử hiện trong trạng thái sợ hãi cực độ, chỉ số Sợ hãi và Tham lam ở mức 24 thể hiện tâm lý lo ngại, bi quan của nhà đầu tư. Khi đó, biến động giá thường tăng do nhiều nhà đầu tư giảm vị thế. Tuy nhiên, trạng thái này cũng có thể mở ra cơ hội cho nhà đầu tư dài hạn, nếu giá tài sản bị bán quá mức. Nhà giao dịch cần thận trọng, nghiên cứu kỹ và xác định mức độ chịu rủi ro trước khi quyết định trong môi trường biến động mạnh.

Biểu đồ phân bổ chủ sở hữu cho thấy cách các token DENT được nắm giữ bởi các địa chỉ ví khác nhau, qua đó phản ánh mức độ tập trung quyền sở hữu trong mạng lưới. Chỉ số này giúp đánh giá mức độ phi tập trung và nguy cơ thao túng thị trường nếu có nhiều token tập trung ở một số ví lớn.
Dữ liệu hiện tại cho thấy DENT có mức độ tập trung tương đối cao. Chủ sở hữu lớn nhất nắm 23,55% tổng cung (23,55 tỷ token), địa chỉ lớn thứ hai 16,58%, thứ ba 11,59%. Ba địa chỉ lớn nhất chiếm hơn 51,72% nguồn cung lưu hành. Năm địa chỉ lớn nhất nắm tổng cộng 55,63%, phần còn lại (44,37%) thuộc các thành phần khác.
Mức độ tập trung cao này có thể khiến DENT dễ chịu áp lực bán lớn nếu các chủ sở hữu lớn thanh khoản, dễ gây biến động mạnh. Một số ví lớn có thể là ví lạnh sàn hoặc quỹ dự án, không phải nhà đầu tư cá nhân. Tỷ lệ nhóm “Khác” thấp cho thấy nhà đầu tư nhỏ lẻ còn hạn chế, ảnh hưởng đến tăng trưởng cầu tự nhiên và độ sâu thị trường. Tuy nhiên, nếu các holder lớn giữ lâu dài, cấu trúc này góp phần ổn định nguồn cung lưu hành.
Nhấn để xem Phân bổ chủ sở hữu DENT hiện tại

| Top | Địa chỉ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ (%) |
|---|---|---|---|
| 1 | 0xf977...41acec | 23.551.173,90K | 23,55% |
| 2 | 0x5a52...70efcb | 16.580.000,00K | 16,58% |
| 3 | 0x5e37...8c8103 | 11.596.813,96K | 11,59% |
| 4 | 0x4368...26f042 | 1.995.537,96K | 1,99% |
| 5 | 0x1918...d243ed | 1.920.839,59K | 1,92% |
| - | Khác | 44.355.634,58K | 44,37% |
Do thiếu dữ liệu trong tài liệu cung cấp, cũng như hạn chế trong kho kiến thức hiện tại về cơ chế và cập nhật mới nhất của DENT, phần này không thể hoàn thành chính xác vào thời điểm này.
| Năm | Giá dự báo cao nhất | Giá dự báo trung bình | Giá dự báo thấp nhất | Biến động giá |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 0,0002 | 0,00019 | 0,00016 | 0 |
| 2027 | 0,00028 | 0,00019 | 0,00016 | 2 |
| 2028 | 0,00029 | 0,00024 | 0,00013 | 25 |
| 2029 | 0,00034 | 0,00026 | 0,00017 | 38 |
| 2030 | 0,00036 | 0,0003 | 0,00017 | 58 |
| 2031 | 0,00044 | 0,00033 | 0,00025 | 74 |
(1) Chiến lược nắm giữ dài hạn
(2) Chiến lược giao dịch chủ động
(1) Nguyên tắc phân bổ tài sản
(2) Giải pháp phòng ngừa rủi ro
(3) Giải pháp lưu trữ an toàn
DENT mang đến mô hình giao dịch dữ liệu di động dựa trên blockchain, giải quyết vấn đề chia sẻ dữ liệu và phí chuyển vùng. Tuy nhiên, token đối mặt nhiều thách thức, thể hiện qua mức giảm giá 84,93% một năm và vốn hóa thấp, xếp thứ 920. Nguồn cung lưu hành cao (95,65%) và thị phần nhỏ (0,00060%) cho thấy tiềm năng tăng giá ngắn hạn còn hạn chế. Giá trị dài hạn phụ thuộc vào tăng trưởng người dùng nền tảng và sự tham gia của ngành viễn thông. Điều kiện hiện tại phản ánh rủi ro cao, triển vọng lợi nhuận chưa rõ, nhà đầu tư cần cân nhắc kỹ khẩu vị rủi ro trước khi đầu tư.
✅ Người mới: Rất thận trọng với DENT vì biến động lớn, chuyên biệt. Nếu tham gia, chỉ nên phân bổ tối đa 1% danh mục crypto, nghiên cứu kỹ thị trường giao dịch dữ liệu di động
✅ Nhà đầu tư kinh nghiệm: Xem xét DENT như vị thế đầu cơ nhỏ (2-3% danh mục crypto) nếu tin vào blockchain viễn thông, đặt dừng lỗ nghiêm ngặt, theo dõi sát chỉ số ứng dụng nền tảng
✅ Nhà đầu tư tổ chức: Xem xét DENT trong chiến lược blockchain viễn thông tổng thể, quản trị rủi ro hợp lý, xác định quy mô dựa trên thẩm định số liệu dùng nền tảng và xu hướng viễn thông
Đầu tư tiền điện tử rất rủi ro, bài viết này không phải khuyến nghị đầu tư. Nhà đầu tư cần tự cân nhắc dựa trên khả năng chịu rủi ro và nên hỏi ý kiến chuyên gia tài chính. Không đầu tư vượt quá khả năng chấp nhận mất mát.
DENT là token tiện ích di động trên blockchain, cho phép người dùng mua, bán, chia sẻ dữ liệu di động toàn cầu. Ứng dụng chính: giao dịch thị trường dữ liệu, truy cập dịch vụ viễn thông, giải pháp kết nối di động phi tập trung. DENT giúp người dùng tận dụng dữ liệu dư thừa và tiếp cận dịch vụ viễn thông giá hợp lý trên toàn thế giới.
DENT biến động mạnh từ khi ra mắt, phản ánh tính động của thị trường tiền điện tử. Dữ liệu lịch sử cho thấy diễn biến chu kỳ, với các giai đoạn tăng nối tiếp điều chỉnh, điển hình với token tiện ích mới. Xu hướng này cho thấy giá DENT phụ thuộc vào mức độ ứng dụng mạng, phát triển đối tác, tâm lý thị trường, hàm ý tiềm năng biến động tiếp tục.
Phân tích DENT qua phân tích kỹ thuật (mô hình biểu đồ, đường trung bình động), phân tích cơ bản (tiến độ dự án, đối tác), chỉ số on-chain (khối lượng giao dịch, phân bổ chủ sở hữu), chỉ báo tâm lý thị trường. Theo dõi xu hướng khối lượng giao dịch và tương quan với thị trường tiền điện tử để dự báo giá toàn diện.
Giá DENT bị tác động bởi nhu cầu thị trường, khối lượng giao dịch dữ liệu di động, tốc độ ứng dụng blockchain, tâm lý thị trường tiền điện tử, diễn biến pháp lý, tăng trưởng tiện ích nền tảng Dent.
DENT đối mặt biến động mạnh, bất định pháp lý. Giảm thiểu bằng đa dạng hóa danh mục, chỉ đầu tư số tiền có thể mất, cập nhật pháp lý, bình quân giá vốn khi mua vào.
Ưu điểm: Tập trung chia sẻ dữ liệu di động, cộng đồng mạnh, tiện ích thực tế trong viễn thông. Nhược điểm: Khối lượng giao dịch thấp hơn đối thủ lớn, tổ chức chưa tham gia nhiều, ảnh hưởng đến ổn định giá và tiềm năng tăng trưởng.
DENT hướng tới cách mạng hóa giao dịch dữ liệu di động bằng blockchain. Lộ trình dự án gồm mở rộng hợp tác toàn cầu, nâng cấp nền tảng, tăng ứng dụng ở thị trường mới nổi. Nhu cầu giải pháp viễn thông phi tập trung tăng, DENT có tiềm năng tăng trưởng lớn.











