
Chỉ báo là các công cụ đo lường hoặc tín hiệu không thể thiếu trong phân tích kỹ thuật, giúp nhà giao dịch đánh giá điều kiện thị trường và đưa ra quyết định mua bán tài sản dựa trên dữ liệu. Mỗi chỉ báo dựa vào các công thức toán học và thống kê riêng, cung cấp góc nhìn đặc thù về động thái thị trường.
Những công cụ này chuyển hóa dữ liệu giá ban đầu thành các hình ảnh trực quan, hỗ trợ nhà giao dịch phát hiện mô hình, xu hướng và cơ hội giao dịch tiềm năng. Nắm vững cách hoạt động của chỉ báo giúp nhà giao dịch xây dựng phương pháp phân tích thị trường bài bản, thay vì chỉ dựa vào cảm tính. Cơ sở toán học của chỉ báo mang lại sự khách quan cho việc đánh giá thị trường, loại bỏ ảnh hưởng cảm xúc khi ra quyết định giao dịch.
Chỉ báo xu hướng được dùng để xác định hướng vận động chủ đạo của thị trường thông qua phân tích hành động giá. Ví dụ điển hình gồm Đường trung bình động (MA) và Dải Bollinger. Các công cụ này giúp nhận biết thị trường đang tăng, giảm, hay đi ngang (thị trường tích lũy).
Chỉ báo xu hướng rất hữu ích cho swing trader và position trader – những người tập trung vào các chuyển động lớn của thị trường. Nhờ làm mượt biến động ngắn hạn, chỉ báo xu hướng cho thấy động lượng và hướng di chuyển thực sự của thị trường. Nhà giao dịch dùng chỉ báo này để đồng bộ vị thế với xu thế chung, tăng khả năng thành công.
Chỉ báo động lượng đo sức mạnh và tốc độ biến động giá, giúp nhà giao dịch nhận diện tốc độ thay đổi của thị trường. Các chỉ báo nổi bật gồm MACD (Moving Average Convergence Divergence), RSI (Chỉ số sức mạnh tương đối) và Stochastic Oscillator.
Nhóm công cụ này đặc biệt hữu ích để phát hiện trạng thái quá mua/quá bán – dấu hiệu thường xuất hiện trước các đợt đảo chiều. Chỉ báo động lượng còn giúp nhận diện phân kỳ giữa hành động giá và tín hiệu chỉ báo, đưa ra cảnh báo sớm về khả năng thay đổi xu hướng. Day trader và scalper thường dùng chỉ báo động lượng để bắt biến động ngắn hạn và xác định điểm vào ra lý tưởng.
Chỉ báo khối lượng phân tích hoạt động giao dịch bằng cách đo số lượng tài sản trao đổi trong các khoảng thời gian hoặc tại các mức giá nhất định. Ví dụ gồm biểu đồ khối lượng và chỉ báo phạm vi hiển thị (Visible Range).
Phân tích khối lượng rất quan trọng để xác nhận biến động giá. Chẳng hạn, một cú phá vỡ giá đi kèm khối lượng lớn thể hiện sự đồng thuận mạnh của thị trường, còn biến động với khối lượng thấp cho thấy xu hướng yếu, dễ đảo chiều. Hiểu rõ mô hình khối lượng giúp nhà giao dịch phân biệt giữa chuyển động thực và tín hiệu giả.
Đường trung bình động là chỉ báo xu hướng cơ bản nhất, tính trung bình giá đóng cửa trong một số phiên liên tiếp. Ví dụ, MA 50 lấy trung bình giá đóng cửa của 50 cây nến gần nhất và vẽ thành một đường liên tục trên biểu đồ.
Nhà giao dịch thường kết hợp nhiều MA với các chu kỳ khác nhau để xác định xu hướng ở các khung thời gian khác biệt. Một thiết lập phổ biến có thể gồm MA 10 cho xu hướng ngắn hạn, MA 50 cho trung hạn và MA 200 cho dài hạn. Khi MA ngắn hạn cắt lên MA dài hạn, phát tín hiệu tăng giá; ngược lại, khi MA ngắn hạn cắt xuống MA dài hạn, báo hiệu xu hướng giảm.
Đường trung bình động cũng là vùng hỗ trợ/kháng cự động. Trong xu hướng tăng, giá thường bật lên từ MA phía trên; ở xu hướng giảm, MA trở thành ngưỡng kháng cự khi giá tiếp cận từ dưới lên. Nhờ vậy, MA là công cụ đa nhiệm – vừa nhận diện xu hướng vừa hỗ trợ thực thi giao dịch.
EMA là biến thể của MA tiêu chuẩn, nhấn mạnh vào dữ liệu giá mới nhất bằng cách gán trọng số lớn hơn cho các điểm gần nhất. Nhờ đó, EMA phản ứng nhanh với biến động giá hiện tại hơn đường trung bình động đơn giản.
Phương pháp tính EMA phân bổ trọng số giảm dần cho giá cũ theo cấp số nhân, khiến dữ liệu mới nhất chi phối mạnh giá trị chỉ báo. Đặc điểm này khiến EMA được ưa chuộng bởi các nhà giao dịch ngắn hạn như scalper và day trader cần chỉ báo phản ứng tức thì theo giá.
EMA thường dùng trong các chiến lược giao cắt, tức khi EMA nhanh giao với EMA chậm sẽ phát tín hiệu giao dịch. Ví dụ, EMA 12 cắt lên EMA 26 là dấu hiệu động lượng tăng giá. EMA phản ứng nhanh hơn MA đơn giản nên cung cấp tín hiệu vào lệnh sớm hơn, nhưng cũng dễ tạo tín hiệu giả khi thị trường biến động mạnh.
Dải Bollinger gồm ba đường: dải giữa (thường là MA 20) và hai dải trên/dưới tính bằng độ lệch chuẩn. Thiết lập phổ biến dùng 2 độ lệch chuẩn (SD) trên/dưới dải giữa.
Chỉ báo này nổi bật trong việc nhận diện mức độ biến động và cơ hội phá vỡ giá. Khi thị trường ít biến động, các dải co hẹp lại (squeeze), báo hiệu thị trường sắp chuyển động mạnh do đặc tính luân phiên giữa giai đoạn yên ắng và sôi động.
Chiến lược phá vỡ: Với thị trường đi ngang, hai dải ngoài tạo thành kênh song song – vừa là hỗ trợ vừa là kháng cự động. Khi giá phá dải cùng động lượng mạnh, thường báo hiệu xu hướng mới. Nhà giao dịch vào lệnh theo chiều phá vỡ, xác nhận bằng việc giá xuyên dải.
Chiến lược theo xu hướng: Sau cú phá vỡ, dải giữa (MA 20) đóng vai trò công cụ theo dõi xu hướng. Khi thị trường tăng, dải giữa là hỗ trợ; khi giảm, nó là kháng cự. Cách này giúp nhà giao dịch bám sát xu hướng chính và quản trị vị thế hiệu quả.
RSI là bộ dao động động lượng đo tốc độ và biên độ biến động giá trong thang điểm 0–100. Chỉ báo này giúp phát hiện trạng thái quá mua, quá bán trên thị trường.
RSI vượt trên 70 là quá mua – báo hiệu áp lực mua lớn và nguy cơ điều chỉnh giảm. Ngược lại, RSI dưới 30 là quá bán – phản ánh áp lực bán cạn và khả năng giá bật tăng.
Lưu ý, trạng thái quá mua/quá bán có thể kéo dài khi thị trường mạnh. Trong xu hướng tăng mạnh, RSI có thể ở trên 70 liên tục; xu hướng giảm mạnh, RSI giữ dưới 30. Vì thế, nên kết hợp RSI với các chỉ báo và phân tích hành động giá để tăng độ chính xác.
Phân kỳ RSI là ứng dụng quan trọng: Phân kỳ tăng xuất hiện khi giá tạo đáy thấp hơn, còn RSI tạo đáy cao hơn – báo hiệu động lượng giảm suy yếu. Phân kỳ giảm xảy ra khi giá lập đỉnh cao hơn, còn RSI lập đỉnh thấp hơn – cảnh báo khả năng kiệt sức xu hướng tăng.
MACD là chỉ báo xu hướng động lượng, thể hiện mối quan hệ giữa hai EMA. Công thức chuẩn MACD lấy hiệu số EMA 12 và EMA 26 để tạo đường MACD. EMA 9 của đường MACD là đường tín hiệu.
Chiến lược giao cắt MACD: Khi MACD cắt lên đường tín hiệu, báo hiệu xu hướng tăng và động lượng mạnh. Ngược lại, MACD cắt xuống đường tín hiệu là tín hiệu giảm giá và áp lực bán gia tăng.
Phân tích đường 0: Đường 0 là mốc tham chiếu: MACD và đường tín hiệu đều trên 0 nghĩa là EMA ngắn hạn vượt EMA dài hạn – thị trường tăng giá; cả hai dưới 0 nghĩa là EMA ngắn hạn thấp hơn EMA dài hạn – thị trường giảm giá.
Biểu đồ histogram của MACD – thể hiện khoảng cách giữa MACD và đường tín hiệu – bổ sung thông tin về động lượng. Histogram mở rộng đồng nghĩa động lượng tăng, co hẹp cho thấy động lượng yếu dần.
Fibonacci Retracement là công cụ phân tích kỹ thuật dùng để xác định vùng hỗ trợ, kháng cự tiềm năng dựa trên dãy số Fibonacci. Nhà giao dịch đo từ đỉnh xuống đáy (hoặc ngược lại) để xác định các mức hồi quan trọng.
Các mức Fibonacci phổ biến gồm 23,6%, 38,2%, 50%, 61,8% và 78,6%; trong đó, 61,8% (tỷ lệ vàng) là vùng tâm lý hỗ trợ/kháng cự quan trọng. Nhiều nhà giao dịch xem đây là ngưỡng quyết định xu hướng tiếp tục hay đảo chiều.
Ở xu hướng tăng, Fibonacci giúp xác định điểm mua khi giá hồi về các mức quan trọng. Nếu giá về mức Fibonacci và xuất hiện hỗ trợ, đó là điểm vào tiềm năng. Tương tự, xu hướng giảm, các mức Fibonacci giúp nhận diện điểm bán khi giá bật lên ngược xu hướng.
Fibonacci Retracement phát huy hiệu quả khi kết hợp với các công cụ kỹ thuật khác. Ví dụ, mức Fibonacci trùng MA hoặc vùng hỗ trợ/kháng cự trước đây sẽ tạo vùng hợp lưu, tăng xác suất phản ứng giá.
Dao động Stochastic là chỉ báo động lượng, hoạt động trong giới hạn 0–100, so sánh giá đóng cửa với biên độ giá của một chu kỳ nhất định. Chỉ báo này gồm hai đường: %K (đường chính) và %D (MA của %K).
Diễn giải truyền thống dùng ngưỡng 80 cho quá mua và 20 cho quá bán. Khi vượt 80, thị trường có khả năng quá mua và dễ điều chỉnh giảm; khi dưới 20, thị trường quá bán và có tiềm năng hồi phục.
Dao động Stochastic rất phù hợp với scalper và day trader vì phản ứng nhanh với giá, lý tưởng cho việc bắt các pha biến động ngắn hạn. Tốc độ di chuyển nhanh giúp nhà giao dịch nhận diện nhiều cơ hội trong một phiên.
Tín hiệu giao cắt giữa %K và %D là cơ sở vào/ra lệnh: %K cắt lên %D ở vùng quá bán (dưới 20) là tín hiệu mua; %K cắt xuống %D ở quá mua (trên 80) là tín hiệu bán. Tín hiệu này càng đáng tin khi đồng thuận với xu hướng chủ đạo.
Người mới nên nắm vững SMA, EMA, MACD và RSI. Những chỉ báo này giúp xác định xu hướng, động lượng và trạng thái quá mua/quá bán để ra quyết định giao dịch hiệu quả hơn.
MA làm mượt dữ liệu giá để nhận diện xu hướng. RSI đo trạng thái quá mua/quá bán. MACD thể hiện động lượng và thay đổi xu hướng giá, hỗ trợ nhận diện điểm mua bán để ra quyết định tối ưu.
Dùng đường trung bình động để xác nhận xu hướng, RSI để nhận diện quá mua/quá bán. Khi giá cắt lên MA với RSI dưới 70 là tín hiệu mua; RSI vượt 80 hoặc giá cắt xuống MA là tín hiệu bán.
Người mới thường quá phụ thuộc vào chỉ báo mà bỏ qua phân tích hành động giá, giao dịch quá nhiều do cảm xúc, thiếu quản lý rủi ro, và không xem xét đa khung thời gian. Nên kết hợp chỉ báo với nghiên cứu hành vi giá và duy trì chiến lược giao dịch kỷ luật.
Không, chỉ giao dịch dựa vào chỉ báo kỹ thuật tiềm ẩn rủi ro lớn. Các nhà phân tích có thể diễn giải dữ liệu khác nhau, dẫn đến kết luận không nhất quán. Cách tiếp cận này bỏ qua các yếu tố vĩ mô, phân tích cơ bản và sự kiện bất ngờ có thể gây thua lỗ nặng.
Kết hợp chỉ báo bằng cách phân tích tổng hợp, không tách riêng. Dùng chỉ báo xu hướng (như MA) với động lượng (như RSI) và phân tích khối lượng. Xác nhận tín hiệu chéo giữa các chỉ báo trước khi thực hiện giao dịch. Phương pháp này giảm tín hiệu giả và nâng cao độ tin cậy quyết định.
Dải Bollinger nhận diện vùng giá quá mua/quá bán, Stochastic xác định điểm đảo chiều xu hướng. Kết hợp hai chỉ báo giúp người mới nhận diện tín hiệu vào/ra lệnh hiệu quả hơn.
Thị trường xu hướng nên ưu tiên MACD và MA để xác nhận hướng đi. Thị trường dao động, dùng RSI để nhận diện quá mua (trên 70) và quá bán (dưới 30) cho tín hiệu đảo chiều.











