

Nghệ thuật AI không còn chỉ là một nét vẽ trên bức tranh kỹ thuật số. Với nghệ thuật AI, bạn nhập các chỉ dẫn—dưới dạng văn bản—cho một trình tạo được hỗ trợ bởi AI, hệ thống này sẽ tạo ra tác phẩm mới và độc đáo dựa trên các chỉ dẫn đó. Quy trình này mở ra không gian sáng tạo mới, giúp nghệ sĩ thử nghiệm với hình dạng, màu sắc và bố cục mà trước đây chưa thể tiếp cận.
Các công cụ này sử dụng thuật toán và học máy để tạo, chỉnh sửa và mô phỏng hình ảnh hiện có. Dù AI có thể tự động tạo hình ảnh, chính yếu tố con người—kết hợp cùng độ chính xác của máy móc—mới thực sự làm nên sức sống của tác phẩm. Sự cộng hưởng giữa sáng tạo con người và sức mạnh tính toán mở rộng giới hạn của nghệ thuật truyền thống.
Nghệ thuật sinh tạo tận dụng thuật toán học máy để tạo hiệu ứng hình ảnh khó dự đoán. Người dùng có thể thiết lập những quy tắc cơ bản cho AI hoặc để nó tự do khám phá quy trình sáng tạo riêng. Sự linh hoạt này tạo nên dải sáng tạo rộng lớn—từ trừu tượng đến siêu thực.
Kỹ thuật chuyển phong cách là xu hướng pha trộn, kết hợp, dựa trên mạng nơ-ron. Chẳng hạn, bạn có thể áp dụng phong cách của Van Gogh lên một bức ảnh thành phố, tạo nên tác phẩm lai vừa quen vừa lạ. Công nghệ này mở ra cơ hội vô hạn cho thử nghiệm nghệ thuật và cách kể chuyện bằng hình ảnh độc đáo.
Khi AI ngày càng tiến vào lĩnh vực sáng tạo, các câu hỏi về vai trò nghệ sĩ và quyền sở hữu trí tuệ trên không gian số cũng xuất hiện. Rốt cuộc ảnh hưởng của nghệ sĩ kết thúc ở đâu và AI bắt đầu từ đâu? Ai là chủ sở hữu thực sự của tác phẩm? Hiện chưa có câu trả lời rõ ràng cho những vấn đề phức tạp này. Tranh luận quanh quyền tác giả và quyền sở hữu vẫn tiếp diễn cùng sự phát triển của công nghệ, đòi hỏi cách tiếp cận mới để hiểu về sáng tạo thời đại số.
Nghệ thuật truyền thống đặt nền tảng ở yếu tố con người. Nó biểu đạt cảm xúc, ký ức, cảm hứng. Mỗi nét vẽ, đường nét hoặc nốt nhạc đều phản ánh đam mê, trí tưởng tượng của nghệ sĩ. Nghệ thuật truyền thống mang dấu ấn cá nhân của người sáng tạo, được hình thành từ trải nghiệm sống và cảm xúc khi sáng tác.
Ngược lại, nghệ thuật AI được tạo qua thuật toán và mô hình học máy. Dù con người thiết kế, hiệu chỉnh thuật toán này, quá trình sáng tạo thực tế lại thuộc về máy. Trí tuệ nhân tạo phân tích khối dữ liệu lớn, phát hiện mẫu hình rồi tạo hình ảnh mới dựa trên các mẫu—tạo nên tác phẩm vừa dự đoán được vừa bất ngờ.
Nguồn cảm hứng: Con người lấy cảm hứng từ cảm xúc, thiên nhiên, trải nghiệm, văn hóa; AI chỉ dựa vào dữ liệu và mẫu hình thuật toán trong huấn luyện.
Tính nhất quán: Nghệ thuật truyền thống là tác phẩm độc bản, khó tái tạo cảm xúc và sự kỳ diệu. AI thì tạo ra sản phẩm tương tự với độ đồng nhất, ổn định, dễ dự đoán cao.
Cảm xúc: AI không thể "dốc hết tâm hồn" lên tranh khi trải qua biến cố. Nó không "cảm nhận" như con người mà chỉ xử lý thông tin, tạo kết quả dựa trên mô hình toán học. Nghệ thuật truyền thống thường chuyển tải cảm xúc mạnh mẽ vào tác phẩm, khiến từng bức tranh mang tính cá nhân sâu sắc.
Sự tiến hóa: Công cụ AI không ngừng hoàn thiện nhờ phản hồi, tạo ra tác phẩm tinh vi hơn qua mỗi lần lặp. Nó có thể nhanh chóng thích nghi với phong cách, kỹ thuật mới nhờ huấn luyện liên tục.
Tính đa dạng: AI có thể được huấn luyện trên nhiều phong cách, thậm chí pha trộn, tạo ra nghệ thuật lai. Tính linh hoạt này khuyến khích thử nghiệm đa thể loại đồng thời.
Mục đích: Nghệ thuật truyền thống thường truyền tải thông điệp, ý đồ rõ ràng từ người sáng tạo. AI vận hành không có ý định cảm xúc, chỉ dựa vào mẫu hình, xu hướng thống kê trong dữ liệu huấn luyện.
Việc tạo nghệ thuật bằng trí tuệ nhân tạo là quá trình hấp dẫn kết hợp thuật toán phức tạp với dữ liệu khổng lồ. Các mô hình AI như diffusion model và generative adversarial network (GAN) trở thành công cụ mạnh mẽ để tạo nội dung nghệ thuật đa dạng. Mỗi công nghệ sở hữu phương pháp, năng lực riêng, giúp nghệ sĩ chọn công cụ phù hợp cho ý tưởng sáng tạo.
Diffusion model hoạt động theo cơ chế tinh chỉnh dần. Thay vì tạo hình ảnh lập tức, mô hình bắt đầu với cấu trúc cơ bản rồi nâng cấp từng bước, giống như nghệ nhân điêu khắc bắt đầu với khối thô rồi dần hoàn thiện chi tiết. Cách này giúp sản phẩm cuối có chất lượng, độ chi tiết vượt trội.
Các mô hình này là dạng mô hình sinh tạo mô phỏng quá trình khuếch tán ngẫu nhiên để chuyển từ phân phối dữ liệu đơn giản—ví dụ nhiễu Gaussian—sang cấu trúc phức tạp như ảnh siêu thực về động vật, phong cảnh, chân dung. Quy trình dựa trên nguyên lý toán học, cho phép kiểm soát tốt chất lượng tạo sinh ở từng giai đoạn.
Cách hoạt động:
Bắt đầu với mẫu dữ liệu mục tiêu, ví dụ hình ảnh chất lượng cao từ tập huấn luyện.
Tiếp tục cộng nhiễu vào mẫu qua nhiều bước cho tới khi nó thành phân phối đơn giản như nhiễu Gaussian. Đây là "tiến trình thuận", có thể kéo dài hàng trăm, hàng nghìn vòng lặp.
Chức năng chính của diffusion model là đảo ngược quá trình này. Bắt đầu từ mẫu bị nhiễu hoàn toàn, loại bỏ nhiễu từng bước, dần tái tạo dữ liệu, cấu trúc ảnh gốc. Sau khi huấn luyện, mô hình có thể sinh mẫu hoàn toàn mới từ nhiễu ngẫu nhiên nhờ chức năng loại bỏ nhiễu tối ưu.
Hãy hình dung hai mạng nơ-ron: một tạo tranh, một đánh giá tranh. Đó là ý tưởng của generative adversarial network (GAN). Mạng đầu là generator, mạng sau là discriminator. Hai mạng này tạo thành hệ thống học đối kháng, cùng nhau tiến bộ liên tục.
Generator: Nhiệm vụ là tạo hình ảnh thuyết phục từ nhiễu ngẫu nhiên. Bắt đầu với vector ngẫu nhiên, nhờ phản hồi từ discriminator, generator dần hoàn thiện, học tạo ảnh ngày càng thực, chi tiết. Mỗi chu trình, generator càng giỏi bắt chước tác phẩm thật.
Discriminator: Vai trò là phân biệt ảnh thật trong tập huấn luyện với ảnh generator tạo ra. Discriminator cho feedback chi tiết về chất lượng ảnh, chỉ ra điểm yếu, bất nhất. Discriminator cũng ngày càng nhạy với chi tiết nhỏ theo thời gian.
Generator cố tạo ảnh đủ thật để đánh lừa discriminator, trong khi discriminator ngày càng tinh vi trong nhận diện thật—giả. Mục tiêu cuối là generator tạo ảnh khiến discriminator không còn phân biệt được với tác phẩm thực thụ. Khi đạt cân bằng, hệ thống được coi là huấn luyện xong.
NST như "máy xay nghệ thuật" tối thượng. Kỹ thuật này thu nhận bản sắc thị giác của một hình ảnh rồi trộn cùng phong cách hình khác. Phương pháp dùng mạng nơ-ron tích chập sâu tối ưu ảnh sao cho khớp đặc trưng nội dung của một nguồn (ví dụ: ảnh chụp) và đặc trưng phong cách của nguồn khác (ví dụ: tranh cổ điển). Quá trình này gồm các phép toán phức tạp để cân bằng giữa bảo toàn nội dung và chuyển phong cách.
Cách này cho phép kết hợp nội dung hiện đại với phong cách nghệ thuật nổi bật, mở ra góc nhìn mới cho hình ảnh quen thuộc. Ví dụ, bạn có thể biến ảnh bình thường thành tác phẩm trường phái Ấn tượng, Lập thể... mà vẫn giữ chủ thể gốc.
Variational autoencoder vận hành trong miền khả năng và xác suất. Chúng rút ra đặc trưng, mẫu hình cốt lõi từ tập dữ liệu ảnh rồi tạo biến thể mới giữ các yếu tố then chốt đó. Bằng cách ánh xạ không gian tiềm ẩn đa chiều phức tạp, nghệ sĩ có thể sáng tạo hình ảnh độc đáo vừa gợi nhớ nguồn cảm hứng gốc vừa hoàn toàn mới. Công nghệ này đặc biệt hữu ích để tạo biến thể chủ đề.
VAE tạo ra "không gian tiềm ẩn"—biểu diễn toán học đa chiều, mỗi điểm ứng với một biến thể khác nhau của nội dung sinh ra. Nhờ vậy, nghệ sĩ không chỉ sinh ảnh ngẫu nhiên mà còn chủ động dẫn dắt quá trình sáng tạo, khai phá lãnh địa mới. Ví dụ, một ảnh có thể chuyển mượt sang ảnh khác, tạo ra các dạng chuyển tiếp hấp dẫn.
Nghệ thuật do AI tạo ra đặt ra thách thức lớn với quan niệm truyền thống về quyền tác giả, sở hữu trí tuệ. Ví dụ, Đạo luật Bản quyền, Thiết kế và Sáng chế Anh năm 1988 công nhận tác phẩm do máy tính tạo ra, nhưng chỉ mơ hồ rằng tác giả là người "thực hiện các bước cần thiết để sáng tạo tác phẩm". Điều này dẫn đến nhiều cách hiểu khác nhau trong bối cảnh AI hiện nay.
Với tác phẩm văn học, kịch, âm nhạc, nghệ thuật do máy tính tạo ra, tác giả là người đã thực hiện các sắp xếp cần thiết để tạo ra tác phẩm đó.
Điều này đặt ra vấn đề pháp lý: Tác giả là người nhập lệnh văn bản? Nhà phát triển huấn luyện, lập trình mô hình AI? Hay công ty sở hữu dữ liệu huấn luyện? Việc thiếu trả lời rõ ràng dẫn đến bất định pháp lý, có thể gây kiện tụng, làm chậm tiến trình ngành.
Tòa án Công lý Liên minh Châu Âu quy định tác phẩm được bảo hộ nếu đó là "sáng tạo trí tuệ của chính tác giả". Điều này đòi hỏi tác phẩm phản ánh cá tính, lựa chọn sáng tạo, tầm nhìn riêng của tác giả. Nhưng liệu AI—không có cảm xúc, ý thức, trải nghiệm sống—có "cá tính" theo pháp luật không? Nếu sản phẩm AI không phản ánh "cá tính" con người mà chỉ là kết quả tính toán, liệu bản quyền truyền thống có thể áp dụng?
Vấn đề trên càng nổi bật khi AI tạo tác phẩm với sự tham gia tối thiểu của con người. Một số chuyên gia pháp lý cho rằng cần hình thức bảo hộ mới cho nội dung AI, tách biệt bản quyền truyền thống. Số khác lại cho rằng quyền nên trao cho người nhập lệnh, điều phối quá trình sinh tạo.
Các mô hình AI như DALL·E 2, Midjourney, Stable Diffusion được huấn luyện trên dữ liệu khổng lồ, gồm hàng triệu ảnh có bản quyền lấy từ Internet mà không có sự đồng ý của chủ sở hữu. Điều này tiềm ẩn nguy cơ vi phạm quyền sở hữu trí tuệ trên diện rộng. Nếu AI tạo ảnh giống nhân vật có bản quyền, phong cách nghệ thuật đặc trưng của họa sĩ đương đại, hoặc sử dụng yếu tố từ tác phẩm được bảo vệ, đó có thể xâm phạm quyền hiện hành, gây thiệt hại tài chính cho tác giả gốc.
Một số nghệ sĩ đã kiện các công ty phát triển AI, cho rằng tác phẩm họ bị dùng trái phép cho huấn luyện mô hình. Các vụ kiện này có thể đặt tiền lệ pháp lý quan trọng về sử dụng nội dung bảo hộ trong học máy.
Ngày càng nhiều ý kiến trong giới sáng tạo, pháp lý đề xuất cập nhật khung pháp lý để giải quyết thách thức liên quan nghệ thuật AI. Luật mới cần phản ánh đặc thù công nghệ AI, bảo vệ quyền của nghệ sĩ truyền thống và không cản trở đổi mới trong nghệ thuật số.
Câu trả lời phụ thuộc bạn định nghĩa bản chất nghệ thuật ra sao. Trình tạo nghệ thuật AI sinh tác phẩm qua thuật toán, mạng nơ-ron, không dùng công cụ truyền thống. Chúng không có "trái tim", "tâm hồn" để dồn lên bức tranh số. Chúng không trải qua khủng hoảng hiện sinh, không tìm cảm hứng từ thiên nhiên, không cảm nhận niềm vui khi hoàn thành kiệt tác.
Nhưng AI không có cảm xúc không đồng nghĩa tác phẩm không thể truyền cảm hứng, tạo phản ứng mạnh nơi người xem. Điều này làm vấn đề thêm phức tạp: phải chăng khả năng khơi gợi cảm xúc, kích thích trí tưởng tượng, gợi suy tư mới là dấu hiệu của nghệ thuật đích thực? Nếu một tác phẩm AI khiến bạn dừng lại, suy ngẫm, cảm nhận sâu sắc—có quan trọng không khi nó do máy thay vì người tạo ra?
Bản chất nghệ thuật là khả năng truyền đạt, gợi ý tưởng, lay động khán giả. Liệu AI có thể thực sự chạm tới cảm xúc sâu xa như tác phẩm con người? Thực tế cho thấy nhiều người không phân biệt được tác phẩm AI với tác phẩm người, thường đánh giá chúng tương đương. Điều này cho thấy tính xác thực của nghệ thuật có thể không ở xuất xứ mà ở giá trị cảm xúc người thưởng thức cảm nhận.
Trình tạo nghệ thuật AI là nghệ sĩ, bút vẽ, toan—tất cả trong một công cụ số. Chúng không có gu thẩm mỹ cá nhân, không tranh luận triết lý với nghệ sĩ khác, không gửi gắm cảm xúc, trải nghiệm cá nhân vào tác phẩm. "Sáng tạo" của AI chỉ dựa trên mô hình toán học, mẫu thống kê.
Lịch sử cho thấy nghệ sĩ luôn dựa vào công cụ để hiện thực hóa ý tưởng—từ sơn hang động đến bảng vẽ điện tử. Nhưng với AI, có vẻ chính công cụ tạo nghệ thuật, còn con người chỉ xây dựng chỉ dẫn. Liệu đây là sự tách biệt cuối cùng giữa nghệ thuật và nghệ sĩ? Có đồng nghĩa kỹ năng nghệ thuật truyền thống mất giá? Những câu hỏi này đang gây tranh luận lớn trong giới sáng tạo.
Tuy vậy, vẫn có góc nhìn tích cực: AI có thể dân chủ hóa nghệ thuật, giúp người không được đào tạo chuyên môn cũng tạo nội dung hình ảnh. Nó tăng tốc quy trình của nhà thiết kế, họa sĩ, giải phóng thời gian cho ý tưởng. AI còn giúp phục chế tác phẩm lịch sử hỏng hóc, sáng tạo diễn giải mới cho phong cách cổ điển.
Với những yếu tố đó, tương lai AI trong nghệ thuật chắc chắn sẽ phức tạp, khó đoán. Cuối cùng, ứng dụng phụ thuộc vào sử dụng có trách nhiệm, hướng dẫn đạo đức rõ ràng và tiến bộ công nghệ liên tục. Nếu triển khai thận trọng—tôn trọng quyền lợi nghệ sĩ truyền thống, nhận thức giới hạn công nghệ—AI có thể khơi nguồn phục hưng mới cho nghệ thuật và nhiều lĩnh vực khác, mở khóa sáng tạo chưa từng có.
Trí tuệ nhân tạo tạo nghệ thuật bằng deep learning và generative adversarial network (GAN). Các công nghệ này mô phỏng quy trình vẽ của con người qua việc phân tích tập dữ liệu lớn, tận dụng sức mạnh tính toán GPU để tạo tác phẩm độc đáo, nguyên bản.
Các công cụ AI nổi bật gồm DALL-E, Midjourney, Stable Diffusion, tạo hình ảnh từ mô tả văn bản. Ngoài ra có các lựa chọn như Adobe Firefly, Leonardo.ai... cũng hỗ trợ sáng tạo nghệ thuật số độc đáo.
Bản quyền nghệ thuật AI phụ thuộc mức độ sáng tạo, tính nguyên bản của con người tham gia. Người dùng sở hữu quyền nếu đóng góp ý tưởng, lựa chọn sáng tạo. Theo mặc định, nền tảng AI không sở hữu nội dung. Người dùng và nền tảng đều phải tránh vi phạm bản quyền bên thứ ba.
Nghệ thuật AI sản xuất nhanh, tiết kiệm chi phí nhưng hạn chế về tính sáng tạo, chiều sâu cảm xúc. Sáng tạo con người mang tính nhạy cảm, độc đáo, dù mất nhiều thời gian, nguồn lực hơn.
Dùng prompt văn bản chi tiết, mô tả rõ phong cách, chi tiết, ý tưởng tác phẩm. Prompt rõ ràng, soạn kỹ giúp AI hiểu tốt ý tưởng sáng tạo của bạn. Bao gồm các tính từ, mô tả, tham chiếu phong cách cụ thể sẽ cho kết quả chính xác nhất.
Nghệ thuật AI mở rộng công cụ cho nghệ sĩ, tạo nguồn thu nhập mới nhưng cũng làm thay đổi thị trường nghệ thuật. Nó thúc đẩy đổi mới trong ngành sáng tạo, buộc nghệ thuật truyền thống thích nghi thời đại số.
Có, tác phẩm AI có thể sử dụng thương mại nhưng cần kiểm tra điều khoản nền tảng sinh tạo và tuân thủ luật bản quyền, sở hữu trí tuệ địa phương.











