

Để chọn GPU tối ưu cho khai thác tiền điện tử, cần phân tích kỹ các thông số kỹ thuật, hiệu suất tiêu thụ năng lượng và tỷ lệ giá thành trên hiệu suất. Gần đây, nhiều mẫu GPU mới ra mắt, vượt xa thế hệ cũ về năng lực tính toán và hiệu quả điện năng. Dưới đây là tổng hợp những lựa chọn GPU khai thác tiềm năng nhất cho nhiều loại tiền điện tử.
Thông số kỹ thuật:
NVIDIA GeForce RTX 5090 mang đến công nghệ GPU tiên tiến nhất cho khai thác. Card sở hữu 32 GB GDDR7 và bus 512-bit rộng, cho hiệu suất vượt trội với thuật toán đòi hỏi băng thông bộ nhớ lớn. Hashrate 216 MH/s trên Ethereum Classic giúp RTX 5090 trở thành một trong những card mạnh nhất.
Tuy nhiên, mức tiêu thụ điện cao (~575 W) yêu cầu hệ thống tản nhiệt hiệu quả và nguồn điện mạnh. GPU này thích hợp cho khai thác chuyên nghiệp quy mô lớn, nơi hiệu suất tối đa và hạ tầng điện, làm mát ổn định là điều kiện cần.
Thông số kỹ thuật:
GeForce RTX 5080 là giải pháp hợp lý cho thợ đào cần sự cân bằng giữa hiệu suất và mức tiêu thụ điện. Sở hữu 16 GB GDDR7 cùng hashrate 130 MH/s trên Ethereum Classic, card này mang lại hiệu suất ổn định với điện năng thấp hơn mẫu cao cấp.
TDP 360 W giúp RTX 5080 lý tưởng cho farm tầm trung muốn tối ưu chi phí làm mát và vận hành. Mức giá gần 1.000 USD đảm bảo thời gian hoàn vốn hợp lý nếu chọn đúng đồng tiền khai thác.
Thông số kỹ thuật:
Radeon RX 9070 XT nổi bật với hashrate ~215 MH/s trên Ethereum Classic, là một trong những card hiệu suất cao nhất phân khúc giá. Dù chỉ dùng GDDR6 thay vì GDDR7, kiến trúc AMD tối ưu vẫn cho kết quả xuất sắc.
Tỷ lệ giá thành trên hiệu suất đặc biệt hấp dẫn: mức giá khoảng 600 USD và TDP 304 W, RX 9070 XT mang lại hiệu quả tốt nhất thị trường. Card này phù hợp cho thợ đào muốn tối đa hóa lợi nhuận với ngân sách hạn chế.
Thông số kỹ thuật:
Radeon RX 9070 là lựa chọn kinh tế cho thợ đào ưu tiên điện năng thấp. TDP chỉ 220 W giúp card tiết kiệm điện hơn nhiều so với các mẫu cao cấp—rất phù hợp ở khu vực giá điện cao.
Hashrate 180 MH/s trên Ethereum Classic cùng giá khoảng 550 USD giúp hoàn vốn nhanh, nhất là với khai thác pool. GPU này lý tưởng cho farm nhỏ tại nhà, nơi vận hành êm và tỏa nhiệt thấp là ưu điểm.
Bên cạnh các mẫu mới, GPU thế hệ trước vẫn có giá trị thực tế, đặc biệt trên thị trường thứ cấp với tỷ lệ giá thành trên hiệu suất tốt. Những GPU này bền bỉ, đã chứng minh độ tin cậy và tiếp tục vận hành nhiều dàn khai thác toàn cầu.
GPU hàng đầu của NVIDIA ra mắt năm 2022 vẫn là chuẩn mực cho khai thác các đồng cần băng thông bộ nhớ lớn. Với 24 GB GDDR6X và bus 384-bit rộng, RTX 4090 cho hiệu suất cao ổn định trên nhiều thuật toán.
Card mới có giá khoảng 1.500–1.600 USD, hàng cũ trên thị trường thứ cấp khoảng 1.200 USD. Dù giá cao, RTX 4090 vẫn được thợ đào chuyên nghiệp đánh giá cao nhờ độ ổn định và hiệu quả thực tế.
Ra mắt năm 2023, GeForce RTX 4070 Ti là lựa chọn mạnh mẽ và tiết kiệm điện cho thợ đào trung cấp. Với 12 GB GDDR6X và mức tiêu thụ điện hợp lý, card này cân bằng giữa hiệu suất và chi phí vận hành.
Card mới có giá khoảng 750–800 USD, hàng cũ trên thị trường thứ cấp khoảng 500 USD. Sự kết hợp giá hợp lý và độ bền giúp RTX 4070 Ti là lựa chọn phổ biến cho farm vừa.
Phát hành năm 2020, RTX 3080 nhanh chóng trở thành card khai thác được ưa chuộng nhờ băng thông bộ nhớ cao (10 GB GDDR6X, bus 320-bit). Dù đã cũ, card này vẫn cạnh tranh tốt trên nhiều thuật toán.
Trên thị trường thứ cấp, RTX 3080 có giá khoảng 400 USD, phù hợp cho thợ đào mới với ngân sách hạn chế. Nên kiểm tra kỹ hệ thống tản nhiệt và keo dẫn nhiệt vì card này từng được sử dụng nhiều trong giai đoạn bùng nổ khai thác 2020–2021.
Ra mắt năm 2020, RTX 3060 Ti nổi tiếng là card cân bằng nhất cho ngân sách hạn chế. Sở hữu 8 GB GDDR6 và tiêu thụ điện vừa phải (~200 W), card này cho tỷ lệ giá thành trên hiệu suất tối ưu.
Trên thị trường thứ cấp, RTX 3060 Ti có giá khoảng 200–250 USD, phù hợp cho người mới hoặc mở rộng farm. Mức điện thấp giúp giảm chi phí vận hành—yếu tố then chốt cho lợi nhuận khai thác lâu dài.
Flagship của AMD ra mắt năm 2022 gây ấn tượng với 24 GB GDDR6 và bus 384-bit rộng. Các thông số này giúp RX 7900 XTX hiệu quả cho đồng tiền có thuật toán yêu cầu băng thông bộ nhớ lớn.
Card mới có giá khoảng 800–900 USD, hàng cũ trên thị trường thứ cấp khoảng 600–700 USD. Kiến trúc RDNA 3 của AMD tối ưu hóa hiệu suất năng lượng, giúp GPU này thu hút thợ đào chuyên nghiệp.
Ra mắt năm 2020, RX 6800 XT trở thành một trong những card khai thác thành công nhất của AMD. Sở hữu 16 GB GDDR6 và hiệu quả năng lượng cao, card này cho hiệu suất ổn định trên nhiều thuật toán.
Giá thị trường thứ cấp khoảng 300–350 USD, mang lại giá trị tốt. Card này được thợ đào thích hệ sinh thái AMD lựa chọn nhờ hiệu suất ổn định và hỗ trợ driver tốt.
Ra mắt năm 2021, RX 6600 XT nhanh chóng được thợ đào ngân sách ưa chuộng nhờ điện năng thấp (~120 W) và hiệu suất ổn định. Với 8 GB GDDR6, card này thích hợp cho hầu hết tiền điện tử phổ biến.
Card mới giá gần 200 USD, hàng cũ trên thị trường thứ cấp 150–170 USD. Sự dễ tiếp cận cùng chi phí vận hành thấp giúp RX 6600 XT thành lựa chọn lý tưởng cho người mới hoặc farm nhỏ tại nhà.
Việc chọn GPU khai thác phụ thuộc vào tài chính, yêu cầu hiệu suất, điều kiện vận hành và mục tiêu lâu dài. Mẫu mới nhất cung cấp công nghệ tiên tiến và hiệu suất cao nhất nhưng cần đầu tư lớn cùng hạ tầng điện, làm mát mạnh.
GPU thế hệ cũ vẫn hữu ích nhờ giá thứ cấp tốt và độ bền đã được kiểm chứng. Nếu ngân sách hạn chế, các mẫu 2020–2023 mang lại hiệu suất chấp nhận được với mức đầu tư thấp hơn nhiều.
Khai thác là quá trình tạo coin mới từ blockchain bằng cách giải toán phức tạp. Nền tảng là Proof-of-Work (PoW), trong đó thợ đào dùng sức mạnh phần cứng xác thực giao dịch và tạo block mới.
Mỗi lần thợ đào giải thành công thuật toán mật mã và thêm block mới, họ nhận thưởng là coin mới và phí giao dịch. Quá trình này vừa phát hành token mới vừa đảm bảo bảo mật và phân quyền cho mạng lưới.
GPU là phần cứng khai thác chủ lực nhờ khả năng xử lý song song. Khác CPU, GPU sở hữu hàng nghìn nhân, lý tưởng cho tính toán mật mã lặp lại.
Hệ thống khai thác GPU đa dạng: card đơn trên máy tính cá nhân, dàn nhiều GPU, hoặc farm lớn ghép nhiều dàn. Mỗi phương án có ưu điểm và yêu cầu hạ tầng riêng.
Thợ đào có thể khai thác độc lập hoặc tham gia pool. Với solo mining, thợ đào tự giải block và nhận toàn bộ phần thưởng, nhưng tỷ lệ thành công rất thấp nếu phần cứng yếu.
Pool tổng hợp sức mạnh tính toán của nhiều người, tăng xác suất tìm block. Phần thưởng chia theo tỷ lệ đóng góp. Để bắt đầu, cần phần mềm chuyên dụng (ví dụ Bitminer, BFGMiner) và ví tiền điện tử để nhận thưởng.
Thời gian hoàn vốn phần cứng khai thác phụ thuộc giá mua GPU, tiêu thụ điện, giá coin khai thác, độ khó mạng và giá điện địa phương. Nền tảng như Whattomine cho phép tính toán hoàn vốn chính xác.
Trên Whattomine, nhập thông số GPU (hashrate, công suất điện), chọn thuật toán khai thác và nhập giá điện. Máy sẽ tự động ước tính lợi nhuận hàng ngày và thời gian hoàn vốn theo thị trường.
Lợi nhuận khai thác phụ thuộc cân bằng giữa hashrate và chi phí điện. GPU mạnh hơn tạo hashrate cao nhưng tiêu thụ điện nhiều, có thể giảm lợi nhuận thực tế ở khu vực giá điện cao.
Máy tính lợi nhuận của NiceHash giúp đánh giá lợi nhuận thực tế dựa trên điều kiện thị trường. Nền tảng này cho phép so sánh nhiều mẫu GPU, rất hữu ích cho việc chọn thiết bị. Nên cập nhật lợi nhuận thường xuyên vì giá coin và độ khó mạng biến động liên tục.
Khai thác GPU có nhiều ưu điểm. GPU thế hệ trước giá rẻ trên thị trường thứ cấp, giảm rào cản gia nhập.
Thợ đào có thể chọn đa dạng phần cứng (NVIDIA hoặc AMD) tùy nhu cầu và ngân sách. Khai thác GPU linh hoạt: có thể khai thác nhiều loại coin và chuyển mục tiêu theo xu hướng thị trường.
Khả năng thay thế và tính linh hoạt của GPU là ưu điểm lớn. Nếu card hỏng, chỉ cần thay thế mà không ngừng toàn bộ hệ thống. GPU giữ giá trị bán lại và có thể giao dịch trên thị trường thứ cấp khi cần.
Dù có nhiều ưu điểm, khai thác GPU cũng có những hạn chế rõ rệt. Đòi hỏi kiến thức sâu về thị trường tiền điện tử và kỹ thuật khai thác. Người mới phải hiểu thuật toán, cấu hình phần mềm, tối ưu hiệu suất và quản lý rủi ro.
Chi phí bổ sung gồm thuê địa điểm, hệ thống làm mát/thông gió, nguồn điện lớn và ổn áp. Dàn khai thác gây tiếng ồn và nhiệt lớn, không phù hợp cho nhà ở.
Kỹ năng kỹ thuật cần thiết cho lắp ráp dàn khai thác, cấu hình BIOS, cài đặt driver và xử lý sự cố. Thiếu kỹ năng dễ dẫn đến downtime và mất lợi nhuận.
GPU có thể khai thác nhiều coin Proof-of-Work như Bitcoin (qua pool và giao thức chuyên biệt), Ethereum Classic, Ravencoin, Ergo, Beam, Kaspa và các altcoin khác.
Lựa chọn phụ thuộc vào thông số GPU, độ khó mạng, giá coin và sở thích cá nhân. Một số thuật toán (Ethash cho Ethereum Classic) đòi hỏi bộ nhớ video lớn, các thuật toán khác (KawPow cho Ravencoin) lại cần nhiều nhân xử lý.
Nên dùng máy tính lợi nhuận để so sánh và theo dõi thị trường thường xuyên, vì lợi nhuận khai thác biến động nhanh.
Ngày 15 tháng 9 năm 2022, Ethereum hoàn tất chuyển đổi lịch sử từ Proof-of-Work sang Proof-of-Stake trong bản nâng cấp The Merge. Sự kiện này thay đổi cơ bản khai thác GPU, vì Ethereum là coin khai thác GPU lợi nhuận cao nhất.
Sau chuyển đổi, hàng triệu thợ đào chuyển phần cứng sang mạng khác như Ethereum Classic, Ravencoin, Beam và Ergo. Việc tăng mạnh sức mạnh tính toán khiến độ khó khai thác tăng, lợi nhuận giảm trên các mạng này.
Thời gian hoàn vốn GPU tăng mạnh so với trước khi Merge. Nhiều thợ đào phải điều chỉnh chiến lược, tối ưu chi phí điện và chọn coin kỹ hơn. Tuy nhiên, nếu áp dụng đúng phương pháp và phần cứng hiệu quả, khai thác GPU vẫn khả thi.
Mua GPU mới mang lại nhiều lợi ích rõ rệt. Quan trọng nhất là bảo hành của nhà sản xuất—thường 2–3 năm. Nếu lỗi hoặc hỏng sớm, có thể đổi/trả, giảm rủi ro tài chính.
GPU mới cho hiệu suất tối đa và hiệu quả điện năng vì chưa hao mòn. Hệ thống tản nhiệt hoạt động tốt, keo dẫn nhiệt mới, mọi thành phần đều ở trạng thái lý tưởng—đảm bảo vận hành ổn định, downtime tối thiểu.
Nhược điểm chính là giá cao, kéo dài thời gian hoàn vốn. Trong thị trường tiền điện tử biến động và độ khó mạng tăng, khai thác có thể kém lợi nhuận.
Thị trường thứ cấp có giá thấp hơn nhiều so với mẫu mới, giúp hoàn vốn nhanh hơn. Đa dạng các thế hệ giúp thợ đào chọn phù hợp với mọi nhu cầu và ngân sách.
Rủi ro lớn nhất là không có bảo hành và tỷ lệ hỏng hóc cao hơn. Card khai thác đã qua sử dụng có thể gặp tản nhiệt kém, keo dẫn nhiệt khô hoặc bộ nhớ suy giảm. Nên kiểm tra kỹ, stress-test và nếu có thể, yêu cầu lịch sử sử dụng trước khi mua.
GPU cũ được bán qua các trang rao vặt (Avito), sàn thương mại (OZON, Wildberries), diễn đàn và nhóm mạng xã hội. Nên mua từ người bán uy tín có đánh giá tốt và kiểm tra phần cứng trực tiếp trước khi giao dịch.
Đối với khai thác năm 2024, NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti (hoàn vốn 62 tháng) và RTX 3060 Ti (79 tháng) được khuyến nghị. RTX 3070 Ti cũng là lựa chọn mạnh với hoàn vốn 92 tháng. Lựa chọn tối ưu phụ thuộc vào giá điện và tỷ giá tiền điện tử hiện tại.
Các thông số chính gồm hashrate (hiệu suất), VRAM (tối thiểu 6 GB), tiêu thụ điện (tác động lợi nhuận), kiến trúc (NVIDIA hoặc AMD) và tản nhiệt. Hashrate cao, điện thấp sẽ cho kết quả tốt hơn.
Một GPU hiện đại tạo ra khoảng 1–3 USD mỗi ngày. Lợi nhuận phụ thuộc vào hiệu suất phần cứng, giá coin và chi phí điện. Hiện tại, lợi nhuận có thể thấp hơn do giá điện tăng.
NVIDIA dùng công nghệ CUDA cho khai thác, còn AMD phù hợp với nhiều thuật toán hơn. GPU AMD thường rẻ hơn, nhưng card NVIDIA dễ ép xung và tối ưu hóa để đạt hiệu suất cao hơn.
RTX 3060 Ti vẫn là giá trị tốt nhất cho khai thác. Dòng RTX 4000 mới cũng cạnh tranh nhờ hiệu quả điện năng cải thiện.
Các GPU thế hệ đầu như GTX 1060 và Radeon R9 390 đã lỗi thời cho khai thác. Hiệu suất thấp, tiêu thụ điện cao. Card RTX 40-series và các mẫu mới hiệu quả và kinh tế hơn nhiều.











