

Rakuten Wallet là dịch vụ giao dịch tiền điện tử do Tập đoàn Rakuten phát triển, nổi bật nhờ tính năng cho phép mua tài sản số bằng Rakuten Point. Ứng dụng di động chuyên biệt giúp người dùng giao dịch tiền điện tử mọi lúc, mọi nơi, đặc biệt phù hợp với người mới bắt đầu.
Rakuten Wallet hỗ trợ hai loại hình giao dịch: giao dịch giao ngay và giao dịch ký quỹ (sử dụng đòn bẩy). Trong giao dịch giao ngay, người dùng trực tiếp mua và nắm giữ các đồng tiền điện tử như Bitcoin, Ethereum mà không phải trả phí giao dịch hoặc phí nạp. Giao dịch ký quỹ cho phép kiểm soát vị thế lớn với số vốn nhỏ, hướng đến nhà đầu tư tìm kiếm rủi ro cao và lợi nhuận lớn.
Điểm khác biệt của Rakuten Wallet nằm ở khả năng tích hợp điểm thưởng—người dùng có thể quy đổi Rakuten Point sang tiền điện tử. Từ 100 điểm trở lên, người dùng có thể đầu tư vào các tài sản lớn như Bitcoin, Ethereum, giúp gia nhập thị trường tiền điện tử mà không cần tiền mặt, rất thuận tiện cho người mới bắt đầu. Tiền điện tử đã mua có thể nạp vào Rakuten Cash để sử dụng khi mua sắm trên Rakuten Ichiba.
Rakuten Wallet áp dụng tiêu chuẩn bảo mật nghiêm ngặt. Là đơn vị được cấp phép bởi Cơ quan Dịch vụ Tài chính, Rakuten Wallet đảm bảo độ tin cậy, bảo vệ tài sản ký gửi và lưu trữ lạnh ngoại tuyến. Các biện pháp bảo mật nâng cao như xác thực hai yếu tố cũng được triển khai, tạo môi trường an toàn cho người dùng.
Hiện Rakuten Wallet hỗ trợ các loại tiền điện tử sau:
| Tên tài sản | Loại hình giao dịch |
|---|---|
| BTC Bitcoin | Giao dịch giao ngay / Giao dịch ký quỹ |
| ETH Ethereum | Giao dịch giao ngay / Giao dịch ký quỹ |
| BCH Bitcoin Cash | Giao dịch giao ngay / Giao dịch ký quỹ |
| XRP Ripple | Chỉ giao dịch ký quỹ |
| LTC Litecoin | Chỉ giao dịch ký quỹ |
| XLM Stellar Lumens | Chỉ giao dịch ký quỹ |
| XTZ Tezos | Chỉ giao dịch ký quỹ |
| DOT Polkadot | Chỉ giao dịch ký quỹ |
| ADA Cardano | Chỉ giao dịch ký quỹ |
Điểm mạnh lớn nhất của Rakuten Wallet là cho phép đầu tư tiền điện tử bằng Rakuten Point. Người tích điểm trong hệ sinh thái Rakuten dễ dàng tiếp cận đầu tư tiền điện tử một cách trực tiếp và tiện lợi. Nhờ đó, người dùng có thể bắt đầu đầu tư mà không cần dùng đến tiền mặt, giảm đáng kể rào cản cho người mới tham gia thị trường.
Rakuten Wallet miễn phí giao dịch và nạp tiền, đồng thời liên kết trực tiếp với Rakuten Bank, giúp nạp rút nhanh chóng theo thời gian thực. Chủ tài khoản Rakuten Bank được chuyển tiền tức thì, đưa ra quyết định đầu tư kịp thời mà không bỏ lỡ cơ hội.
Nền tảng hỗ trợ giao dịch 24/7, suốt 365 ngày/năm—including cả cuối tuần và ngày lễ—người dùng có thể giao dịch bất cứ lúc nào. Đây là lợi thế lớn khi thị trường tiền điện tử không ngừng hoạt động.
Rakuten Wallet tồn tại một số hạn chế. Số lượng tài sản hỗ trợ khá ít—chỉ ba tài sản giao ngay, hạn chế so với các sàn lớn. Nhà đầu tư muốn đa dạng hóa altcoin có thể chưa hài lòng.
Spread (chênh lệch giá mua–bán) rộng là nhược điểm khác, khiến chi phí giao dịch thực tế cao hơn. Dù không thu phí giao dịch, spread vẫn tác động lớn đến nhà đầu tư giao dịch thường xuyên.
Rakuten Wallet không cung cấp dịch vụ cho vay, do đó chưa phù hợp cho quản lý tài sản dài hạn. Các cơ hội thu nhập thụ động như lãi từ cho vay tiền điện tử cũng không có—điều này quan trọng với nhà đầu tư dài hạn.
Chỉ hỗ trợ giao dịch kiểu môi giới, không có giao dịch kiểu sổ lệnh. Việc thiếu cơ chế sổ lệnh làm giảm lợi thế giá cho nhà đầu tư muốn giao dịch sát giá thị trường. Người dùng cũng có thể bỏ lỡ cơ hội mua bán giá tốt.
Rakuten Wallet thích hợp với người muốn đầu tư tiền điện tử bằng Rakuten Point, còn với người cần đa dạng tài sản hoặc quản lý dài hạn nên sử dụng song song thêm sàn khác.
Cấu trúc phí là tiêu chí quan trọng khi chọn sàn giao dịch tiền điện tử. Dưới đây là so sánh phí giữa Rakuten Wallet và các sàn lớn tại Nhật, cùng đặc điểm từng nền tảng.
Bảng sau so sánh phí giữa Rakuten Wallet và các sàn tiền điện tử lớn trong nước:
| Danh mục | Rakuten Wallet | Sàn A | Sàn B | Sàn C | Sàn D | Sàn E | Sàn F | Sàn G | Sàn H | Sàn I | Sàn J |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phí nạp tiền | Miễn phí | Chuyển khoản ngân hàng: Miễn phí; Cửa hàng tiện lợi: 770–1.018 JPY; Nạp nhanh: 770+ JPY; Trên 500.000 JPY: Số tiền × 0,11% + 495 JPY | Chuyển khoản ngân hàng: Miễn phí; Nạp nhanh: Miễn phí–330 JPY | Miễn phí | Miễn phí | Miễn phí | Miễn phí | Miễn phí | Miễn phí | Miễn phí | Chuyển khoản ngân hàng: Miễn phí (người dùng tự trả phí chuyển khoản) |
| Phí rút tiền | 300 JPY | 407 JPY | 220–770 JPY | Miễn phí | Miễn phí | 550/770 JPY (trên 30.000 JPY) | 385/770 JPY | 550/770 JPY | Miễn phí | 110/400 JPY | Đến 1 triệu JPY: 407 JPY; 1–10 triệu JPY: 770 JPY; Trên 10 triệu JPY: 1.320 JPY |
| Phí nạp tiền điện tử | Miễn phí | Miễn phí | Miễn phí | Miễn phí | Miễn phí | Miễn phí | Miễn phí | Miễn phí | Miễn phí | Miễn phí | Miễn phí |
| Phí rút tiền điện tử | 0,001 BTC | Thay đổi | 0,0004 BTC | Miễn phí | Miễn phí | 0,0006 BTC | 0,0001–0,01 BTC | Miễn phí | Miễn phí | 0,001 BTC | Phụ thuộc tài sản (người dùng tự đặt) |
| Phí giao dịch | Chỉ môi giới | Miễn phí (môi giới & sàn giao dịch) | Một phần miễn phí (xem chi tiết trên trang chủ, có hỗ trợ sàn giao dịch) | Môi giới: Miễn phí; Sàn giao dịch: Maker: -0,01%, Taker: 0,05% (BTC, ETH, XRP, DAI); Maker: -0,03%, Taker: 0,09% (khác) | Miễn phí (chỉ môi giới) | Phụ thuộc tài sản (BTC/JPY Maker: -0,02%, Taker: 0,12%) | Miễn phí (môi giới & sàn giao dịch) | Miễn phí (môi giới & sàn giao dịch) | Miễn phí (có spread, hỗ trợ sàn giao dịch); Maker: -0,01%, Taker: 0,05% | Chỉ môi giới | Giao ngay (sàn giao dịch): Maker 0,02–0,07%, Taker 0,06–0,14%; Giao ngay (môi giới): Miễn phí (có spread) |
Bảng này thể hiện sự khác biệt lớn về cấu trúc phí giữa các sàn. Rakuten Wallet miễn phí nạp, nhưng phí rút cố định là 300 JPY. Do chỉ hỗ trợ giao dịch kiểu môi giới, người dùng cần lưu ý chi phí thực tế từ spread.
Phí
Rakuten Wallet chỉ hỗ trợ giao dịch kiểu môi giới, không thu phí giao dịch nhưng spread là chi phí chính. Phí rút tiền yên là 300 JPY, chuyển Bitcoin mất 0,001 BTC. Các sàn lớn thường hỗ trợ cả hai hình thức môi giới và sàn giao dịch, với phí thấp hơn cho giao dịch kiểu sàn.
Nền tảng sàn giao dịch cho phép giao dịch trực tiếp, giúp spread hẹp và giá tốt hơn—quan trọng với người giao dịch khối lượng lớn.
Trải nghiệm sử dụng
Rakuten Wallet nổi bật bởi tích hợp Rakuten Point, rất thuận tiện với người dùng hệ sinh thái Rakuten. Giao diện đơn giản, thân thiện với người mới. Tuy nhiên, tính năng nâng cao còn hạn chế.
Các sàn lớn khác cung cấp giao diện trực quan, nhiều chức năng như đầu tư tự động, thị trường NFT, dịch vụ cho vay, đáp ứng nhu cầu đa dạng từ cơ bản đến nâng cao.
Rakuten Wallet phù hợp nếu cần dùng Rakuten Point, còn nếu ưu tiên phí hoặc tính năng nên cân nhắc thêm các sàn khác.
Phí
Rakuten Wallet chỉ hỗ trợ giao dịch môi giới, không thu phí giao dịch nhưng spread rộng làm tăng chi phí. Phí rút cố định 300 JPY, phí chuyển tiền điện tử cũng khá cao.
Một số sàn lớn hỗ trợ cả môi giới lẫn giao dịch sàn. Phí sàn giao dịch thay đổi theo tài sản và loại giao dịch, thường từ 0,01% đến 0,15%. Spread môi giới rộng, nhưng giao dịch kiểu sàn giúp giảm chi phí.
Bảo mật
Rakuten Wallet tách biệt tài sản và quản lý bằng ủy thác thông qua Tập đoàn Rakuten, đảm bảo an toàn. Giao dịch trong hệ sinh thái Rakuten và sử dụng điểm thưởng tạo môi trường bảo mật. Là đơn vị đăng ký với Cơ quan Dịch vụ Tài chính, Rakuten Wallet tuân thủ chặt chẽ quy định.
Các sàn lớn khác có nhiều lớp phòng thủ, lưu trữ ví lạnh. Việc tách biệt tài sản nghiêm ngặt, một số còn bồi thường khi bị tấn công, tăng bảo vệ người dùng.
Rakuten Wallet có thể kém cạnh tranh về phí, nhưng độ tin cậy và tích hợp điểm thưởng là điểm mạnh. Người muốn giao dịch thường xuyên hoặc phí thấp nên xem xét các nền tảng hỗ trợ giao dịch kiểu sàn.
Phí
Rakuten Wallet chỉ hỗ trợ giao dịch môi giới, không thu phí giao dịch nhưng spread rộng, làm tăng chi phí thực tế. Phí rút cố định 300 JPY, khá hợp lý.
Các nền tảng sàn giao dịch lớn tính phí theo từng tài sản. Chẳng hạn, BTC/JPY có thể áp dụng phí maker âm (hoàn tiền) và taker khoảng 0,12%, có lợi cho người giao dịch thường xuyên. Maker âm trả thưởng cho lệnh giới hạn được khớp lệnh.
Danh mục tài sản
Rakuten Wallet chỉ hỗ trợ ba tài sản giao ngay: Bitcoin, Ethereum, Bitcoin Cash. Nếu tính cả ký quỹ, có tổng cộng chín tài sản, gồm Ripple, Litecoin, nhưng vẫn hạn chế so với các sàn khác.
Một số nền tảng lớn hỗ trợ hơn 30 tài sản, bao gồm altcoin hàng đầu và dự án mới, giúp nhà đầu tư tiếp cận nhiều loại tiền điện tử ngoài Bitcoin và Ethereum.
Tóm lại, Rakuten Wallet đơn giản, dễ sử dụng nhưng hạn chế về danh mục tài sản và phí. Người muốn đa dạng hóa nên chọn các nền tảng có nhiều tài sản hơn. Đối với người mới đầu tư các đồng lớn bằng Rakuten Point, đây là lựa chọn tối ưu.
Điểm mạnh của Rakuten Wallet là tích hợp Rakuten Point linh hoạt. Nền tảng có hai dịch vụ: "Dịch vụ đổi điểm" cho phép chuyển điểm tích lũy từ các dịch vụ Rakuten thành tiền điện tử giao ngay, và "Point Bitcoin" giúp trải nghiệm đầu tư mô phỏng theo biến động giá Bitcoin.
Dịch vụ đổi điểm giúp chuyển đổi Rakuten Point với tỷ lệ 1 điểm = 1 JPY, bắt đầu từ 100 điểm thành tiền điện tử. Người dùng dễ dàng đầu tư tiền điện tử bằng điểm tích lũy từ hoạt động thường ngày, không cần dùng tiền mặt.
Dịch vụ này đặc biệt có lợi cho người mới nhờ giảm rào cản tâm lý—người dùng đầu tư bằng điểm thay vì tiền. Điểm cũng có thời hạn sử dụng nên đây là cách hợp lý để dùng trước khi hết hạn.
Point Bitcoin không phải là mua bán Bitcoin thật mà là trải nghiệm tăng giảm điểm theo biến động giá Bitcoin, mô phỏng đầu tư không rủi ro. Nếu giá tăng, điểm tăng; giá giảm, điểm giảm. Người mới có thể trải nghiệm đầu tư Bitcoin với rủi ro rất thấp.
Đầu tư bằng điểm lý tưởng cho người mới tìm hiểu tiền điện tử mà không muốn sử dụng tiền thật. Nếu thua lỗ, chỉ mất điểm chứ không ảnh hưởng tiền mặt nên không gây áp lực. Việc trải nghiệm biến động thực giúp hiểu rõ đặc thù thị trường tiền điện tử.
Hai dịch vụ này giúp Rakuten Wallet đáp ứng linh hoạt nhiều nhu cầu. Người thường xuyên dùng hệ sinh thái Rakuten có thể dễ dàng tiếp cận đầu tư tiền điện tử và mở rộng sự tham gia vào thị trường.
Rakuten Wallet rất tiện lợi cho người dùng hệ sinh thái Rakuten nhờ tận dụng Rakuten Point. Việc chuyển đổi điểm tích lũy hàng ngày thành tiền điện tử giúp giảm rào cản tâm lý, tạo lối vào thị trường dễ dàng cho người mới. Tích hợp liền mạch với Rakuten Bank trong nạp rút và giao dịch 24/7 càng tăng sự tiện lợi.
Dù vậy, Rakuten Wallet hạn chế về số lượng tài sản và chưa cạnh tranh về phí với các sàn khác. Chỉ có ba tài sản giao ngay, không phù hợp với nhu cầu đầu tư altcoin đa dạng. Chỉ hỗ trợ giao dịch môi giới nên spread có thể làm tăng chi phí, nhất là với người giao dịch thường xuyên.
Cần cân nhắc hiệu quả phí và tính năng trước khi chọn sàn phù hợp với phong cách đầu tư. Rakuten Wallet đơn giản, dễ tiếp cận, lý tưởng cho người mới muốn đầu tư nhỏ qua Rakuten Point. Ai cần đa dạng hóa tài sản, phí thấp hoặc chức năng như cho vay nên xem xét thêm nền tảng khác.
Thị trường tiền điện tử không ngừng phát triển, các sàn liên tục đổi mới sản phẩm. Rakuten Wallet mạnh nhờ tích hợp hệ sinh thái Rakuten và thiết kế thân thiện với người mới. Hãy xác định mục tiêu đầu tư, kinh nghiệm, tần suất giao dịch và so sánh nhiều nền tảng để tìm môi trường phù hợp. Đa dạng hóa sàn cũng là một chiến lược quản lý rủi ro thông minh.
Rakuten Wallet không thu phí giao dịch tiền điện tử, nhưng người dùng cần trả phí mạng blockchain và phí thợ đào. Chỉ áp dụng cho giao dịch giao ngay.
Các sàn khác thường có phí thấp hơn. Ví dụ, phí rút Bitcoin thường dưới 0,0005 BTC và phí rút yên khoảng 407 JPY—cả hai đều thấp hơn Rakuten Wallet.
Rakuten Wallet áp dụng phí rút tiền 300 JPY, phí nạp tiền 0 JPY và phí rút Bitcoin là 0,001 BTC. Phí gửi ví tính riêng.
Sàn tiền điện tử tính phí giao dịch, phí đòn bẩy, spread, phí rút tiền và phí nạp/rút. Phí thay đổi tùy phương thức giao dịch và dịch vụ sử dụng.
Rakuten Wallet sở hữu giao diện đơn giản, bảo mật cao, hỗ trợ tiếng Nhật mạnh mẽ và tích hợp Rakuten Point—mang lại môi trường an toàn cho cả người mới và người dùng nâng cao.











