

Chỉ báo là công cụ đo lường hoặc tín hiệu đóng vai trò không thể thiếu trong Phân tích Kỹ thuật. Những công cụ này hỗ trợ nhà giao dịch phân tích điều kiện thị trường và đưa ra quyết định mua bán tài sản dựa trên cơ sở xác thực. Mỗi chỉ báo được xây dựng từ các công thức toán học và thống kê khác nhau, giúp mang đến góc nhìn và chiều sâu riêng về hành vi thị trường.
Nhà giao dịch chuyên nghiệp thường sử dụng nhiều loại chỉ báo để có được nhận định toàn diện về xu hướng và chiều hướng thị trường. Việc kết hợp nhiều chỉ báo sẽ giúp họ nhìn nhận đầy đủ động lực thị trường và tăng độ chính xác trong giao dịch. Việc hiểu rõ các chỉ báo bổ trợ lẫn nhau là điều cốt lõi để xây dựng chiến lược giao dịch hiệu quả.
Có thể phân loại chỉ báo thành ba nhóm chính: chỉ báo Xu hướng, chỉ báo Động lượng và chỉ báo Khối lượng. Mỗi loại phục vụ một mục đích riêng trong phân tích thị trường.
Chỉ báo Xu hướng
Đây là những công cụ giúp xác định xu hướng tổng thể của thị trường thông qua diễn biến giá. Ví dụ gồm Đường trung bình động (MA) và Dải Bollinger. Nhà giao dịch sử dụng các chỉ báo này để xác định thị trường tăng, giảm hay đi ngang. Chỉ báo xu hướng đặt nền tảng cho quyết định giao dịch và có thể là cơ sở cho các chiến lược phức tạp hơn.
Chỉ báo Động lượng
Đây là những công cụ dùng để đo sức mạnh bên mua và bên bán trên thị trường thông qua hành động giá. Ví dụ bao gồm MACD, RSI và Stochastic Oscillator. Nhà giao dịch sử dụng các chỉ báo này để nhận biết tốc độ dịch chuyển giá và xác định các điểm đảo chiều tiềm năng. Chỉ báo động lượng đặc biệt hữu ích để xác định thời điểm vào ra lệnh trong thị trường có xu hướng.
Chỉ báo Khối lượng
Đây là công cụ thể hiện khối lượng giao dịch tại các mốc thời gian hoặc mức giá khác nhau. Phân tích khối lượng giúp xác nhận sức mạnh biến động giá và có thể phát tín hiệu đảo chiều xu hướng khi mô hình khối lượng lệch với hành động giá. Hiểu được động lực khối lượng là điều cần thiết để xác thực các tín hiệu giao dịch từ những chỉ báo khác.
Đường trung bình động là chỉ báo nền tảng thuộc nhóm Xu hướng. Công cụ này tính giá đóng cửa trung bình của một số lượng nến nhất định. Ví dụ, MA 50 là giá trung bình của 50 cây nến gần nhất trên biểu đồ.
Nhà giao dịch có thể sử dụng nhiều đường trung bình động để quan sát xu hướng ở các khung thời gian khác nhau. MA 10 dùng cho xu hướng ngắn hạn, MA 50 cho trung hạn, còn MA 200 cho dài hạn. Cách tiếp cận đa khung này giúp có góc nhìn tổng thể về cấu trúc thị trường.
Các chiến lược thông dụng gồm chiến lược giao cắt (Crossover), nơi nhà giao dịch theo dõi điểm giao giữa các đường MA làm tín hiệu giao dịch. Ngoài ra, đường trung bình động còn đóng vai trò là vùng hỗ trợ và kháng cự động. Khi giá tiến sát đường trung bình động từ trên xuống, nó có thể trở thành hỗ trợ; tiếp cận từ dưới lên thì thành vùng kháng cự. Nhờ tính chất này, MA phù hợp cả cho chiến lược theo xu hướng lẫn giao dịch đảo chiều.
Đường trung bình động hàm mũ (EMA) là biến thể của đường trung bình động tiêu chuẩn, áp dụng trọng số lũy thừa với giá mới nhất. Cách sử dụng tương tự MA đơn giản, nhưng EMA phản ánh mạnh các biến động giá gần đây, giúp EMA nhạy hơn với điều kiện thị trường hiện tại.
Chính đặc điểm này khiến EMA đặc biệt được các nhà giao dịch lướt sóng và giao dịch trong ngày ưa chuộng, vì EMA phản ứng rất nhanh với biến động giá. Thời gian phản hồi nhanh mang lại tín hiệu đảo xu hướng sớm hơn, tuy nhiên EMA cũng có thể phát sinh nhiều tín hiệu nhiễu trong thị trường đi ngang. Nhà giao dịch thường kết hợp nhiều EMA ở các chu kỳ khác để xây dựng hệ thống cân bằng giữa tính nhạy và độ tin cậy.
Dải Bollinger là chỉ báo phát triển từ khái niệm đường trung bình động. Thông thường, chỉ báo này sử dụng MA 20 làm đường cơ sở, đồng thời vẽ hai dải trên và dưới dựa trên độ lệch chuẩn, thường mặc định 2 SD.
Bên cạnh vai trò như đường trung bình động xác định xu hướng, nhà giao dịch còn có thể phân tích động lượng thông qua sự co giãn của hai dải trên và dưới. Khi các dải co lại, biểu thị thị trường biến động thấp, có thể chuẩn bị cho một pha biến động lớn; khi các dải mở rộng, thể hiện biến động mạnh và diễn biến có xu hướng rõ rệt.
Chiến lược phá vỡ (Breakout)
Khi thị trường đi ngang, hai dải trên/dưới thu hẹp thành các đường song song, đóng vai trò là hỗ trợ và kháng cự. Tuy nhiên, khi xuất hiện cú phá vỡ, giá bứt phá ra khỏi vùng tích lũy và hai dải mở rộng ngược chiều nhau. Sự mở rộng này xác nhận tín hiệu breakout và báo hiệu khởi đầu một xu hướng mới.
Chiến lược theo xu hướng
Sau khi xuất hiện breakout, nhà giao dịch có thể sử dụng đường giữa (MA 20) làm chỉ báo xu hướng theo chiến lược theo xu hướng. Có thể đặt dừng lỗ dưới dải dưới trước breakout hoặc dùng trailing stop khi giá tăng và đóng dưới MA 20. Cách này giúp theo sát xu hướng mạnh và bảo toàn lợi nhuận nhờ dừng lỗ động.
Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) là công cụ cực kỳ phổ biến để đánh giá lực mua và bán, vận hành trên thang 0-100. Khi RSI vượt 70, đó là vùng Quá mua (Overbought), thị trường có lực mua vượt ngưỡng bình thường. Khi RSI dưới 30, là vùng Quá bán (Oversold), lực bán chiếm ưu thế.
Trong thị trường đi ngang, khi RSI vào vùng quá mua có thể là tín hiệu bán vì giá dễ đảo chiều. Nhưng ở xu hướng tăng mạnh, vùng quá mua lại thể hiện thị trường rất khỏe và có thể tiếp tục tăng. Việc hiểu đúng bối cảnh là điều quan trọng để tránh thoát lệnh sớm khi giao dịch còn hiệu quả.
Đặc biệt, nhà giao dịch cần quan tâm đến mô hình Phân kỳ (Divergence), bởi đây là tín hiệu lực mua hoặc bán bắt đầu suy yếu. Phân kỳ tăng xuất hiện khi giá tạo đáy thấp hơn nhưng RSI lại tạo đáy cao hơn, báo hiệu động lực giảm yếu đi. Phân kỳ giảm xuất hiện khi giá tạo đỉnh cao hơn nhưng RSI lại tạo đỉnh thấp hơn, báo hiệu động lực tăng suy yếu.
MACD là chỉ báo rất phổ biến trong phân tích động lượng thị trường. MACD gồm đường MACD (mặc định là EMA 12 trừ EMA 26) và đường Tín hiệu (Signal Line, là EMA 9 của MACD). Cấu trúc hai đường này cho phép nhiều lớp phân tích.
Chiến lược giao cắt MACD
Giao điểm giữa MACD và đường Tín hiệu thường xác nhận tín hiệu mua hoặc bán, báo hiệu thay đổi xu hướng. Khi MACD cắt lên đường Tín hiệu, đó là tín hiệu mua; cắt xuống thì là tín hiệu bán. Các giao cắt này càng tin cậy khi diễn ra cách xa đường zero.
Yếu tố đường zero
Đường zero chính là mốc giá trị bằng không. Khi cả MACD và đường Tín hiệu đều trên zero, thị trường được coi là xu hướng tăng; dưới zero là xu hướng giảm. Việc cắt qua zero cũng có thể báo hiệu thay đổi lớn về xu hướng và thường dùng xác nhận chuyển đổi vị thế dài hạn.
Phân tích Histogram
Histogram thể hiện mức chênh lệch giữa MACD và đường Tín hiệu. Chênh lệch càng lớn, động lượng xu hướng càng mạnh. Nhà giao dịch có thể quan sát phân kỳ trên histogram tương tự như với RSI. Phân kỳ trên histogram thường cảnh báo sớm hơn so với phân kỳ trên đường MACD, giúp dự báo khả năng đảo chiều xu hướng.
Fibonacci là công cụ chủ yếu dùng xác định vùng hỗ trợ và kháng cự qua kỹ thuật hồi quy Fibonacci. Công cụ này đo từ đỉnh chuyển động (Swing High) đến đáy trước đó (Swing Low). Mức hỗ trợ tâm lý 0,618 (61,8%) được coi là quan trọng nhất, thường gọi là “tỷ lệ vàng”.
Công cụ này dựa trên nguyên lý tỷ lệ vàng xuất hiện khắp nơi trong tự nhiên, cả trong thị trường tài chính. Các mức Fibonacci trọng yếu (23,6%, 38,2%, 50%, 61,8% và 78,6%) là những vùng giá có thể dừng hoặc đảo chiều điều chỉnh. Nhà giao dịch thường kết hợp các mức này với các chỉ báo khác để xác định điểm vào lệnh xác suất cao khi thị trường điều chỉnh trong xu hướng chính.
Mức hồi 50% không phải là số Fibonacci nhưng vẫn được quan sát rộng rãi vì là điểm tâm lý giữa chu kỳ. Mức 38,2% thường là hỗ trợ đầu tiên trong xu hướng mạnh, còn mức 78,6% có thể báo hiệu xu hướng yếu đi nếu bị xuyên thủng.
Stochastic Oscillator (STO) là chỉ báo động lượng hoạt động trên thang đo 0-100. Giá trị trên 80 là Quá mua, dưới 20 là Quá bán. Cách dùng giống RSI nhưng mỗi chu kỳ đảo chiều giữa quá mua/quá bán ngắn hơn và xảy ra thường xuyên hơn.
Đặc điểm này khiến STO được các scalper và day trader đặc biệt ưa thích để tận dụng các sóng ngắn hạn trong từng vòng giá. STO gồm hai đường: %K (đường nhanh) và %D (đường chậm/tín hiệu). Việc giao cắt giữa hai đường trong vùng quá mua/quá bán cung cấp tín hiệu vào/thoát lệnh chính xác.
Nhà giao dịch thường tìm tín hiệu mua khi STO cắt lên từ vùng quá bán và tín hiệu bán khi cắt xuống từ vùng quá mua. Tuy nhiên, ở thị trường có xu hướng mạnh, chỉ báo có thể duy trì trạng thái cực đoan lâu dài, do đó phù hợp nhất cho thị trường đi ngang hoặc xu hướng nhẹ.
Nhà giao dịch mới nên ưu tiên nắm vững Đường trung bình động đơn giản (SMA), Đường trung bình động hàm mũ (EMA), Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) và MACD. Những công cụ này giúp phân tích xu hướng thị trường và xác định điểm vào/ra giao dịch tối ưu.
Đường trung bình động làm mượt dữ liệu giá bằng cách tính trung bình giá trong một khoảng thời gian xác định. MA ngắn hạn phản ứng nhanh với biến động, MA dài hạn thể hiện xu hướng rõ ràng hơn. Khi giá nằm trên MA, đó là tín hiệu xu hướng tăng; nằm dưới là xu hướng giảm. Golden Cross (MA ngắn hạn cắt lên MA dài hạn) báo hiệu mua, Death Cross báo hiệu bán.
RSI đo động lượng giá trên thang 0-100. Giá trị trên 70 thường là quá mua, cảnh báo khả năng giảm; dưới 30 là quá bán, tiềm ẩn khả năng tăng. Tuy nhiên, các ngưỡng có thể thay đổi tùy mức biến động tài sản và điều kiện thị trường để đạt độ chính xác cao nhất.
MACD sử dụng hai đường trung bình động hàm mũ (12 ngày và 26 ngày) để đo động lượng giá. Khi đường nhanh cắt đường chậm là tín hiệu đảo chiều xu hướng. Histogram MACD thể hiện sức mạnh động lượng, xác nhận cường độ và hướng thay đổi xu hướng.
Dải Bollinger giúp nhận diện trạng thái quá mua/quá bán, phát tín hiệu mua/bán ở dải trên/dưới, đo mức biến động và hỗ trợ xác định đảo chiều xu hướng. Nhà giao dịch sử dụng dải này để nhận biết mẫu hình squeeze báo hiệu giai đoạn tích lũy trước khi bứt phá, cùng các mẫu hình W-bottom hoặc M-top.
Nên phối hợp các chỉ báo bổ trợ như MA và RSI để xác nhận xu hướng và biến động giá. Chỉ nên dùng 2-3 chỉ báo không xung đột, bảo đảm các tín hiệu xác nhận lẫn nhau để giảm tín hiệu nhiễu và nâng cao hiệu quả giao dịch.
Chỉ báo kỹ thuật có nhiều hạn chế: dễ sinh tín hiệu nhiễu ở thị trường đi ngang, có độ trễ so với giá, bỏ qua yếu tố cơ bản và thường không hiệu quả khi thị trường thay đổi trạng thái. Việc lạm dụng có thể dẫn đến thua lỗ liên tục nếu thiếu quản trị rủi ro và phân tích bối cảnh thị trường.
Đơn giản hóa hệ thống giao dịch bằng cách chỉ chọn các chỉ báo thật sự quan trọng. Kết hợp chiến lược giữa những công cụ cốt lõi như MA, MACD và Dải Bollinger. Luôn đánh giá lại hiệu quả chỉ báo và tránh sử dụng quá nhiều chỉ báo cùng lúc vì sẽ gây nhiễu và ra quyết định thiếu chính xác.











