

Hợp đồng tương lai vĩnh cửu là công cụ tài chính vận hành tương tự như hợp đồng tương lai truyền thống nhưng không có ngày đáo hạn. Ở các thị trường hợp đồng tương lai nơi giao dịch tiền điện tử hoặc cổ phiếu, luôn có bên mua và bên bán, hai bên cùng ký kết một thỏa thuận pháp lý để mua hoặc bán tài sản xác định với mức giá xác định tại thời điểm xác định.
Hợp đồng tương lai giúp giảm sự bất định và bảo vệ trước biến động giá mạnh. Trong thị trường tài chính như tiền điện tử, hợp đồng tương lai mang lại giải pháp quản lý rủi ro hoặc phòng hộ thông qua thỏa thuận giữa bên mua và bên bán. Khác với hợp đồng tương lai truyền thống, hợp đồng vĩnh cửu cho phép nhà giao dịch duy trì vị thế không giới hạn thời gian miễn là đáp ứng đủ điều kiện ký quỹ.
Sản phẩm phái sinh sáng tạo này ngày càng được ưa chuộng trên thị trường tiền điện tử nhờ tính linh hoạt và giao dịch liên tục. Nhà giao dịch có thể đầu cơ biến động giá mà không cần lo lắng về ngày đáo hạn hợp đồng hay chi phí cuộn hợp đồng, khiến đây trở thành lựa chọn hấp dẫn cho cả nhà đầu cơ ngắn hạn lẫn người nắm giữ dài hạn.
Hợp đồng tương lai truyền thống có ngày đáo hạn, nghĩa là vị thế phải tất toán hoặc cuộn lại theo chu kỳ. Ngược lại, hợp đồng tương lai vĩnh cửu có thể hình dung như một nông dân và người mua lúa mì thống nhất hợp đồng với giá 20 USD mỗi giạ nhưng không xác định ngày kết thúc. Người nông dân có thể bán bất cứ lúc nào theo thỏa thuận, còn người mua cũng có thể mua bất cứ lúc nào.
Sự khác biệt cốt lõi này dẫn đến nhiều hệ quả thực tiễn cho nhà giao dịch. Với hợp đồng tương lai truyền thống, nhà giao dịch buộc phải chủ động quản lý việc cuộn hợp đồng, phát sinh chi phí bổ sung và đòi hỏi lựa chọn thời gian hợp lý. Hợp đồng vĩnh cửu loại bỏ sự phức tạp này bằng cách cho phép duy trì tiếp xúc với tài sản cơ sở liên tục mà không bị gián đoạn.
Việc không có ngày đáo hạn cũng khiến hợp đồng vĩnh cửu bám sát giá giao ngay hơn thông qua một cơ chế đặc thù gọi là tỷ lệ tài trợ, sẽ được phân tích chi tiết ở phần sau. Cơ chế này giúp duy trì sự hội tụ giá giữa hợp đồng vĩnh cửu và thị trường giao ngay.
Thuật ngữ “perpetual swap” thường được sử dụng thay thế cho hợp đồng tương lai vĩnh cửu. Perpetual swap đồng nghĩa với hợp đồng tương lai vĩnh cửu, cho phép nhà giao dịch giao dịch tài sản phái sinh mà không cần ngày đáo hạn hay sở hữu trực tiếp tài sản cơ sở.
Cả hai thuật ngữ đều chỉ cùng một loại công cụ tài chính, nhưng mỗi nền tảng giao dịch có thể ưu tiên thuật ngữ riêng. Đặc trưng then chốt không thay đổi: đây là hợp đồng phái sinh không ngày tất toán, cho phép nhà giao dịch giữ vị thế miễn là đáp ứng ký quỹ để duy trì mức đòn bẩy.
Hợp đồng tương lai vĩnh cửu giúp giảm biến động nhưng vẫn là công cụ giao dịch tiềm ẩn nhiều rủi ro. Nguyên nhân là do đòn bẩy làm gia tăng cả lợi nhuận tiềm năng lẫn mức thua lỗ.
Nếu bạn có 1.000 USD và giao dịch hợp đồng tương lai vĩnh cửu trên nền tảng hỗ trợ đòn bẩy 10x, bạn có thể mở vị thế trị giá 10.000 USD. Nếu giá tài sản tăng từ 10.000 USD lên 12.000 USD, bạn sẽ có lãi 2.000 USD—tương đương 200% vốn đầu tư gốc.
Tuy nhiên, đòn bẩy là con dao hai lưỡi cần được quản trị rủi ro nghiêm ngặt. Nếu giá tài sản giảm 10%, bạn có thể mất toàn bộ số vốn ban đầu. Nền tảng giao dịch kiểm soát ký quỹ ban đầu và ký quỹ duy trì, nếu giá trị giảm mạnh, vị thế sẽ bị thanh lý tự động để ngăn thua lỗ vượt mức cho phép.
Các nền tảng cung cấp tỷ lệ đòn bẩy khác nhau, thường từ 2x đến 125x hoặc cao hơn. Đòn bẩy cao có thể nhân lợi nhuận nhưng đồng thời tăng nguy cơ bị thanh lý nhanh chóng. Nhà giao dịch giàu kinh nghiệm thường khuyên bắt đầu với đòn bẩy thấp (5x-10x) đến khi hiểu rõ cơ chế và rủi ro liên quan.
Điều quan trọng là đòn bẩy tác động không chỉ đến lợi nhuận tiềm năng mà còn cả giá thanh lý. Đòn bẩy càng cao, giá thanh lý càng gần giá vào lệnh, khiến vị thế dễ bị đóng hơn nếu thị trường biến động.
Mở vị thế mua với hợp đồng tương lai vĩnh cửu nghĩa là bạn dự định mua ở giá thấp và bán khi giá tài sản tăng. Bạn kỳ vọng giá tài sản cơ sở sẽ tăng, từ đó kiếm lợi nhuận nhờ chênh lệch giá.
Khi mở vị thế mua, bạn đặt cược thị trường sẽ đi lên. Lợi nhuận tăng lên khi giá vượt điểm vào lệnh, sau khi trừ phí tài trợ. Vị thế mua phù hợp khi thị trường tích cực hoặc chỉ báo kỹ thuật cho thấy xu hướng tăng giá.
Nhà giao dịch thường kết hợp vị thế mua với lệnh dừng lỗ để giới hạn thua lỗ nếu thị trường đi ngược kỳ vọng. Quản trị rủi ro rất quan trọng vì vị thế mua dùng đòn bẩy dễ bị thanh lý nhanh khi giá giảm đột ngột.
Vị thế bán là dự báo giá sẽ giảm, bán hợp đồng trước rồi mua lại ở giá thấp hơn để chốt lời.
Bán khống hợp đồng tương lai vĩnh cửu cho phép hưởng lợi khi thị trường giảm, đặc biệt hữu ích trong thị trường gấu hoặc giai đoạn điều chỉnh. Khi bán khống, bạn vay và bán tài sản mình không sở hữu với mục đích mua lại ở giá rẻ hơn.
Vị thế bán tiềm ẩn rủi ro riêng, có thể lỗ vô hạn về lý thuyết nếu giá tiếp tục tăng. Tuy vậy, yêu cầu ký quỹ và cơ chế thanh lý thực tế sẽ giới hạn thua lỗ ở mức tài sản thế chấp đã nạp.
Kích thước hợp đồng là số lượng tài sản cơ sở được “khóa” trong hợp đồng. Nếu hợp đồng tương lai vĩnh cửu Bitcoin đại diện cho 1 Bitcoin, toàn bộ giao dịch mua bán liên quan đến hợp đồng này sẽ tương đương 1 Bitcoin giá trị.
Các nền tảng giao dịch có thể cung cấp kích thước hợp đồng khác nhau. Một số dùng kích thước chuẩn (như 1 BTC hoặc 0,01 BTC), số khác cho phép tùy chỉnh vị thế. Hiểu rõ kích thước hợp đồng rất quan trọng để tính mức độ tiếp xúc thực và quản lý rủi ro hợp lý.
Kích thước hợp đồng nhỏ giúp chia nhỏ vị thế linh hoạt và quản lý rủi ro tốt hơn, nhất là với nhà giao dịch vốn nhỏ. Kích thước lớn tối ưu hiệu quả vốn nhưng đòi hỏi ký quỹ cao hơn.
Tỷ lệ tài trợ là cơ chế giúp giá hợp đồng vĩnh cửu sát với giá giao ngay tài sản cơ sở. Trong thị trường tăng giá, khi vị thế mua nhiều hơn bán, tỷ lệ tài trợ dương và người giữ vị thế mua trả cho người giữ vị thế bán. Trong thị trường giảm giá, tỷ lệ tài trợ âm và người giữ vị thế bán trả cho vị thế mua.
Cơ chế này đóng vai trò cân bằng thị trường. Khi hợp đồng vĩnh cửu cao hơn giá giao ngay, tỷ lệ tài trợ dương hạn chế thêm vị thế mua và khuyến khích bán khống. Tỷ lệ tài trợ âm thì ngược lại, làm vị thế mua hấp dẫn hơn.
Thanh toán tỷ lệ tài trợ thường diễn ra mỗi 8 giờ trên đa số nền tảng, nhưng có thể khác nhau tùy sàn. Việc này được thực hiện trực tiếp giữa nhà giao dịch, không phải phí thu bởi sàn. Nắm rõ tỷ lệ tài trợ rất quan trọng để tính đúng chi phí duy trì vị thế lâu dài.
Biến động tỷ lệ tài trợ kèm open interest tăng có thể báo hiệu xu hướng giá sắp tới. Ví dụ, tỷ lệ tài trợ dương tăng cùng open interest tăng có thể cho thấy thị trường quá nóng, dễ điều chỉnh.
Giá chỉ số (Index Price): Giá thị trường của tài sản cơ sở làm nền tảng cho hợp đồng tương lai. Thường được tính trung bình từ nhiều sàn giao ngay để tránh thao túng giá.
Giá đánh dấu (Mark Price): Giá tham chiếu hợp lý của vị thế mở, dựa trên giá chỉ số và tỷ lệ tài trợ. Giá đánh dấu dùng để xác định lãi/lỗ chưa thực hiện và giá thanh lý, ổn định hơn giá giao dịch cuối.
Giá giao ngay (Spot Price): Giá bán tài sản tức thì trên thị trường giao ngay. Đại diện cho giá trị thị trường hiện tại cho thanh toán ngay.
Giá hợp đồng tương lai (Futures Price): Giá kỳ vọng khi bán hợp đồng tương lai. Giá này có thể khác giá giao ngay do tâm lý thị trường, tỷ lệ tài trợ và cung cầu hợp đồng tương lai.
Vị thế mở (Open Position): Hợp đồng tương lai đang mở, chưa đóng và có đủ ký quỹ duy trì. Các vị thế này chịu thanh toán tỷ lệ tài trợ và định giá theo giá đánh dấu.
Lịch sử giao dịch (Trading Position): Bao gồm tất cả các vị thế đã mở và đã thanh lý, phản ánh đầy đủ lịch sử giao dịch cá nhân.
Open Interest: Tổng số hợp đồng tương lai vĩnh cửu chưa tất toán của một tài sản. Open interest cao đồng nghĩa thị trường năng động, thanh khoản tốt.
Hiểu rõ các thành phần này là điều kiện tiên quyết để giao dịch hợp đồng tương lai vĩnh cửu hiệu quả. Mỗi yếu tố có ảnh hưởng lớn đến hiệu suất vị thế, mức rủi ro và khả năng sinh lợi nhuận.
Giả sử bạn mua 1 Bitcoin với giá 60.000 USD, tỷ lệ tài trợ là 0,01% và giữ vị thế 1 tuần.
Phí tài trợ thanh toán mỗi 8 giờ, vậy trong 7 ngày sẽ có 21 lần thanh toán. Tổng phí tài trợ là 60.000 USD × 0,01% × 21 = 126 USD.
Sau 1 tuần, giá Bitcoin lên 65.000 USD và bạn bán hợp đồng, bạn lãi 5.000 USD. Trừ phí tài trợ, lợi nhuận còn 4.874 USD.
Ví dụ này cho thấy phí tài trợ có thể ảnh hưởng mạnh đến lợi nhuận, nhất là khi giữ vị thế lâu. Ngay cả giao dịch có lãi cũng bị giảm lợi nhuận do phí tài trợ tích lũy nên cần tính phí này vào chiến lược giao dịch.
Nếu bạn dùng đòn bẩy 10x với ký quỹ ban đầu 6.000 USD, tỷ suất lợi nhuận trên vốn sẽ khoảng 81,2% (4.874 USD / 6.000 USD), thể hiện sức mạnh khuếch đại của đòn bẩy.
Giả sử bạn bán hợp đồng tương lai vĩnh cửu Ethereum ở mức 2.000 USD, 24 giờ sau giá giảm còn 1.500 USD. Tỷ lệ tài trợ dương (0,01%) và có 3 lần thanh toán phí tài trợ trong thời gian này.
Trong trường hợp này, bạn vừa có lãi từ giá giảm vừa nhận phí tài trợ từ người giữ vị thế mua. Lợi ích kép này khiến vị thế bán đặc biệt hấp dẫn khi thị trường gấu và tỷ lệ tài trợ dương.
Tuy nhiên, nếu tỷ lệ tài trợ là âm (nhiều vị thế bán hơn mua), bạn sẽ phải trả phí tài trợ, làm giảm lợi nhuận. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc theo dõi tỷ lệ tài trợ khi có ý định giữ vị thế qua nhiều kỳ thanh toán.
Bạn có thể giữ hợp đồng vô thời hạn, nhưng cần lưu ý một số vấn đề.
Biến động thị trường: Giá có thể biến động rất mạnh, bạn có thể phải liên tục bổ sung ký quỹ duy trì để giữ vị thế. Biến động bất ngờ có thể dẫn đến thanh lý dù nhận định dài hạn đúng.
Chi phí cơ hội: Vốn bị khóa trong vị thế có thể được dùng cho cơ hội đầu tư khác sinh lời cao hơn. Hãy cân nhắc giữ vị thế vĩnh cửu có phải là cách sử dụng vốn tối ưu không.
Thanh toán phí tài trợ: Khi tỷ lệ tài trợ dương, người giữ vị thế mua phải trả phí tài trợ. Giữ vị thế lâu dài khiến phí tích lũy, có thể bào mòn lợi nhuận hoặc tăng lỗ.
Duy trì vị thế vô thời hạn đòi hỏi theo dõi sát và quản lý rủi ro liên tục. Thị trường có thể thay đổi nhanh, và vị thế từng được coi là vững chắc có thể cần điều chỉnh theo diễn biến mới.
Nhà giao dịch kinh nghiệm thường đặt mục tiêu lợi nhuận và dừng lỗ thay vì giữ vị thế mãi mãi. Cách này giúp giữ kỷ luật và tránh quyết định cảm tính khi thị trường biến động mạnh.
Sàn giao dịch tiền điện tử tập trung cung cấp nhiều cặp giao dịch uy tín với thanh khoản sâu, tính năng nâng cao. Các nền tảng lớn dẫn đầu về khối lượng, có cơ cấu phí cạnh tranh và công cụ quản trị rủi ro toàn diện.
Sàn phi tập trung như dYdX, GMX và MetaVault Trade phù hợp cho nhà giao dịch muốn kiểm soát khóa cá nhân. Các nền tảng này cung cấp chức năng hợp đồng vĩnh cửu tương tự, cho phép bạn tự giữ khóa riêng tư.
Khi lựa chọn sàn giao dịch hợp đồng tương lai vĩnh cửu, cần cân nhắc các yếu tố:
Các sàn lớn thường hỗ trợ hàng trăm cặp hợp đồng vĩnh cửu, từ tiền điện tử lớn đến altcoin nhỏ. Một số còn cung cấp cả hợp đồng nghịch đảo (thanh toán bằng tiền điện tử) và hợp đồng tuyến tính (thanh toán bằng stablecoin), giúp bạn linh hoạt quản lý rủi ro.
Khi chuẩn bị giao dịch hợp đồng tương lai vĩnh cửu, bạn cần xác định mức đòn bẩy sử dụng. Ký quỹ là tài sản thế chấp người dùng nạp để đảm bảo đòn bẩy, đóng vai trò lớp bảo vệ trước biến động bất lợi.
Nếu bạn có 100 USD và nền tảng cho phép đòn bẩy 10x, bạn có thể mở vị thế trị giá 1.000 USD. Nhờ đó, bạn kiểm soát vị thế lớn hơn nhiều so với số vốn thực tế ở giao dịch giao ngay.
Đòn bẩy càng cao thì ký quỹ yêu cầu càng thấp, đòn bẩy thấp thì ký quỹ càng cao. Đòn bẩy thấp cũng giúp tăng khoảng đệm an toàn, giảm nguy cơ thanh lý—phù hợp cho người ít chịu rủi ro.
Hiểu rõ mối quan hệ này là chìa khóa quản lý rủi ro. Nhà giao dịch kinh nghiệm thường khuyên chỉ dùng một phần nhỏ đòn bẩy tối đa để giữ khoảng cách an toàn với giá thanh lý.
Giả sử bạn có 300 USD và muốn mở vị thế hợp đồng vĩnh cửu với đòn bẩy 100x. Để mở vị thế 60.000 USD, bạn cần ký quỹ ban đầu 600 USD—vượt số vốn thực có.
Nếu yêu cầu ký quỹ duy trì là 0,5%, với vị thế 60.000 USD bạn cần 300 USD. Để giữ vị thế 60.000 USD, bạn cần ký quỹ ban đầu và duy trì lần lượt là 600 USD và 300 USD.
Thanh lý xảy ra khi số dư ký quỹ thấp hơn mức duy trì. Sàn sẽ tự động đóng vị thế để bảo vệ khỏi rủi ro vỡ nợ.
Các sàn có thể dùng cơ chế thanh lý từng phần hoặc toàn bộ. Hiểu rõ cơ chế cụ thể của sàn là yếu tố sống còn cho quản lý rủi ro.
Nếu giá Bitcoin tăng 500 USD, vị thế lên 60.500 USD, đòn bẩy có thể mang về lợi nhuận gần 200% trên vốn ban đầu. Đây là tiềm năng lợi nhuận lớn của đòn bẩy.
Nhưng nếu giá Bitcoin giảm 100 USD, bạn sẽ bị cảnh báo ký quỹ và phải nạp thêm tài sản. Nếu giá tiếp tục giảm, phải nạp thêm ký quỹ duy trì hoặc bị thanh lý.
Với đòn bẩy cao, chỉ cần giá biến động 1% bất lợi là ký quỹ bị xóa sạch. Vì vậy, lựa chọn đòn bẩy phù hợp và đặt lệnh dừng lỗ là bắt buộc với quản trị rủi ro.
Bạn cũng cần lưu ý phí tài trợ liên tục bào mòn vốn, đặc biệt nếu bạn ở phía bất lợi của tỷ lệ tài trợ. Ngay cả khi giá ổn định, phí tài trợ cộng dồn vẫn ảnh hưởng lớn đến vị thế qua thời gian.
Nhà đầu tư nên theo dõi sát giá tài sản trên cả thị trường hợp đồng tương lai và giao ngay trước khi giao dịch vĩnh cửu. Nếu giá giao ngay cao hơn, phần lớn nhà giao dịch hợp đồng tương lai đặt cược giá sẽ giảm, và ngược lại.
Mối quan hệ giữa giá hợp đồng tương lai và giao ngay phản ánh tâm lý thị trường. Giá hợp đồng tương lai cao hơn giao ngay báo hiệu tâm lý tăng giá, còn chiết khấu báo hiệu kỳ vọng giảm giá.
Phân tích kỹ thuật bằng mô hình nến, đường trung bình động và các chỉ báo khác giúp dự báo giá tài sản. Các công cụ phổ biến gồm:
Kết hợp phân tích kỹ thuật với nghiên cứu cơ bản giúp có cái nhìn toàn diện, đưa ra quyết định giao dịch chính xác hơn.
Giá hợp đồng tương lai tiền điện tử có thể biến động bởi nhiều yếu tố ngoài như cung cầu, yếu tố vĩ mô, thông tin pháp lý và khả năng tăng lãi suất.
Diễn biến pháp lý có thể ảnh hưởng tức thì đến thị trường hợp đồng tương lai tiền điện tử. Tin cấm giao dịch, quy định mới hoặc sự rõ ràng về luật đều gây biến động mạnh. Cần theo dõi sát diễn biến pháp lý ở các thị trường lớn để quản trị rủi ro.
Yếu tố vĩ mô như lạm phát, chính sách ngân hàng trung ương, diễn biến thị trường truyền thống cũng ảnh hưởng mạnh đến tiền điện tử. Nắm bắt xu hướng kinh tế rộng giúp dự báo biến động thị trường.
Tâm lý thị trường, do tin tức, mạng xã hội và người có ảnh hưởng dẫn dắt, có thể tạo biến động giá nhanh không phản ánh giá trị thực. Nhận biết tâm lý thị trường giúp tránh bị động trước biến động mạnh.
Nếu bạn dự định giao dịch hợp đồng tương lai, cần xem xét kỹ các loại phí và chi phí nền tảng. Nên chú ý các chương trình hoàn phí cho vị thế lớn giúp tăng thanh khoản thị trường.
Chi phí giao dịch hợp đồng vĩnh cửu gồm:
Một số sàn có chương trình VIP, giảm phí theo khối lượng giao dịch hoặc nắm giữ token. Nhà giao dịch tần suất cao cần chú ý vì tiết kiệm phí có thể tăng lợi nhuận đáng kể.
Nên so sánh phí giữa các sàn nếu giao dịch thường xuyên hoặc giữ vị thế lớn. Chênh lệch nhỏ vẫn cộng dồn thành khoản lớn qua thời gian.
Hợp đồng tương lai vĩnh cửu giúp nhà giao dịch tối ưu hóa lợi nhuận khi tiếp cận nhiều loại tiền điện tử với đòn bẩy, chỉ cần vốn nhỏ. Hiệu quả vốn là điểm hấp dẫn chính của giao dịch này.
Tuy vậy, dù có độ chắc chắn giá cao hơn giao ngay, giao dịch này vẫn tiềm ẩn rủi ro lớn. Đòn bẩy càng cao thì thua lỗ càng nhanh khi thị trường đi ngược. Nếu bạn mới, hãy bắt đầu chậm, cẩn trọng với vốn đầu tư và lựa chọn đòn bẩy.
Hợp đồng vĩnh cửu phù hợp với:
Người mới nên bắt đầu với giao dịch giao ngay hoặc đòn bẩy rất thấp (2x-5x) đến khi hiểu rõ cơ chế và rủi ro. Học hỏi và thực hành số vốn nhỏ là điều kiện tiên quyết trước khi đầu tư lớn vào giao dịch đòn bẩy.
Cuối cùng, giao dịch hợp đồng vĩnh cửu có phù hợp hay không phụ thuộc mức chịu rủi ro, kinh nghiệm và mục tiêu tài chính. Nếu sử dụng đúng và quản trị rủi ro tốt, hợp đồng vĩnh cửu là công cụ mạnh cho nhà giao dịch chuyên nghiệp. Tuy nhiên, rủi ro thanh lý cao và độ phức tạp khiến nó không phù hợp với người đầu tư thiếu kinh nghiệm hoặc không thể theo dõi vị thế liên tục.
Hợp đồng tương lai vĩnh cửu không có ngày đáo hạn, còn hợp đồng tương lai thông thường có ngày đến hạn cố định. Hợp đồng vĩnh cửu dùng cơ chế tài trợ liên tục cân bằng giá, còn hợp đồng thông thường tất toán khi đến hạn. Hợp đồng vĩnh cửu cho phép giữ vị thế vô thời hạn.
Tỷ lệ tài trợ gồm lãi suất cơ sở và chỉ số premium/discount, nhằm cân bằng vị thế mua và bán. Tính bằng cách lấy tỷ lệ 8 giờ nhân 365 để ra lãi suất năm. Tỷ lệ thường từ 0,01% đến 0,10% mỗi 8 giờ.
Chọn cặp giao dịch và thiết lập đòn bẩy theo mức chịu rủi ro. Mở vị thế bằng lệnh mua hoặc bán. Đóng vị thế bằng lệnh ngược lại. Dùng dừng lỗ để quản trị rủi ro. Đòn bẩy cao tăng lợi nhuận tiềm năng nhưng cũng tăng rủi ro thua lỗ.
Thanh lý xảy ra khi ký quỹ giảm dưới mức yêu cầu, làm sàn đóng vị thế tự động. Đặt dừng lỗ ở mức giá xác định để tự động thoát lệnh thua lỗ, bảo vệ tài sản khỏi mất mát lớn.
Thanh lý là cơ chế quản lý rủi ro kích hoạt khi tỷ lệ ký quỹ giảm còn 100% do biến động thị trường. Giá phá sản tính theo công thức giá đánh dấu và tỷ lệ ký quỹ: Long = Giá đánh dấu × [1 - (Tỷ lệ duy trì + 0,075%) × Tỷ lệ ký quỹ] ÷ (1 - 0,075%). Cơ chế này đảm bảo vị thế bị đóng trước khi tài khoản bị âm vốn.
Rủi ro lớn nhất là thanh lý và biến động mạnh. Người mới nên dùng đòn bẩy thấp (3-10x), đặt dừng lỗ và chốt lời, hạn chế vị thế ở mức 1-2% tài khoản, đồng thời theo dõi sát tỷ lệ tài trợ.
Hợp đồng vĩnh cửu cho phép đòn bẩy và linh hoạt vì không ngày đáo hạn, phù hợp giao dịch theo hướng. Giao dịch giao ngay đơn giản, sở hữu tài sản thật. Quyền chọn giới hạn rủi ro với lợi nhuận xác định. Hợp đồng vĩnh cửu hợp với nhà giao dịch chủ động muốn lợi nhuận cao, giao ngay hợp với nhà đầu tư dài hạn, quyền chọn hợp với chiến lược phòng hộ.
Các sàn lớn chủ yếu khác nhau ở thanh khoản, khối lượng, cơ cấu phí và tùy chọn đòn bẩy. Có sàn khớp lệnh nhanh, có sàn nhiều cặp giao dịch hoặc giao diện tốt hơn. Độ sâu thanh khoản và chất lượng khớp lệnh cũng chênh lệch lớn giữa các nền tảng.











