

Khi các nhà giao dịch tham gia hợp đồng vĩnh cửu trên các sàn giao dịch phi tập trung, tỷ lệ tài trợ trở thành chỉ báo trọng yếu về tâm lý thị trường cũng như cách nhà đầu tư xác lập vị thế. Việc tỷ lệ tài trợ của ASTER tăng mạnh tới 31% cho thấy rõ các chỉ báo này đang phát tín hiệu tăng giá rõ nét trên thị trường phái sinh. Tỷ lệ tài trợ là khoản thanh toán giữa bên mua và bên bán, điều chỉnh dựa trên cân bằng thị trường—khi tỷ lệ này tăng vọt, đó là dấu hiệu áp lực mua lớn từ phía những người sẵn sàng trả phí cao để duy trì vị thế mua lâu dài.
Đợt tăng mạnh của ASTER diễn ra đồng thời với việc nền tảng này chiếm 35% thị phần DEX hợp đồng vĩnh cửu và đạt khối lượng giao dịch trong ngày lên tới 6,6 tỷ USD. Việc tỷ lệ tài trợ tăng 31% liên quan trực tiếp tới lãi suất mở tăng, phản ánh ngày càng nhiều nhà giao dịch rót vốn vào hợp đồng vĩnh cửu với kỳ vọng giá tăng. Doanh thu hàng tuần vượt 7 triệu USD của nền tảng là minh chứng rõ ràng về hoạt động giao dịch sôi động tạo nên các tín hiệu này. Trong hệ sinh thái phái sinh, việc tỷ lệ tài trợ cao đi cùng lãi suất mở mở rộng là chỉ báo xác thực về niềm tin tăng giá, thay vì chỉ là biến động giá lẻ tẻ. Quỹ đạo của ASTER cho thấy tín hiệu thị trường Perp DEX—đặc biệt là diễn biến tỷ lệ tài trợ—giúp nhà giao dịch nắm bắt sớm xu hướng trước khi thị trường giao ngay xác nhận.
Việc các tổ chức mua vào 1,7 tỷ token ASTER chỉ trong ba ngày, đồng thời với việc mở khóa 704 triệu token, là ví dụ điển hình về cách phân tích tín hiệu thị trường phái sinh. Động thái tích lũy này hoàn toàn trái ngược với xu hướng bán tháo sau airdrop, phản ánh nhà đầu tư chuyên nghiệp đánh giá cao tiềm năng dài hạn dù có áp lực thanh khoản ngắn hạn.
Xét từ góc độ phái sinh, hành vi này cung cấp thông tin quan trọng về tỷ lệ long-short và vị thế tổ chức. Việc dòng tiền mua vào duy trì trong thời điểm mở khóa lớn cho thấy các nhà giao dịch tổ chức dự báo giá sẽ được hỗ trợ, điều này được thể hiện qua các chỉ số tỷ lệ tài trợ thuận lợi và lãi suất mở tăng. Các tín hiệu phái sinh này—đặc biệt là diễn biến tỷ lệ tài trợ và dữ liệu thanh lý—dự báo chính xác sức mạnh giá của token, chứng tỏ nhà đầu tư chuyên nghiệp tận dụng các chỉ báo này để nhận diện cơ hội tích lũy trước khi thị trường rộng hơn chú ý tới.
Việc Aster quyết định dời lịch trả token đến năm 2026 trở đi đã làm thay đổi hẳn động lực nguồn cung, giảm áp lực bán tức thì và giữ tỷ lệ long-short ổn định có lợi cho nhà đầu tư tổ chức. Sự thay đổi tokenomics này cùng với định hướng phát triển hạ tầng của hệ sinh thái đã tạo nền tảng củng cố niềm tin tổ chức. Thị trường phái sinh nhanh chóng phản ánh thực tế qua lãi suất mở tăng và tỷ lệ tài trợ tích cực, xác nhận vị thế tăng giá bền vững. Đối với những ai theo dõi xu hướng giao dịch tiền điện tử năm 2025, trường hợp ASTER là minh chứng rõ nét cho vai trò dẫn dắt của các chỉ báo thanh lý, tỷ lệ tài trợ và tỷ lệ long-short trong việc xác định chu kỳ tích lũy tổ chức và xu hướng thị trường mới nổi.
Sự kiện thanh lý tới 1,7 tỷ USD trong 24 giờ là dấu mốc then chốt với các thành viên thị trường phái sinh, chỉ ra mức độ sử dụng đòn bẩy cực lớn trên các sàn lớn. Những đợt thanh lý quy mô như vậy không diễn ra riêng lẻ—hơn 330.000 nhà giao dịch bị đóng vị thế do số dư ký quỹ xuống dưới ngưỡng duy trì, trong đó vị thế mua phải chịu lỗ hơn 500 triệu USD chỉ riêng với Ethereum. Kiểu thanh lý bất đối xứng này thể hiện sức khỏe thị trường suy yếu khi đòn bẩy vượt ngưỡng kiểm soát rủi ro hợp lý.
Các mô hình thanh lý này là công cụ đánh giá sức khỏe thiết yếu cho toàn hệ sinh thái phái sinh. Thay vì coi là sự kiện riêng lẻ, các nhà giao dịch giàu kinh nghiệm nhận diện thanh lý quy mô lớn như một tín hiệu điểm yếu hệ thống tại các vùng tập trung đòn bẩy. Khi thanh lý tăng mạnh như vậy, đó là lúc thị trường đã tích tụ quá nhiều vị thế sử dụng đòn bẩy và dễ xảy ra hiệu ứng dây chuyền khi biến động giá thông thường xuất hiện. Quy mô bị ảnh hưởng—lên tới hàng trăm nghìn nhà giao dịch—vượt quá điều chỉnh thông thường và cho thấy sự mất cân bằng cấu trúc trong định vị phái sinh.
Việc nắm bắt dữ liệu thanh lý quy mô lớn giúp nhà giao dịch xác định các vùng bão hòa và cụm rủi ro. Mỗi đợt thanh lý đều chứa thông tin quan trọng về nơi đòn bẩy đã được tích tụ quá mức, từ đó giúp nhà đầu tư điều chỉnh quy mô vị thế và xác định thời điểm thị trường phái sinh có dấu hiệu căng thẳng do hoạt động đầu cơ quá mức.
Tỷ lệ tài trợ thể hiện sự chênh lệch giữa bên mua và bên bán. Nếu tỷ lệ dương nghĩa là tâm lý tăng giá, bên mua trả phí cho bên bán; ngược lại, tỷ lệ âm là dấu hiệu áp lực giảm giá. Tỷ lệ cực đoan thường là tín hiệu thị trường quá nóng hoặc quá lạnh, dễ dẫn tới đảo chiều giá và thay đổi xu hướng.
Lãi suất mở tăng cho thấy dòng tiền mới chảy vào thị trường, có thể hỗ trợ giá tăng. Lãi suất mở giảm nghĩa là dòng tiền rút ra, tiềm ẩn nguy cơ giá giảm. Những chuyển động này phản ánh sự thay đổi tâm lý và mức độ đặt cược của thị trường.
Khi xuất hiện thanh lý quy mô lớn là biểu hiện tâm lý sợ hãi cực đoan, có thể là dấu hiệu đáy thị trường. Ngược lại, khối lượng thanh lý lớn ở vùng giá cao lại cảnh báo đỉnh thị trường. Nên quan sát các đợt tăng thanh lý và sự thay đổi lãi suất mở để xác định điểm đảo chiều xu hướng một cách hiệu quả.
Năm 2025, tỷ lệ tài trợ dự kiến sẽ ổn định và ít ảnh hưởng tới giá giao ngay nhờ lực mua vững từ thị trường giao ngay. Điều này khiến ảnh hưởng của phái sinh tới giá yếu đi, khi lãi suất hợp đồng vĩnh cửu trở nên cân bằng và ít biến động hơn.
Kết hợp ba chỉ báo này bằng phân tích hội tụ: tỷ lệ tài trợ cao đi cùng lãi suất mở tăng xác nhận xu hướng mạnh, còn khi chúng phân kỳ là dấu hiệu đảo chiều. Đối chiếu với các cụm thanh lý để xác định vùng giá mục tiêu. Khi cả ba chỉ báo cùng xác nhận, cấu trúc thị trường vững; còn nếu số liệu cực đoan thì cảnh báo vị thế đông đúc, dễ dẫn tới hiệu ứng thanh lý hàng loạt.
Thanh lý cực đoan cảnh báo biến động thị trường mạnh và khả năng xuất hiện các pha biến động giá lớn. Đây là dấu hiệu của rủi ro đòn bẩy cao, các vị thế tập trung bị xả mạnh và khả năng đảo chiều xu hướng khi bán giải chấp kích hoạt hiệu ứng điều chỉnh giá trên diện rộng.
Theo dõi tỷ lệ tài trợ và lãi suất mở để nhận diện tâm lý thị trường và khả năng đảo chiều. Quan sát dữ liệu thanh lý nhằm phát hiện các vị thế cực đoan. Kết hợp các chỉ báo này với dòng vốn ETF để xác định thời điểm vào/ra lệnh. Đồng thời, quản lý rủi ro chặt chẽ: chỉ rủi ro 1-2% mỗi lệnh, duy trì tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro dương và điều chỉnh vị thế theo biến động cực đoan trên thị trường phái sinh.
Thị trường giao ngay thường diễn ra trước thị trường phái sinh. Biến động giá trên giao ngay xuất hiện trước, sau đó các chỉ báo phái sinh như tỷ lệ tài trợ và lãi suất mở mới điều chỉnh theo phản ứng của nhà giao dịch, tạo ra hiệu ứng trễ giúp quản lý rủi ro và dự báo xu hướng tốt hơn.











