

Hiệu suất thị trường của Helium trong năm 2025 cho thấy xu hướng tăng trưởng ổn định, khi vốn hóa lưu hành tăng 9,1% theo quý, đạt 453,9 triệu USD vào quý 3. Đà mở rộng bền vững này phản ánh rõ niềm tin của nhà đầu tư vào giá trị hạ tầng của Helium và luận điểm kết nối không dây phi tập trung. Các nhà phân tích dự đoán Helium sẽ tiếp tục ổn định, với dự báo giá có thể đạt 10 USD vào năm 2028, được hậu thuẫn bởi khối lượng giao dịch 24 giờ đạt 6,44 triệu USD và số lượng địa chỉ hoạt động tăng trưởng, cho thấy mạng lưới tiếp tục được chấp nhận rộng rãi.
Trái ngược hoàn toàn, WKEYDAO trải qua cuộc khủng hoảng niềm tin thị trường nghiêm trọng, lao dốc từ đỉnh 92,49 USD vào tháng 11 năm 2024 xuống khoảng 8,22 USD đầu năm 2026. Phân tích kỹ thuật dự báo thị trường nghiêng về xu hướng giảm, giá có thể tiếp tục giảm thêm 25% xuống còn 4,88 USD vào tháng 2 năm 2026. Sự sụp đổ này xuất phát từ nhiều yếu tố: giám sát pháp lý gia tăng với các nỗ lực tuân thủ SEC khiến giá trị thị trường giảm 15-20%, cộng thêm tác động vĩ mô khiến các token thay thế bị ảnh hưởng nặng, trong khi Bitcoin lại được công nhận là tài sản ổn định. Chỉ số thị trường tiền điện tử giảm 23,7% trong năm 2025, song mô hình tập trung hạ tầng của Helium vẫn bền vững hơn so với chiến lược đầu cơ của WKEYDAO. Vốn hóa thị trường của WKEYDAO suy giảm mạnh, hoàn toàn trái ngược với đà tăng dự báo của Helium lên 20,17 tỷ USD vào năm 2026, cho thấy hai hướng phục hồi khác biệt giữa các dự án Web3 này trước diễn biến pháp lý thay đổi liên tục.
Helium thể hiện sức mạnh của một hệ sinh thái trưởng thành, vận hành dựa trên cơ chế khuyến khích. Với hơn 1,2 triệu người dùng hoạt động hàng ngày và trên 400.000 điểm phát sóng toàn cầu, Helium tận dụng phần thưởng token để thu hút sự tham gia mạng lưới. Hạ tầng được phát triển qua nhiều năm này tạo ra hiệu ứng mạng mạnh, khi mỗi thành viên mới đều tăng giá trị của hệ thống cho mọi người dùng. Quan hệ hợp tác với các nhà mạng lớn như AT&T và Telefónica càng củng cố niềm tin người dùng và đẩy nhanh quá trình mở rộng.
WKEYDAO lại đi theo hướng hoàn toàn khác, tập trung vào các cơ chế phụ thuộc phần cứng, yêu cầu tuân thủ TPM 2.0 và Secure Boot. Cách tiếp cận này nhằm đảm bảo bảo mật và thúc đẩy tham gia quản trị, nhưng đồng thời cũng tạo ra rào cản cho người dùng mới. Các nghiên cứu cho thấy WKEYDAO chỉ đạt được khối lượng người dùng then chốt khi vượt mốc 50.000, một con số vẫn còn khiêm tốn so với quy mô của Helium. Dù số lượng địa chỉ ví của WKEYDAO đã vượt 1 triệu, việc chuyển hóa hoạt động ví thành lượng người dùng hàng ngày thực sự tích cực vẫn còn chưa chắc chắn.
Khác biệt về hiệu ứng mạng lưới rất rõ rệt. Hệ sinh thái của Helium hưởng lợi từ hiệu ứng cộng hưởng—nhiều điểm phát sóng hơn thu hút thêm người dùng có nhu cầu kết nối, từ đó thúc đẩy tiếp tục mở rộng hạ tầng. Yêu cầu phần cứng của WKEYDAO, dù tăng cường bảo mật, lại có thể kìm hãm tốc độ tăng trưởng người dùng cần thiết để tạo ra hiệu ứng mạng tương tự. Thành công sẽ phụ thuộc vào khả năng mở rộng tiếp cận phần cứng và khả năng các phần thưởng token có đủ sức hấp dẫn để thúc đẩy sự tham gia và tự duy trì tăng trưởng hay không.
Helium đã khẳng định vị thế mạnh trong lĩnh vực hạ tầng không dây phi tập trung, còn WKEYDAO lại chọn hướng phát triển hoàn toàn khác trong hệ sinh thái Web3. Lợi thế cạnh tranh của Helium nằm ở hạ tầng IoT, tận dụng hơn 400.000 điểm phát sóng toàn cầu để cung cấp vùng phủ sóng không dây diện rộng trên mô hình mạng khuyến khích bằng token. Nền tảng này tạo doanh thu từ Data Credits, người dùng mua để truyền dữ liệu IoT và di động, hình thành nền kinh tế dựa trên tiện ích thực tế.
Ngược lại, WKEYDAO phát huy thế mạnh từ mô hình tổng hợp đa chuỗi, giải quyết vấn đề phân mảnh của các blockchain. Nhờ công nghệ Agglayer, WKEYDAO kết nối nhiều blockchain với thanh khoản hợp nhất, cho phép giao dịch không phí gas và truy cập ví liền mạch trên hơn 200 chuỗi. Tính tương tác chéo này giải quyết nỗi đau lớn nhất của người dùng DeFi, khi phải chịu chi phí giao dịch cao và sự phức tạp khi chuyển tài sản giữa các mạng.
Sự khác biệt thể hiện rõ ở nhóm khách hàng mục tiêu. Helium phục vụ nhóm người dùng cần kết nối vật lý và truyền dữ liệu IoT, nhấn mạnh vào độ tin cậy hạ tầng và tối ưu chi phí nhờ mô hình phi tập trung. WKEYDAO lại hướng tới nhóm người dùng DeFi muốn giao dịch đa chuỗi đơn giản, không gặp rào cản. Nếu Helium tập trung giảm chi phí truyền thông qua phân phối phần cứng và khuyến khích, thì WKEYDAO giảm ma sát bằng tổng hợp thông minh và tối ưu hóa thanh khoản. Hai hướng đi song song nhưng khác biệt này chứng minh mỗi lợi thế cạnh tranh đều có thể tồn tại trong hệ sinh thái Web3, mỗi bên giữ một phân khúc riêng biệt.
WKEYDAO là giao thức quản trị phi tập trung cho phép cộng đồng quyết định hoạt động dự án Web3. Helium là mạng hạ tầng IoT dựa trên blockchain. WKEYDAO tập trung vào cơ chế quản trị, còn Helium chuyên về kết nối không dây phi tập trung và mạng lưới thiết bị.
Helium sở hữu vốn hóa thị trường và nguồn cung lưu hành lớn hơn nhiều so với WKEYDAO. Tokenomics của Helium đã ổn định và trưởng thành, trong khi mô hình kinh tế của WKEYDAO vẫn thiếu minh bạch và đang trong quá trình xây dựng chỗ đứng trên thị trường.
WKEYDAO chưa có số liệu công khai chi tiết về người dùng. Helium có cộng đồng người dùng lớn, mạng lưới điểm phát sóng hoạt động và hệ sinh thái phát triển mạnh. Dù chưa có số liệu cụ thể, Helium hiện tại vẫn thể hiện sự hiện diện và phát triển hạ tầng vượt trội.
WKEYDAO sử dụng đồng thuận phi tập trung với khả năng TPS cao, Helium vận hành theo Proof of Stake với phí giao dịch thấp. Helium chuyên về hạ tầng kết nối IoT, còn WKEYDAO tập trung vào quản trị phi tập trung và mở rộng mạng lưới.
WKEYDAO đối diện cạnh tranh thị trường và rủi ro công nghệ, triển vọng còn chưa rõ ràng. Helium có rủi ro về chính sách 5G và ổn định tín hiệu, nhưng sở hữu cơ hội lớn từ làn sóng DePIN và tiềm năng tăng trưởng mạnh.
WKEYDAO và Helium nổi bật với hạ tầng chuyên biệt: WKEYDAO mang lại quản trị phi tập trung, kiểm soát cộng đồng; Helium cung cấp kết nối IoT diện rộng. Khác biệt với các chuỗi đa năng như Solana và Polygon, cả hai tập trung vào hệ sinh thái ngách với chi phí thấp, độ trễ tối ưu, tạo lợi thế cạnh tranh riêng biệt trong từng lĩnh vực.











