
Quyền chọn cổ phiếu là hợp đồng phái sinh có giá trị dựa trên cổ phiếu cơ sở. Người nắm giữ quyền chọn không trực tiếp sở hữu cổ phiếu mà sở hữu quyền mua bán cổ phiếu theo các điều kiện xác định trước, bao gồm mức giá cố định (giá thực hiện) và thời hạn nhất định, kết thúc ở ngày đáo hạn.
Quyền chọn cổ phiếu là hợp đồng tiêu chuẩn, được giao dịch trên các sàn giao dịch được quản lý. Mỗi hợp đồng thường đại diện cho 100 cổ phiếu cơ sở, với điều khoản hợp đồng được thiết lập từ khi quyền chọn phát hành.
Quyền chọn cổ phiếu gồm hai loại chủ yếu: quyền chọn mua (call option) và quyền chọn bán (put option).
Một quyền chọn mua (call option) cho phép người nắm giữ quyền mua cổ phiếu cơ sở ở giá thực hiện trước khi quyền chọn hết hạn. Quyền chọn mua thường được dùng khi nhà đầu tư kỳ vọng giá cổ phiếu tăng. Nếu giá thị trường vượt giá thực hiện, quyền chọn mua sẽ tăng giá trị.
Quyền chọn bán (put option) cho phép người nắm giữ quyền bán cổ phiếu ở giá thực hiện trước ngày đáo hạn. Quyền chọn bán thường được dùng khi nhà đầu tư kỳ vọng giá cổ phiếu giảm. Nếu giá thị trường thấp hơn giá thực hiện, quyền chọn bán sẽ có giá trị cao hơn.
Người bán (writer) quyền chọn có nghĩa vụ mua hoặc bán cổ phiếu nếu người nắm giữ quyết định thực hiện hợp đồng.
Giá thực hiện và ngày đáo hạn là yếu tố cốt lõi của vận hành quyền chọn cổ phiếu. Giá thực hiện quy định mức giá mua hoặc bán cổ phiếu, còn ngày đáo hạn xác định thời gian quyền chọn còn hiệu lực.
Càng gần đến ngày đáo hạn, giá trị thời gian của quyền chọn thường giảm nhanh. Quá trình này, gọi là hao mòn thời gian (time decay), diễn ra mạnh mẽ khi sát ngày đáo hạn, ảnh hưởng lớn đến định giá quyền chọn và lựa chọn chiến lược đầu tư.
Khoản chi phí mua quyền chọn cổ phiếu gọi là phí quyền chọn (premium), phản ánh chi phí sở hữu quyền trong hợp đồng và được người mua trả cho người bán.
Giá trị quyền chọn gồm giá trị nội tại và giá trị thời gian. Giá trị nội tại cho biết quyền chọn có sinh lời hay không dựa trên giá cổ phiếu so với giá thực hiện. Giá trị thời gian thể hiện tiềm năng sinh lời còn lại trước ngày đáo hạn.
Các yếu tố như biến động giá cổ phiếu, độ biến động, thời gian đến đáo hạn và lãi suất đều tác động đến phí quyền chọn.
Thực hiện quyền chọn nghĩa là sử dụng quyền hợp đồng để mua hoặc bán cổ phiếu cơ sở ở giá thực hiện. Khi thực hiện quyền chọn mua, người nắm giữ sẽ mua cổ phiếu; khi thực hiện quyền chọn bán, người nắm giữ sẽ bán cổ phiếu.
Trên thực tế, nhiều nhà đầu tư không thực hiện hợp đồng quyền chọn mà bán lại hợp đồng trên thị trường trước ngày đáo hạn để chốt lời hoặc hạn chế thua lỗ. Sự linh hoạt này giúp nhà giao dịch tận dụng biến động giá mà không cần giao dịch cổ phiếu thực tế.
Quyền chọn cổ phiếu có nhiều công dụng phổ biến trên thị trường tài chính.
Với mục đích đầu cơ, quyền chọn giúp nhà đầu tư thể hiện quan điểm thị trường với chi phí ban đầu thấp hơn so với mua cổ phiếu trực tiếp, nhờ phí quyền chọn thường thấp hơn giá cổ phiếu, tạo ra đòn bẩy tài chính mạnh.
Với phòng ngừa rủi ro (hedging), quyền chọn hỗ trợ quản trị rủi ro. Nhà đầu tư giữ cổ phiếu có thể mua quyền chọn bán để bảo vệ trước biến động giảm giá, thiết lập mức giới hạn thua lỗ.
Với chiến lược tạo thu nhập, nhiều nhà đầu tư bán quyền chọn để nhận phí. Ví dụ, quyền chọn mua có bảo đảm (covered call) là bán quyền chọn mua trên cổ phiếu đang sở hữu, vừa tạo ra thu nhập vừa hạn chế tiềm năng tăng giá.
Quyền chọn cổ phiếu mang lại sự linh hoạt nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Người mua có thể mất toàn bộ phí quyền chọn nếu quyền chọn hết hạn mà không sinh lời. Người bán có thể phải chịu thua lỗ lớn nếu giá cổ phiếu biến động mạnh ngược chiều vị thế.
Định giá quyền chọn bị chi phối bởi nhiều yếu tố ngoài hướng giá, như độ biến động và hao mòn thời gian. Do đó, giao dịch quyền chọn cổ phiếu đòi hỏi kiến thức chuyên sâu hơn so với giao dịch cổ phiếu thông thường.
Nếu quyền chọn hết hạn ngoài giá (out of the money), quyền chọn sẽ mất giá trị và người nắm giữ mất phí đã trả. Quyền chọn trong giá (in the money) có thể được thực hiện hoặc đóng vị thế trước ngày đáo hạn.
Không. Quyền chọn cổ phiếu chỉ mang lại quyền liên quan đến cổ phiếu, không đại diện quyền sở hữu trừ khi quyền chọn được thực hiện.
Quyền chọn cổ phiếu thường chỉ dùng cho chiến lược ngắn hạn và trung hạn do có ngày đáo hạn. Đầu tư dài hạn thường là nắm giữ cổ phiếu thay vì quyền chọn.
Quyền chọn cổ phiếu là hợp đồng phái sinh mang lại quyền mua hoặc bán cổ phiếu ở mức giá cố định trong khoảng thời gian xác định. Để hiểu quyền chọn cổ phiếu, cần nhận diện rõ vai trò của quyền chọn mua, quyền chọn bán, giá thực hiện, ngày đáo hạn và phí quyền chọn. Khi sử dụng với kiến thức đầy đủ về cơ chế và rủi ro, quyền chọn cổ phiếu có thể trở thành công cụ mạnh mẽ để quản trị rủi ro, thể hiện quan điểm thị trường và tối ưu hóa chiến lược đầu tư.











