So sánh HTM với GRT: Phân tích chi tiết đầu tư vào DeFi và hạ tầng blockchain, đồng thời đánh giá xu hướng giá lịch sử, phân tích thị trường, yếu tố rủi ro và dự báo giá đến năm 2031 trên Gate. Tìm ngay chiến lược đầu tư tiền điện tử tối ưu nhất dành cho bạn.
Giới thiệu: So sánh đầu tư HTM và GRT
Trên thị trường tiền điện tử, việc so sánh giữa HTM và GRT là chủ đề mà nhà đầu tư không thể né tránh. Hai dự án này không chỉ khác biệt rõ rệt về thứ hạng vốn hóa, bối cảnh ứng dụng và biểu hiện giá, mà còn đại diện cho hai định vị tài sản tiền điện tử riêng biệt.
HTM (Hatom): Ra mắt năm 2023, HTM được thị trường ghi nhận nhờ định vị xây dựng hệ sinh thái DeFi toàn diện trên MultiversX, cung cấp các giao thức cho vay, staking thanh khoản, stablecoin nội bộ và đa dạng dịch vụ DeFi khác.
GRT (The Graph): Từ năm 2020, GRT được xem là giao thức phi tập trung để lập chỉ mục và truy vấn dữ liệu blockchain, trở thành nền tảng hạ tầng trọng yếu trong hệ sinh thái Ethereum.
Bài viết này sẽ phân tích toàn diện giá trị đầu tư HTM so với GRT qua các khía cạnh: diễn biến giá lịch sử, cơ chế cung ứng, mức độ chấp nhận tổ chức, hệ sinh thái công nghệ và dự báo tương lai, nhằm trả lời câu hỏi nhà đầu tư quan tâm nhất:
"Đâu là lựa chọn mua tốt hơn ở thời điểm này?"
I. So sánh giá lịch sử và trạng thái thị trường hiện tại
Diễn biến giá lịch sử của HTM (Coin A) và GRT (Coin B)
- 2023: HTM ghi nhận mức cao lịch sử 3,788 USD vào ngày 23 tháng 11 năm 2023, đánh dấu đỉnh quan trọng về hiệu suất thị trường.
- 2021: GRT ghi nhận biến động giá nổi bật khi đạt đỉnh mọi thời đại 2,84 USD vào ngày 12 tháng 2 năm 2021, nhờ nhu cầu tăng về dịch vụ lập chỉ mục dữ liệu blockchain.
- So sánh: Trong chu kỳ thị trường gần nhất, HTM giảm từ 3,788 USD còn 0,01793 USD, thể hiện áp lực giảm rất mạnh. Trong khi đó, GRT cũng có xu hướng tương tự, từ 2,84 USD còn khoảng 0,03069 USD, dù vẫn duy trì mức giá tương đối cao hơn so với biên độ lịch sử.
Trạng thái thị trường hiện tại (ngày 3 tháng 2 năm 2026)
- Giá hiện tại của HTM: 0,01793 USD
- Giá hiện tại của GRT: 0,03069 USD
- Khối lượng giao dịch 24 giờ: HTM đạt 12.536,86 USD; GRT đạt 373.386,23 USD, cao hơn rõ rệt
- Chỉ số tâm lý thị trường (Fear & Greed Index): 14 (Cực kỳ sợ hãi)
Xem giá thời gian thực:

II. Các yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến giá trị đầu tư HTM và GRT
So sánh cơ chế cung ứng (Tokenomics)
- HTM: Không có thông tin về cơ chế cung ứng trong tài liệu cung cấp.
- GRT: Không có thông tin về cơ chế cung ứng trong tài liệu cung cấp.
- 📌 Xu hướng lịch sử: Cơ chế cung ứng có thể tác động đến chu kỳ giá qua yếu tố khan hiếm và lịch phát hành, dù dữ liệu cụ thể với hai token này hiện chưa có.
Sự chấp nhận tổ chức và ứng dụng thị trường
- Nắm giữ của tổ chức: Không có dữ liệu so sánh về mức độ ưa thích tổ chức giữa HTM và GRT trong tài liệu cung cấp.
- Ứng dụng doanh nghiệp: Không có thông tin về ứng dụng doanh nghiệp của HTM hoặc GRT trong thanh toán xuyên biên giới, thanh toán hoặc danh mục đầu tư.
- Chính sách quốc gia: Thái độ quản lý đối với các token này tại các khu vực khác nhau chưa được ghi nhận trong tài liệu cung cấp.
Phát triển công nghệ và xây dựng hệ sinh thái
- Nâng cấp công nghệ HTM: Theo tài liệu hiện có, HTM liên quan đến các thực tiễn quản lý công nghệ y tế (healthcare technology management), gợi ý ứng dụng trong các phòng kỹ thuật lâm sàng thay vì công nghệ blockchain. Không có thông tin nâng cấp cụ thể.
- Phát triển công nghệ GRT: Không có chi tiết về phát triển công nghệ hoặc tác động tiềm năng của GRT trong tài liệu cung cấp.
- So sánh hệ sinh thái: Không có so sánh chi tiết về DeFi, NFT, hệ thống thanh toán và triển khai hợp đồng thông minh giữa HTM và GRT trong tài liệu cung cấp.
Yếu tố vĩ mô và chu kỳ thị trường
- Hiệu suất trong môi trường lạm phát: Tài liệu đề cập nguyên tắc đầu tư chung, nhấn mạnh rủi ro vận hành thấp và triển khai vốn hiệu quả giúp gia tăng giá trị. Tuy vậy, chưa có ghi nhận về đặc điểm chống lạm phát của HTM hoặc GRT.
- Chính sách tiền tệ vĩ mô: Theo khung đầu tư, các yếu tố như lãi suất và chi phí vốn tác động đến định giá tài sản. Tác động cụ thể tới HTM và GRT chưa được ghi nhận trong tài liệu hiện có.
- Yếu tố địa chính trị: Dù tài liệu có đề cập đến điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố xuyên biên giới, chưa có phân tích về tác động địa chính trị cụ thể với đầu tư HTM và GRT.
III. Dự báo giá 2026-2031: HTM so với GRT
Dự báo ngắn hạn (2026)
- HTM: Thận trọng 0,0129-0,0179 USD | Lạc quan 0,0179-0,0249 USD
- GRT: Thận trọng 0,0212-0,0307 USD | Lạc quan 0,0307-0,0429 USD
Dự báo trung hạn (2028-2029)
- HTM có thể bước vào giai đoạn tăng trưởng từ từ, với vùng giá 0,0136-0,0330 USD năm 2028 và 0,0213-0,0303 USD năm 2029
- GRT có thể bước vào giai đoạn tích lũy, với vùng giá 0,0316-0,0449 USD năm 2028 và 0,0264-0,0562 USD năm 2029
- Động lực chính: dòng vốn tổ chức, phát triển ETF, mở rộng hệ sinh thái
Dự báo dài hạn (2030-2031)
- HTM: Kịch bản cơ sở 0,0187-0,0292 USD (2030), 0,0323-0,0359 USD (2031) | Lạc quan 0,0426 USD (2030), 0,0470 USD (2031)
- GRT: Kịch bản cơ sở 0,0398-0,0497 USD (2030), 0,0313-0,0614 USD (2031) | Lạc quan 0,0731 USD (2030), 0,0817 USD (2031)
Xem chi tiết dự báo giá HTM và GRT
Miễn trừ trách nhiệm
HTM:
| Năm |
Giá dự báo cao |
Giá dự báo trung bình |
Giá dự báo thấp |
Biến động giá |
| 2026 |
0,0248671 |
0,01789 |
0,0128808 |
0 |
| 2027 |
0,024799118 |
0,02137855 |
0,01710284 |
19 |
| 2028 |
0,03301703262 |
0,023088834 |
0,01362241206 |
28 |
| 2029 |
0,0302971679748 |
0,02805293331 |
0,0213202293156 |
56 |
| 2030 |
0,042595573937904 |
0,0291750506424 |
0,018672032411136 |
62 |
| 2031 |
0,047009759100099 |
0,035885312290152 |
0,032296781061136 |
100 |
GRT:
| Năm |
Giá dự báo cao |
Giá dự báo trung bình |
Giá dự báo thấp |
Biến động giá |
| 2026 |
0,042924 |
0,03066 |
0,0211554 |
0 |
| 2027 |
0,04635792 |
0,036792 |
0,01876392 |
19 |
| 2028 |
0,0449009568 |
0,04157496 |
0,0315969696 |
35 |
| 2029 |
0,05620934592 |
0,0432379584 |
0,026375154624 |
40 |
| 2030 |
0,0730937686752 |
0,04972365216 |
0,039778921728 |
62 |
| 2031 |
0,081673584855408 |
0,0614087104176 |
0,031318442312976 |
100 |
IV. So sánh chiến lược đầu tư: HTM và GRT
Chiến lược đầu tư dài hạn và ngắn hạn
- HTM: Phù hợp với nhà đầu tư muốn tiếp cận xu hướng phát triển hệ sinh thái DeFi trên MultiversX, đặc biệt quan tâm đến giao thức cho vay và đổi mới staking thanh khoản. Biến động lịch sử cao khiến HTM phù hợp với nhà đầu tư ưa rủi ro và kỳ vọng nắm giữ dài hạn.
- GRT: Phù hợp với nhà đầu tư tập trung vào hạ tầng blockchain và dịch vụ lập chỉ mục dữ liệu trong hệ sinh thái Ethereum. Được công nhận từ năm 2020, GRT hấp dẫn nhà đầu tư tìm kiếm tiếp cận các thành tố hạ tầng Web3 then chốt.
Quản trị rủi ro và phân bổ tài sản
- Nhà đầu tư thận trọng: Phân bổ HTM 20-30%, GRT 70-80% để cân bằng giữa tiếp cận giao thức DeFi mới nổi và dự án hạ tầng đã khẳng định vị thế
- Nhà đầu tư mạo hiểm: Phân bổ HTM 50-60%, GRT 40-50% nhằm tối ưu hóa tiềm năng rủi ro-phần thưởng và đảm bảo đa dạng hóa giữa các hệ sinh thái blockchain khác nhau
- Công cụ phòng hộ: Duy trì dự trữ stablecoin để cân đối danh mục, sử dụng quyền chọn bảo vệ rủi ro giảm giá và xây dựng danh mục đa tài sản kết hợp cả hạ tầng lẫn DeFi
V. So sánh rủi ro tiềm ẩn
Rủi ro thị trường
- HTM: Biến động giá lớn với mức giảm từ 3,788 USD xuống 0,01793 USD, phản ánh nhạy cảm cao với tâm lý thị trường và thanh khoản hạn chế (khối lượng giao dịch 24 giờ 12.536,86 USD). Tâm lý cực kỳ sợ hãi (Fear & Greed Index: 14) có thể gia tăng áp lực giảm giá.
- GRT: Cũng biến động mạnh từ 2,84 USD xuống 0,03069 USD, tuy nhiên duy trì khối lượng giao dịch cao hơn (373.386,23 USD), phản ánh thanh khoản tốt hơn HTM. Tâm lý thị trường chịu ảnh hưởng bởi điều kiện chung của thị trường tiền điện tử.
Rủi ro kỹ thuật
- HTM: Chưa có thông tin về hạ tầng kỹ thuật, khả năng mở rộng hoặc độ ổn định mạng. Là giao thức DeFi trên MultiversX, HTM có thể đối mặt thách thức bảo mật hợp đồng thông minh và nâng cấp giao thức.
- GRT: Rủi ro kỹ thuật về mở rộng mạng lưới và lỗ hổng bảo mật chưa được chi tiết. Là giao thức lập chỉ mục phi tập trung, GRT có thể gặp thách thức về độ chính xác dữ liệu và hiệu quả truy vấn.
Rủi ro pháp lý
- Khung pháp lý toàn cầu tiếp tục thay đổi, với các phương thức tiếp cận khác nhau giữa các khu vực có thể ảnh hưởng đến cả hai token. DeFi như HTM có thể bị kiểm soát liên quan đến giao thức cho vay và stablecoin, còn các giao thức hạ tầng như GRT có thể đối mặt thách thức pháp lý về quản lý dữ liệu và hoạt động chuỗi chéo. Tác động cụ thể phụ thuộc vào quá trình hoàn thiện chính sách.
VI. Kết luận: Đâu là lựa chọn tốt hơn?
📌 Tóm tắt giá trị đầu tư:
- Lợi thế của HTM: Tiếp cận hệ sinh thái DeFi toàn diện trên MultiversX gồm giao thức cho vay, staking thanh khoản, stablecoin nội bộ; ra mắt năm 2023, tập trung vào hạ tầng DeFi mới nổi
- Lợi thế của GRT: Đã khẳng định từ năm 2020 là giao thức phi tập trung lập chỉ mục dữ liệu blockchain; là hạ tầng chủ chốt hệ sinh thái Ethereum; khối lượng giao dịch lớn thể hiện thanh khoản vượt trội
✅ Khuyến nghị đầu tư:
- Nhà đầu tư mới: Nên bắt đầu với GRT nhờ vai trò hạ tầng đã được khẳng định, thanh khoản cao và lịch sử hoạt động dài. Chỉ nên phân bổ nhỏ vào HTM khi đã hiểu rõ giao thức DeFi và động lực hệ sinh thái MultiversX.
- Nhà đầu tư giàu kinh nghiệm: Có thể xây dựng danh mục đa dạng gồm cả hai token, trong đó GRT đóng vai trò hạ tầng, HTM bổ sung trải nghiệm hệ sinh thái DeFi. Nên cân nhắc phân bổ 60-70% GRT, 30-40% HTM tùy khẩu vị rủi ro và quan điểm thị trường.
- Nhà đầu tư tổ chức: Đánh giá cả hai token trong bức tranh toàn cảnh hạ tầng và DeFi. GRT phù hợp với chiến lược tập trung hạ tầng, HTM có thể được phân bổ chiến thuật cho tiếp cận DeFi, cần kiểm tra và quản trị rủi ro kỹ lưỡng.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm rủi ro: Thị trường tiền điện tử biến động mạnh. Nội dung này không phải là khuyến nghị đầu tư. Nhà đầu tư nên tự nghiên cứu và tham vấn chuyên gia tài chính trước khi quyết định.
VII. Câu hỏi thường gặp
Q1: Điểm khác biệt lớn nhất giữa HTM và GRT về ứng dụng cơ bản là gì?
HTM và GRT phục vụ mục tiêu hoàn toàn khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử. HTM tập trung xây dựng hệ sinh thái DeFi toàn diện trên MultiversX, cung cấp dịch vụ cho vay, staking thanh khoản và stablecoin nội bộ từ năm 2023. GRT là giao thức phi tập trung lập chỉ mục và truy vấn dữ liệu blockchain, đóng vai trò hạ tầng thiết yếu trong hệ sinh thái Ethereum từ năm 2020. Nếu HTM hướng đến ứng dụng tài chính trong DeFi, GRT giải quyết nhu cầu nền tảng về truy cập dữ liệu blockchain có tổ chức cho các ứng dụng Web3.
Q2: Token nào có thanh khoản tốt hơn và tại sao yếu tố này lại quan trọng với nhà đầu tư?
GRT có thanh khoản vượt trội với khối lượng giao dịch 24 giờ là 373.386,23 USD, trong khi HTM chỉ đạt 12.536,86 USD. Thanh khoản cao giúp nhà đầu tư dễ dàng vào/ra vị thế, giảm trượt giá và phản ánh mức độ tham gia thị trường lớn hơn. Nhà đầu tư muốn thực hiện giao dịch lớn hoặc cần xoay chuyển vị thế linh hoạt sẽ có lợi thế rõ rệt với thanh khoản của GRT so với HTM.
Q3: HTM và GRT đã diễn biến ra sao kể từ đỉnh lịch sử?
Cả hai token đều giảm sâu so với đỉnh. HTM đạt đỉnh 3,788 USD ngày 23 tháng 11 năm 2023, hiện còn 0,01793 USD, giảm khoảng 99,5%. GRT đạt đỉnh 2,84 USD ngày 12 tháng 2 năm 2021, hiện còn 0,03069 USD, giảm khoảng 98,9%. Những mức giảm mạnh này phản ánh chu kỳ thị trường chung và yếu tố đặc thù từng dự án. GRT giữ giá tuyệt đối cao hơn và có thanh khoản tốt hơn.
Q4: Nhà đầu tư thận trọng nên phân bổ giữa HTM và GRT ra sao?
Nên ưu tiên GRT ở mức 70-80%, HTM 20-30% tổng danh mục. Cách này phát huy vai trò hạ tầng của GRT, lịch sử hoạt động lâu dài và thanh khoản vượt trội, trong khi phần nhỏ HTM giúp tiếp cận các dự án DeFi mới trên MultiversX mà vẫn kiểm soát rủi ro. Nhà đầu tư thận trọng nên duy trì dự trữ stablecoin và công cụ quản trị rủi ro phù hợp thời gian đầu tư và khẩu vị cá nhân.
Q5: Dự báo giá HTM và GRT đến năm 2031 là bao nhiêu?
Dự báo cho thấy quỹ đạo khác biệt cho mỗi token đến năm 2031. HTM dự báo thận trọng 0,0129-0,0179 USD (2026), mở rộng 0,0187-0,0292 USD (2030), lạc quan có thể đạt 0,0470 USD (2031). GRT dự báo thận trọng 0,0212-0,0307 USD (2026), tăng lên 0,0398-0,0497 USD (2030), lạc quan lên tới 0,0817 USD (2031). Các dự báo phụ thuộc nhiều yếu tố như dòng vốn tổ chức, mở rộng hệ sinh thái và điều kiện thị trường. Nhà đầu tư cần lưu ý dự báo giá tiền điện tử luôn tiềm ẩn rủi ro lớn và không nên là cơ sở duy nhất cho quyết định đầu tư.
Q6: Nhà đầu tư cần chú ý rủi ro thị trường nào khi so sánh HTM và GRT?
Cả hai token đều đối mặt rủi ro thị trường cao. HTM biến động mạnh, giảm khoảng 99,5% từ đỉnh và thanh khoản hạn chế (12.536,86 USD mỗi ngày). GRT cũng biến động mạnh nhưng thanh khoản lớn hơn (373.386,23 USD), mang lại chiều sâu thị trường tốt hơn. Tâm lý hiện tại là Cực kỳ sợ hãi (Fear & Greed Index: 14), có nguy cơ khuếch đại biến động giảm giá. Nhà đầu tư cần nhận thức thị trường tiền điện tử có thể biến động rất mạnh do cảm xúc, chính sách, công nghệ hoặc yếu tố vĩ mô ảnh hưởng toàn thị trường tài sản số.
Q7: Rủi ro pháp lý của HTM và GRT khác nhau như thế nào?
Rủi ro pháp lý tác động khác nhau tùy trọng tâm. HTM là DeFi cung cấp dịch vụ cho vay, stablecoin nên có thể bị kiểm soát về dịch vụ tài chính, chứng khoán và bảo vệ người tiêu dùng. GRT là hạ tầng lập chỉ mục dữ liệu có thể bị quản lý về tiêu chuẩn dữ liệu, hoạt động chuỗi chéo và có thể bị phân loại là hạ tầng tiện ích. Cả hai đều chịu tác động từ khung pháp lý tiền điện tử toàn cầu còn đang phát triển, mỗi loại chịu rủi ro khác nhau theo từng khu vực.
Q8: Nhà đầu tư giàu kinh nghiệm nên cân nhắc yếu tố nào khi xây dựng danh mục gồm cả HTM và GRT?
Nên đánh giá toàn diện về định vị hệ sinh thái—GRT là hạ tầng, HTM là DeFi—giúp đa dạng hóa tiếp cận phân khúc tiền điện tử. Thanh khoản GRT vượt trội, hỗ trợ quản lý vị thế. Hiệu suất lịch sử cho thấy cả hai cùng chịu biến động mạnh. Quỹ đạo công nghệ—MultiversX với HTM và Ethereum với GRT—ảnh hưởng giá trị lâu dài. Chiến lược phân bổ rủi ro nên ưu tiên GRT 60-70%, HTM 30-40%, điều chỉnh theo khẩu vị rủi ro, quan điểm thị trường và tương quan với danh mục tổng thể. Cần đặt tiêu chí cân bằng, ngưỡng cắt lỗ và theo dõi liên tục các yếu tố ảnh hưởng đến luận điểm đầu tư.
* Thông tin không nhằm mục đích và không cấu thành lời khuyên tài chính hay bất kỳ đề xuất nào được Gate cung cấp hoặc xác nhận.