
Trên thị trường tiền điện tử, việc so sánh giữa LIKE và LRC luôn là đề tài không thể thiếu đối với nhà đầu tư. Hai tài sản này có sự khác biệt rõ nét về vị trí vốn hóa thị trường, kịch bản ứng dụng và diễn biến giá, đại diện cho các vị thế tài sản tiền điện tử riêng biệt. LIKE (LIKE): Ra mắt năm 2021, được thị trường đón nhận nhờ định vị là nền tảng mạng xã hội kết hợp NFT, thị trường và blockchain mở rộng, giúp nhà sáng tạo xuất bản và chia sẻ nội dung trực tiếp với người hâm mộ. LRC (LRC): Ra mắt năm 2017, được biết đến là giao thức trao đổi token phi tập trung dựa trên ERC20 và hợp đồng thông minh, cung cấp giao dịch token không rủi ro, cho phép nhiều sàn cạnh tranh ở khâu ghép lệnh ngoài chuỗi và thanh toán trên chuỗi. Bài viết này sẽ phân tích toàn diện giá trị đầu tư của LIKE và LRC thông qua các yếu tố: xu hướng giá lịch sử, cơ chế cung ứng, sự chấp nhận tổ chức, hệ sinh thái kỹ thuật, dự báo tương lai, nhằm giải đáp câu hỏi lớn nhất của nhà đầu tư:
"Hiện tại nên lựa chọn loại nào?"
Năm 2021: LIKE biến động giá sau khi ra mắt nền tảng, token đạt 1,041 USD vào ngày 7 tháng 9 năm 2021. LRC tăng trưởng mạnh cùng giai đoạn, giá lên tới 3,75 USD vào ngày 10 tháng 11 năm 2021 nhờ sự quan tâm đến giải pháp Layer 2.
Năm 2023: LIKE ghi nhận mức đáy 0,00133134 USD vào ngày 6 tháng 8 năm 2023. LRC cũng chịu áp lực giảm, đạt mức thấp nhất lịch sử là 0,01963893 USD ngày 18 tháng 12 năm 2019.
Phân tích so sánh: Trong các chu kỳ thị trường gần đây, LIKE giảm từ đỉnh 1,041 USD xuống mức hiện tại 0,00202 USD, điều chỉnh mạnh. LRC cũng giảm từ đỉnh 3,75 USD, hiện giao dịch ở mức 0,04096 USD, phản ánh sự điều chỉnh chung của lĩnh vực sàn phi tập trung và Layer 2.
Xem giá thời gian thực:

Khuyến nghị
LIKE:
| Năm | Giá dự báo cao nhất | Giá dự báo trung bình | Giá dự báo thấp nhất | Biến động giá |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 0,00243694 | 0,002014 | 0,00147022 | 0 |
| 2027 | 0,0027595828 | 0,00222547 | 0,0018916495 | 10 |
| 2028 | 0,002916255888 | 0,0024925264 | 0,001545366368 | 23 |
| 2029 | 0,0035157084872 | 0,002704391144 | 0,00140628339488 | 33 |
| 2030 | 0,004416270738152 | 0,0031100498156 | 0,002301436863544 | 53 |
| 2031 | 0,004290002715638 | 0,003763160276876 | 0,003273949440882 | 86 |
LRC:
| Năm | Giá dự báo cao nhất | Giá dự báo trung bình | Giá dự báo thấp nhất | Biến động giá |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 0,050081 | 0,04105 | 0,029556 | 0 |
| 2027 | 0,058779495 | 0,0455655 | 0,025061025 | 11 |
| 2028 | 0,072519771525 | 0,0521724975 | 0,035999023275 | 27 |
| 2029 | 0,069204209308875 | 0,0623461345125 | 0,040524987433125 | 52 |
| 2030 | 0,093400744113176 | 0,065775171910687 | 0,045384868618374 | 60 |
| 2031 | 0,10505610457575 | 0,079587958011931 | 0,041385738166204 | 94 |
⚠️ Cảnh báo rủi ro: Thị trường tiền điện tử biến động mạnh. Nội dung này không phải là tư vấn đầu tư.
Q1: Sự khác biệt chính giữa LIKE và LRC về kịch bản sử dụng?
LIKE là token nền tảng mạng xã hội tập trung tích hợp NFT, hỗ trợ tương tác giữa nhà sáng tạo và người hâm mộ; LRC là giao thức Layer 2 cho sàn phi tập trung. LIKE vận hành trong lĩnh vực mạng xã hội và kinh tế nhà sáng tạo, giúp nhà sáng tạo kiếm tiền và kết nối trực tiếp với fan qua chức năng NFT. LRC (Loopring) là hạ tầng kỹ thuật cho Ethereum, hỗ trợ giao dịch token không rủi ro qua khớp lệnh ngoài chuỗi và thanh toán trên chuỗi, nhắm đến người dùng DeFi và trader muốn tiết kiệm phí, tăng tốc độ giao dịch.
Q2: Tài sản nào có thanh khoản tốt hơn giữa LIKE và LRC?
LRC có thanh khoản vượt trội so với LIKE. Tính đến ngày 4 tháng 2 năm 2026, khối lượng giao dịch 24 giờ của LRC đạt 111.556,26 USD, LIKE chỉ 17.525,33 USD. Chênh lệch khoảng 6 lần này cho thấy LRC thuận lợi hơn cho giao dịch lớn, giảm rủi ro trượt giá. LIKE thanh khoản thấp nên dễ biến động giá và khó thực hiện giao dịch lớn mà không ảnh hưởng mạnh tới thị trường.
Q3: Cơ chế cung ứng của LIKE và LRC có gì khác biệt?
LRC áp dụng mô hình giảm phát rõ ràng với tổng cung cố định 1,37 tỷ token, cơ chế đốt token giảm nguồn cung lưu hành. Mô hình này thu hút nhà đầu tư nhờ tiềm năng khan hiếm. Ngược lại, thông tin về cơ chế cung ứng, tổng lượng token và việc LIKE dùng cơ chế lạm phát hay giảm phát chưa có trong tài liệu công khai, gây khó khăn cho việc đánh giá tokenomics dài hạn.
Q4: Dự báo giá LIKE và LRC đến năm 2031?
Năm 2026, LIKE dự kiến giao dịch 0,00147-0,00244 USD, LRC dự báo 0,02956-0,05008 USD. Đến 2031, kịch bản cơ bản LIKE ước tính 0,002301-0,003763 USD (lạc quan 0,003274-0,004416 USD), tăng 53-86% so với 2026. LRC dự báo 2031 là 0,04138-0,079588 USD (lạc quan 0,04538-0,10506 USD), tăng 60-94%. Các dự báo này phụ thuộc vào mức độ chấp nhận tổ chức, phát triển hệ sinh thái và điều kiện thị trường.
Q5: Nhà đầu tư cần lưu ý những rủi ro nào khi so sánh LIKE và LRC?
Có ba nhóm rủi ro chính. Một là rủi ro thị trường: LIKE thanh khoản hạn chế dễ biến động giá khi thị trường căng thẳng, cả hai đều đang giao dịch trong môi trường Sợ hãi cực độ (Chỉ số Sợ hãi & Tham lam: 14). Hai là rủi ro kỹ thuật: LIKE cần kiểm chứng khả năng mở rộng, ổn định mạng, LRC phụ thuộc mạng chính Ethereum và yếu tố an ninh Layer 2. Ba là rủi ro pháp lý: khung pháp lý toàn cầu thay đổi liên tục, có thể tác động khác nhau với hai tài sản dựa trên phân loại token nền tảng xã hội và DeFi protocol token.
Q6: Nhà đầu tư các nhóm khác nhau nên phân bổ LIKE và LRC ra sao?
Nhà đầu tư thận trọng có thể phân bổ 10-15% LIKE và 20-30% LRC trong danh mục tiền điện tử; nhà đầu tư mạo hiểm có thể tăng lên 25-35% LIKE và 35-45% LRC. Nhà đầu tư mới nên ưu tiên vị thế nhỏ và tài sản minh bạch, thanh khoản cao hơn - LRC phù hợp hơn ban đầu. Nhà đầu tư kinh nghiệm có thể xem xét cả hai tài sản cho chiến lược đa dạng hóa, nhà đầu tư tổ chức cần thẩm định pháp lý, thanh khoản và xác thực trường hợp sử dụng trước khi mở vị thế.
Q7: Yếu tố nào ảnh hưởng mạnh nhất tới giá trị đầu tư LIKE so với LRC?
Nhiều yếu tố cốt lõi chi phối giá trị đầu tư từng loại. LRC nổi bật nhờ cơ chế giảm phát qua đốt token, hạ tầng Layer 2 vững chắc, tích hợp hệ sinh thái DeFi. LIKE có lợi thế tiếp cận kinh tế nhà sáng tạo, lĩnh vực NFT, nhưng minh bạch và tài liệu hạn chế gây khó đánh giá. Các yếu tố vĩ mô như lạm phát, lãi suất, địa chính trị cũng ảnh hưởng đến cả hai, thúc đẩy nhu cầu lưu trữ giá trị thay thế và giao dịch xuyên biên giới.
Q8: Dựa trên lịch sử, tài sản nào chống chịu tốt hơn khi thị trường giảm?
Lịch sử cho thấy cả hai đều chịu điều chỉnh mạnh từ đỉnh. LIKE giảm từ 1,041 USD (7 tháng 9 năm 2021) xuống 0,00202 USD hiện tại, tương ứng mức giảm 99,8%, đáy 0,00133134 USD (6 tháng 8 năm 2023). LRC giảm từ 3,75 USD (10 tháng 11 năm 2021) xuống 0,04096 USD hiện tại, giảm 98,9%, đáy 0,01963893 USD (18 tháng 12 năm 2019). Dù đều giảm mạnh theo xu hướng thị trường tiền điện tử, thanh khoản hiện tại cao hơn và mức giảm phần trăm của LRC thấp hơn cho thấy tiềm năng chống chịu tốt hơn, nhưng cả hai chưa thể hiện khả năng bảo vệ mạnh khi thị trường giảm sâu.











