

Stablecoin là loại tiền điện tử được thiết kế nhằm duy trì sự ổn định về giá trị. Giá trị của stablecoin được gắn với các loại tiền pháp định hoặc tài sản như vàng, với mục tiêu giảm biến động và giúp stablecoin trở thành phương tiện thanh toán hiệu quả trong hệ sinh thái tiền điện tử.
Stablecoin ra đời để giải quyết rủi ro biến động giá vốn là đặc trưng của các loại tiền điện tử truyền thống. Các tài sản như Bitcoin, Ethereum có thể biến động mạnh trong thời gian ngắn, khiến chúng khó phù hợp với thanh toán thường nhật. Stablecoin đã khắc phục hiệu quả vấn đề này và nâng tầm ứng dụng của tài sản số.
Những đặc điểm nổi bật của stablecoin gồm:
Giá trị ổn định
Stablecoin gắn giá trị với các tài sản có độ tin cậy cao như tiền pháp định hoặc vàng, qua đó hạn chế biến động giá. Nhờ đó, người dùng yên tâm thực hiện giao dịch, chuyển khoản mà không phải đối mặt với rủi ro biến động giá.
Chuyển khoản và thanh toán nhanh chóng
Ứng dụng công nghệ blockchain giúp giao dịch stablecoin được xử lý nhanh gấp nhiều lần chuyển khoản ngân hàng truyền thống—kể cả xuyên quốc gia. Giao dịch được hỗ trợ liên tục 24/7 và phí thấp so với chuyển tiền truyền thống.
Tích hợp Tài chính phi tập trung (DeFi)
Stablecoin là nền tảng cốt lõi cho hệ sinh thái DeFi, vận hành các dịch vụ cho vay, staking, cung ứng thanh khoản và nhiều dịch vụ khác, tạo ra vô số cơ hội sinh lời cho người dùng.
Stablecoin duy trì giá trị theo ba cơ chế chính:
Bảo chứng tiền pháp định
Stablecoin được phát hành theo tỷ lệ 1:1 và bảo chứng hoàn toàn bằng tiền pháp định như đô la Mỹ hoặc yên Nhật, là mô hình phổ biến và đáng tin cậy nhất.
Bảo chứng tiền điện tử
Stablecoin được thế chấp bằng các loại tiền điện tử như Ethereum và phát hành qua hợp đồng thông minh, qua đó nâng cao tính phi tập trung và minh bạch.
Thuật toán điều tiết
Thuật toán tự động điều chỉnh nguồn cung nhằm ổn định giá. Mô hình này không cần tài sản bảo chứng nhưng mức độ hiệu quả phụ thuộc lớn vào niềm tin của thị trường.
USDT do Tether Limited phát hành, là stablecoin được sử dụng phổ biến nhất trên thị trường tiền điện tử. Mỗi USDT neo giá 1:1 với đô la Mỹ và về lý thuyết có thể quy đổi ngang giá với USD.
USDT có thanh khoản rất cao, được niêm yết trên các sàn giao dịch lớn toàn cầu. USDT tương thích nhiều blockchain như Ethereum, Tron, Solana, cho phép người dùng lựa chọn mạng lưới phù hợp.
USDT được sử dụng chủ yếu để bảo toàn giá trị khi giao dịch tiền điện tử, phục vụ chuyển tiền quốc tế và cung cấp thanh khoản cho các giao thức DeFi. Trong thị trường biến động, USDT giúp nhà đầu tư ổn định danh mục tài sản.
Dù phổ biến, USDT từng gặp nhiều tranh cãi—đặc biệt về tính đầy đủ của dự trữ đô la Mỹ. Trước đây, Tether Limited bị phê bình thiếu minh bạch, nhưng gần đây đã công khai báo cáo kiểm toán nhằm nâng cao minh bạch.
Thông tin chính
USDC là stablecoin do các sàn giao dịch lớn và Circle—công ty blockchain hàng đầu—đồng phát hành. USDC là token bảo chứng tiền pháp định, neo giá 1:1 với đô la Mỹ, nổi bật về tuân thủ quy định và minh bạch, được giới đầu tư tổ chức tin tưởng cao.
Circle cùng các đối tác phát hành sở hữu giấy phép tài chính Mỹ và chịu sự giám sát nghiêm ngặt. Nhờ đó, USDC được đánh giá là stablecoin uy tín, được doanh nghiệp và tổ chức lớn sử dụng rộng rãi.
Dự trữ USDC chủ yếu là trái phiếu kho bạc Mỹ, được kiểm toán độc lập định kỳ, đảm bảo minh bạch tối đa—yếu tố nổi bật của USDC.
USDC hỗ trợ blockchain Ethereum, Solana, Avalanche và chuyển khoản đa chuỗi. USDC được ứng dụng mạnh mẽ trong DeFi: cho vay, cung cấp thanh khoản và nhiều lĩnh vực khác.
USDC ngày càng đóng vai trò hạ tầng thanh toán: một số doanh nghiệp trả lương, thanh toán bằng USDC, giúp giao dịch quốc tế nhanh chóng, an toàn hơn.
Thông tin chính
DAI là stablecoin do MakerDAO (tổ chức tự trị phi tập trung) phát hành. Khác với các stablecoin khác, DAI không có đơn vị phát hành tập trung mà được quản trị dân chủ bởi cộng đồng.
Người nắm giữ token quản trị Maker (MKR) có quyền biểu quyết các thông số hệ thống và quyết định then chốt, đảm bảo tính minh bạch, phi tập trung và củng cố niềm tin người dùng với DAI.
DAI là stablecoin bảo chứng tiền điện tử. Người dùng gửi tài sản số như Ethereum vào hợp đồng thông minh để phát hành (vay) DAI dựa trên giá trị tài sản thế chấp. Quy trình này gọi là “vị thế nợ có bảo chứng (CDP)” và hoàn toàn tự động hóa.
Ví dụ, gửi Ethereum trị giá 100 USD cho phép tạo DAI đến một tỷ lệ nhất định (thường 50–66%). Tỷ lệ thế chấp điều chỉnh theo thị trường và nếu tài sản thế chấp rớt dưới ngưỡng quy định, hệ thống tự động thanh lý.
DAI là đồng tiền chính trong hệ sinh thái DeFi, hỗ trợ các giao thức cho vay, sàn DEX, nền tảng yield farming.
DAI còn nổi bật về khả năng chống kiểm duyệt, mức độ phi tập trung cao hơn các stablecoin khác. Không có đơn vị quản trị trung tâm, người dùng DAI gần như không gặp rủi ro bị đóng băng hoặc thu giữ tài sản bởi bên thứ ba.
Thông tin chính
BUSD là stablecoin do một sàn giao dịch lớn cùng Paxos phát hành. BUSD neo giá 1:1 với đô la Mỹ, luôn tuân thủ các tiêu chuẩn quản lý nghiêm ngặt.
BUSD là stablecoin đầu tiên được Sở Dịch vụ Tài chính Bang New York (NYDFS) phê duyệt—chứng nhận đáp ứng các quy định tài chính khắt khe của Mỹ, tạo nền tảng tin cậy cao.
BUSD luôn được bảo chứng bằng dự trữ đô la Mỹ, công khai báo cáo kiểm toán hàng tháng để đảm bảo minh bạch. Dự trữ được giữ tại các ngân hàng Mỹ và kiểm toán độc lập thường xuyên, giúp người dùng an tâm giao dịch.
BUSD hỗ trợ nhiều blockchain, gồm Binance Smart Chain (BSC), Ethereum. BSC mang lại tốc độ nhanh, phí thấp, giúp BUSD được sử dụng rộng trong các dự án DeFi.
Ngoài DeFi, BUSD còn thịnh hành trên thị trường NFT, là tài sản thanh toán chủ lực trong hệ sinh thái blockchain. BUSD vận hành các nền tảng yield farming, staking, cho vay và nhiều cơ hội sinh lời.
Thông tin chính
TUSD là stablecoin do TrustToken phát hành, ưu tiên minh bạch và tin cậy. TUSD neo giá 1:1 với đô la Mỹ và được bảo chứng hoàn toàn bằng tiền pháp định.
TUSD nổi bật nhờ hợp tác nhiều bên thứ ba độc lập—gồm ngân hàng tín thác, công ty luật—để quản lý, kiểm toán tài sản bảo chứng. Giám sát đa tầng giúp đảm bảo an toàn tài sản và minh bạch tối đa.
Dự trữ đô la Mỹ được phân bổ ở nhiều ngân hàng tín thác giảm rủi ro. Báo cáo kiểm toán thời gian thực công bố thường xuyên, cho phép người dùng kiểm tra trạng thái bảo chứng bất cứ lúc nào.
TUSD hỗ trợ Ethereum, Tron, Avalanche và nhiều blockchain, giúp người dùng linh hoạt lựa chọn mạng lưới. Chuyển khoản đa chuỗi liền mạch, tối ưu di chuyển tài sản trên các nền tảng.
Nhờ an toàn, tốc độ, TUSD ngày càng được sử dụng chuyển tiền quốc tế, thanh toán B2B. Đặc biệt, doanh nghiệp tuân thủ quy định và nhà đầu tư tổ chức ưa chuộng sử dụng TUSD.
TUSD còn đóng vai trò lớn trong các giao thức DeFi, cung ứng thanh khoản cho nền tảng cho vay, sàn DEX.
Thông tin chính
JPYC là stablecoin do JPYC Corporation phát hành, neo giá 1:1 với yên Nhật, hoạt động dưới dạng “công cụ thanh toán trả trước tự phát hành”.
Tại Nhật, JPYC không được xếp loại là tiền điện tử mà được phép lưu hành như “công cụ thanh toán điện tử”. Dù bị giới hạn giao dịch trên các sàn tiền điện tử, JPYC vẫn phổ biến trong dịch vụ Web3, DeFi.
Với vai trò stablecoin yên Nhật, JPYC giúp người Nhật tham gia thị trường tiền điện tử mà không lo biến động tỷ giá. Người nhận lương bằng yên dễ dàng quản lý tài sản bằng tiền nội địa.
JPYC hỗ trợ nhiều blockchain: Ethereum, Polygon. Trên Polygon, JPYC cho phép giao dịch nhanh, phí thấp—lý tưởng cho thanh toán nhỏ và vi thanh toán.
JPYC được ứng dụng rộng từ giao dịch NFT, yield farming DeFi đến thanh toán trong game Web3, giúp stablecoin này thâm nhập sâu vào hệ sinh thái blockchain Nhật. Một số nhà bán lẻ, dịch vụ trực tuyến cũng chấp nhận JPYC, nâng cao giá trị sử dụng thực tế.
Khi khung pháp lý stablecoin Nhật Bản phát triển, JPYC được kỳ vọng sẽ mở rộng ứng dụng hơn nữa.
Thông tin chính
Stablecoin là tiền điện tử neo giá vào các loại tiền pháp định như đô la Mỹ, nổi bật nhờ đặc tính ổn định giá. Stablecoin được sử dụng phổ biến trong thanh toán, chuyển khoản và duy trì giá trị nhờ các mô hình bảo chứng tiền pháp định, bảo chứng tài sản số hoặc thuật toán—mỗi mô hình có phương thức giữ ổn định giá riêng.
Các stablecoin dẫn đầu gồm USDT, USDC, DAI. USDT, USDC được bảo chứng bằng đô la Mỹ (bảo chứng tiền pháp định), DAI bảo chứng bằng tài sản như Ethereum (bảo chứng tiền điện tử). Mỗi loại sử dụng cơ chế riêng để duy trì tỷ giá neo.
Khác biệt chính ở loại tài sản bảo chứng. Stablecoin bảo chứng tiền pháp định (USDT, USDC) ổn định cao nhờ dự trữ đô la Mỹ; stablecoin bảo chứng tiền điện tử (DAI) dùng tài sản số như Ethereum, hoàn toàn phi tập trung; stablecoin thuật toán không cần tài sản bảo chứng nhưng rủi ro cao khi mất niềm tin thị trường. Stablecoin bảo chứng hàng hóa (như ZPG) dùng vàng chống lạm phát.
Các mô hình bảo chứng stablecoin gồm: bảo chứng tiền pháp định (bằng đô la Mỹ, yên Nhật), bảo chứng tiền điện tử (bằng Ethereum...), bảo chứng thuật toán (không cần tài sản bảo chứng, dựa điều tiết nguồn cung), bảo chứng hàng hóa (bằng vàng...)
Stablecoin dù ổn định giá, chuyển khoản nhanh vẫn tiềm ẩn rủi ro. Uy tín đơn vị phát hành cực kỳ quan trọng; thiếu bảo chứng có thể khiến stablecoin mất giá. Biến động pháp lý, tài sản thực cũng ảnh hưởng rủi ro. Nên chọn đơn vị phát hành uy tín, cập nhật quy định để đảm bảo an toàn.
Stablecoin là nơi trú ẩn an toàn lúc thị trường biến động, tối ưu thanh toán quốc tế phí thấp, cung ứng thanh khoản cho DeFi. Đồng thời, giúp bảo toàn tài sản tại quốc gia tiền tệ bất ổn và hỗ trợ giao dịch blockchain thường nhật.
Stablecoin giữ giá cố định bằng cách neo giá với tiền pháp định như đô la Mỹ. Stablecoin bảo chứng tiền pháp định được dự trữ hoàn toàn tại ngân hàng—người dùng nạp tiền pháp định sẽ nhận stablecoin mới. Bảo chứng tiền điện tử dùng tài sản số làm thế chấp, duy trì tỷ giá thông qua cơ chế kinh doanh chênh lệch giá, điều chỉnh phí.









![Hướng dẫn tạo token trên chuỗi khối Base mà không cần kiến thức lập trình [Hướng dẫn không cần mã hóa]](https://gimg.staticimgs.com/learn/31a024cb83a1a5b0a9847d4ebb6be5b3b64d4d47.png)

