

Stablecoin là nhóm tài sản tiền điện tử được thiết kế để duy trì giá trị ổn định nhờ dựa vào tiền pháp định, tài sản thực (RWA) hoặc tiền điện tử làm tài sản bảo đảm. Mục tiêu chính của stablecoin là hạn chế biến động mạnh trên thị trường tiền điện tử, đồng thời giữ tỷ lệ quy đổi một-một với tiền pháp định. Các loại stablecoin phổ biến bao gồm: bảo đảm bằng tiền pháp định, bảo đảm bằng tiền điện tử, thuật toán và bảo đảm bằng hàng hóa.
Những năm gần đây, Nhật Bản thúc đẩy quy định về stablecoin. Việc thực thi Đạo luật Dịch vụ Thanh toán sửa đổi đã tăng sự quan tâm đến stablecoin. USDC—stablecoin bảo đảm bằng đô la Mỹ—dự kiến sẽ được triển khai nhờ hợp tác với SBI và Coincheck. Nếu stablecoin được ứng dụng rộng rãi, chúng có thể đơn giản hóa giao dịch doanh nghiệp (với giá trị lên tới 1.000 nghìn tỷ yên mỗi năm) và nâng cao minh bạch trong kiểm toán thuế.
Stablecoin bảo đảm bằng tiền pháp định phát hành dựa trên tài sản bảo đảm là các đồng tiền pháp định như đô la Mỹ hoặc euro. Các đồng coin này giữ tỷ giá tương đương với đồng tiền cơ sở—ví dụ: 1 coin = 1 USD.
Loại này có độ tin cậy cao, biến động giá thấp, nên rất được ưa chuộng trên thị trường tiền điện tử. USDT và USDC là ví dụ tiêu biểu, xuất hiện trên nhiều sàn giao dịch. Mô hình bảo đảm bằng tiền pháp định được hỗ trợ bởi dự trữ tiền thật, mang lại mức độ ổn định cao nhất.
Stablecoin bảo đảm bằng tiền điện tử được phát hành bằng cách sử dụng các loại tiền điện tử như Bitcoin hoặc Ethereum làm tài sản thế chấp. Để hạn chế biến động giá, các nhà phát hành thường nắm giữ lượng tài sản thế chấp lớn hơn giá trị stablecoin lưu thông.
Ví dụ, DAI được quản lý bởi hợp đồng thông minh và phổ biến trong thị trường DeFi. Vì hoạt động phi tập trung, các đồng coin này giữ vai trò trung tâm trong hệ sinh thái tài chính phi tập trung (DeFi).
Stablecoin thuật toán không dùng tiền pháp định hoặc tiền điện tử làm tài sản bảo đảm. Thay vào đó, chúng duy trì giá trị ổn định bằng cách điều chỉnh nguồn cung thông qua thuật toán. Hệ thống này tự động cân bằng cung cầu để giữ giá gần mức 1 USD, nhưng việc duy trì ổn định hoàn toàn vẫn là thách thức.
Mặc dù về lý thuyết hiệu quả, mô hình này dễ bị ảnh hưởng bởi biến động thị trường cực đoan. Đã từng có trường hợp stablecoin thuật toán mất tỷ giá cố định, nên người dùng cần thận trọng.
Stablecoin bảo đảm bằng hàng hóa được phát hành dựa trên RWA như vàng hoặc dầu mỏ. Một số đồng coin duy trì sự ổn định giá bằng cách liên kết trực tiếp với RWA. Loại stablecoin này đặc biệt phù hợp với người dùng muốn bảo toàn giá trị dài hạn hoặc phòng chống lạm phát thông qua đầu tư vào tài sản vật chất.
Stablecoin bảo đảm bằng vàng, theo sát giá vàng, hấp dẫn các nhà đầu tư muốn tránh rủi ro tiền pháp định.
Stablecoin lai kết hợp nhiều loại tài sản—tiền pháp định, tiền điện tử hoặc hàng hóa—làm tài sản bảo đảm để đa dạng hóa rủi ro và tăng cường ổn định giá. Việc phối hợp nhiều loại tài sản giúp giảm phụ thuộc vào một thị trường duy nhất và thích ứng với nhiều điều kiện khác nhau.
Cách tiếp cận này có thể giúp ổn định giá tốt hơn so với các mô hình chỉ dựa vào một loại tài sản bảo đảm.
Stablecoin bảo đảm bằng security token sử dụng tài sản tài chính được mã hóa—như cổ phiếu hoặc bất động sản—làm tài sản bảo đảm. Khi số hóa sản phẩm tài chính và bất động sản phát triển, security token sẽ ngày càng phổ biến làm tài sản bảo đảm mới.
Kết hợp tài sản tài chính truyền thống với blockchain dự kiến sẽ tăng cường minh bạch trong quản lý tài sản.
Bảng dưới đây so sánh các đặc điểm chính của các stablecoin nổi bật. Mỗi loại sử dụng các cơ chế và chiến lược tài sản bảo đảm khác nhau, giúp người dùng lựa chọn phù hợp theo nhu cầu.
| Stablecoin | Cơ chế | Tài sản bảo đảm | Vốn hóa thị trường | Blockchain hỗ trợ |
|---|---|---|---|---|
| JPYC | Tập trung, neo theo yên | Yên Nhật | Không dữ liệu | Ethereum, Polygon, Avalanche |
| USDC | Tập trung, neo theo đô la | Dự trữ đô la Mỹ | Lớn | Ethereum, Solana, Polygon, Avalanche, v.v. |
| Zipangcoin | Tập trung, neo theo yên | Vàng | Không dữ liệu | Ethereum, Polygon |
| USDT | Tập trung, neo theo đô la | Đô la Mỹ và tài sản khác | Lớn nhất | Ethereum, TRON, các blockchain lớn, v.v. |
| DAI | Phi tập trung, neo theo đô la | Tiền điện tử (ví dụ: ETH) | Trung bình | Ethereum, Arbitrum, Optimism, Polygon, v.v. |
| FRAX | Một phần thuật toán | Dự trữ một phần (crypto & đô la Mỹ) | Nhỏ đến trung bình | Ethereum, Arbitrum, Optimism, Avalanche, v.v. |
| Ondo US Dollar Yield | Tập trung, sinh lãi theo đô la | Dự trữ đô la Mỹ | Trung bình | Ethereum, Solana, Arbitrum |
| TrueUSD | Tập trung, neo theo đô la | Dự trữ đô la Mỹ | Nhỏ đến trung bình | Ethereum, TRON, các blockchain lớn, v.v. |
| GHO | Phi tập trung, neo theo đô la | Tiền điện tử | Trung bình | Ethereum, Optimism, Arbitrum, v.v. |
| crvUSD | Phi tập trung, neo theo đô la | Tiền điện tử | Nhỏ đến trung bình | Ethereum |
JPYC là stablecoin neo theo yên Nhật, phát hành dành cho người dùng Nhật Bản, vận hành tuân thủ đầy đủ quy định địa phương. JPYC được bảo đảm bằng tiền gửi ngân hàng và được xếp loại pháp lý là “công cụ thanh toán trả trước.”
Gần đây, JPYC đã hợp tác nghiên cứu cùng Mitsubishi UFJ Trust and Banking và Progmat để phát hành “JPYC (loại trust)” dưới dạng stablecoin trên nền tảng Progmat Coin, phù hợp với Đạo luật Dịch vụ Thanh toán sửa đổi. JPYC đặt mục tiêu sớm lấy giấy phép thanh toán điện tử.
Là stablecoin neo theo yên, JPYC được kỳ vọng đóng vai trò chủ đạo trong thanh toán và chuyển tiền nội địa.
USDC là stablecoin tập trung, bảo đảm hoàn toàn bằng đô la Mỹ, nổi bật về minh bạch. Circle giữ một đô la trong tài khoản ngân hàng cho mỗi USDC phát hành và thường xuyên kiểm toán để đảm bảo độ tin cậy.
Với các thỏa thuận gần đây giữa SBI và Coincheck, USDC chuẩn bị gia nhập thị trường Nhật Bản—đánh dấu bước phát triển mới cho thanh khoản đô la trong lĩnh vực stablecoin tại Nhật.
USDC được các nhà đầu tư tổ chức và giao dịch lớn tin dùng nhờ tính minh bạch và độ tin cậy.
Zipangcoin, phát hành bởi Mitsui & Co. Digital Commodities, là stablecoin neo theo yên Nhật và được bảo đảm bằng vàng. Zipangcoin thu hút sự chú ý tại Nhật như một giải pháp giao dịch và bảo vệ tài sản, với mỗi ZPG quy đổi theo giá một gram vàng.
Bảo đảm bằng tài sản thực giúp Zipangcoin phù hợp với nhà đầu tư muốn phòng chống lạm phát hoặc bảo toàn giá trị lâu dài.
USDT (Tether) là stablecoin giao dịch nhiều nhất thế giới, nhưng thường vấp phải chỉ trích về minh bạch. Trước đây, Tether không công bố chi tiết về tài sản bảo đảm của USDT, dù đã có một số báo cáo trong những năm gần đây nhưng vẫn còn nghi vấn về độ tin cậy.
USDT được bảo đảm bằng giấy tờ thương mại và các tài sản khác, song vẫn có lo ngại về minh bạch dự trữ và độ tin cậy từ phía nhà đầu tư, cơ quan quản lý. Tuy nhiên, nhờ tính thanh khoản cao và được nhiều sàn hỗ trợ, USDT vẫn giữ vị trí trung tâm trên thị trường tiền điện tử.
DAI là stablecoin phi tập trung hoàn toàn, phát hành qua giao thức MakerDAO. DAI được mint bằng tài sản thế chấp là ETH và các loại tiền điện tử khác, vận hành không có kiểm soát tập trung.
Việc bổ sung nhiều loại tài sản thế chấp gần đây giúp DAI ổn định giá tốt hơn. Trong hệ sinh thái DeFi, DAI là tài sản nền tảng cho nhiều giao thức DeFi.
FRAX là stablecoin lai đặc biệt—một phần thuật toán, một phần bảo đảm. Nguồn cung FRAX được điều chỉnh thuật toán theo nhu cầu, tài sản bảo đảm là đô la Mỹ và tiền điện tử.
Cách tiếp cận lai này giúp giảm rủi ro so với mô hình thuần thuật toán, đồng thời đảm bảo cơ chế ổn định giá hiệu quả.
USDY nổi bật so với stablecoin truyền thống nhờ vừa neo theo đô la vừa sinh lãi. Phát hành bởi Ondo Finance, USDY được bảo đảm bằng các tài sản tài chính tín nhiệm cao như trái phiếu Kho bạc Mỹ.
Người sở hữu có thể giữ giá trị ổn định và nhận lãi đều đặn, phù hợp với nhà đầu tư muốn duy trì tài sản đồng thời sinh lợi nhuận.
TrueUSD là stablecoin tập trung, bảo đảm hoàn toàn bằng đô la Mỹ, nổi bật với hoạt động minh bạch và kiểm toán thường xuyên. Độ tin cậy cao khiến TUSD đặc biệt được các nhà đầu tư tổ chức và giao dịch lớn ưa chuộng.
TrueUSD cũng tuân thủ đầy đủ khung pháp lý, là lựa chọn an toàn cho người dùng đề cao minh bạch và tuân thủ quy định.
GHO là stablecoin phi tập trung do giao thức Aave phát hành. Người dùng mint GHO bằng cách thế chấp tiền điện tử và hưởng lợi từ cơ chế thanh khoản, đa dạng hóa rủi ro của Aave để duy trì giá ổn định dựa trên tài sản nắm giữ.
Trong hệ sinh thái Aave, GHO là đồng stablecoin quan trọng trong thị trường DeFi.
crvUSD là stablecoin phi tập trung do giao thức Curve phát hành, được mint bằng tài sản thế chấp tiền điện tử. crvUSD tận dụng pool thanh khoản hiệu quả và cơ chế swap của Curve để giữ giá ổn định.
Trong DeFi, crvUSD hỗ trợ cung cấp thanh khoản và nâng cao hiệu quả giao dịch.
Stablecoin và Bitcoin đều là tài sản tiền điện tử, nhưng mục đích sử dụng và đặc điểm của mỗi loại rất khác biệt. Bảng sau nêu rõ các điểm khác nhau cơ bản.
| Đặc điểm | Stablecoin | Bitcoin |
|---|---|---|
| Mục đích | Phương tiện thanh toán, giao dịch với giá trị ổn định | Tiền kỹ thuật số phi tập trung, tài sản đầu tư |
| Ổn định giá | Neo theo tiền pháp định hoặc tài sản; giá ổn định | Biến động mạnh, phụ thuộc cung cầu thị trường |
| Tài sản bảo đảm | Được bảo đảm bằng đô la Mỹ, euro, vàng, crypto, v.v. | Không có tài sản bảo đảm; dựa vào Proof of Work |
| Phát hành | Tập trung hoặc phi tập trung | Phi tập trung hoàn toàn, giới hạn 21 triệu BTC |
| Ứng dụng | Phù hợp để thanh toán, giao dịch nhờ ổn định giá | Dùng để đầu tư, lưu trữ giá trị, giao dịch—giá biến động |
Stablecoin neo theo tiền pháp định như đô la hoặc euro nên giá ổn định, thích hợp cho thanh toán hàng ngày, chuyển tiền. Bitcoin biến động mạnh theo xu hướng thị trường, dẫn đến thay đổi giá lớn—phù hợp hơn cho đầu tư và lưu trữ giá trị.
Sự khác biệt này giúp stablecoin thực tế hơn cho thanh toán, còn Bitcoin giữ vai trò riêng là tài sản đầu tư.
Stablecoin được phát hành bởi tổ chức trung tâm hoặc hợp đồng thông minh và bảo đảm bằng tiền pháp định hoặc tài sản khác. Bitcoin hoàn toàn phi tập trung và có nguồn cung cố định.
Nhờ đó, stablecoin có thể linh hoạt điều chỉnh nguồn cung, trong khi Bitcoin duy trì sự khan hiếm.
Stablecoin lý tưởng để chuyển tiền, giao dịch doanh nghiệp. Bitcoin thường được xem là “vàng kỹ thuật số”, chủ yếu dùng để đầu tư và lưu trữ giá trị.
Hai loại này bổ trợ cho nhau, giúp người dùng chọn lựa theo nhu cầu.
Stablecoin mang lại nhiều lợi ích nhưng cũng có một số hạn chế. Dưới đây là tổng quan về các điểm mạnh, yếu tiêu biểu.
Stablecoin tận dụng blockchain để chuyển tiền quốc tế và thanh toán gần như tức thời. So với hệ thống ngân hàng truyền thống, phí thấp hơn và tốc độ giao dịch nhanh hơn.
Chuyển tiền quốc tế từng mất vài ngày nay có thể hoàn thành trong vài phút hoặc vài giờ nhờ stablecoin.
Nhiều tổ chức phát hành stablecoin thường xuyên công khai chi tiết về tài sản bảo đảm và số dư. USDC, TrueUSD, chẳng hạn, đều kiểm toán bên ngoài để tăng độ tin cậy.
Tính minh bạch này giúp người dùng kiểm tra stablecoin có được bảo đảm đúng quy định hay không và sử dụng tự tin hơn.
Stablecoin đa dạng về loại neo giá—đô la, euro, vàng và các đồng tiền điện tử khác—giúp người dùng chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu.
Ví dụ, ai muốn tránh biến động đô la có thể chọn stablecoin bảo đảm bằng vàng; người dùng tập trung vào DeFi có thể thích stablecoin bảo đảm bằng tiền điện tử cho các ứng dụng như DeFi.
Tại Nhật, Progmat và JPYC là các doanh nghiệp dẫn đầu phát hành stablecoin. Đây là lựa chọn hấp dẫn với doanh nghiệp trong và ngoài nước muốn sở hữu tài sản kỹ thuật số neo theo yên.
Khi stablecoin neo theo yên ngày càng phổ biến, thanh toán và chuyển tiền trong nước sẽ hiệu quả hơn, thúc đẩy giao dịch B2B.
Nhật Bản đang chuẩn hóa quy định thuế với giao dịch stablecoin, nhưng quá trình xử lý vẫn phức tạp.
Đặc biệt, trao đổi giữa các stablecoin hoặc chuyển sang tiền pháp định có thể bị đánh thuế, yêu cầu người dùng quản lý và báo cáo kỹ lưỡng.
Việc sử dụng stablecoin cần kiến thức cơ bản về blockchain và tài sản tiền điện tử. Với người mới, đây là rào cản, đồng thời phải biết sử dụng an toàn, đúng cách.
Quản lý ví, bảo quản khóa riêng và xác minh giao dịch đều là yêu cầu quan trọng, nên giáo dục và phổ biến kiến thức là cần thiết.
Stablecoin vẫn chưa được chấp nhận rộng rãi, đa số doanh nghiệp bán lẻ và dịch vụ chưa hỗ trợ. Dù phổ biến trong thị trường tiền điện tử, stablecoin vẫn chưa là phương tiện thanh toán hàng ngày—ít nhất là hiện tại.
Tuy nhiên, ngày càng nhiều doanh nghiệp, dịch vụ bắt đầu chấp nhận stablecoin và dự báo sẽ phổ biến rộng rãi hơn.
Stablecoin neo theo tiền pháp định hoặc tài sản, nhưng biến động thị trường hoặc thiếu minh bạch từ nhà phát hành có thể làm mất tỷ giá. Stablecoin thuật toán đặc biệt dễ bị biến động giá.
Đã từng có trường hợp stablecoin mất tỷ giá cố định gây thiệt hại lớn, nên cần kiểm tra uy tín nhà phát hành và trạng thái tài sản bảo đảm trước khi sử dụng.
Stablecoin có nhiều loại—bảo đảm bằng tiền pháp định, tiền điện tử, thuật toán và hàng hóa. Mỗi loại có ưu, nhược điểm riêng, người dùng có thể lựa chọn theo mục tiêu.
Stablecoin bảo đảm bằng tiền pháp định như USDC, USDT có độ ổn định giá cao, lý tưởng cho thanh toán doanh nghiệp và chuyển tiền. Các mô hình bảo đảm bằng tiền điện tử như DAI được ưa chuộng bởi người dùng thích giải pháp phi tập trung.
Stablecoin còn giúp phòng ngừa rủi ro biến động thị trường tiền điện tử, kể cả Bitcoin. Ở Nhật, stablecoin neo theo yên như Progmat và JPYC sắp ra mắt, mở rộng ứng dụng trong nước và quốc tế.
Với nhiều lựa chọn hơn, người dùng quản lý tài sản và giao dịch hiệu quả đồng thời giảm rủi ro. Cải thiện quy định và đổi mới công nghệ sẽ giúp stablecoin ngày càng quan trọng trong tương lai.
Stablecoin là tài sản tiền điện tử gắn với giá trị tiền pháp định như đô la Mỹ. Tài sản tiền điện tử thông thường biến động giá mạnh, còn stablecoin được thiết kế ổn định giá, phù hợp cho thanh toán, chuyển tiền.
DAI, USDT và USDC là các stablecoin khuyên dùng tại Nhật Bản. DAI là stablecoin bảo đảm bằng tiền điện tử, neo theo đô la, có ổn định cao. USDT và USDC là stablecoin bảo đảm bằng tiền pháp định, phổ biến toàn cầu, thanh khoản lớn. Nên chọn theo nhu cầu cá nhân.
Stablecoin gồm các mô hình bảo đảm bằng tiền pháp định, tiền điện tử, thuật toán và hàng hóa. Stablecoin bảo đảm bằng tiền pháp định dùng tiền như đô la làm tài sản bảo đảm; stablecoin bảo đảm bằng tiền điện tử thì sử dụng tiền điện tử; mô hình thuật toán không có tài sản bảo đảm, dựa vào thuật toán; stablecoin bảo đảm bằng hàng hóa gắn liền với tài sản vật chất như vàng.
Độ an toàn của stablecoin phụ thuộc vào uy tín nhà phát hành. Rủi ro chính gồm thiếu minh bạch dự trữ, bất ổn pháp lý, vấn đề thanh khoản và khả năng giữ giá khi thị trường biến động. Nên chọn nhà phát hành uy tín.
Stablecoin chủ yếu dùng chuyển tiền quốc tế nhanh, phí thấp, làm đồng tiền cơ sở trên nền tảng DeFi và làm cầu nối giao dịch tiền điện tử nhờ giá trị ổn định.
Bạn có thể mua stablecoin tại các sàn tiền điện tử lớn ở Nhật Bản. DAI và ZPG đều có mặt trong nước, mua dễ dàng qua từng nền tảng. Kiểm tra website sàn để biết tài sản mới nhất được hỗ trợ.
Stablecoin nước ngoài (USDT, USDC) neo theo đô la Mỹ, hướng đến sử dụng toàn cầu. USDT có thanh khoản cao, được chấp nhận rộng rãi nhưng có vấn đề minh bạch. USDC nổi bật ở tuân thủ pháp lý và minh bạch. Stablecoin Nhật neo theo yên, tập trung vào thanh toán nội địa, tuân thủ quy định Nhật.
Thuế stablecoin tùy theo loại. Stablecoin bảo đảm bằng tiền điện tử bị đánh thuế như tài sản tiền điện tử, lợi nhuận bị đánh thuế khi bán. Stablecoin dạng tiền kỹ thuật số được tính như tiền mặt, áp dụng tỷ giá tiền pháp định. Lợi nhuận phải khai báo tại thời điểm giao dịch.
Có, stablecoin được thiết kế ổn định giá, phù hợp để nắm giữ lâu dài. Tuy nhiên, cần kiểm tra uy tín nhà phát hành, thay đổi pháp lý và minh bạch tài sản bảo đảm trước khi giữ lâu dài.
Năm 2024, JPYC là stablecoin nổi bật tại Nhật. JPYC neo theo yên, bảo đảm bằng tài sản như tiền gửi ngân hàng và trái phiếu chính phủ, được kỳ vọng đóng vai trò lớn trong chuyển tiền quốc tế tức thì, chi phí thấp và giao dịch xuyên biên giới.











