

Các mô hình giao dịch là những hình thái trên biểu đồ hỗ trợ nhà giao dịch dự đoán biến động giá tài sản tài chính. Các mô hình này hình thành từ dữ liệu giá trong quá khứ, phản ánh tâm lý thị trường ở các thời điểm cụ thể.
Các mô hình hình thành dựa trên hành vi lặp lại của thị trường. Khi chuỗi biến động giá quen thuộc xuất hiện, nhà giao dịch thường kỳ vọng kết quả tương tự trước đó. Mô hình là công cụ phân tích kỹ thuật rất hiệu quả.
Hầu hết mô hình thuộc ba nhóm:
Nắm được các nhóm mô hình giúp nhà giao dịch nhận diện tín hiệu thị trường và ra quyết định sáng suốt. Mô hình phát huy hiệu quả khi kết hợp với chỉ báo kỹ thuật và phân tích cơ bản.
Giao dịch theo mô hình hiệu quả cần am hiểu các thuật ngữ phân tích kỹ thuật. Đây là nền tảng để hiểu vận động thị trường và đọc biểu đồ chính xác.
Hỗ trợ và kháng cự là hai khái niệm cốt lõi phân tích kỹ thuật, xác định vùng giá nơi tài sản gặp áp lực mua hoặc bán mạnh.
Hỗ trợ xuất hiện khi xu hướng giảm bị chững lại do lực mua gia tăng. Tại đây, nhiều nhà giao dịch nhận thấy giá hấp dẫn, tạo vùng đệm ngăn giá giảm sâu hơn.
Kháng cự hình thành khi đà tăng gặp áp lực bán mạnh. Nhiều người tận dụng vùng giá này để chốt lời hoặc mở vị thế bán khống.
Ví dụ: nếu Bitcoin nhiều lần không vượt được 28.200 USD, vùng này là kháng cự. Nếu giá không giảm dưới 27.800 USD, đó là hỗ trợ. Hai vùng này giúp xác định vị trí vào và thoát lệnh.
Phá vỡ xảy ra khi giá tài sản vượt rõ ràng vùng hỗ trợ hoặc kháng cự với khối lượng giao dịch lớn. Đây thường là dấu hiệu bắt đầu một xu hướng mới.
Vượt kháng cự báo hiệu khả năng tăng tiếp. Nếu phá thủng hỗ trợ, giá có thể giảm sâu hơn. Luôn xác nhận phá vỡ bằng khối lượng tăng—đây là dấu hiệu thị trường có niềm tin mạnh.
Phá vỡ giả xảy ra khi giá vượt qua mức nhưng nhanh chóng quay đầu. Nhà giao dịch lão luyện luôn chờ xác nhận rõ trước khi vào lệnh.
“Bull” và “bear” là thuật ngữ chỉ xu hướng thị trường và tâm lý giao dịch.
Một thị trường tăng giá (bull market) có giá tăng ổn định, nhà đầu tư lạc quan và lực mua chiếm ưu thế. Trên biểu đồ, đó là xu hướng tăng: mỗi đáy sau cao hơn đáy trước.
Thị trường giảm giá (bear market) là giai đoạn giá giảm dài, tâm lý bi quan và lực bán mạnh. Trên biểu đồ, biểu hiện bằng xu hướng giảm với các đỉnh thấp dần.
Xác định pha thị trường là yếu tố quyết định chiến lược. Mô hình tiếp diễn phù hợp thị trường có xu hướng rõ, mô hình đảo chiều dùng khi thị trường chuyển pha.
Đỉnh và đáy là các điểm cực trị ngắn hạn—nơi giá đạt đỉnh hoặc đáy trước khi đảo chiều.
Chúng có vai trò quan trọng:
Theo dõi đỉnh và đáy giúp nhận diện sức mạnh và hướng đi của xu hướng. Đỉnh cao dần, đáy tăng dần là tín hiệu tăng giá mạnh.
Phân tích kỹ thuật có rất nhiều mô hình, nhưng người mới nên ưu tiên các mẫu phổ biến, đáng tin cậy nhất. Đây là các hình thái kinh điển, đã được kiểm chứng và sử dụng rộng rãi bởi giới chuyên gia.
Tam giác là mô hình tiếp diễn xu hướng phổ biến. Khi biên độ dao động giá thu hẹp lại, mô hình hình thành hình tam giác. Quá trình này có thể kéo dài vài tuần hoặc nhiều tháng.
Tam giác tăng báo hiệu tăng giá. Cạnh trên là đường kháng cự nằm ngang, được kiểm tra nhiều lần nhưng không bị phá vỡ. Cạnh dưới là đường hỗ trợ dốc lên nối các đáy cao dần. Điều này thể hiện lực mua mạnh đẩy giá lên, còn bên bán phòng thủ ở một ngưỡng cố định. Phá vỡ lên trên thường tạo đà tăng mạnh.
Tam giác giảm là mô hình giảm giá. Đáy là đường hỗ trợ nằm ngang, đỉnh là đường kháng cự dốc xuống. Đây là tín hiệu bên bán chiếm ưu thế khi lực mua suy yếu. Phá thủng hỗ trợ thường kéo giá giảm sâu.
Tam giác cân xuất hiện khi hai đường xu hướng hội tụ với góc nghiêng tương đương. Mô hình trung tính, thể hiện cán cân giữa bên mua và bán. Phá vỡ có thể theo cả hai hướng, thường cùng xu hướng trước đó. Luôn chờ tín hiệu xác nhận phá vỡ với khối lượng lớn trước khi vào lệnh.
Cờ là mô hình tiếp diễn ngắn hạn xuất hiện sau biến động giá mạnh (“cột cờ”). Trên biểu đồ, hình dạng giống lá cờ trên cột, gồm hai đường song song tạo hình chữ nhật.
Cờ tăng xuất hiện sau nhịp tăng mạnh, tiếp theo là giai đoạn tích lũy đi ngang hoặc giảm nhẹ. Đây là quãng nghỉ ngắn trong xu hướng tăng khi nhà đầu tư chốt lời. Sau đó, giá thường tăng tiếp.
Cờ giảm xuất hiện sau cú giảm mạnh, tiếp đó là nhịp hồi nhẹ hoặc đi ngang. Đây là nhịp điều chỉnh ngắn trước khi tiếp tục giảm.
Cờ nổi bật nhờ hình thành nhanh (1–3 tuần) và đáng tin cậy khi xuất hiện sau biến động lớn. Khối lượng thường giảm trong quá trình hình thành và tăng mạnh khi phá vỡ.
Cờ đuôi nheo là giai đoạn tích lũy ngắn hạn như mô hình cờ, nhưng hai đường xu hướng hội tụ thành tam giác nhỏ cân đối. Mô hình này xuất hiện sau các biến động lớn, báo hiệu quãng nghỉ trước khi tiếp diễn xu hướng.
Cờ đuôi nheo tăng xuất hiện sau đợt tăng mạnh. Giá dần thu hẹp trong biên độ nhỏ giữa hai đường xu hướng. Phá vỡ lên trên thường kéo dài đà tăng, mục tiêu giá thường bằng chiều dài cột cờ.
Cờ đuôi nheo giảm hình thành sau cú giảm sâu. Giai đoạn tích lũy thành tam giác nhỏ báo hiệu khả năng giảm tiếp.
Cờ đuôi nheo đáng tin cậy khi:
“Cốc và tay cầm” là mô hình đảo chiều hoặc tiếp diễn dài hạn, báo hiệu tích lũy vị thế trước khi biến động lớn. Thời gian hình thành có thể kéo dài nhiều tháng đến một năm.
Cốc và tay cầm tăng xuất hiện khi giá chạm đỉnh, sau đó giảm dần tạo đáy chữ U mềm—chính là cốc. Nhịp giảm cần nhẹ nhàng, không đột ngột. Giá phục hồi gần đỉnh cũ rồi điều chỉnh nhỏ (tay cầm). Phá vỡ lên trên kháng cự miệng cốc thường tạo động lực tăng mạnh.
Cốc và tay cầm đảo ngược (giảm giá) hiếm gặp hơn, hình chữ n ngược. Sau một đáy, giá phục hồi thành miệng cốc ngược, rồi tăng nhỏ (tay cầm), sau đó giảm trở lại.
Đặc điểm mô hình mạnh:
Kênh giá là mô hình bị giới hạn bởi hai đường xu hướng song song, giữ giá trong biên trên và dưới. Nhà giao dịch sử dụng kênh để giao dịch theo biên hoặc dự đoán phá vỡ xu hướng mạnh hơn.
Kênh tăng gồm hai đường song song dốc lên. Đường dưới nối các đáy cao dần (hỗ trợ), đường trên nối các đỉnh cao dần (kháng cự). Nhà giao dịch mua gần hỗ trợ, chốt lời gần kháng cự. Vượt kháng cự thường đẩy giá tăng nhanh.
Kênh giảm gồm hai đường dốc xuống. Đường trên nối các đỉnh thấp dần, đường dưới nối các đáy thấp dần. Phá thủng hỗ trợ dễ khiến giá giảm sâu.
Kênh đi ngang (thị trường tích lũy) khi giá dao động giữa hỗ trợ và kháng cự nằm ngang, cho thấy cung cầu cân bằng.
Lưu ý giao dịch kênh hiệu quả:
Nêm là mô hình có hai đường xu hướng hội tụ, báo hiệu đảo chiều hoặc tiếp diễn. Khác tam giác, hai đường nêm cùng hướng lên hoặc xuống.
Nêm tăng gồm hai đường xu hướng cùng dốc lên, nhưng hỗ trợ dưới tăng nhanh hơn kháng cự trên. Dáng hình thu hẹp báo hiệu lực tăng suy yếu—mỗi đỉnh mới kém ý nghĩa. Phá thủng hỗ trợ thường dẫn đến giảm mạnh.
Nêm giảm gồm hai đường dốc xuống, kháng cự giảm nhanh hơn hỗ trợ. Đây là mô hình tăng giá, thể hiện áp lực bán suy yếu. Vượt kháng cự thường kích thích sóng tăng mạnh.
Lưu ý về nêm:
“Vai đầu vai” là mô hình đảo chiều đặc biệt đáng tin cậy, báo hiệu chuyển từ xu hướng tăng sang giảm hoặc ngược lại.
Vai đầu vai cổ điển xuất hiện cuối xu hướng tăng, gồm ba đỉnh liên tiếp:
Đường viền cổ (neckline) nối hai đáy giữa vai và đầu. Phá thủng đường cổ xác nhận mô hình, báo hiệu đảo chiều. Giá thường giảm bằng khoảng cách từ đỉnh đầu đến đường cổ.
Vai đầu vai ngược xuất hiện cuối xu hướng giảm—ba đáy liên tiếp, đáy giữa thấp nhất. Vượt kháng cự đường cổ xác nhận đảo chiều tăng.
Yếu tố xác nhận độ tin cậy:
Đỉnh đôi và đáy đôi là mô hình đảo chiều kinh điển, thể hiện giá không vượt được một vùng, báo hiệu thay đổi xu hướng.
Đỉnh đôi xuất hiện ở đỉnh xu hướng tăng khi giá kiểm tra kháng cự hai lần mà không phá vỡ. Trình tự gồm:
Hỗ trợ giữa hai đỉnh là “đường xác nhận”. Phá vỡ đường này xác nhận mô hình. Mục tiêu giảm bằng khoảng cách đỉnh đến đường xác nhận.
Đáy đôi là hình phản chiếu của đỉnh đôi, xuất hiện cuối xu hướng giảm. Giá kiểm tra hỗ trợ hai lần không thủng, sau đó vượt kháng cự trung gian báo đảo chiều tăng.
Đỉnh ba và đáy ba tuân theo nguyên tắc tương tự nhưng kiểm tra ba lần thay vì hai—hiếm hơn nhưng là tín hiệu đảo chiều mạnh hơn.
Yếu tố xác nhận độ tin cậy:
Gap là vùng giá không có giao dịch trên biểu đồ. Gap xuất hiện khi tài sản mở cửa cách biệt lớn với giá đóng cửa trước đó.
Gap ít xuất hiện trên thị trường tiền điện tử do giao dịch 24/7, nhưng vẫn có thể xảy ra trên thị trường phái sinh hoặc sau sự cố hệ thống.
Các loại gap:
Gap thường (Common gap): nhỏ, nhanh chóng đóng lại, không có ý nghĩa dự báo nhiều.
Gap phá vỡ (Breakaway gap): xuất hiện khi phá vỡ vùng tích lũy hoặc mức giá quan trọng. Báo hiệu xu hướng mới và thường không được lấp lại.
Gap tiếp diễn (Runaway gap): xuất hiện giữa xu hướng, xác nhận đà tăng/giảm mạnh. Còn gọi là “gap đo lường”, đánh dấu giữa nhịp giá.
Gap kiệt sức (Exhaustion gap): xuất hiện cuối xu hướng, báo hiệu thị trường kiệt sức. Thường được lấp lại nhanh.
Quy tắc “lấp gap” cho rằng giá thường quay lại đóng gap, nhưng không phải lúc nào cũng vậy—đặc biệt với gap phá vỡ ở đầu xu hướng mạnh.
Đầu tư tiền điện tử thành công đòi hỏi cái nhìn tổng thể—mô hình biểu đồ quan trọng nhưng không phải duy nhất. Phân tích mô hình giúp đánh giá nhanh thị trường, xác định điểm vào/thoát lệnh hợp lý.
Mô hình chỉ là dấu hiệu xác suất, không đảm bảo chắc chắn. Ngay cả mô hình tốt nhất cũng chỉ hoạt động trong 60–70% trường hợp nếu được nhận diện và xác nhận đúng.
Độ tin cậy mô hình phụ thuộc vào:
Nhà giao dịch giỏi dùng mô hình trong hệ thống tổng hợp gồm:
Dù theo chiến lược nào, phải kiểm soát rủi ro. Đặt dừng lỗ, chỉ rủi ro 1–2% cho mỗi giao dịch, không bao giờ giao dịch quá khả năng chịu lỗ. Mô hình là công cụ hiệu quả, không phải máy tạo lợi nhuận.
Để nâng cao độ tin cậy tín hiệu mô hình, nhà giao dịch giàu kinh nghiệm luôn bổ sung bộ lọc và xác nhận. Những phương pháp này giúp loại bỏ tín hiệu nhiễu và tập trung vào cơ hội tốt nhất.
Khối lượng là yếu tố xác nhận quan trọng cho mô hình. Phá vỡ phải có khối lượng lớn để thể hiện niềm tin thực sự.
Quy tắc khối lượng: khi phá vỡ, khối lượng phải vượt trung bình ngày ít nhất 20–30%. Khối lượng càng lớn, tín hiệu càng mạnh. Nếu phá vỡ với khối lượng yếu, khả năng tín hiệu giả cao.
Trong quá trình hình thành mô hình, khối lượng thường giảm (đặc biệt ở tam giác, cờ, cờ đuôi nheo), cho thấy tích lũy trước biến động lớn.
Độ tin cậy của mô hình tăng theo khung thời gian. Quy tắc chung: khung càng lớn tín hiệu càng mạnh.
Khuyến nghị khung thời gian:
Không nên: dùng biểu đồ 1 hoặc 5 phút vì dễ xuất hiện mô hình nhiễu do biến động và thao túng—trừ giao dịch tần suất cao với kiểm soát rủi ro chặt.
Phân tích đa khung thời gian: xác nhận mô hình ở khung lớn, chọn điểm vào ở khung nhỏ để tối ưu hiệu quả.
Chỉ báo là công cụ lọc xác nhận mô hình, loại bỏ tín hiệu giả.
RSI (Chỉ số sức mạnh tương đối):
MACD (Moving Average Convergence Divergence):
Mức Fibonacci:
Đường trung bình động:
Kể cả mô hình tối ưu, vẫn phải kiểm soát rủi ro để bảo toàn vốn.
Đặt dừng lỗ:
Đặt mục tiêu lợi nhuận:
Tỷ lệ rủi ro/lợi nhuận:
Quản lý vị thế:
Lưu ý tâm lý giao dịch:
Áp dụng đồng bộ các quy tắc này sẽ tăng mạnh xác suất thành công khi giao dịch theo mô hình. Mục tiêu không phải thắng mọi lệnh, mà là đảm bảo kết quả tích cực lâu dài nhờ kỷ luật và quản lý rủi ro.
Mô hình giao dịch là hình thái biểu đồ lặp lại giúp dự báo biến động thị trường. Chúng rất quan trọng với người mới vì hỗ trợ quyết định sáng suốt, nâng cao khả năng giao dịch có lợi nhuận.
Nên tìm hiểu tam giác, nêm và các mô hình điều hòa. Tam giác báo hiệu đảo chiều xu hướng; nêm dự báo giá tiếp diễn. Các mô hình này giúp xác định điểm vào và điểm thoát lệnh.
Phân tích hình thái biểu đồ, so sánh với mẫu quen thuộc như vai đầu vai, tam giác, cờ. Kiểm tra tính đối xứng, hỗ trợ/kháng cự. Xác nhận mô hình bằng khối lượng và động thái giá.
Mô hình giúp xác định điểm vào và thoát lệnh tối ưu. Đọc biểu đồ để phát hiện hình thái báo hiệu đảo chiều hoặc tiếp diễn xu hướng. Sử dụng hỗ trợ/kháng cự để đặt dừng lỗ, chốt lời, tăng độ chính xác.
Tỷ lệ thành công ước tính từ 64–80%. Quản trị rủi ro bằng dừng lỗ, kỷ luật chặt và kiểm soát vị thế.
Mô hình tăng dự báo giá lên, mô hình giảm dự báo giá giảm. Cả hai đều thể hiện giai đoạn tích lũy trước tiếp diễn xu hướng. Khác biệt chủ yếu là hướng vận động—mô hình tăng giúp sinh lời, mô hình giảm báo hiệu thua lỗ.
Người mới thường nhận diện mô hình cảm tính, bỏ qua khối lượng, giao dịch ngược xu hướng, thiếu kế hoạch. Giao dịch cảm xúc cũng là nguyên nhân thua lỗ.











