

Mô hình giao dịch là những dạng hình học xuất hiện trên biểu đồ giá, hỗ trợ dự báo khả năng thay đổi xu hướng giá trên thị trường tài chính. Các hình thái này hình thành trên biểu đồ và là công cụ thiết yếu giúp nhà giao dịch ra quyết định dựa trên dữ liệu lịch sử và hành vi thị trường lặp lại.
Hầu hết các mô hình giao dịch thuộc hai nhóm chính—mô hình đảo chiều và mô hình tiếp diễn. Đôi khi có thêm nhóm thứ ba: mô hình hai chiều. Mô hình tiếp diễn cho thấy xu hướng hiện tại có khả năng tiếp tục, giúp nhà giao dịch duy trì vị thế. Mô hình đảo chiều báo hiệu khả năng đảo chiều xu hướng, cảnh báo nhà giao dịch đóng vị thế hiện tại hoặc mở vị thế ngược lại. Mô hình hai chiều thể hiện sự bất định, giá tài sản có thể đi theo cả hai hướng nên cần thận trọng hơn.
Nếu bạn muốn tham gia giao dịch chủ động, việc hiểu các thuật ngữ giao dịch là điều bắt buộc—đây là nền tảng để hiểu mô hình và áp dụng phân tích kỹ thuật hiệu quả. Nắm vững các khái niệm then chốt sẽ giúp bạn nhận diện đúng mô hình trên biểu đồ và tránh những sai lầm phổ biến của người mới.
Hỗ trợ và kháng cự là những khái niệm nền tảng của phân tích kỹ thuật, làm cơ sở cho đa số chiến lược giao dịch. Khi xu hướng giảm bị dừng lại bởi lực mua tăng mạnh, trên biểu đồ sẽ xuất hiện mức hỗ trợ. Đây là vùng giá mà lực mua đủ lớn để ngăn giá giảm tiếp. Kháng cự xuất hiện khi giá tăng gặp áp lực bán mạnh từ nhà đầu tư chốt lời hoặc mở vị thế bán khống.
Khi giá Bitcoin hoặc tiền điện tử khác không thể vượt qua một mức nhất định trong thời gian dài, đó gọi là kháng cự, phản ánh sự tập trung của người bán tại mức giá đó. Khi giá không giảm xuống dưới một mức nhất định, đó là favour, thể hiện nhu cầu mua mạnh.
Phá vỡ xảy ra khi giá vượt qua mức kháng cự hoặc giảm xuống dưới mức hỗ trợ với khối lượng giao dịch tăng mạnh. Đây là complete signal trong phân tích kỹ thuật báo hiệu tài sản có thể bắt đầu một xu hướng mới theo hướng phá vỡ. Một phá vỡ xác thực thường đi kèm với sự gia tăng đột biến về khối lượng, thể hiện niềm tin mạnh mẽ của thị trường.
Thị trường giá lên là giai đoạn giá tài sản tăng liên tục, tạo thành chuỗi đỉnh cao hơn và đáy cao hơn. Thị trường giá xuống là giai đoạn giá giảm liên tiếp, thể hiện qua các đỉnh và đáy thấp dần. Trên biểu đồ, các pha này được nhận diện bằng đường xu hướng đi lên hoặc đi xuống tương ứng. Xác định đúng pha thị trường là yếu tố quyết định cho lựa chọn chiến lược giao dịch.
Đỉnh và đáy là các điểm giá cao nhất và thấp nhất của thị trường trong từng khoảng thời gian. Các cực trị này đánh dấu sự đảo chiều tạm thời của giá, rất hữu ích để xác định điểm vào/ra lệnh cũng như đặt cắt lỗ và chốt lời.
Phân tích kỹ thuật cung cấp nhiều mô hình, nhưng người mới nên học những mẫu phổ biến và có độ tin cậy thống kê cao nhất trước tiên. Đây là những mô hình đã được kiểm nghiệm qua thời gian và được nhà giao dịch chuyên nghiệp ứng dụng rộng rãi ở mọi thị trường tài chính, kể cả tiền điện tử.
Tam giác là một trong những mô hình giao dịch phổ biến và dễ nhận biết nhất. Chúng có thể mất vài tuần hoặc vài tháng hình thành, phù hợp cho các chiến lược trung và dài hạn. Tam giác gồm ba loại: tam giác tăng, tam giác giảm và tam giác cân, mỗi loại báo hiệu diễn biến khác nhau của thị trường.
Tam giác tăng
Tam giác tăng là mô hình giá lên, báo hiệu áp lực mua đang gia tăng. Nó được tạo thành từ một đường kháng cự nằm ngang và một đường xu hướng đi lên nối các điểm hỗ trợ. Cấu trúc này cho thấy lực mua liên tục đẩy đáy lên perennial, còn lực bán giữ vững kháng cự. Phá vỡ thường xảy ra theo hướng đi lên, báo hiệu bắt đầu hoặc tiếp tục xu hướng tăng.
Tam giác giảm
Tam giác giảm là mô hình giá xuống phản ánh áp lực bán ngày càng mạnh. Nó gồm một đường hỗ trợ nằm ngang và một đường kháng cự dốc xuống, cho thấy lực bán liên tục hạ đỉnh. Phá vỡ thường xuất hiện theo hướng đi xuống, báo hiệu tiếp diễn xu hướng giảm.
Tam giác cân
Tam giác cân hình thành khi hai đường xu hướng—một hỗ trợ đi lên và một kháng cự đi xuống—hội tụ, tạo vùng giá ngày càng hẹp. Mô hình này cho thấy thị trường tích lũy và bất định, chưa rõ xu hướng. Giá có thể phá vỡ theo cả hai hướng nên cần chờ xác nhận trước khi mở vị thế.
Mô hình cờ gồm hai đường xu hướng song song, có thể dốc lên, dốc xuống hoặc nằm ngang. Mô hình này thường xuất hiện sau nhịp biến động giá mạnh, đánh dấu giai đoạn tích lũy ngắn trước khi xu hướng chính tiếp tục. Hình dáng giống lá cờ trên cột nên được gọi như vậy.
Cờ dốc lên sau pha giảm mạnh là mô hình giá xuống, báo hiệu kết thúc nhịp hồi và tiếp diễn xu hướng giảm. Cờ dốc xuống sau khi giá tăng mạnh báo hiệu điều chỉnh tạm thời trước khi xu hướng tăng trở lại.
Cờ đuôi nheo là mô hình giao dịch ngắn hạn, xuất hiện dưới dạng hai đường xu hướng hội tụ nhỏ, tương tự tam giác cân thu nhỏ. Mô hình này hình thành trong 1–3 tuần và có thể báo hiệu biến động tăng hoặc giảm tùy hướng phá vỡ và “cột cờ” phía trước.
Cờ đuôi nheo giá lên có cột cờ hướng lên bên trái và báo hiệu tiếp diễn xu hướng tăng sau tích lũy. Cờ đuôi nheo giá xuống xuất hiện sau pha giảm mạnh, cột cờ hướng xuống. Phá vỡ xuống khỏi cờ đuôi nheo giá xuống báo hiệu tiếp diễn xu hướng giảm.
Cốc và tay cầm là mô hình đảo chiều hoặc tiếp diễn giá lên. Nó cho thấy xu hướng tăng tạm dừng để tích lũy và sẽ tiếp diễn khi mô hình hoàn chỉnh. Mô hình này phổ biến trên thị trường tiền điện tử và có thể mất vài tháng để hình thành.
Trong xu hướng tăng, phần “cốc” tạo đường cong hình chữ U, thể hiện quá trình tích lũy lực mua dần dần. “Tay cầm” là nhịp điều chỉnh ngắn hướng xuống ở bên phải cốc, đại diện cho pha điều chỉnh cuối cùng trước khi phá vỡ. Khi mô hình hoàn tất, giá vượt kháng cự ở miệng cốc, xu hướng tăng mạnh nhiều khả năng xuất hiện.
Cũng có phiên bản đảo chiều giá xuống—cốc và tay cầm đảo ngược—trong đó phần cốc hướng lên trên và tay cầm là nhịp hồi lên ngắn. Khi hình thành và giá phá vỡ hỗ trợ, giá thường tiếp tục giảm sâu.
Kênh giá giúp nhà giao dịch đánh giá xu hướng hiện tại bằng cách xác định vùng đảo chiều tiềm năng trong một biên độ xác định. Kênh giá hình thành bằng cách nối các đỉnh và đáy liên tiếp bằng hai đường song song—có thể đi lên, đi xuống hoặc nằm ngang.
Kênh giá đi lên là tín hiệu giá tăng, với các đỉnh và đáy cao dần. Phá vỡ lên trên đường kênh báo hiệu xu hướng tăng mạnh hơn. Kênh giá đi xuống là tín hiệu giá giảm, phá vỡ xuống dưới đáy kênh thể hiện xu hướng giảm mạnh. Kênh ngang cho thấy giai đoạn tích lũy khi lực mua bán cân bằng.
Nêm là mô hình giao dịch phổ biến, có hình dạng giống tam giác nhưng nghiêng ngược với hướng chính. Nêm có thể báo hiệu đảo chiều hoặc tiếp diễn tùy bối cảnh.
Nêm đi lên có thể xuất hiện trong xu hướng giảm như mô hình tiếp diễn, hoặc trong xu hướng tăng như mô hình đảo chiều giá xuống. Cả hai cạnh nêm đều dốc lên, cạnh dưới dốc mạnh hơn. Nêm đi xuống có hai cạnh dốc xuống, thường báo hiệu tiếp diễn xu hướng tăng (nếu trong xu hướng tăng) hoặc đảo chiều từ giảm sang tăng (nếu xuất hiện sau nhịp giảm).
Đầu và vai là một trong những mô hình đảo chiều đáng tin cậy nhất, xuất hiện ở đỉnh (đầu và vai chuẩn) hoặc đáy thị trường (đầu và vai ngược). Mô hình gồm ba đỉnh (hoặc đáy) liên tiếp, trong đó đỉnh giữa—gọi là đầu—cao (hoặc thấp) hơn hai vai hai bên.
Mô hình đầu và vai chuẩn xuất hiện ở đỉnh thị trường thường dẫn đến nhịp giảm mạnh hoặc đảo chiều hoàn toàn. Đầu và vai ngược xuất hiện ở đáy báo hiệu kết thúc xu hướng giảm và bắt đầu sóng tăng mới. Đường nối giữa hai đáy hoặc hai đỉnh của vai là đường viền cổ—mức xác nhận quan trọng của mô hình.
Hai đỉnh và hai đáy là mô hình đảo chiều kinh điển, xuất hiện ở vùng cực trị của thị trường. Chúng hình thành khi giá không thể vượt qua một vùng hỗ trợ hoặc kháng cự quan trọng hai lần, báo hiệu xu hướng cạn kiệt và xác suất đảo chiều cao.
Hai đỉnh hình thành ở đỉnh xu hướng tăng khi giá kiểm tra kháng cự hai lần mà thất bại. Hai đáy xuất hiện ở đáy xu hướng giảm khi giá bật lên khỏi hỗ trợ hai lần. Đôi khi còn thấy mô hình ba đỉnh, ba đáy—nguyên lý tương tự nhưng tín hiệu mạnh hơn do giá được xác nhận ba lần.
Gap là vùng giá trên biểu đồ không có giao dịch, khi giá “nhảy” từ mức này sang mức khác. Gap khác với mô hình giao dịch thông thường. Gap xuất hiện khi phiên mới mở cửa với giá cao hoặc thấp hơn nhiều so với giá đóng cửa trước đó.
Thị trường tiền điện tử giao dịch 24/7 nên Gap ít phổ biến hơn sàn truyền thống nhưng vẫn gặp trên thị trường phái sinh hoặc lúc biến động cực lớn. Các loại Gap gồm: thông thường (lấp đầy nhanh), phá vỡ (mở đầu xu hướng), kiệt sức (cuối xu hướng) và đảo chiều (vùng giao dịch cô lập).
Giao dịch tiền điện tử vừa là nghệ thuật vừa là khoa học, đòi hỏi kỹ năng, kinh nghiệm và bản lĩnh tâm lý. Am hiểu mô hình sẽ nâng cao hiệu quả giao dịch và xác suất thành công. Mô hình biểu đồ giúp bạn đánh giá nhanh thị trường tiền điện tử và các kịch bản có thể xảy ra.
Tuy nhiên, mô hình giao dịch không đảm bảo kết quả và không phản ánh toàn bộ thị trường. Chúng chỉ là một công cụ phân tích kỹ thuật và cần kết hợp thêm các yếu tố khác—phân tích khối lượng, chỉ báo và yếu tố cơ bản. Không nên chỉ dựa vào mô hình biểu đồ.
Bất kể chiến lược nào, bạn luôn phải ưu tiên kiểm soát rủi ro. Đặt lệnh cắt lỗ để giới hạn thua lỗ, không mạo hiểm quá 1–2% vốn cho mỗi lệnh và chỉ giao dịch bằng số tiền có thể mất mà không ảnh hưởng tài chính cá nhân.
Khối lượng giao dịch: Một pha phá vỡ thực sự cần xác nhận bằng khối lượng tăng—ít nhất 20% so với trung bình 20–30 ngày gần nhất. Phá vỡ thiếu xác nhận khối lượng thường là phá vỡ giả.
Khung thời gian: Biểu đồ ngày (D1) và tuần (W1) cho tín hiệu đáng tin cậy hơn nhiều các khung 5 phút hoặc 1 giờ. Khung thời gian càng dài mô hình càng có ý nghĩa thống kê.
Bộ lọc bổ sung: Luôn xác nhận tín hiệu bằng chỉ báo kỹ thuật. Mô hình giá lên, RSI nên trên 50; giá xuống thì dưới 50. Sử dụng Fibonacci Retracement để xác định mục tiêu và điểm đảo chiều.
Quản trị rủi ro: Luôn đặt cắt lỗ bảo vệ dưới đường viền cổ (giá lên) hoặc trên đường viền cổ (giá xuống). Hoặc đặt cắt lỗ cách điểm vào lệnh khoảng 1/4 chiều cao mô hình.
Mô hình giao dịch là các dạng hình lặp lại trên biểu đồ giá giúp dự báo diễn biến thị trường. Chúng phản ánh hành vi nhà giao dịch và bao gồm các hình như đầu và vai, hai đáy, tam giác. Nhận diện các mô hình này giúp nhà giao dịch quyết định vào/ra lệnh hiệu quả hơn.
Người mới nên học đầu và vai, hai đỉnh hai đáy, tam giác, cờ và nêm. Các mô hình này hỗ trợ dự báo giá và xác định điểm vào/ra lệnh hợp lý.
Mô hình đáng tin cậy nên được kiểm tra với dữ liệu lịch sử trên nhiều khung thời gian, điều kiện thị trường khác nhau. Xem xét khối lượng giao dịch, độ nhất quán tín hiệu và tỷ lệ rủi ro–lợi nhuận. Kết hợp cả phân tích trực quan và thuật toán. Luôn cập nhật và điều chỉnh phương pháp theo thị trường.
Mô hình đầu và vai là tín hiệu đảo chiều xu hướng. Xuất hiện ở đỉnh báo giảm giá, ở đáy báo tăng giá. Giao dịch khi giá phá đường viền cổ, đặt cắt lỗ tại vai đối diện và lấy mục tiêu lợi nhuận bằng khoảng cách từ đỉnh đầu đến đường cổ.
Hai đỉnh và hai đáy là mô hình đảo chiều. Hai đỉnh gồm hai đỉnh liên tiếp—bán khi giá phá hỗ trợ. Hai đáy gồm hai đáy liên tiếp—mua khi giá phá kháng cự. Mục tiêu giá là khoảng cách từ đường cổ tới cực trị. Luôn xác nhận bằng khối lượng giao dịch.
Mô hình tam giác gồm ba loại: cân, tăng, giảm. Chúng thể hiện giá tích lũy và hỗ trợ dự báo phá vỡ. Tam giác cân báo thị trường bất định; tam giác tăng và giảm lần lượt cho xu hướng giá lên hoặc giá xuống.
Cờ và nêm là mô hình biểu đồ giúp xác định hướng giá. Cờ thể hiện tích lũy tạm thời trước khi xu hướng chính tiếp diễn, còn nêm có thể báo đảo chiều hoặc tăng tốc. Tín hiệu giao dịch xuất hiện khi giá phá các mốc quan trọng trên mô hình.
Rủi ro lớn nhất là thua lỗ liên tiếp và đặt cắt lỗ sai. Rủi ro từng lệnh quá lớn sẽ làm tài khoản cạn kiệt nhanh. Luôn kiểm soát rủi ro từng lệnh so với tổng vốn.
Hãy nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi giao dịch, tránh cảm tính, tuân thủ quản trị rủi ro, không giao dịch quá mức, không chạy theo đám đông, ghi nhật ký giao dịch và kiên nhẫn. Ưu tiên chiến lược dài hạn thay vì đầu cơ ngắn hạn.
Mô hình giao dịch và vùng hỗ trợ/kháng cự có liên hệ mật thiết. Phá vỡ hỗ trợ thường biến nó thành kháng cự mới, và ngược lại. Điều này giúp xác định điểm đảo chiều và xác nhận xu hướng để vào lệnh chuẩn xác.











