

Mô hình giao dịch là những hình thái đồ họa xuất hiện trên biểu đồ giá, cho phép nhà giao dịch phán đoán khả năng thay đổi hướng di chuyển của giá trên thị trường tài chính. Các mô hình này phản ánh hành vi thị trường và hỗ trợ nhà giao dịch ra quyết định dựa trên dữ liệu lịch sử cùng các xu hướng lặp lại.
Phần lớn mô hình giao dịch được chia thành hai nhóm chính: mô hình đảo chiều và mô hình tiếp diễn xu hướng. Ngoài ra còn có mô hình hai chiều. Mô hình tiếp diễn xu hướng cho thấy xu hướng hiện tại nhiều khả năng sẽ tiếp tục, từ đó nhà giao dịch có thể vào lệnh theo chiều đang diễn ra. Mô hình đảo chiều báo hiệu khả năng đảo hướng, gợi ý nhà giao dịch đóng vị thế cũ hoặc mở vị thế mới theo hướng ngược lại. Mô hình hai chiều ám chỉ giá tài sản có thể biến động theo bất cứ hướng nào, đòi hỏi người giao dịch phải theo dõi sát và sẵn sàng phản ứng với diễn biến bất ngờ.
Để giao dịch chủ động với tiền điện tử hoặc các loại tài sản khác, bạn cần nắm vững các thuật ngữ giao dịch cơ bản. Việc này giúp bạn đọc hiểu chính xác các mô hình trên biểu đồ và dễ dàng trao đổi với các thành viên khác trên thị trường.
Hỗ trợ và kháng cự là nền móng của phân tích kỹ thuật. Mức hỗ trợ xuất hiện khi đà giảm dừng lại do lực mua tăng mạnh. Tại mức này, nhu cầu mua tăng đột biến và ngăn giá tiếp tục giảm. Mức kháng cự xuất hiện trong xu hướng tăng khi áp lực bán lớn xuất hiện—lúc người bán chốt lời hoặc mở vị thế bán mới.
Ví dụ, nếu giá Bitcoin không vượt qua được ngưỡng 28.200 USD trong một thời gian, đó là mức kháng cự. Nếu giá không giảm xuống dưới 27.800 USD, đó là mức hỗ trợ. Khi các mức này bị phá vỡ, thường sẽ đi kèm với khối lượng giao dịch tăng đột biến và có thể kích hoạt một xu hướng mới.
Phá vỡ xảy ra khi giá tài sản vượt lên trên mức kháng cự hoặc giảm xuống dưới mức hỗ trợ cùng khối lượng giao dịch tăng cao. Đó là tín hiệu bắt đầu một xu hướng mạnh theo hướng phá vỡ. Phá vỡ hợp lệ thường được xác nhận bằng nến đóng cửa vượt ngưỡng quan trọng kèm hoạt động giao dịch sôi động. Các trường hợp phá vỡ giả sẽ nhanh chóng bị phủ nhận và khiến nhà giao dịch thiếu kinh nghiệm chịu thua lỗ.
Thị trường giá lên là giai đoạn giá tăng liên tục, thể hiện qua các đỉnh và đáy cao dần. Thị trường giá xuống là giai đoạn giá giảm, với các đỉnh và đáy thấp dần. Trên biểu đồ, thị trường giá lên và giá xuống lần lượt thể hiện bằng các đường xu hướng đi lên hoặc đi xuống. Nhận diện đúng pha thị trường là yếu tố quyết định để chọn chiến lược giao dịch phù hợp.
Đỉnh và đáy là những điểm cao/thấp cục bộ xuất hiện theo biến động giá. Chúng đặc biệt quan trọng để xác định điểm vào và thoát lệnh. Chuỗi đỉnh và đáy phản ánh sức mạnh xu hướng: với xu hướng tăng, mỗi đỉnh mới cao hơn đỉnh trước; với xu hướng giảm, mỗi đáy mới thấp hơn đáy trước đó.
Phân tích kỹ thuật có nhiều mô hình, nhưng chỉ cần nắm vững các mô hình phổ biến, có xác suất cao là đủ để giao dịch hiệu quả.
Mô hình tam giác nằm trong nhóm mô hình giao dịch phổ biến và đáng tin cậy nhất. Chúng thường hình thành và phát huy tác dụng trong nhiều tuần hoặc nhiều tháng, phù hợp cho các nhà giao dịch trung hạn. Tam giác chia thành tam giác tăng, tam giác giảm và tam giác cân, mỗi loại thể hiện tín hiệu giá khác nhau tùy bối cảnh.
Tam giác tăng
Tam giác tăng là mô hình tiếp diễn xu hướng tăng. Mô hình gồm một đường ngang đi qua các đỉnh kháng cự và một đường xu hướng dốc lên nối các đáy hỗ trợ liên tiếp. Khi phá vỡ xảy ra theo hướng tăng, mô hình xác nhận đà tăng tiếp diễn. Mục tiêu giá sau phá vỡ thường là chiều cao đáy tam giác.
Tam giác giảm
Tam giác giảm là tín hiệu cho xu hướng giảm. Cấu trúc gồm đường hỗ trợ ngang và đường kháng cự dốc xuống nối các đỉnh thấp dần. Giá thường phá vỡ theo hướng xuống, tiếp diễn xu hướng giảm trước đó.
Tam giác cân
Tam giác cân hình thành khi hai đường xu hướng hội tụ với độ dốc tương tự nhau, ngụ ý khả năng phá vỡ theo cả hai hướng. Mô hình này thường xuất hiện khi thị trường đi ngang tích lũy. Hướng phá vỡ thường đi theo xu hướng trước và cần xác nhận bằng khối lượng giao dịch tăng.
Mô hình cờ gồm hai đường xu hướng song song, có thể dốc lên, dốc xuống hoặc nằm ngang, tạo thành kênh giá hẹp. Mô hình này thường xuất hiện sau các biến động giá mạnh và báo hiệu giai đoạn tích lũy hoặc đảo chiều ngắn, tùy vào độ dốc của kênh cờ.
Một mô hình cờ dốc lên sau đợt giảm mạnh là tín hiệu tiêu cực, cho thấy khả năng kết thúc nhịp hồi phục ngắn và tiếp diễn xu hướng giảm. Ngược lại, cờ dốc xuống sau đợt tăng mạnh báo hiệu điều chỉnh trước khi xu hướng tăng tiếp tục.
Pennant là mô hình giao dịch ngắn hạn có hình tam giác cân nhỏ với hai đường xu hướng hội tụ, xuất hiện sau một đợt biến động mạnh (cán cờ). Mô hình có thể tăng hoặc giảm, tùy theo xu hướng trước và hướng phá vỡ.
Pennant tăng với cán cờ hướng lên là mô hình tiếp diễn xu hướng, xác suất cao xu hướng tăng sẽ tiếp tục sau tích lũy ngắn. Pennant giảm với cán cờ hướng xuống báo hiệu xu hướng giảm tiếp diễn sau khi hoàn thành mô hình.
Mô hình cốc và tay cầm là chỉ báo đáng tin cậy cho giai đoạn tích lũy tạm thời, với xác suất cao xu hướng sẽ tiếp diễn sau khi mô hình hoàn thiện và phá vỡ thành công.
Trong xu hướng tăng, phần cốc có hình chữ U tròn đều, cho thấy lực mua trở lại vững chắc. Tay cầm là nhịp điều chỉnh ngắn bên phải cốc, phản ánh giai đoạn chốt lời cuối. Khi mô hình hoàn thiện và tay cầm bị phá vỡ vùng kháng cự, xu hướng tăng có thể tiếp diễn mạnh.
Trong xu hướng giảm, cốc có hình chữ U ngược hoặc giống chữ “n”. Tay cầm là nhịp điều chỉnh ngắn hướng lên. Khi mô hình hoàn tất và tay cầm bị phá vỡ vùng hỗ trợ, giá thường tiếp tục xu hướng giảm.
Kênh giá giúp nhà giao dịch dự đoán diễn biến thị trường bằng cách xác định biên giá. Mô hình này được hình thành bằng hai đường song song qua các đỉnh và đáy liên tục, có thể dốc lên, dốc xuống hoặc nằm ngang.
Kênh tăng—mang tính tích cực—hình thành trong xu hướng tăng. Khi giá vượt biên trên, xu hướng tăng có thể được đẩy mạnh. Kênh giảm xuất hiện trong xu hướng giảm, giá phá vỡ biên dưới cho thấy đà giảm tăng tốc. Giao dịch trong kênh thường là mua tại biên dưới, bán tại biên trên.
Nêm là mô hình giao dịch phổ biến được tạo bởi hai đường xu hướng hội tụ và có thể báo hiệu đảo chiều hoặc tiếp diễn, tùy vào hoàn cảnh.
Nêm đi lên có thể xuất hiện trong xu hướng giảm (tiếp diễn) hoặc trong xu hướng tăng (đảo chiều giảm). Đặc trưng là khối lượng giao dịch yếu dần khi giá tăng, thể hiện lực mua suy yếu. Nêm đi xuống thường báo hiệu kết thúc điều chỉnh hoặc đảo chiều sang xu hướng tăng.
Đầu và vai là mô hình đảo chiều cổ điển, xuất hiện ở đỉnh hoặc đáy thị trường. Cấu trúc gồm ba đỉnh liên tiếp (hoặc ba đáy liên tiếp với đầu và vai ngược). Đỉnh ở giữa (đầu) cao hơn hai vai, đường nối các đáy là đường cổ (neckline).
Tại đỉnh thị trường, đầu và vai có thể kích hoạt giảm giá mạnh hoặc đảo chiều từ tăng thành giảm. Ở đáy, đầu và vai ngược báo hiệu xác suất đảo chiều tăng cao. Xác nhận mô hình khi đường cổ bị phá vỡ kèm khối lượng giao dịch tăng.
Hai đỉnh và hai đáy là mô hình đảo chiều đáng tin cậy. Chúng xuất hiện khi giá không thể vượt qua hỗ trợ hoặc kháng cự hai lần, báo hiệu xu hướng yếu đi. Đôi khi có ba đỉnh hoặc ba đáy—ba lần thất bại sẽ càng củng cố tín hiệu. Khoảng cách từ đường cổ tới đỉnh/đáy dùng làm mục tiêu giá khi phá vỡ thành công.
Khoảng trống giá khác với mô hình nến truyền thống. Đó là những cú nhảy giá xảy ra khi phiên giao dịch mở cửa cách xa mức đóng cửa trước. Trong thị trường tiền điện tử—giao dịch liên tục 24/7—gap ít xuất hiện hơn so với sàn truyền thống, nhưng có thể xảy ra do sự cố kỹ thuật hoặc thanh khoản thấp. Gap có thể là gap mở đầu xu hướng (breakaway), xác nhận xu hướng (continuation) hoặc báo hiệu kết thúc xu hướng (exhaustion).
Giao dịch tiền điện tử vừa là nghệ thuật phân tích vừa là khoa học dữ liệu. Hiểu sâu về mô hình sẽ gia tăng xác suất sinh lời. Hình thái biểu đồ giúp bạn đánh giá nhanh trạng thái thị trường và dự báo kết quả. Tuy vậy, chỉ sử dụng mô hình là chưa đủ—hãy kết hợp với các công cụ phân tích khác. Dù lựa chọn chiến lược nào, bạn cần quản lý rủi ro nghiêm ngặt và chỉ dùng số vốn có thể chấp nhận mất.
Phân tích khối lượng giao dịch: Phá vỡ các ngưỡng quan trọng chỉ thực sự hiệu quả khi khối lượng giao dịch tăng mạnh—tối thiểu 20% so với trung bình 20 phiên gần nhất. Khối lượng yếu dễ dẫn đến phá vỡ giả và giá sẽ nhanh chóng đảo chiều.
Lựa chọn khung thời gian phù hợp: Biểu đồ ngày, tuần thường cho tín hiệu chính xác và tỷ lệ thành công cao hơn các biểu đồ ngắn hạn (5 phút, 1 giờ) vốn nhiều biến động ngẫu nhiên.
Sử dụng thêm bộ lọc kỹ thuật: Xác nhận mô hình bằng các chỉ báo kỹ thuật—RSI trên 50 với mô hình tăng, dưới 50 với mô hình giảm; dùng Fibonacci retracement để đặt mục tiêu và điểm vào; phân tích phân kỳ giữa giá và chỉ báo.
Quản lý rủi ro: Luôn đặt dừng lỗ dưới đường cổ hoặc vùng giá quan trọng với mô hình tăng, trên vùng giá đó với mô hình giảm. Có thể đặt dừng lỗ cách điểm vào một phần tư chiều cao mô hình. Không nên mạo hiểm quá 1–2% vốn cho mỗi lệnh.
Bối cảnh thị trường: Luôn xem xét tổng thể thị trường, tin tức và tâm lý chung. Mô hình phát huy tốt nhất khi phù hợp xu hướng chủ đạo và các yếu tố nền tảng.
Mô hình giá là công cụ phân tích kỹ thuật giúp nhận diện xu hướng thị trường. Các loại quan trọng gồm đầu và vai, hai đáy, tam giác và cờ. Những mô hình này hỗ trợ dự báo giá và ra quyết định giao dịch chính xác hơn.
Quan sát các hình thái giá trên biểu đồ: đầu và vai báo hiệu đảo chiều; hai đỉnh giống chữ “M”, hai đáy giống chữ “W”; tam giác thường cho thấy xu hướng tiếp diễn. Kiểm tra thêm khối lượng giao dịch và vùng hỗ trợ/kháng cự để xác nhận phá vỡ.
Sử dụng đường trung bình động dài hạn (60, 120, 250 phiên) để xác định xu hướng. Vào lệnh khi mô hình hình thành tại vùng hỗ trợ, thoát lệnh khi giá phá kháng cự hoặc có tín hiệu đảo chiều. Luôn theo dõi sát thị trường để xác định các mốc giá quan trọng.
Các rủi ro lớn gồm chạy theo xu hướng mà thiếu phân tích, giao dịch quá mức do FOMO và bỏ quản lý rủi ro. Người mới nên tìm hiểu kỹ, lập kế hoạch giao dịch và luôn đặt lệnh dừng lỗ.
Mô hình thường có tỷ lệ thành công 50–70% vì thị trường chịu tác động từ nhiều yếu tố như tâm lý, tin tức và thanh khoản. Chỉ dùng mô hình là chưa đủ—nên áp dụng phương pháp tổng hợp.
Mô hình tiếp diễn xu hướng dự báo thị trường sẽ giữ hướng hiện tại; mô hình đảo chiều báo hiệu thay đổi xu hướng. Người mới nên ưu tiên mô hình tiếp diễn xu hướng vì đơn giản và đáng tin cậy hơn để xây dựng nền tảng giao dịch.











