
Mô hình giao dịch là các hình dạng biểu đồ xuất hiện trên đồ thị giá, cho phép nhà đầu tư dự đoán biến động xu hướng giá trên thị trường tài chính. Những mô hình này gồm các cấu trúc nến hoặc thanh giá lặp lại, từng dẫn đến những chuyển động giá cụ thể trong lịch sử. Việc nhận diện mô hình giúp nhà đầu tư quyết định thời điểm vào và thoát lệnh hợp lý dựa trên kịch bản thị trường có khả năng xảy ra.
Phần lớn mô hình giao dịch thuộc hai nhóm chính: mô hình đảo chiều và mô hình tiếp diễn. Đôi khi, các chuyên gia còn phân loại thêm mô hình hai chiều. Mô hình tiếp diễn báo hiệu xu hướng hiện tại sẽ tiếp tục sau một đợt tích lũy ngắn. Mô hình đảo chiều cho thấy khả năng đổi chiều xu hướng từ tăng sang giảm hoặc ngược lại. Mô hình hai chiều phản ánh sự bất định, khi giá tài sản có thể đi theo bất kỳ hướng nào, tùy vào điểm phá vỡ.
Nhận diện mô hình cực kỳ quan trọng với nhà đầu tư tiền điện tử, vì thị trường này biến động mạnh và tâm lý thay đổi nhanh. Diễn giải chính xác mô hình biểu đồ không chỉ chỉ ra hướng giá tiềm năng mà còn giúp xác định mức lợi nhuận mục tiêu và điểm cắt lỗ phù hợp.
Nếu muốn trở thành nhà đầu tư chủ động, bạn cần nắm vững các thuật ngữ giao dịch cơ bản—đây là nền tảng để nhận diện mô hình và xây dựng chiến lược hiệu quả. Nếu không hiểu các khái niệm phân tích kỹ thuật cốt lõi, bạn sẽ không thể phân tích đúng mô hình biểu đồ hoặc đưa ra quyết định giao dịch hợp lý.
Hỗ trợ và kháng cự là hai khái niệm trọng tâm trong phân tích kỹ thuật, xác định các vùng giá chiến lược trên biểu đồ. Khi xu hướng giảm bị ngừng lại bởi lực mua tăng, vùng hỗ trợ sẽ hình thành. Đây là nơi người mua nhận định tài sản bị định giá thấp và bắt đầu mua nhiều, tạo “đệm giá” cho thị trường.
Kháng cự xuất hiện khi áp lực bán tăng trong xu hướng lên, do người bán cho rằng tài sản bị định giá cao tại mức đó. Ví dụ, nếu giá Bitcoin liên tục không vượt qua một ngưỡng nhất định, đó là kháng cự. Khi giá không giảm dưới một ngưỡng khác, đó chính là hỗ trợ.
Lưu ý: hỗ trợ và kháng cự không là giá trị tuyệt đối mà là vùng giá. Sau khi phá vỡ, vùng kháng cự thường trở thành hỗ trợ và ngược lại—được gọi là “chuyển đổi cực tính”.
Phá vỡ xảy ra khi giá tài sản vượt lên kháng cự hoặc xuống dưới hỗ trợ một cách rõ rệt, vượt qua rào cản tâm lý. Đây là điểm mấu chốt trong phân tích kỹ thuật, báo hiệu sự thay đổi lớn giữa lực mua và lực bán, cũng như khả năng xuất hiện xu hướng mới theo hướng phá vỡ.
Một phá vỡ thực sự phải được xác nhận bằng sự gia tăng rõ rệt khối lượng giao dịch, cho thấy cam kết của người tham gia thị trường. Phá vỡ giả thường xảy ra khi khối lượng thấp và giá nhanh chóng quay lại vùng tích lũy trước đó. Nhà đầu tư dày dạn dùng nhiều bộ lọc xác nhận phá vỡ như: nến đóng ngoài vùng, kiểm tra lại vùng bị phá vỡ và phân tích khối lượng.
Thị trường tăng mô tả giai đoạn giá tài sản tăng đều, hình thành các đỉnh và đáy cao hơn—lấy hình ảnh cú húc lên của sừng bò. Thị trường giảm là giai đoạn giá giảm liên tục, với chuỗi đỉnh và đáy thấp hơn, ví như cú vồ xuống của móng gấu.
Bạn có thể nhận diện thị trường tăng hoặc giảm trên biểu đồ bằng đường xu hướng đi lên hoặc xuống. Hiểu đúng giai đoạn thị trường là yếu tố quyết định để chọn chiến lược giao dịch phù hợp: thị trường tăng ưu tiên chiến lược “mua khi điều chỉnh”, còn thị trường giảm thích hợp cho bán khống hoặc chờ tín hiệu đảo chiều.
Đỉnh và đáy là các mức cao và thấp cục bộ trên biểu đồ giá. Chúng đánh dấu sự thay đổi tạm thời giữa lực mua và lực bán. Đỉnh xuất hiện khi áp lực bán lấn át, kéo giá xuống. Đáy hình thành khi người mua thấy giá hấp dẫn để quay lại mua.
Đỉnh và đáy giúp xác định điểm vào/ra lệnh. Phân tích chuỗi đỉnh và đáy cho biết sức mạnh và hướng xu hướng: chuỗi đỉnh và đáy tăng dần báo hiệu xu hướng tăng, còn giảm dần thể hiện xu hướng giảm. Di chuyển ngang cho thấy thị trường đi ngang hoặc tích lũy.
Phân tích kỹ thuật có rất nhiều mô hình biểu đồ, mỗi loại có đặc điểm riêng và xác suất thành công khác nhau. Tuy nhiên, người mới nên tập trung vào những mô hình phổ biến nhất, có độ tin cậy đã được kiểm chứng. Những mô hình giao dịch kinh điển này đã được thử nghiệm trong hàng chục năm thực tiễn thị trường.
Tam giác là một trong những mô hình giao dịch phổ biến và đáng tin cậy nhất. Chúng thường hình thành trong vài tuần đến vài tháng, thích hợp cho giao dịch trung hạn. Tam giác hình thành khi biên độ giá dần thu hẹp, các mức cao và thấp hội tụ vào vùng tích lũy trước khi có chuyển động quyết định.
Tam giác gồm tam giác tăng, tam giác giảm và tam giác cân, mỗi loại báo hiệu kết quả thị trường khác nhau. Giao dịch tam giác hiệu quả nhất khi chờ phá vỡ rõ ràng một cạnh kèm khối lượng tăng.
Tam giác tăng
Tam giác tăng là mô hình tiếp diễn xu hướng tăng. Nó hình thành với một đường ngang ở mức kháng cự và một đường xu hướng tăng nối các đáy cao dần. Cấu trúc này cho thấy người mua ngày càng quyết liệt, nâng giá qua mỗi lần thử, còn người bán cố thủ ở ngưỡng kháng cự.
Phá vỡ thường xảy ra theo hướng lên, phù hợp với xu hướng hiện tại, báo hiệu tiếp diễn. Mục tiêu lợi nhuận được tính bằng chiều cao tam giác cộng vào điểm phá vỡ. Cắt lỗ nên đặt dưới đường hỗ trợ tăng.
Tam giác giảm
Tam giác giảm báo hiệu khả năng giảm giá và thường xuất hiện trong xu hướng giảm như mô hình tiếp diễn. Nó gồm một đường hỗ trợ ngang và một đường kháng cự giảm nối các đỉnh thấp dần. Cấu trúc này cho thấy người bán ngày càng quyết liệt, hạ giá, còn người mua bảo vệ vùng hỗ trợ quan trọng.
Phá vỡ thường theo hướng xuống, phù hợp với xu hướng trước đó, báo hiệu giá tiếp tục giảm. Mục tiêu lợi nhuận là chiều cao tam giác trừ đi điểm phá vỡ. Cắt lỗ đặt trên đường kháng cự giảm.
Tam giác cân
Tam giác cân hình thành khi đường kháng cự giảm và đường hỗ trợ tăng hội tụ với góc tương tự, báo hiệu cân bằng giữa bên mua và bán. Mô hình này xuất hiện trong giai đoạn tích lũy giá chưa rõ hướng.
Tam giác cân là mô hình hai chiều; phá vỡ có thể diễn ra theo bất kỳ hướng nào. Thống kê cho thấy thường phá vỡ theo hướng của xu hướng trước đó. Chiến lược là chờ phá vỡ kèm khối lượng tăng, vào lệnh theo hướng phá vỡ, nhắm mục tiêu bằng chiều cao tam giác.
Cờ là mô hình tích lũy ngắn hạn hình thành bởi hai đường xu hướng song song, có thể nghiêng lên, xuống hoặc nằm ngang. Chúng thường xuất hiện sau một chuyển động giá mạnh (cột cờ), đại diện cho giai đoạn tạm nghỉ trước khi xu hướng chính tiếp diễn. Cờ thường xuất hiện trong vài ngày đến vài tuần.
Cờ nghiêng lên sau đợt giảm mạnh là mô hình tiếp diễn giảm, cho thấy xu hướng giảm sẽ tiếp tục sau một đợt hồi phục ngắn. Cờ nghiêng xuống sau đợt tăng là mô hình tiếp diễn tăng, báo hiệu xu hướng tăng sẽ tiếp tục sau một đợt điều chỉnh ngắn.
Điểm đặc biệt của mô hình cờ là hình thành ngược hướng với xu hướng chính. Điểm vào lý tưởng là khi giá phá vỡ khỏi biên cờ theo hướng của đợt biến động trước đó. Mục tiêu lợi nhuận thường là chiều dài cột cờ tính từ điểm phá vỡ.
Cờ đuôi nheo là mô hình ngắn hạn giống tam giác cân nhỏ với hai đường xu hướng hội tụ. Như cờ, cờ đuôi nheo xuất hiện sau một chuyển động giá mạnh và báo hiệu tích lũy ngắn. Khác biệt chính là đường xu hướng cờ đuôi nheo hội tụ, còn cờ thì song song.
Cờ đuôi nheo có thể là tăng hoặc giảm tùy chuyển động trước đó và hướng phá vỡ. Sau một đợt tăng mạnh (cột cờ lên), cờ đuôi nheo tăng báo hiệu tiếp diễn xu hướng tăng sau khi phá vỡ đường trên. Cờ đuôi nheo giảm xuất hiện sau đợt giảm mạnh (cột cờ xuống) và báo hiệu giảm tiếp sau khi phá vỡ đường dưới.
Cờ đuôi nheo thường hình thành nhanh hơn cờ và giải quyết trong một đến ba tuần. Chiến lược tương tự: chờ phá vỡ khỏi biên cờ đuôi nheo theo hướng xu hướng chính, nhắm mục tiêu bằng chiều dài cột cờ.
Cốc và tay cầm là mô hình đảo chiều hoặc tiếp diễn tăng giá, báo hiệu giai đoạn tạm nghỉ trong xu hướng tăng để tích lũy trước khi xu hướng tiếp tục. Được nhà đầu tư huyền thoại William O’Neil phổ biến, đây là một trong những tín hiệu tăng giá đáng tin cậy nhất.
Trong thị trường tăng, “cốc” tạo hình chữ U, cho thấy áp lực bán dần được hấp thụ. Cốc lý tưởng hình thành trong vài tuần đến vài tháng. Tay cầm là đợt điều chỉnh hoặc tích lũy ngắn ở cạnh phải của cốc, thường kéo dài một đến bốn tuần. Khi mô hình hoàn thiện và giá phá vỡ kháng cự ở mép tay cầm, xu hướng tăng mạnh có thể tiếp tục.
Trong xu hướng giảm, có phiên bản đảo ngược—cốc và tay cầm ngược. Cốc tạo hình chữ U đảo hoặc “n”, tay cầm là đợt hồi phục ngắn ở cạnh phải. Khi mô hình hoàn thiện và hỗ trợ bị phá vỡ, giá thường tiếp tục đi xuống.
Mục tiêu lợi nhuận được tính bằng độ sâu cốc cộng vào điểm phá vỡ tay cầm. Cắt lỗ đặt dưới đáy tay cầm.
Kênh giá là mô hình giao dịch giúp đầu tư theo xu hướng thị trường. Chúng hình thành bằng cách nối các đỉnh và đáy liên tiếp bằng hai đường song song—nghiêng lên, xuống hoặc ngang. Kênh phản ánh chuyển động giá ổn định trong một hành lang, với biên trên là kháng cự động và biên dưới là hỗ trợ động.
Kênh tăng hình thành trong xu hướng tăng, còn gọi là kênh tăng. Nhà đầu tư thường mở lệnh mua tại biên dưới (hỗ trợ) và chốt lời gần biên trên (kháng cự). Phá vỡ với khối lượng lớn trên đường kênh trên thường báo hiệu xu hướng tăng mạnh và khả năng tăng tiếp.
Kênh giảm xuất hiện trong xu hướng giảm. Chiến lược là mở lệnh bán tại biên trên và chốt lời gần biên dưới. Phá vỡ với khối lượng lớn dưới đường kênh dưới báo hiệu giá giảm mạnh hơn.
Kênh ngang (vùng giao dịch) xuất hiện khi thị trường đi ngang, áp dụng chiến lược “mua tại hỗ trợ, bán tại kháng cự”. Phá vỡ khỏi bất kỳ biên nào sẽ báo hiệu bắt đầu xu hướng mới.
Nêm là mô hình giao dịch phổ biến, có hình dạng gần giống tam giác nhưng nghiêng theo hướng cụ thể. Chúng có thể báo hiệu đảo chiều hoặc tiếp diễn xu hướng tùy bối cảnh. Đặc điểm nổi bật là cả hai biên đều nghiêng cùng hướng (lên hoặc xuống) nhưng với góc khác nhau.
Nêm tăng gồm hai đường tăng, với hỗ trợ tăng nhanh hơn kháng cự, tạo hình thu hẹp. Nêm này có thể hình thành trong xu hướng giảm như mô hình tiếp diễn hoặc trong xu hướng tăng như mô hình đảo chiều. Nêm tăng mang tính giảm giá, biểu hiện đà mua suy yếu dù giá vẫn tăng.
Nêm giảm gồm hai đường giảm, với kháng cự giảm mạnh hơn hỗ trợ. Đây là mô hình tăng giá, hình thành như mô hình tiếp diễn trong xu hướng tăng hoặc đảo chiều trong xu hướng giảm. Nêm giảm báo hiệu áp lực bán suy yếu và khả năng phục hồi giá.
Giao dịch nêm gồm chờ phá vỡ khỏi một biên. Với nêm tăng, tìm phá vỡ dưới đường hỗ trợ, báo hiệu tiếp tục giảm. Với nêm giảm, tìm phá vỡ trên đường kháng cự, báo hiệu phục hồi. Mục tiêu lợi nhuận là chiều cao lớn nhất của nêm.
Đầu và vai là mô hình đảo chiều kinh điển và là tín hiệu đảo chiều xu hướng đáng tin cậy nhất. Nó có thể xuất hiện ở đỉnh thị trường (dạng chuẩn) hoặc đáy (đầu và vai ngược). Mô hình gồm ba đỉnh hoặc đáy liên tiếp, với đỉnh/đáy giữa (đầu) cao/thấp hơn hai bên (vai).
Đầu và vai chuẩn hình thành ở đỉnh xu hướng tăng, gồm vai trái (đỉnh đầu tiên), đầu (đỉnh thứ hai cao hơn), và vai phải (đỉnh thứ ba ngang vai trái). Đáy mô hình là “đường cổ” nối các đáy giữa vai và đầu. Xuất hiện mô hình này báo hiệu lực mua yếu đi và khả năng giảm giá mạnh hoặc đảo chiều xu hướng.
Đầu và vai ngược hình thành ở đáy xu hướng giảm, là hình phản chiếu của dạng chuẩn. Có vai trái (đáy đầu tiên), đầu (đáy thứ hai sâu hơn), và vai phải (đáy thứ ba ngang vai trái). Mô hình này báo hiệu áp lực bán suy yếu và khả năng hình thành xu hướng tăng mới.
Điểm vào lệnh là sau khi phá vỡ đường cổ với khối lượng lớn. Mục tiêu lợi nhuận là khoảng cách từ đầu đến đường cổ, tính từ điểm phá vỡ. Cắt lỗ đặt ngoài vai phải.
Đỉnh kép và đáy kép là mô hình đảo chiều kinh điển, dễ nhận diện và đáng tin cậy nhất. Chúng xuất hiện khi giá tài sản không thể vượt qua kháng cự hoặc hỗ trợ quan trọng hai lần, báo hiệu xu hướng cạn kiệt và khả năng đảo chiều.
Đỉnh kép xuất hiện ở đỉnh xu hướng tăng, gồm hai đỉnh liên tiếp ở mức giá tương tự, ngăn cách bởi một đáy trung gian. Điều này cho thấy người mua đã cố đẩy giá lên hai lần nhưng gặp kháng cự mạnh. Mô hình được xác nhận khi giá phá vỡ đáy trung gian (đường xác nhận), báo hiệu đảo chiều.
Đáy kép hình thành ở đáy xu hướng giảm, gồm hai đáy liên tiếp ở mức giá tương tự, ngăn cách bởi một đỉnh trung gian. Người bán không thể đẩy giá xuống hai lần, còn người mua tìm thấy giá trị. Xác nhận đến khi giá phá vỡ đỉnh trung gian, báo hiệu đảo chiều tăng.
Đỉnh/triple đáy cũng xuất hiện và là tín hiệu đảo chiều mạnh hơn, cho thấy ba lần thất bại vượt qua mức quan trọng. Mục tiêu lợi nhuận cho đỉnh kép và đáy kép là chiều cao mô hình (khoảng cách từ cực trị đến đường xác nhận) tính từ điểm phá vỡ.
Khoảng trống giá là vùng giá không có hoạt động giao dịch, xuất hiện như “khoảng trống” trên biểu đồ. Dù không phải mô hình biểu đồ điển hình, chúng vẫn có ý nghĩa kỹ thuật. Khoảng trống xảy ra khi giá mở cửa cao hoặc thấp hơn đáng kể so với giá đóng cửa trước đó. Chúng phổ biến ở thị trường truyền thống có giờ giao dịch cố định, và cũng xuất hiện ở tiền điện tử khi giá biến động mạnh hoặc giữa các phiên trên nền tảng khác nhau.
Có nhiều loại: khoảng trống thông thường (xu hướng ngang, nhanh chóng được lấp đầy), khoảng trống phá vỡ (báo hiệu xu hướng mới), khoảng trống tăng tốc (giữa xu hướng, báo hiệu tăng tốc), và khoảng trống kiệt sức (cuối xu hướng, cảnh báo đảo chiều).
Phần lớn khoảng trống sẽ được lấp đầy—giá quay lại vùng khoảng trống—song khoảng trống phá vỡ và tăng tốc có thể không lấp đầy trong xu hướng mạnh. Nhà đầu tư dùng khoảng trống để đánh giá sức mạnh xu hướng và xác định vùng hỗ trợ/kháng cự.
Giao dịch tiền điện tử vừa là nghệ thuật vừa là khoa học, đòi hỏi kỹ năng kỹ thuật, kỷ luật tâm lý và kinh nghiệm thực tế. Nhận diện mô hình là yếu tố quan trọng giúp tăng tốc quá trình học giao dịch. Hình dạng biểu đồ hỗ trợ việc nắm bắt nhanh trạng thái thị trường tiền điện tử và các kịch bản tiềm năng.
Tuy nhiên, mô hình không phải chỉ báo hoàn hảo và không phản ánh toàn cảnh thị trường. Xác suất thành công của mô hình dao động từ 60% đến 80%, tùy loại, khung thời gian, điều kiện thị trường và kỹ năng nhận diện. Ngay cả mô hình lý thuyết cũng có thể thất bại 20–40% trường hợp.
Vì vậy, không nên chỉ dựa vào mô hình—hãy kết hợp với các công cụ khác: chỉ báo kỹ thuật, phân tích cơ bản và đánh giá tâm lý thị trường. Chiến lược hiệu quả nhất là phối hợp nhận diện mô hình với chỉ báo xác nhận, phân tích khối lượng, đánh giá xu hướng tổng thể và yếu tố cơ bản.
Dù áp dụng chiến lược nào, luôn ưu tiên quản lý rủi ro: sử dụng cắt lỗ để hạn chế thua lỗ, không mạo hiểm quá 1–2% vốn mỗi lệnh, đa dạng hóa danh mục, và chỉ đầu tư bằng số vốn có thể chịu mất.
Để cải thiện hiệu quả giao dịch qua mô hình biểu đồ, hãy áp dụng thêm các bộ lọc và tín hiệu xác nhận:
1. Phân tích khối lượng
Khối lượng là yếu tố xác nhận quan trọng cho mọi mô hình. Một phá vỡ thực sự cần đi kèm bùng nổ khối lượng—lý tưởng là khối lượng tăng 20% trở lên so với mức trung bình 20–30 phiên. Phá vỡ với khối lượng thấp thường là giả và nhanh chóng đảo chiều. Phân tích khối lượng giúp lọc tín hiệu yếu và tập trung vào cơ hội tốt nhất.
2. Chọn khung thời gian phù hợp
Độ tin cậy của mô hình phụ thuộc lớn vào khung thời gian. Biểu đồ ngày (D1) và tuần (W1) cho tín hiệu đáng tin cậy hơn biểu đồ ngắn hạn 5 hoặc 15 phút, vì khung lớn phản ánh hành động của nhiều thành viên và xu hướng ổn định hơn. Biểu đồ ngắn hạn hay nhiễu và tạo nhiều tín hiệu giả. Người mới nên bắt đầu với biểu đồ ngày.
3. Sử dụng bộ lọc kỹ thuật bổ sung
Để tăng độ chính xác của mô hình, hãy dùng thêm chỉ báo kỹ thuật xác nhận. Với mô hình tăng, đảm bảo chỉ số RSI trên 50, chỉ ra lực mua mạnh. Với mô hình giảm, RSI dưới 50. Các mức Fibonacci cũng hiệu quả cho xác định mục tiêu và cắt lỗ. Càng nhiều xác nhận độc lập, tỷ lệ thành công càng cao.
4. Quản lý rủi ro đúng cách
Dù mô hình có đáng tin cậy đến đâu, luôn sử dụng cắt lỗ. Đa số mô hình nên đặt cắt lỗ dưới hỗ trợ (lệnh mua) hoặc trên kháng cự (lệnh bán). Hoặc đặt cắt lỗ cách điểm vào một phần tư chiều cao mô hình. Tỷ lệ rủi ro/lợi nhuận tối thiểu là 2:1—lợi nhuận tiềm năng phải gấp đôi mức lỗ có thể chịu.
Mô hình giao dịch là các hình dạng lặp lại trên biểu đồ giá giúp nhà đầu tư dự đoán biến động thị trường. Chúng xác định xu hướng và điểm đảo chiều, giúp quyết định giao dịch thuận lợi hơn. Các loại chính gồm: đầu và vai, đáy kép và tam giác.
Bắt đầu bằng cách quan sát các mô hình cơ bản trên biểu đồ lịch sử qua công cụ phân tích kỹ thuật. Tập trung vào vùng hỗ trợ và kháng cự. Luyện tập thường xuyên, phân tích nhiều mô hình—đầu và vai, đỉnh/đáy kép và tam giác—để phát hiện đảo chiều xu hướng.
Hỗ trợ và kháng cự được thiết lập bởi các mức cao và thấp lịch sử. Hỗ trợ là nơi giá bật lên; kháng cự là nơi giá gặp trở ngại. Mẹo: chú ý nhiều lần kiểm tra một mức và khối lượng tăng để xác nhận độ mạnh vùng giá.
Các mô hình phổ biến nhất gồm đầu và vai, đáy kép và tam giác. Chúng báo hiệu đảo chiều xu hướng, tiếp diễn hoặc tích lũy giá. Mô hình giúp dự báo biến động giá ngắn hạn của tài sản tiền điện tử.
Nhận diện vùng hỗ trợ và kháng cự trọng yếu, dùng chỉ báo kỹ thuật và xác nhận tín hiệu qua hành động giá. Vào và ra lệnh theo mô hình giúp nâng cao chất lượng quyết định giao dịch.
Phân tích mô hình dựa vào dữ liệu lịch sử và đánh giá chủ quan. Người mới nên cân nhắc biến động thị trường, chỉ báo mâu thuẫn và nhớ rằng mô hình cũ không đảm bảo kết quả tương lai. Luyện tập và kỷ luật là yếu tố then chốt.
Khung thời gian khác nhau phản ánh mô hình quy mô khác: biểu đồ ngày cho xu hướng lớn, biểu đồ tuần thể hiện hướng dài hạn, biểu đồ giờ tập trung vào giao dịch ngắn hạn và biến động nhanh.
Mô hình giao dịch hiệu quả nhất khi kết hợp với MACD và đường trung bình động. MACD xác nhận tín hiệu mô hình qua giao nhau; đường trung bình động cho biết hướng xu hướng. Sự phối hợp này nâng cao độ chính xác tín hiệu và giảm rõ rệt tín hiệu giả.











