SHFT và DOT: Phân tích toàn diện về hai giải pháp Layer-2 blockchain dẫn đầu thị trường

2026-02-05 00:12:34
Altcoin
Blockchain
Thông tin chi tiết về tiền điện tử
Đầu tư vào tiền điện tử
Layer 2
Xếp hạng bài viết : 3.5
half-star
130 xếp hạng
So sánh SHFT với DOT trên Gate: đánh giá xu hướng giá, vốn hóa thị trường, mức độ chấp nhận của tổ chức và chiến lược đầu tư. Hướng dẫn so sánh chuyên sâu cùng dự báo cho giai đoạn 2026-2031.
SHFT và DOT: Phân tích toàn diện về hai giải pháp Layer-2 blockchain dẫn đầu thị trường

Giới thiệu: So sánh đầu tư giữa SHFT và DOT

Trong lĩnh vực tiền điện tử, so sánh giữa SHFT và DOT luôn là đề tài được các nhà đầu tư quan tâm. Hai đồng tiền này không chỉ khác biệt rõ về thứ hạng vốn hóa thị trường, bối cảnh ứng dụng và diễn biến giá, mà còn đại diện cho các định vị tài sản tiền điện tử riêng biệt.

Shyft Network (SHFT): Từ khi ra mắt năm 2021, SHFT đã được thị trường công nhận nhờ định vị vào tổng hợp tín nhiệm và xác thực dữ liệu trên hệ sinh thái blockchain công khai và riêng tư.

Polkadot (DOT): Ra mắt năm 2019, DOT nổi bật với vai trò kết nối các chuỗi riêng tư, chuỗi liên minh, chuỗi công khai và mạng mở, trở thành tiền điện tử có khối lượng giao dịch cùng vốn hóa thị trường lớn toàn cầu.

Bài viết này sẽ phân tích toàn diện giá trị đầu tư giữa SHFT và DOT dựa trên xu hướng giá lịch sử, cơ chế cung ứng, mức độ chấp nhận của tổ chức, hệ sinh thái kỹ thuật, dự báo tương lai, và cố gắng trả lời câu hỏi được giới đầu tư quan tâm nhất:

"Đâu là lựa chọn tốt nhất ở thời điểm hiện tại?"

I. So sánh giá lịch sử và trạng thái thị trường hiện tại

Lịch sử biến động giá SHFT (Coin A) và DOT (Coin B)

  • 2021: SHFT đạt đỉnh lịch sử 6,34 USD vào ngày 28 tháng 3 năm 2021 trong chu kỳ tăng mạnh của thị trường tiền điện tử. Sau đỉnh này, token chịu áp lực giảm sâu.

  • 2020: DOT ra mắt tháng 5 năm 2020 với vị trí là giao thức Layer-0 thế hệ mới. Giá DOT tăng ổn định khi hệ sinh thái Polkadot mở rộng.

  • 2021: DOT đạt đỉnh 54,98 USD vào ngày 4 tháng 11 năm 2021, nhờ mở rộng giải pháp đa chuỗi và phát triển hệ sinh thái.

  • Phân tích so sánh: Trong giai đoạn thị trường suy giảm kể từ cuối năm 2021, SHFT giảm từ 6,34 USD xuống khoảng 0,0002564 USD tính đến ngày 5 tháng 2 năm 2026, mức giảm hơn 99%. DOT giảm từ 54,98 USD xuống 1,459 USD cùng kỳ, tức giảm khoảng 97%. Cả hai đều mất giá sâu, nhưng SHFT giảm mạnh hơn theo tỷ lệ phần trăm.

Trạng thái thị trường hiện tại (ngày 5 tháng 2 năm 2026)

  • Giá hiện tại SHFT: 0,0002564 USD
  • Giá hiện tại DOT: 1,459 USD
  • Khối lượng giao dịch 24 giờ: SHFT đạt 11.930,67 USD, DOT đạt 1.195.550,50 USD
  • Chỉ số tâm lý thị trường (Chỉ số Sợ hãi & Tham lam): 14 (Cực kỳ sợ hãi)

Xem giá thời gian thực:

price_image1 price_image2

II. Yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến giá trị đầu tư SHFT vs DOT

So sánh cơ chế cung ứng (Tokenomics)

  • SHFT: Chi tiết cơ chế cung chưa được công bố, cần nghiên cứu độc lập để xác định chính xác.
  • DOT: Chi tiết cơ chế cung chưa được công bố, cần nghiên cứu độc lập để xác định chính xác.
  • 📌 Mô hình lịch sử: Cơ chế cung ảnh hưởng đến chu kỳ giá qua động lực khan hiếm, lịch phát hành và tỷ lệ lạm phát, tuy nhiên ví dụ cụ thể cần dữ liệu từng dự án.

Mức độ chấp nhận của tổ chức và ứng dụng thị trường

  • Nắm giữ tổ chức: Không có dữ liệu so sánh về sự ưu tiên của tổ chức đối với SHFT và DOT trong nguồn công bố.
  • Ứng dụng doanh nghiệp: Các trường hợp ứng dụng so sánh trong thanh toán xuyên biên giới, giao dịch và danh mục đầu tư với SHFT và DOT chưa nêu chi tiết.
  • Chính sách quốc gia: Quan điểm quản lý đối với từng tài sản ở các khu vực pháp lý khác nhau chưa được đề cập trong nguồn công bố.

Phát triển công nghệ và xây dựng hệ sinh thái

  • Nâng cấp công nghệ SHFT: Chưa có tài liệu ghi nhận phát triển kỹ thuật và tác động tiềm năng.
  • Phát triển công nghệ DOT: Chưa có tài liệu ghi nhận phát triển kỹ thuật và tác động tiềm năng.
  • So sánh hệ sinh thái: Tình trạng triển khai DeFi, NFT, hệ thống thanh toán và hợp đồng thông minh của hai dự án cần tài liệu chi tiết mà nguồn cung cấp chưa có.

Môi trường vĩ mô và chu kỳ thị trường

  • Hiệu suất trong môi trường lạm phát: Tài liệu chiến lược đầu tư cho thấy yếu tố vĩ mô ảnh hưởng mạnh đến định giá tài sản. Đầu tư giá trị chú trọng phân tích yếu tố cơ bản gồm báo cáo tài chính và cạnh tranh ngành. Tuy nhiên, đặc tính chống lạm phát riêng của SHFT và DOT cần phân tích chuyên sâu.
  • Chính sách tiền tệ vĩ mô: Tài liệu triển vọng đầu tư cho thấy lãi suất và chỉ số tiền tệ ảnh hưởng đến tâm lý thị trường. Điều chỉnh chính sách của Fed, gồm kỳ vọng giảm lãi suất và dự báo lạm phát, tạo hiệu ứng rộng lên định giá tài sản kỹ thuật số, dù phản ứng từng tài sản khác nhau.
  • Yếu tố địa chính trị: Nguồn đề cập căng thẳng địa chính trị, đặc biệt ở các khu vực ảnh hưởng đến năng lượng và thương mại toàn cầu, làm tăng bất định cho môi trường đầu tư. Nhu cầu giao dịch xuyên biên giới và tình hình quốc tế ảnh hưởng đến mức độ tiếp nhận tài sản kỹ thuật số, song tác động cụ thể lên SHFT và DOT cần nghiên cứu thêm.

III. Dự báo giá 2026-2031: SHFT vs DOT

Dự báo ngắn hạn (2026)

  • SHFT: Thận trọng 0,000206-0,0002547 | Lạc quan 0,0002547-0,000288
  • DOT: Thận trọng 1,241-1,46 | Lạc quan 1,46-1,533

Dự báo trung hạn (2028-2029)

  • SHFT có thể bước vào giai đoạn tăng trưởng chậm, dự kiến giá từ 0,000208-0,000444 (2028) và 0,000289-0,000447 (2029)
  • DOT có thể bước vào giai đoạn mở rộng vừa phải, dự kiến giá từ 1,016-2,147 (2028) và 1,363-2,233 (2029)
  • Yếu tố thúc đẩy: Dòng vốn tổ chức, phát triển ETF, mở rộng hệ sinh thái

Dự báo dài hạn (2030-2031)

  • SHFT: Kịch bản cơ sở 0,000214-0,000411 (2030) | Kịch bản lạc quan 0,000277-0,000577 (2031)
  • DOT: Kịch bản cơ sở 1,155-2,063 (2030) | Kịch bản lạc quan 1,967-2,897 (2031)

Xem chi tiết dự báo giá SHFT và DOT

Lưu ý

SHFT:

Năm Giá dự báo cao nhất Giá dự báo trung bình Giá dự báo thấp nhất Biến động giá
2026 0,000287811 0,0002547 0,000206307 0
2027 0,00034178193 0,0002712555 0,00022785462 5
2028 0,00044445213675 0,000306518715 0,0002084327262 19
2029 0,000446827656791 0,000375485425875 0,000289123777923 46
2030 0,000526280372906 0,000411156541333 0,000213801401493 60
2031 0,000576523702257 0,000468718457119 0,0002765438897 82

DOT:

Năm Giá dự báo cao nhất Giá dự báo trung bình Giá dự báo thấp nhất Biến động giá
2026 1,533 1,46 1,241 0
2027 1,780835 1,4965 1,10741 2
2028 2,146654425 1,6386675 1,01597385 12
2029 2,23333993575 1,8926609625 1,362715893 29
2030 2,16615047158125 2,063000449125 1,15528025151 41
2031 2,896968380683781 2,114575460353125 1,966555178128406 44

IV. So sánh chiến lược đầu tư: SHFT vs DOT

Chiến lược đầu tư dài hạn và ngắn hạn

  • SHFT: Thu hút nhà đầu tư quan tâm đến hạ tầng xác thực dữ liệu mới nổi, chấp nhận rủi ro cao. Token giảm mạnh từ đỉnh lịch sử tiềm năng cho đầu cơ, nhưng biến động lớn.

  • DOT: Phù hợp với nhà đầu tư muốn tiếp cận hạ tầng đa chuỗi đã khẳng định, thị trường nhận diện rộng. Định vị Layer-0 và phát triển hệ sinh thái đem đến cấu trúc rủi ro-lợi nhuận khác với các dự án vốn hóa nhỏ.

Quản trị rủi ro và phân bổ tài sản

  • Nhà đầu tư thận trọng: Phân bổ tối thiểu vào tài sản biến động mạnh như SHFT (0-5%), ưu tiên DOT (10-20%), còn lại đa dạng hóa danh mục.

  • Nhà đầu tư mạo hiểm: Có thể tăng tỷ trọng SHFT (5-15%) và DOT (20-35%), song cần chú ý rủi ro tương quan khi thị trường giảm sâu.

  • Công cụ phòng ngừa rủi ro: Sử dụng dự trữ stablecoin quản lý thanh khoản, chiến lược quyền chọn bảo vệ chiều giảm giá, đa dạng hóa để hạn chế rủi ro tập trung.

V. So sánh rủi ro tiềm tàng

Rủi ro thị trường

  • SHFT: Token giảm giá mạnh, mất hơn 99% từ đỉnh lịch sử. Khối lượng giao dịch thấp (11.930,67 USD/24 giờ ngày 5 tháng 2 năm 2026) cho thấy thanh khoản hạn chế, tăng biến động giá khi thị trường biến động.

  • DOT: Dù giảm mạnh từ đỉnh, DOT duy trì khối lượng giao dịch cao hơn nhiều (1.195.550,50 USD/24 giờ). Được thị trường chấp nhận rộng rãi, thanh khoản tốt hơn, nhưng vẫn biến động mạnh khi thị trường bất lợi.

Rủi ro kỹ thuật

  • SHFT: Vấn đề mở rộng và ổn định mạng cần tiếp tục đánh giá khi hạ tầng xác thực dữ liệu phát triển.

  • DOT: Kiến trúc mạng phức tạp, rủi ro bảo mật nội tại của hệ đa chuỗi cần giám sát liên tục.

Rủi ro pháp lý

  • Khung pháp lý toàn cầu liên tục thay đổi, ảnh hưởng khác biệt đến từng dự án. Nền tảng xác thực dữ liệu và giao thức đa chuỗi có thể chịu kiểm tra pháp lý riêng tùy phân loại chức năng tại mỗi quốc gia.

VI. Kết luận: Đâu là lựa chọn tối ưu?

📌 Tổng kết giá trị đầu tư:

  • Đặc trưng SHFT: Định vị hạ tầng xác thực và tín nhiệm dữ liệu tạo phân khúc chuyên biệt. Tuy nhiên, mức giảm giá mạnh và thanh khoản thấp kéo theo rủi ro lớn cần xem xét kỹ.

  • Đặc trưng DOT: Vị thế vững chắc trong hạ tầng đa chuỗi, thị trường nhận diện rộng, khối lượng giao dịch cao. Định vị Layer-0 tạo cơ hội cho phát triển hệ sinh thái liên chuỗi.

✅ Lưu ý đầu tư:

  • Nhà đầu tư mới: Nên bắt đầu với tỷ trọng nhỏ ở các dự án đã khẳng định, thanh khoản cao. Cần nghiên cứu kỹ tokenomics, nền tảng dự án, đánh giá khả năng chịu rủi ro trước khi quyết định đầu tư.

  • Nhà đầu tư giàu kinh nghiệm: Có thể cân nhắc cả hai tài sản trong danh mục đa dạng, so sánh tiếp cận hạ tầng chuyên biệt (SHFT) với giao thức đa chuỗi đã khẳng định (DOT) dựa theo mục tiêu rủi ro-lợi nhuận và chu kỳ thị trường.

  • Nhà đầu tư tổ chức: Đòi hỏi kiểm tra toàn diện về cấu trúc quản trị, khung tuân thủ pháp lý, độ sâu thanh khoản. Dự án đã chứng minh phát triển hệ sinh thái phù hợp hơn với yêu cầu kiểm soát rủi ro tổ chức.

⚠️ Cảnh báo rủi ro: Thị trường tiền điện tử biến động cực mạnh. Hiệu suất quá khứ không đảm bảo kết quả tương lai. Phân tích này không phải lời khuyên đầu tư. Thực hiện nghiên cứu độc lập và tham khảo chuyên gia tài chính trước khi quyết định đầu tư.

VII. Câu hỏi thường gặp

Q1: Khác biệt chính giữa SHFT và DOT về định vị thị trường?

SHFT tập trung vào tổng hợp tín nhiệm, xác thực dữ liệu trên hệ sinh thái blockchain. DOT là giao thức Layer-0 cho đa chuỗi. SHFT hoạt động ở phân khúc xác thực dữ liệu chuyên biệt, nhắm đến cơ chế tín nhiệm trên chuỗi công khai và riêng tư từ năm 2021. DOT ra mắt năm 2019, định vị là nền tảng kết nối nhiều mạng blockchain, gồm chuỗi riêng tư, liên minh, chuỗi công khai, cho phép tương tác liên chuỗi và bảo mật chung.

Q2: Giá hiện tại so với đỉnh lịch sử thế nào?

Hai token đều giảm hơn 97% so với đỉnh lịch sử, SHFT giảm mạnh hơn. SHFT đạt đỉnh 6,34 USD ngày 28 tháng 3 năm 2021, giảm hơn 99% xuống khoảng 0,0002564 USD ngày 5 tháng 2 năm 2026. DOT đạt đỉnh 54,98 USD ngày 4 tháng 11 năm 2021, giảm khoảng 97% xuống 1,459 USD cùng kỳ. Mức giảm này phản ánh cả thách thức riêng dự án lẫn sự điều chỉnh chung của thị trường tiền điện tử từ cuối năm 2021.

Q3: Thanh khoản SHFT và DOT khác biệt thế nào?

DOT vượt trội về thanh khoản so với SHFT theo khối lượng giao dịch 24 giờ. Ngày 5 tháng 2 năm 2026, SHFT đạt 11.930,67 USD, DOT đạt 1.195.550,50 USD—cao gấp khoảng 100 lần. Khối lượng giao dịch lớn giúp DOT vào/ra vị thế tốt hơn, giảm trượt giá, đảm bảo xác lập giá ổn định khi thị trường biến động.

Q4: Dự báo giá năm 2026?

Kịch bản thận trọng và lạc quan cho thấy diễn biến khác nhau với hai token năm 2026. SHFT thận trọng từ 0,000206 đến 0,0002547 USD, lạc quan từ 0,0002547 đến 0,000288 USD. DOT thận trọng từ 1,241 đến 1,46 USD, lạc quan từ 1,46 đến 1,533 USD. Các dự báo này dựa trên trạng thái thị trường hiện tại, chỉ số Sợ hãi & Tham lam ở mức 14 (Cực kỳ sợ hãi), giả định các mức độ phục hồi và phát triển hệ sinh thái khác nhau.

Q5: Token nào phù hợp hơn cho nhà đầu tư thận trọng?

DOT có thể phù hợp hơn với nhà đầu tư thận trọng muốn tiếp cận tiền điện tử. Phân bổ tối thiểu cho tài sản biến động mạnh như SHFT (0-5%), ưu tiên DOT (10-20%). DOT có thanh khoản cao, nhận diện rộng, hạ tầng đa chuỗi vững chắc, cấu trúc rủi ro-lợi nhuận riêng. Nhà đầu tư thận trọng vẫn nên đa dạng hóa danh mục, dùng công cụ phòng ngừa như stablecoin dự trữ, chiến lược bảo vệ.

Q6: Rủi ro chính khi đầu tư SHFT so với DOT?

Cả hai token có rủi ro riêng cần đánh giá kỹ. SHFT rủi ro cao do giảm giá mạnh (hơn 99%), khối lượng giao dịch thấp, vị trí xác thực dữ liệu có thể gặp thách thức về mở rộng và tiếp nhận. DOT dù giảm mạnh từ đỉnh, vẫn duy trì thanh khoản tốt hơn, nhưng đối mặt rủi ro kỹ thuật từ kiến trúc mạng phức tạp, bảo mật đa chuỗi. Hai dự án đều chịu tác động của pháp lý biến động, ảnh hưởng khác biệt tùy phân loại chức năng tại từng quốc gia.

Q7: Yếu tố vĩ mô ảnh hưởng thế nào đến các khoản đầu tư này?

Yếu tố vĩ mô ảnh hưởng lớn đến giá tài sản kỹ thuật số qua nhiều kênh. Chính sách tiền tệ Fed, lãi suất, dự báo lạm phát tạo hiệu ứng tâm lý rộng, tác động đến giá tiền điện tử. Căng thẳng địa chính trị ảnh hưởng năng lượng, thương mại toàn cầu, tăng bất định đầu tư. SHFT và DOT đều chịu ảnh hưởng, song phản ứng cụ thể tùy trường hợp sử dụng—hạ tầng xác thực dữ liệu (SHFT), đa chuỗi (DOT). Nhu cầu giao dịch xuyên biên giới, pháp lý quốc tế cũng ảnh hưởng khác biệt đến tiếp nhận từng dự án.

Q8: Nhà đầu tư mới nên ưu tiên gì khi so sánh hai tài sản này?

Nhà đầu tư mới cần ưu tiên nghiên cứu nền tảng, đánh giá rủi ro trước khi tham gia. Các yếu tố gồm tokenomics dự án, khối lượng giao dịch, thanh khoản, tiến độ phát triển hệ sinh thái, xác định khả năng chịu rủi ro cá nhân. Nên bắt đầu với tỷ trọng nhỏ ở dự án đã khẳng định, thanh khoản cao. Cần tự nghiên cứu cấu trúc quản trị, khung pháp lý, nền tảng kỹ thuật thay vì chỉ dựa dự báo giá. Tham khảo chuyên gia tài chính, nhận thức hiệu suất quá khứ không đảm bảo kết quả tương lai trước khi quyết định đầu tư.

* Thông tin không nhằm mục đích và không cấu thành lời khuyên tài chính hay bất kỳ đề xuất nào được Gate cung cấp hoặc xác nhận.
Bài viết liên quan
Các dự án Layer 2 hàng đầu đáng theo dõi vào năm 2025: Từ Arbitrum đến zkSync

Các dự án Layer 2 hàng đầu đáng theo dõi vào năm 2025: Từ Arbitrum đến zkSync

Giải pháp Layer 2 (L2) rất quan trọng đối với tính mở rộng của blockchain, cho phép giao dịch nhanh hơn và rẻ hơn trong khi tận dụng tính bảo mật của các mạng layer 1 như Ethereum. Đến năm 2025, các dự án L2 đang thúc đẩy việc áp dụng của Web3, cung cấp hiệu quả chưa từng có cho DeFi, NFT và gaming. Bài viết này tập trung vào các dự án Layer 2 hàng đầu đáng theo dõi, từ Arbitrum đến zkSync, và vai trò của họ trong việc định hình tương lai của các hệ sinh thái phi tập trung.
2025-04-17 15:24:56
Pepe Unchained: Đồng tiền Meme Pepe tiến hóa thành một hệ sinh thái Layer-2

Pepe Unchained: Đồng tiền Meme Pepe tiến hóa thành một hệ sinh thái Layer-2

Pepe Unchained khác biệt như thế nào so với các đồng tiền meme khác?
2025-04-27 08:00:18
2025 Layer-2 Solution: Ethereum Scalability and Web3 Performance Optimization Guide

2025 Layer-2 Solution: Ethereum Scalability and Web3 Performance Optimization Guide

Đến năm 2025, các giải pháp Layer-2 đã trở thành lõi của sự mở rộng của Ethereum. Là người tiên phong trong các giải pháp mở rộng Web3, các mạng Layer-2 tốt nhất không chỉ tối ưu hiệu suất mà còn nâng cao tính bảo mật. Bài viết này sẽ đi sâu vào những đột phá trong công nghệ Layer-2 hiện tại, thảo luận về cách nó thay đổi một cách cơ bản hệ sinh thái blockchain và giới thiệu độc giả với cái nhìn tổng quan mới nhất về công nghệ mở rộng của Ethereum.
2025-05-08 02:54:05
Layer 2 trong tài sản tiền điện tử là gì? Hiểu giải pháp mở rộng cho Ethereum

Layer 2 trong tài sản tiền điện tử là gì? Hiểu giải pháp mở rộng cho Ethereum

Khi thế giới của Crypto Assets tiếp tục phát triển, khả năng mở rộng đã trở thành một vấn đề then chốt đối với các mạng blockchain như Ethereum. Các giải pháp Layer 2 đã xuất hiện như là những đổi mới quan trọng để giải quyết những thách thức này, cung cấp một cách để cải thiện tốc độ giao dịch và giảm chi phí mà không ảnh hưởng đến tính bảo mật và phân quyền của blockchain cơ bản. Bài viết này sẽ đi sâu vào khái niệm, cơ chế và tầm quan trọng đáng kể của các giải pháp Layer 2 cho Ethereum và hệ sinh thái tài sản crypto rộng lớn hơn.
2025-04-17 15:22:32
Làm thế nào Layer 2 thay đổi trải nghiệm Tài sản tiền điện tử: Tốc độ, Chi phí và Sự thông dụng rộng rãi

Làm thế nào Layer 2 thay đổi trải nghiệm Tài sản tiền điện tử: Tốc độ, Chi phí và Sự thông dụng rộng rãi

Ngành công nghiệp tiền điện tử đã lâu đã phải đối mặt với những thách thức như khả năng mở rộng và chi phí giao dịch cao, đặc biệt trên các chuỗi khối phổ biến như Ethereum. Tuy nhiên, các giải pháp Layer 2 đã xuất hiện như một đổi mới quan trọng, hứa hẹn cải thiện tốc độ giao dịch, giảm chi phí và thúc đẩy việc áp dụng đại trà. Bài viết này khám phá cách công nghệ Layer 2 đang thay đổi trải nghiệm của Tài sản tiền điện tử, làm cho blockchain trở nên thân thiện với người dùng và hiệu quả hơn cho cả người dùng và nhà phát triển.
2025-04-17 15:28:59
Pepe Unchained (PEPU): Xây dựng Kỷ Nguyên Mới của Đồng Tiền Meme trên Layer 2

Pepe Unchained (PEPU): Xây dựng Kỷ Nguyên Mới của Đồng Tiền Meme trên Layer 2

Pepe Unchained (PEPU) là một loại tiền ảo meme sáng tạo dựa trên công nghệ Layer 2, cam kết cải thiện tốc độ giao dịch và bảo mật, tạo ra một hệ sinh thái độc quyền, cung cấp cho người dùng trải nghiệm giao dịch hiệu quả với chi phí thấp và phần thưởng staking hậu hĩnh.
2025-05-15 07:19:19
Đề xuất dành cho bạn
Hướng dẫn toàn diện về NFT: Nắm bắt quyền sở hữu kỹ thuật số và công nghệ blockchain

Hướng dẫn toàn diện về NFT: Nắm bắt quyền sở hữu kỹ thuật số và công nghệ blockchain

Tìm hiểu về khái niệm NFT và cách thức hoạt động của NFT qua hướng dẫn cơ bản về token không thể thay thế. Bạn sẽ khám phá công nghệ blockchain, các phương pháp giao dịch an toàn, ứng dụng của Web3 và lý do tại sao tài sản kỹ thuật số lại quan trọng đối với nhà đầu tư tiền điện tử trên Gate.
2026-02-05 02:54:16
7 tựa game Metaverse nổi bật nhất dành cho hình thức chơi để kiếm tiền

7 tựa game Metaverse nổi bật nhất dành cho hình thức chơi để kiếm tiền

Khám phá 7 trò chơi metaverse nổi bật nhất giúp bạn nhận phần thưởng tiền điện tử trong năm 2024. Tìm hiểu cách tham gia Axie Infinity, The Sandbox, Decentraland cùng nhiều tựa game khác với giao dịch NFT, cơ chế chơi để kiếm tiền (P2E) và cơ hội kiếm thu nhập thực sự trên Gate.
2026-02-05 02:48:51
SHFT là gì: Cẩm nang đầy đủ về quản lý ca làm việc và xây dựng lịch trình cho đội ngũ nhân sự

SHFT là gì: Cẩm nang đầy đủ về quản lý ca làm việc và xây dựng lịch trình cho đội ngũ nhân sự

Tìm hiểu SHFT là gì: giao thức blockchain của Shyft Network dùng để xác thực dữ liệu tin cậy và danh tính số. Khám phá giá token SHFT, vốn hóa thị trường, các ứng dụng trong hệ sinh thái và cách mua trên Gate. Hướng dẫn chi tiết về giải pháp xác thực danh tính trên blockchain.
2026-02-05 02:42:22
LABUBU là gì: Hướng dẫn đầy đủ về nhân vật sưu tầm nổi bật nhất của Pop Mart

LABUBU là gì: Hướng dẫn đầy đủ về nhân vật sưu tầm nổi bật nhất của Pop Mart

Khám phá LABUBU – token meme xây dựng trên Solana, lấy cảm hứng từ nhân vật yêu tinh Bắc Âu biểu tượng của Pop Mart. Tìm hiểu chi tiết về công nghệ blockchain, diễn biến thị trường, cộng đồng người dùng và phương thức giao dịch trên Gate cùng các sàn giao dịch khác.
2026-02-05 02:42:12
BC là gì: Hướng dẫn toàn diện giúp bạn nắm rõ khái niệm Trước Công Nguyên và tiến trình lịch sử

BC là gì: Hướng dẫn toàn diện giúp bạn nắm rõ khái niệm Trước Công Nguyên và tiến trình lịch sử

Khám phá Blood Crystal (BC): Đây là token gaming trên blockchain Ethereum, kết hợp giữa trò chơi nhập vai Wizardry kinh điển và GameFi. Tìm hiểu về công nghệ, tình hình thị trường, hệ sinh thái của BC, cùng hướng dẫn giao dịch tại Gate.
2026-02-05 02:41:23
CRU là gì: Hướng dẫn chi tiết về Commodity Research Unit và vai trò của tổ chức này trên thị trường toàn cầu

CRU là gì: Hướng dẫn chi tiết về Commodity Research Unit và vai trò của tổ chức này trên thị trường toàn cầu

Tìm hiểu về CRU (Crust Network) cũng như tầm quan trọng của dự án này đối với hệ thống lưu trữ phi tập trung. Crust xây dựng hạ tầng Web3, tích hợp IPFS, bảo vệ quyền riêng tư dữ liệu và mang đến giải pháp lưu trữ đám mây phân tán an toàn. Khám phá mô hình tokenomics, diễn biến thị trường và hướng dẫn mua CRU trên Gate.
2026-02-05 02:41:14