

So sánh giữa SPON và IMX đang thu hút sự quan tâm đáng kể từ giới đầu tư trên thị trường tiền điện tử. Hai tài sản này có khác biệt lớn về thứ hạng vốn hóa, bối cảnh ứng dụng và hiệu suất giá, thể hiện vị thế riêng biệt trong hệ sinh thái tài sản số.
Spheron Network (SPON): Ra mắt tháng 1 năm 2025, SPON nhanh chóng tạo chú ý nhờ định vị là mạng lưới hạ tầng tính toán phi tập trung cho AI, cung cấp giá GPU cạnh tranh, vận hành với mô hình quản trị cộng đồng.
Immutable (IMX): Hoạt động từ tháng 11 năm 2021, IMX được biết đến là giải pháp mở rộng Layer 2 cho NFT trên Ethereum, giải quyết vấn đề mở rộng quy mô nhưng vẫn đảm bảo bảo mật, đồng thời loại bỏ phí gas khi tạo và giao dịch NFT.
Bài viết sẽ phân tích toàn diện giá trị đầu tư của SPON và IMX dựa trên diễn biến giá lịch sử, cơ chế cung ứng, sự chấp nhận của tổ chức, hệ sinh thái công nghệ và dự báo tương lai, nhằm giải đáp câu hỏi trọng tâm của nhà đầu tư:
"Đâu là lựa chọn mua tốt hơn hiện tại?"
2025: SPON đạt đỉnh lịch sử ở mức 0,1445 USD vào tháng 8 năm 2025, phản ánh sự quan tâm sớm của thị trường đối với hạ tầng tính toán phi tập trung, sau đó giá điều chỉnh mạnh.
2021: IMX đạt đỉnh lịch sử 9,52 USD vào tháng 11 năm 2021, được thúc đẩy bởi làn sóng NFT và Layer 2 trong giai đoạn thị trường tiền điện tử tăng trưởng mạnh.
So sánh: Trong các chu kỳ gần đây, SPON giảm từ 0,1445 USD xuống 0,002304 USD vào tháng 1 năm 2026, mức giảm lớn. IMX giảm từ 9,52 USD xuống 0,169685 USD vào tháng 2 năm 2026, mức giảm tuyệt đối lớn hơn nhưng phản ánh thời gian tồn tại lâu hơn từ năm 2021.
Xem giá theo thời gian thực:

Miễn trừ trách nhiệm
SPON:
| Năm | Giá dự báo cao nhất | Giá dự báo trung bình | Giá dự báo thấp nhất | Biến động giá |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 0,00344421 | 0,002343 | 0,0016401 | 0 |
| 2027 | 0,0035880702 | 0,002893605 | 0,00188084325 | 23 |
| 2028 | 0,004310314008 | 0,0032408376 | 0,002949162216 | 38 |
| 2029 | 0,00392659883616 | 0,003775575804 | 0,00343577398164 | 61 |
| 2030 | 0,005353011374911 | 0,00385108732008 | 0,003504489461272 | 64 |
| 2031 | 0,005522459216994 | 0,004602049347495 | 0,002577147634597 | 96 |
IMX:
| Năm | Giá dự báo cao nhất | Giá dự báo trung bình | Giá dự báo thấp nhất | Biến động giá |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 0,201708 | 0,1724 | 0,139644 | 0 |
| 2027 | 0,24504074 | 0,187054 | 0,1589959 | 8 |
| 2028 | 0,2743801599 | 0,21604737 | 0,1274679483 | 25 |
| 2029 | 0,313873619136 | 0,24521376495 | 0,1741017731145 | 42 |
| 2030 | 0,37738398425805 | 0,279543692043 | 0,23202126439569 | 62 |
| 2031 | 0,433572266358693 | 0,328463838150525 | 0,249632516994399 | 90 |
⚠️ Cảnh báo rủi ro: Thị trường tiền điện tử biến động mạnh. Bài viết không phải là khuyến nghị đầu tư.
Q1: Sự khác biệt chính về trường hợp sử dụng giữa SPON và IMX là gì?
SPON tập trung vào hạ tầng tính toán phi tập trung cho AI với giá GPU cạnh tranh, còn IMX là giải pháp mở rộng Layer 2 cho việc tạo và giao dịch NFT trên Ethereum. SPON ra mắt tháng 1 năm 2025 như nền tảng dịch vụ đám mây phân tán hướng tới AI, còn IMX hoạt động từ tháng 11 năm 2021, khẳng định vị thế trong hệ sinh thái NFT nhờ loại bỏ phí gas, giải quyết mở rộng và giữ an ninh Ethereum.
Q2: Tài sản nào ổn định giá hơn kể từ khi ra mắt?
Không tài sản nào thực sự ổn định giá, mỗi loại có biến động riêng. SPON giảm mạnh từ 0,1445 USD tháng 8 năm 2025 xuống 0,002304 USD tháng 1 năm 2026. IMX giảm kéo dài từ 9,52 USD tháng 11 năm 2021 xuống 0,169685 USD tháng 2 năm 2026. IMX có khối lượng giao dịch cao hơn (454.551,66 USD so với SPON 36.971,55 USD), chỉ ra thanh khoản lớn hơn nhưng không đồng nghĩa với sự ổn định, vì cả hai đều điều chỉnh mạnh từ đỉnh.
Q3: Tokenomics của SPON và IMX có gì khác biệt?
SPON vận hành với cơ chế cung ứng token hỗ trợ phân bổ tài nguyên hạ tầng phân tán, tập trung vào dịch vụ điện toán đám mây phi tập trung. IMX dùng cấu trúc token cho vận hành nền tảng và phát triển hệ sinh thái blockchain. Hai dự án có mô hình tokenomics riêng phù hợp: SPON cho phân bổ tài nguyên tính toán, IMX cho chức năng nền tảng NFT, với thông số cung ứng và phân phối phản ánh định hướng công nghệ và thị trường riêng biệt.
Q4: Mỗi tài sản đầu tư đối mặt rủi ro lớn gì?
SPON đối mặt rủi ro do mới lên sàn (tháng 1 năm 2025), như khối lượng giao dịch thấp, biến động mạnh, thách thức mở rộng hạ tầng phi tập trung, vấn đề ổn định mạng. IMX chịu rủi ro từ biến động tâm lý NFT, cạnh tranh các giải pháp Layer 2, phụ thuộc kỹ thuật vào Ethereum và nguy cơ hợp đồng thông minh. Cả hai đều chịu ảnh hưởng bởi khung pháp lý thay đổi, tác động khác nhau tới nền tảng hạ tầng phi tập trung và blockchain theo khu vực.
Q5: Thời gian đầu tư nào hợp hơn với SPON và IMX?
SPON phù hợp nhà đầu tư dài hạn chịu rủi ro cao, do ở giai đoạn đầu của lĩnh vực hạ tầng tính toán phi tập trung, giá vào thấp, lịch sử hoạt động ngắn. IMX phù hợp nhà đầu tư muốn tiếp xúc công nghệ blockchain kiểm chứng, lịch sử ba năm, thanh khoản cao, thuộc các lĩnh vực NFT và Layer 2 phát triển. Nhà đầu tư thận trọng nên phân bổ nhiều hơn cho IMX (80% IMX, 20% SPON), nhà đầu tư mạo hiểm có thể cân bằng (50%-50%), cả hai đều cần thẩm định kỹ.
Q6: Khối lượng giao dịch có vai trò gì khi đánh giá các tài sản này?
Khối lượng giao dịch là chỉ báo quan trọng về thanh khoản và mức độ quan tâm thị trường. IMX có khối lượng giao dịch 24h vượt trội (454.551,66 USD so với SPON 36.971,55 USD), cho thấy độ sâu thị trường lớn, dễ vào/ra lệnh, độ trượt giá thấp. Khối lượng lớn phản ánh vị thế thị trường đã được xây dựng và sự tham gia rộng, giúp giảm rủi ro thực thi giao dịch lớn. SPON có khối lượng thấp vì mới lên sàn, có thể gây khó khăn cho nhà đầu tư cần thanh khoản lớn hay giao dịch quy mô lớn.
Q7: Dự báo giá SPON và IMX đến năm 2031 thế nào?
Dự báo giá thể hiện xu hướng tăng trưởng khác biệt. SPON dự báo thận trọng năm 2026 là 0,0016401 - 0,002343 USD, tiềm năng đạt 0,002577 - 0,005522 USD năm 2031, tương đương tăng trưởng dự kiến khoảng 96%. IMX dự báo thận trọng năm 2026 là 0,139644 - 0,1724 USD, tiềm năng 0,2496 - 0,4336 USD năm 2031, tương đương tăng trưởng dự kiến khoảng 90%. Những dự báo này phụ thuộc vào phát triển hệ sinh thái, vốn tổ chức, điều kiện thị trường thuận lợi; thực tế có thể thay đổi mạnh bởi tiến bộ công nghệ, pháp lý và chu kỳ thị trường tiền điện tử.
Q8: Nhà đầu tư tổ chức nên ưu tiên yếu tố nào khi so sánh hai tài sản này?
Nhà đầu tư tổ chức nên thẩm định các yếu tố: nền tảng công nghệ và khả năng mở rộng, tuân thủ pháp lý ở các khu vực liên quan, triển vọng phát triển hệ sinh thái và mạng lưới đối tác, hồ sơ thanh khoản và độ sâu thị trường phục vụ quản lý vị thế, vị thế cạnh tranh (SPON - hạ tầng tính toán phi tập trung, IMX - Layer 2 NFT), lịch sử vận hành (SPON còn hạn chế, IMX ba năm), và sự phù hợp tiêu chí đầu tư tổ chức về rủi ro, phân bổ ngành, đa dạng hóa danh mục. Cả hai đều cần đánh giá toàn diện về rủi ro kỹ thuật, động lực thị trường và pháp lý trước khi phân bổ vốn.











