
Mô hình giao dịch là các dạng hình trên biểu đồ giúp nhà giao dịch dự đoán chiều hướng giá của thị trường tài chính. Những hình dạng này xuất hiện trên biểu đồ giá và hỗ trợ người tham gia thị trường đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu lịch sử.
Hầu hết các mô hình giao dịch thuộc hai nhóm chính: mô hình đảo chiều và mô hình tiếp diễn. Đôi khi, mô hình song phương cũng xuất hiện. Mô hình tiếp diễn cho thấy xu hướng hiện tại có khả năng tiếp tục, giúp nhà giao dịch giữ vững vị thế. Mô hình đảo chiều báo hiệu xu hướng có thể đổi chiều, thúc đẩy nhà giao dịch điều chỉnh chiến lược. Mô hình song phương chỉ ra giá tài sản có thể di chuyển theo cả hai hướng, đòi hỏi sự thận trọng cao khi giao dịch.
Hỗ trợ và kháng cự là hai khái niệm cốt lõi trong phân tích kỹ thuật, rất quan trọng khi áp dụng các mô hình giao dịch. Khi xu hướng giảm bị chặn lại bởi lực mua tăng, mức hỗ trợ sẽ xuất hiện trên biểu đồ. Đây là nơi người mua tham gia tích cực, ngăn giá giảm sâu hơn.
Kháng cự hình thành khi lực bán mạnh làm gián đoạn đà tăng giá. Mức này xác định nơi người bán sẵn sàng chốt lời hoặc mở vị thế bán khống, hạn chế giá tăng thêm.
Phá vỡ xảy ra khi giá vượt lên trên kháng cự hoặc xuống dưới hỗ trợ cùng với khối lượng giao dịch tăng cao. Đây là tín hiệu quan trọng rằng tài sản có thể bắt đầu xu hướng mới theo hướng phá vỡ. Phá vỡ thật thường kèm theo sự gia tăng đáng kể về khối lượng, xác nhận sức mạnh chuyển động và ý chí thị trường.
Thị trường giá lên là giai đoạn giá tăng liên tục, còn thị trường giá xuống là thời kỳ giá giảm. Trên biểu đồ, hai loại này nhận diện bằng đường xu hướng đi lên hoặc đi xuống tương ứng. Nhận biết thị trường hiện tại rất quan trọng để phân tích chính xác mô hình giao dịch và lựa chọn chiến lược phù hợp.
Đỉnh và đáy là điểm cao nhất và thấp nhất của thị trường trong một khung thời gian nhất định. Đây là những điểm lý tưởng để xác định vị trí vào/ra lệnh, cũng như thiết lập mức dừng lỗ và chốt lời. Phân tích chuỗi đỉnh-đáy giúp nhà giao dịch đánh giá sức mạnh xu hướng và khả năng tiếp diễn hoặc đảo chiều.
Tam giác là một trong các mô hình giao dịch phổ biến và đáng tin cậy nhất. Quá trình hình thành và phá vỡ thường kéo dài từ vài tuần đến vài tháng, rất hữu ích cho nhà giao dịch trung hạn. Tam giác có thể là tam giác tăng, tam giác giảm hoặc tam giác cân—mỗi loại báo hiệu chuyển động thị trường khác nhau.
Tam giác tăng
Tam giác tăng là mô hình giá lên, thể hiện áp lực mua ngày càng lớn. Mô hình này gồm đường kháng cự nằm ngang và đường xu hướng đi lên nối các điểm hỗ trợ. Phá vỡ thường diễn ra theo đường xu hướng chính, đánh dấu sự khởi đầu hoặc tiếp diễn xu hướng tăng. Mục tiêu giá sau phá vỡ thường bằng chiều cao đáy tam giác.
Tam giác giảm
Tam giác giảm là mô hình giá xuống và cho thấy áp lực bán tăng. Mô hình này có đường hỗ trợ nằm ngang và đường kháng cự dốc xuống. Phá vỡ thường diễn ra theo xu hướng giảm, thể hiện giá tiếp tục hoặc bắt đầu giảm mới.
Tam giác cân
Tam giác cân hình thành khi hai đường xu hướng hội tụ với góc gần bằng nhau, báo hiệu phá vỡ có thể xảy ra theo bất kỳ hướng nào. Mô hình này xuất hiện khi giá tài sản thiếu định hướng, thị trường ở trạng thái bất định. Nhà giao dịch nên chờ xác nhận phá vỡ trước khi mở vị thế.
Lá cờ gồm hai đường xu hướng song song, có thể dốc lên, dốc xuống hoặc nằm ngang. Mô hình này thường xuất hiện sau các biến động giá mạnh và báo hiệu giai đoạn tích lũy trước khi xu hướng tiếp tục.
Lá cờ dốc lên sau đợt giảm sâu là mô hình giá xuống, chỉ ra phục hồi ngắn hạn có thể chuyển thành xu hướng giảm tiếp. Ngược lại, lá cờ dốc xuống sau đợt tăng mạnh báo hiệu điều chỉnh tạm thời trước khi xu hướng tăng tiếp diễn.
Cờ đuôi nheo là mô hình giao dịch ngắn hạn xuất hiện dưới dạng các đường xu hướng nhỏ hội tụ giống hình tam giác. Dựa vào chuyển động trước đó và hướng phá vỡ, cờ đuôi nheo có thể là mô hình giá lên hoặc giá xuống.
Cờ đuôi nheo với cột cờ hướng lên bên trái là mô hình giá lên, báo hiệu khả năng giá tiếp tục tăng mạnh sau tích lũy. Cờ đuôi nheo giá xuống xuất hiện sau đợt giảm mạnh, cho thấy giá có thể giảm thêm sau khi tạm ngừng.
Mô hình “cốc và tay cầm” là mô hình tiếp diễn xu hướng phổ biến, báo hiệu xu hướng tạm dừng tích lũy và sẽ tiếp tục khi mô hình hoàn thiện và được xác nhận.
Trong thị trường tăng, cốc thường tròn và mượt, giống chữ U, thể hiện sự chuyển dịch dần từ bán sang mua. Tay cầm là đợt điều chỉnh ngắn bên phải cốc—là lần điều chỉnh cuối cùng trước khi xu hướng tăng tiếp. Khi mô hình hoàn thiện và giá phá vỡ kháng cự, tài sản thường tiếp tục tăng.
Ở thị trường giảm, cốc có dạng chữ U ngược. Tay cầm là đợt hồi lên ngắn bên phải. Sau khi mô hình hoàn thiện và hỗ trợ bị phá vỡ, giá thường tiếp tục giảm.
Kênh giá giúp nhà giao dịch tận dụng xu hướng hiện tại và xác định điểm vào/ra lệnh tối ưu. Mô hình này được tạo bằng cách nối các đỉnh và đáy liên tiếp bằng hai đường song song—có thể đi lên, đi xuống hoặc nằm ngang.
Kênh giá đi lên là mô hình giá lên, hình thành trong thị trường tăng. Phá vỡ lên trên kênh báo hiệu giá tiếp tục tăng và tốc độ tăng được đẩy mạnh. Kênh giá đi xuống thường gặp ở thị trường giảm; phá vỡ xuống dưới kênh cho thấy giá tiếp tục giảm và mức giảm mạnh hơn.
Nêm là mô hình giao dịch được sử dụng phổ biến để báo hiệu đảo chiều hoặc tiếp diễn xu hướng sau quá trình tích lũy. Không giống tam giác, hai đường nêm cùng hướng.
Nêm tăng có thể xuất hiện trong xu hướng giảm như mô hình tiếp diễn hoặc trong xu hướng tăng như mô hình đảo chiều xuống. Ngược lại, nêm giảm hình thành như mô hình tiếp diễn ở thị trường tăng hoặc đảo chiều từ giảm sang tăng.
Mô hình “đỉnh đầu và vai” là mô hình đảo chiều kinh điển, xuất hiện ở cả đỉnh và đáy thị trường. Mô hình gồm ba đỉnh liên tiếp (đỉnh giữa cao hơn hai đỉnh bên—đảo chiều ở đỉnh) hoặc ba đáy liên tiếp (đáy giữa thấp hơn—đầu và vai ngược).
Khi xuất hiện ở thị trường tăng, mô hình đỉnh đầu và vai là tín hiệu mạnh về khả năng đảo chiều, thường dẫn đến giá giảm sâu hoặc đảo chiều hoàn toàn. Mô hình ngược ở thị trường giảm báo hiệu khả năng kết thúc đà giảm và bắt đầu xu hướng tăng mới.
Đỉnh kép và đáy kép là mô hình đảo chiều đáng tin cậy, thường gặp trong thị trường tiền điện tử. Chúng xác định vùng giá tài sản không thể vượt qua hai lần một mức hỗ trợ hoặc kháng cự quan trọng, báo hiệu xu hướng đang suy yếu.
Biểu đồ đôi khi xuất hiện đỉnh ba hoặc đáy ba—hoạt động dựa trên nguyên tắc tương tự nhưng độ tin cậy cao hơn nhờ ba lần kiểm tra mức quan trọng. Mô hình được xác nhận khi “đường cổ”—nối các đỉnh/đáy trung gian giữa các đỉnh hoặc đáy—bị phá vỡ.
Khoảng trống giá khác với các mô hình giao dịch thông thường, là dạng hình thành giá đặc biệt. Đây là khoảng trống trên biểu đồ khi giá mở cửa cao hơn hoặc thấp hơn đáng kể so với giá đóng cửa trước đó. Trong thị trường tiền điện tử—hoạt động liên tục 24/7—khoảng trống ít xuất hiện hơn so với thị trường truyền thống nhưng có thể xảy ra khi có tin tức đột ngột hoặc lỗi kỹ thuật trên sàn.
Giao dịch tiền điện tử vừa là nghệ thuật vừa là khoa học, đòi hỏi kiến thức kỹ thuật và trải nghiệm thực tế. Làm chủ các mô hình sẽ nâng cao kỹ năng giao dịch, cải thiện quyết định đầu tư. Các hình dạng này hữu ích để đánh giá nhanh thị trường tiền điện tử hiện tại và xác định hướng giá tiềm năng.
Tuy nhiên, mô hình giao dịch không cho cái nhìn toàn diện về thị trường và không đảm bảo thành công. Phân tích mô hình nên kết hợp với các công cụ kỹ thuật khác, phân tích cơ bản và đánh giá tâm lý thị trường.
Dù theo chiến lược nào, hãy luôn tuân thủ nguyên tắc quản lý rủi ro và chỉ giao dịch với số vốn mà bạn có thể chấp nhận mất mà không ảnh hưởng đến tài chính cá nhân.
Khối lượng giao dịch: Để xác nhận phá vỡ thật, cần một đợt tăng mạnh hoạt động—tối thiểu 20% cao hơn khối lượng trung bình hàng ngày trong 20–30 ngày gần nhất. Điều này chứng minh chuyển động được hỗ trợ bởi sự quan tâm thực sự của thị trường, không phải tín hiệu giả.
Lựa chọn khung thời gian: Biểu đồ ngày và tuần cho tín hiệu đáng tin cậy hơn nhiều so với biểu đồ ngắn hạn (5 phút, 1 giờ). Khung thời gian càng lớn, mô hình càng có ý nghĩa thống kê và càng ít bị ảnh hưởng bởi nhiễu hoặc thao túng.
Bộ lọc bổ sung: Luôn xác nhận mô hình bằng chỉ báo kỹ thuật. Đối với mô hình giá lên, chỉ số RSI trên 50; với mô hình giá xuống, dưới 50. Sử dụng mức thoái lui Fibonacci để đặt mục tiêu và điểm vào lệnh. Phân tích các chỉ báo dựa trên khối lượng như OBV (On-Balance Volume) để xác nhận chuyển động.
Quản lý rủi ro: Luôn đặt lệnh dừng lỗ bảo vệ dưới hoặc trên các mức quan trọng của mô hình—như đường cổ trong mô hình đỉnh đầu và vai hoặc cách mức giá một phần tư chiều cao mô hình. Không bao giờ mạo hiểm quá 1–2% vốn giao dịch cho mỗi lệnh, dù mô hình có thuyết phục đến đâu.
Mô hình giao dịch là các hình dạng trên biểu đồ giúp dự báo biến động giá tài sản. Nhà giao dịch sử dụng chúng để đưa ra quyết định khi mở hoặc đóng vị thế, nâng cao hiệu quả giao dịch.
Người mới nên chú ý các mô hình sau: đỉnh đầu và vai, đỉnh kép, đáy kép, tam giác và lá cờ. Những mô hình này giúp dự đoán đảo chiều hoặc tiếp diễn xu hướng khi phân tích biểu đồ giá và khối lượng.
Quan sát kỹ biểu đồ giá và khối lượng. Tìm các hình dạng lặp lại—đỉnh, đáy, các đường hỗ trợ. Xác nhận mô hình bằng phân tích khối lượng giao dịch và sử dụng chỉ báo kỹ thuật. Luyện tập trên dữ liệu lịch sử trước khi giao dịch thực tế.
Mô hình đáng tin cậy nhất là đỉnh đầu và vai, đỉnh kép, đáy kép, tam giác và lá cờ. Chúng cung cấp tín hiệu đảo chiều rõ ràng và tỷ lệ thành công cao khi phân tích đúng các mức hỗ trợ và kháng cự.
Phân tích mô hình trên biểu đồ để xác định điểm vào/ra lệnh. Sử dụng các mức hỗ trợ và kháng cự, theo dõi dấu hiệu đảo chiều xu hướng. Vào lệnh khi mô hình được xác nhận; thoát lệnh khi đạt mục tiêu hoặc cấu trúc mô hình bị phá vỡ.
Giao dịch theo mô hình tiềm ẩn rủi ro tín hiệu giả và biến động mạnh của thị trường. Mô hình có thể thất bại khi thị trường biến động lớn. Hãy luôn sử dụng lệnh dừng lỗ và quản lý vốn hợp lý để bảo vệ bản thân.
Mô hình biến đổi về quy mô và độ mạnh tín hiệu theo từng khung thời gian. Khung thời gian thấp (1M, 5M) cho tín hiệu thường xuyên nhưng kém tin cậy; khung thời gian cao (1H, 4H, 1D) tạo ra mô hình mạnh hơn, có ý nghĩa cho biến động giá dài hạn.











