
Sổ lệnh cung cấp danh sách lệnh mua và bán cho từng cặp giao dịch cụ thể trên sàn giao dịch tiền điện tử tập trung. Công cụ này giúp nhà giao dịch nắm bắt rõ cung cầu thị trường, vị trí vào lệnh tối ưu và xu hướng chung. Việc am hiểu cấu trúc và cách hoạt động của sổ lệnh là kỹ năng bắt buộc đối với những ai muốn ra quyết định giao dịch chính xác.
Sổ lệnh được cập nhật tức thời. Nhà giao dịch luôn cần dữ liệu mới nhất để đánh giá thị trường và đưa ra quyết định đúng đắn. Dù giao diện sổ lệnh ở mỗi nền tảng có thể khác biệt, chức năng và tính năng cốt lõi vẫn nhất quán. Dù bạn giao dịch ở sàn lớn quốc tế hay sàn khu vực, nguyên lý sử dụng sổ lệnh không thay đổi.
Sổ lệnh có ba cột chính: giá, khối lượng và tổng cộng. Các cột này chia thành hai phần: phía mua và phía bán. Phía mua hiển thị lệnh màu xanh đại diện cho giá mua (bid); phía bán hiển thị lệnh màu đỏ đại diện cho giá bán (ask). Giá mua cho thấy nhu cầu tài sản, còn giá bán phản ánh nguồn cung.
Giá mua là mức giá mà nhà giao dịch mong muốn trả để mua tiền điện tử. Trái lại, giá bán là mức giá mà bên bán sẵn sàng nhận. Khoảng cách giữa hai mức giá trên chính là biên độ mua-bán (bid-ask spread)—chỉ số quan trọng về thanh khoản thị trường.
Khối lượng thể hiện số lệnh đang hoạt động tại một mức giá nhất định, tổng cộng là số lệnh cộng dồn từ giá mua cao nhất hoặc giá bán thấp nhất tới giá hiện tại. Phân tích dữ liệu này giúp nhà giao dịch nhận diện những vùng tập trung khối lượng lớn, từ đó dự báo các mức hỗ trợ và kháng cự tiềm năng. Ví dụ, một nhóm lệnh mua tập trung ở một mức giá thường cho thấy vùng hỗ trợ mạnh, khiến giá khó xuyên thủng trong ngắn hạn.
Biểu đồ độ sâu là cách trực quan hóa sổ lệnh. Biểu đồ này thể hiện cung cầu tiền điện tử theo thời gian thực ở các mức giá khác nhau, giúp nhà giao dịch nhận diện thị trường tổng quan chỉ trong nháy mắt.
Trục X biểu thị giá lệnh, trục Y biểu thị số lượng lệnh mở ở mỗi mức giá. Thanh càng cao thể hiện khối lượng lệnh càng tập trung tại mức giá đó.
Biểu đồ độ sâu luôn hiển thị cả phía mua và phía bán. Nhà giao dịch sử dụng biểu đồ để xác định các nhóm lệnh lớn tại từng mức giá. Điểm giữa biểu đồ là giá thị trường hiện tại, đồng thời minh họa biên độ mua-bán—khoảng cách giữa giá mua cao nhất và giá bán thấp nhất. Biên độ nhỏ thường cho thấy thanh khoản cao; biên độ lớn phản ánh thanh khoản thấp hoặc biến động mạnh.
Khi nhà giao dịch thêm lệnh mua/bán mới, độ sâu sổ lệnh thay đổi liên tục. Các tổ chức lớn có thể điều chỉnh lệnh, khiến biểu đồ thay đổi hình dạng. Nhà giao dịch lão luyện thường nhận diện các dạng chuyển động kinh điển trên biểu đồ độ sâu, từ đó dự đoán biến động giá ngắn hạn.
Bên cạnh biểu đồ độ sâu, đa số bảng điều khiển sàn còn có biểu đồ nến cập nhật biến động giá gần nhất và bảng giao dịch hiển thị lệnh đã khớp trong 24 giờ qua. Phân tích tổng hợp các công cụ này giúp nhà giao dịch có cái nhìn trọn vẹn về thị trường.
Để sử dụng sổ lệnh hiệu quả, bạn cần hiểu các thuật ngữ quan trọng dưới đây:
Biên độ mua-bán (Bid-ask spread)—khoảng cách giữa giá mua cao nhất và giá bán thấp nhất. Nhà tạo lập thị trường thu lợi nhuận từ phần chênh này bằng cách cung cấp thanh khoản.
Độ trượt giá (Slippage)—diễn ra khi lệnh được khớp ở giá khác so với mong đợi. Thường xảy ra khi sàn không thể khớp lệnh thị trường đúng giá dự kiến do biến động mạnh hoặc sổ lệnh không đủ sâu.
Lệnh giới hạn (Limit order)—lệnh mua/bán ở mức giá cụ thể hoặc tốt hơn. Lệnh giới hạn bổ sung thanh khoản cho sổ lệnh.
Lệnh thị trường (Market order)—lệnh mua/bán ngay lập tức với giá tốt nhất hiện có trên thị trường. Lệnh thị trường lấy thanh khoản khỏi sổ lệnh.
Thanh khoản sổ lệnh (Order book liquidity)—thước đo độ dễ dàng khi giao dịch tiền điện tử mà không làm biến động giá. Thị trường thanh khoản cao là nơi nhiều người mua/bán với khối lượng lớn.
Hỗ trợ và kháng cự (Support and resistance)—hỗ trợ là mức giá có lực mua mạnh; kháng cự là mức giá có lực bán mạnh.
Lệnh cắt lỗ (Stop-loss)—lệnh tự động bán tiền điện tử khi đạt đến giá dừng, giúp nhà giao dịch hạn chế thua lỗ.
Lệnh chốt lời (Take-profit)—lệnh đóng vị thế khi đạt đến giá mục tiêu, bảo toàn lợi nhuận.
Nếu biểu đồ độ sâu cho thấy số lượng người mua vượt trội người bán, đó thường là dấu hiệu giá sẽ tăng. Ngược lại, nếu bên bán áp đảo, có thể hình thành xu hướng giảm. Tuy nhiên, sổ lệnh chỉ thể hiện ý định hiện thời của nhà giao dịch và các ý định này có thể đảo chiều nhanh chóng.
Sổ lệnh còn chỉ ra động lượng giá. Khi lệnh ở một phía được lấp đầy nhanh chóng, động lượng đó có thể thúc đẩy sự chuyển động giá lớn. Điều này đặc biệt hữu ích nếu tài sản vừa trải qua giai đoạn đi ngang—sự chuyển cân bằng đột ngột giữa lệnh mua/bán thường báo hiệu biến động mạnh sắp diễn ra.
Để xác thực các tín hiệu này, cần phân tích sâu hơn. Bạn có thể áp dụng phương pháp Wyckoff hoặc RSI để xác định hướng giá tiếp theo và đưa ra quyết định mua/bán. Kết hợp dữ liệu sổ lệnh với phân tích kỹ thuật truyền thống sẽ nâng cao độ chính xác dự báo. Nhà giao dịch kinh nghiệm cũng theo dõi khối lượng và mô hình nến để củng cố hoặc phản biện nhận định từ sổ lệnh.
Trên biểu đồ độ sâu, các dải ngang rộng cho thấy mức giá có thanh khoản mạnh, còn dải mỏng phản ánh thanh khoản yếu. Hiểu rõ thanh khoản thị trường là yếu tố then chốt khi chọn tài sản giao dịch. Độ thanh khoản thấp khiến việc mua/bán tiền điện tử nhanh gặp khó khăn. Những thị trường này cũng dễ bị các tổ chức lớn thao túng giá.
Thị trường thanh khoản cao cho phép giao dịch nhanh, giảm thiểu độ trượt giá. Sổ lệnh ở thị trường này dày đặc trên nhiều mức giá, tạo sự ổn định và hạn chế biến động mạnh.
Hạn chế giao dịch ở thị trường thanh khoản thấp, đặc biệt với lệnh lớn. Ngay cả giao dịch nhỏ cũng có thể khiến giá biến động bất lợi. Phân tích thanh khoản qua sổ lệnh giúp nhà giao dịch chọn cặp giao dịch tối ưu và thời điểm vào lệnh thích hợp.
Sổ lệnh là công cụ đắc lực cho nhà giao dịch, cung cấp thông tin thực tiễn về điều kiện thị trường, cán cân cung cầu, thanh khoản và các điểm vào/ra khả thi.
Tuy nhiên, không nên chỉ dựa vào sổ lệnh—hãy kết hợp thông tin này vào chiến lược tổng thể và sử dụng đồng thời phân tích kỹ thuật, phân tích cơ bản cùng các công cụ thị trường khác. Cách tiếp cận phân tích toàn diện sẽ nâng cao khả năng giao dịch thành công và giảm thiểu rủi ro.
Sổ lệnh là bảng liệt kê lệnh mua, bán đối với tài sản tiền điện tử, bao gồm giá và khối lượng. Lệnh mua nằm bên trái, lệnh bán bên phải. Khoảng cách giữa hai bên là biên độ giá. Phân tích sổ lệnh giúp bạn đánh giá áp lực thị trường và dự báo xu hướng giá.
Sổ lệnh hiển thị các mức giá hiện tại và khối lượng giao dịch. So sánh nhu cầu (bên trái) và nguồn cung (bên phải) giúp xác định trạng thái thị trường. Khối lượng lớn tập trung một phía thường báo hiệu hướng vận động giá.
Phân tích sổ lệnh hỗ trợ các chiến lược như xác định vùng hỗ trợ, kháng cự, theo dõi tổ chức lớn và giao dịch dựa trên khối lượng. Những phương pháp này giúp nhận diện hướng giá và điểm vào lệnh hợp lý.
Vùng hỗ trợ, kháng cự được phát hiện qua các nhóm lệnh lớn trong sổ lệnh. Tìm cụm lệnh hoặc nhóm giao dịch nổi bật—đây là vùng giá trọng điểm dễ đảo chiều. Sử dụng bảng giao dịch để xác định vùng hỗ trợ mạnh ở đáy và kháng cự ở đỉnh.
Lệnh thị trường được khớp ngay ở giá hiện tại của sổ lệnh. Lệnh giới hạn đặt ở giá mong muốn và chỉ thực hiện khi giá thị trường đạt mức đó. Lệnh thị trường ưu tiên tốc độ, lệnh giới hạn tối ưu kiểm soát giá.
Những rủi ro lớn gồm biến động mạnh, thị trường thanh khoản thấp và biên độ giá rộng. Sổ lệnh thay đổi nhanh có thể gây thua lỗ bất ngờ. Cách giao dịch này chỉ phù hợp với người có kinh nghiệm, không dành cho đầu tư lâu dài.











