
Vùng cầu và vùng cung là các khu vực giá mà tại đó diễn ra hoạt động mua bán lớn, hoặc nơi giá thường xuyên tương tác. Các vùng này vận động theo quy luật thị trường gọi là động lực cung cầu.
Về bản chất, đây là những khu vực xuất hiện lực mua (vùng cầu) và lực bán (vùng cung). Khái niệm này phản ánh nguyên lý tâm lý học của khung "Hỗ trợ và Kháng cự" trong phân tích kỹ thuật. Hiểu rõ các vùng này giúp nhà giao dịch xác định điểm đảo chiều và mô hình tiếp diễn giá tiềm năng.
Vùng cầu thường hình thành tại các mức giá mà bên mua sẵn sàng tham gia mạnh, tạo áp lực tăng giá. Ngược lại, vùng cung xuất hiện ở nơi bên bán chiếm ưu thế, đẩy giá đi xuống. Các vùng này là điểm tham chiếu quan trọng cho quyết định giao dịch trên mọi thị trường tài chính như tiền điện tử, ngoại hối và cổ phiếu.
Mô hình DBR xuất hiện khi xu hướng giảm đi trước một giai đoạn tích lũy, sau đó đảo chiều thành xu hướng tăng. Hình thái này báo hiệu khả năng đảo chiều từ giảm sang tăng. Phần "Base" là giai đoạn tích lũy, nơi lực mua tăng lên, tạo ra mức hỗ trợ.
Thực tế, giai đoạn giảm cho thấy bên bán đã cạn lực. Trong quá trình hình thành base, dòng tiền lớn thường âm thầm tích lũy vị thế. Khi xuất hiện rally, điều này thể hiện bên mua đã kiểm soát thị trường, tạo vùng vào lệnh tiềm năng cho vị thế mua. Nhà giao dịch nên chú ý khối lượng trong giai đoạn tạo base, vì khối lượng tăng trong rally xác nhận sức mạnh vùng cầu.
Mô hình RBR xuất hiện trong xu hướng tăng, khi giá tích lũy tạm thời trước khi tiếp tục đi lên. Trong giai đoạn này, một số nhà giao dịch chốt lời, đồng thời có thêm nhà đầu tư mới tham gia, duy trì đà tăng tổng thể.
Mô hình này thể hiện sức mạnh của lực cầu. Đợt tăng ban đầu xác lập hướng xu hướng, base là giai đoạn chốt lời mà không phá vỡ cấu trúc, và rally tiếp theo xác nhận sự quan tâm của bên mua. Vùng RBR thường là cơ hội vào lại lý tưởng cho nhà giao dịch bỏ lỡ đợt tăng đầu. Yếu tố then chốt là xác định base có biến động giá nhỏ, không bị xuyên thủng xuống dưới, phản ánh hỗ trợ mạnh từ bên mua.
Mô hình RBD hình thành khi xu hướng tăng chuyển sang tích lũy trước khi đảo chiều thành xu hướng giảm. Hình thái này báo hiệu đảo chiều từ tăng sang giảm. Phần base là quá trình phân phối, nơi áp lực bán tích tụ, tạo mức kháng cự.
Giai đoạn rally là lúc các nhà đầu tư vào muộn mua ở giá cao. Base là nơi tổ chức thường xả hàng cho nhà đầu tư cá nhân. Khi giá giảm, bên bán chiếm ưu thế, tạo vùng vào lệnh tiềm năng cho vị thế bán. Nhà giao dịch cần quan sát khối lượng giảm trong base và tăng khi giá giảm, xác nhận sức mạnh vùng cung.
Mô hình DBD xuất hiện trong xu hướng giảm khi giá tích lũy ngắn trước khi tiếp tục giảm. Trong quá trình này, một số nhà giao dịch thử mua bắt đáy nhưng áp lực bán vẫn chiếm ưu thế, đẩy giá xuống sâu hơn.
Mô hình này thể hiện tâm lý giảm giá dai dẳng. Đợt giảm đầu xác lập động lượng đi xuống, base là trạng thái cân bằng tạm thời với một số tích lũy, nhưng đợt giảm tiếp theo cho thấy bên bán vẫn kiểm soát. Vùng DBD là điểm lý tưởng để bổ sung vị thế bán hoặc mở giao dịch mới theo chiều giảm. Thời gian tích lũy nên ngắn so với đợt giảm trước, thể hiện bên bán chỉ tạm nghỉ chứ chưa bị mất kiểm soát.
Mẫu hình nến cung cấp thông tin quan trọng về sức mạnh vùng giá. Bóng nến dài với thân nhỏ thể hiện sự do dự, thường là nến Doji ở khung lớn. Những mẫu này cho thấy cả bên mua lẫn bên bán đều chưa thắng thế, có thể khiến vùng giá kém ổn định.
Ngược lại, nến breakout mạnh với bóng ngắn và thân dài phản ánh động lượng rõ ràng. Khi nến breakout khỏi vùng tích lũy với khối lượng lớn và đóng cửa sát giá cao/thấp nhất, nghĩa là một bên đã kiểm soát tuyệt đối. Ví dụ, nến tăng mạnh vượt vùng cung với bóng trên ngắn cho thấy áp lực mua lớn, có thể vô hiệu hóa kháng cự. Nhà giao dịch nên kết hợp phân tích nến với chỉ báo khối lượng để xác thực breakout và sức mạnh vùng cầu/cung.
Thời gian tích lũy so với xu hướng trước cung cấp thông tin giá trị về sức mạnh vùng giá. Tích lũy kéo dài cho thấy động lượng yếu đi và khả năng kiệt sức của xu hướng. Phương pháp là so sánh tỷ lệ thời gian giữa các giai đoạn.
Ví dụ, nếu xu hướng giảm diễn ra trong 5 cây nến nhưng tích lũy sau đó kéo dài hơn 10 cây nến, chứng tỏ lực bán đã suy yếu. Tích lũy lâu giúp bên mua hấp thụ nguồn cung, tăng khả năng breakout tăng. Ngược lại, tích lũy ngắn sau xu hướng mạnh thường dẫn đến mô hình tiếp diễn, khi lực chủ đạo nhanh chóng chiếm lại ưu thế. Nhà giao dịch nên xây dựng tỷ lệ thời gian tham chiếu cho khung giao dịch của mình, ví dụ: tích lũy không quá 50% thời lượng xu hướng trước để xác nhận vùng mạnh.
Diễn biến giá sau khi vượt vùng giá cho thấy sức mạnh của vùng. Nếu giá breakout rồi nhanh chóng quay lại kiểm tra vùng đó, tức là áp lực đối lập vẫn còn và nguy cơ breakout giả tăng lên.
Nhiều lần kiểm tra lại vùng giá sẽ làm giảm dần độ vững chắc của nó. Mỗi lần kiểm tra sẽ tiêu hao các lệnh chờ tại đó, khiến vùng khó giữ khi giá quay lại. Ngược lại, breakout dứt khoát không bị kiểm tra lại cho thấy sự quyết đoán mạnh mẽ, tăng xác suất giá đi tiếp theo hướng breakout. Nhà giao dịch cần phân biệt kiểm tra lại (giá chạm nhẹ vào vùng) và phá vỡ sâu (giá xuyên vào vùng), vì phá vỡ sâu thường báo hiệu xu hướng yếu và có thể đảo chiều. Kịch bản lý tưởng là breakout duy nhất, tiếp diễn ngay, thể hiện lực lớn từ bên kiểm soát.
Khi phát hiện mô hình DBR hoặc RBR, nhà giao dịch nên vào lệnh mua sát vùng hỗ trợ nhất có thể để tối ưu tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro. Điểm vào tốt nhất là khi giá chạm vùng cầu với động lượng yếu dần, cho thấy xu hướng trước đã suy kiệt.
Với DBR, hãy chờ xác nhận base hoàn thành trước khi vào lệnh. Dấu hiệu xác nhận gồm nến nhấn chìm tăng, phá đỉnh base hoặc khối lượng tăng mạnh. Đặt mục tiêu chốt lời tại các kháng cự trước, vì đây thường là rào cản ban đầu cho xu hướng tăng. Cân nhắc chốt lời từng phần tại nhiều mức kháng cự để vừa bảo toàn lợi nhuận vừa duy trì cơ hội cho xu hướng kéo dài.
Với RBR trong xu hướng tăng rõ rệt, có thể vào lệnh mua chủ động hơn vì xu hướng chính hỗ trợ giao dịch. Đặt dừng lỗ ngay dưới vùng cầu, đề phòng breakout giả hoặc bóng nến. Đáy swing liền trước là vị trí dừng lỗ hợp lý, vì bị phá sẽ làm mô hình mất cấu trúc tăng.
Các mô hình này dành cho vị thế bán, nên vào lệnh càng gần vùng cung càng tốt. Điểm vào tốt nhất là khi giá chạm vùng kháng cự với động lượng tăng yếu dần.
Với RBD, dấu hiệu xác nhận gồm nến đảo chiều giảm, bóng nến bị từ chối tại vùng cung hoặc khối lượng tăng khi giá giảm. Đặt mục tiêu chốt lời tại các hỗ trợ trước, nơi lực mua có thể xuất hiện. Luôn xem xét bối cảnh thị trường, vì bán ngược xu hướng tăng mạnh luôn rủi ro dù mô hình RBD thỏa mãn.
Với DBD trong xu hướng giảm, có thể vào lệnh bán tự tin hơn vì đồng thuận với thị trường. Đặt dừng lỗ ngay trên vùng cung, cho phép kiểm tra lại nhỏ nhưng vẫn bảo vệ vị thế trước đảo chiều thực sự. Đỉnh swing liền trước là vị trí dừng lỗ hợp lý, vì nếu bị phá sẽ cho thấy xu hướng giảm yếu đi và có thể đảo chiều.
Quản trị rủi ro luôn quan trọng với mọi mô hình. Không nên đặt rủi ro quá 1-2% tổng vốn cho một giao dịch, dù mô hình mạnh. Sử dụng công cụ tính khối lượng lệnh theo khoảng cách dừng lỗ và quy mô tài khoản.
Nắm vững tâm lý thị trường phía sau vùng cầu và vùng cung giúp nhà đầu tư áp dụng hiệu quả cho nhiều phương pháp và khung giao dịch. Kiến thức này nâng cao khả năng hiểu các phương pháp phân tích kỹ thuật khác như Lý thuyết Dow, phương pháp Wyckoff và Lý thuyết sóng Elliott, vì tất cả đều dựa trên tâm lý thị trường và hành động giá.
Nguyên tắc cốt lõi của mọi phương pháp là xác định nơi cung cầu mất cân bằng, tạo cơ hội giao dịch sinh lời. Nhận diện các pha tích lũy và phân phối giúp nhà giao dịch đồng hành với dòng tiền tổ chức thay vì đi ngược xu hướng. Điều này giúp tăng tỷ lệ thành công và hiệu quả giao dịch tổng thể.
Làm chủ phân tích vùng cầu và vùng cung đòi hỏi luyện tập và kiên nhẫn. Hãy bắt đầu bằng cách xác định vùng rõ trên khung lớn, sau đó chuyển sang khung nhỏ để chọn điểm vào chuẩn xác. Duy trì nhật ký giao dịch ghi lại vùng giá, điểm vào lệnh và kết quả để nâng cao kỹ năng nhận diện mô hình theo thời gian.
Kỹ năng này cực kỳ hữu ích trên thị trường tiền điện tử, nơi biến động giá thường xuyên tạo cơ hội giao dịch theo vùng. Tuy nhiên, các nguyên lý này có thể áp dụng cho mọi thị trường tài chính, trở thành tài sản đáng giá cho mọi nhà giao dịch. Luôn duy trì tinh thần học hỏi và thích nghi, vì thị trường luôn biến động và đòi hỏi cập nhật phương pháp liên tục.
Vùng cầu và vùng cung là các mức giá trọng yếu trong phân tích kỹ thuật, phản ánh nơi tập trung lực mua và bán trên thị trường. Xác định vùng này giúp nhận diện điểm vào và thoát lệnh tiềm năng thông qua phân tích khu vực có khối lượng giao dịch lớn, hỗ trợ dự báo đảo chiều giá và các mức hỗ trợ/kháng cự.
Xác định vùng cầu và vùng cung bằng việc tìm điểm đảo chiều giá có khối lượng giao dịch lớn. Đặc điểm gồm mức giá bị từ chối, tập trung giá trị giao dịch cao và các đường ngang hỗ trợ/kháng cự. Đánh dấu vùng bằng đường ngang tại giá quan trọng nơi bên mua hoặc bán chi phối thị trường.
Vào lệnh khi giá tiếp cận vùng cung và đặt dừng lỗ dưới vùng cầu. Giá thường đảo chiều quanh các vùng này, cho điểm vào và thoát lệnh rõ ràng cho nhà giao dịch.
Vùng cầu là khu vực kỳ vọng lực mua tăng, đẩy giá lên nhờ áp lực mua mạnh. Vùng cung là khu vực kỳ vọng lực bán tăng, có thể khiến giá giảm. Chúng phản ánh động lực thị trường giữa bên mua và bên bán.
Rủi ro gồm phản ứng giá khó đoán và quá phụ thuộc vào vùng giá. Giảm thiểu bằng cách kết hợp phân tích cung cầu với các chỉ báo kỹ thuật khác, quản trị rủi ro hợp lý, dùng dừng lỗ và không dựa hoàn toàn vào vùng giá khi giao dịch.
Kết hợp vùng cầu và vùng cung với đường xu hướng, đường trung bình động giúp tăng độ chính xác phân tích thị trường. Dùng vùng cung làm kháng cự, vùng cầu làm hỗ trợ, xác thực bằng đường xu hướng và đường trung bình động để xác nhận. Phương pháp tổng hợp này giúp lọc tín hiệu giả và xác định cơ hội giao dịch mạnh hơn.











![[Hướng dẫn đầu tư tiền điện tử] Mô hình nến Inverted Hammer](https://gimg.staticimgs.com/learn/0ecdcb62677e87289caf34e32e85dd6e537dbe2b.png)