

Internet Computer là dự án blockchain đột phá đầu tiên thuộc loại hình tự mở rộng quy mô ở cấp độ Internet, vượt xa khả năng của các blockchain truyền thống chỉ hoạt động ở lớp ứng dụng hoặc lưu trữ dữ liệu. Điều này có nghĩa là cả cá nhân và doanh nghiệp đều có thể xây dựng và triển khai bất kỳ loại phần mềm, dịch vụ hoặc nội dung nào trực tiếp trên Internet mà không cần phụ thuộc vào các công ty công nghệ lớn như Facebook, Google, Amazon hay Twitter.
ICP được thiết kế như một giao thức mã nguồn mở có khả năng mở rộng cao, không chỉ tương thích với các blockchain khác mà còn cho phép tất cả các ứng dụng trước đây dựa trên cơ sở hạ tầng tập trung có thể được tích hợp và vận hành trên nền tảng Internet Computer. Cùng với Filecoin, Internet Computer đóng vai trò là nhân tố quan trọng trong việc xây dựng Web 3.0 - một kỷ nguyên mới của Internet dựa trên các chuỗi khối phi tập trung và hợp đồng thông minh để tái cấu trúc toàn bộ mạng lưới Internet toàn cầu.
Để hiểu rõ hơn về tiềm năng của ICP, hãy xem xét cách hoạt động của ví MetaMask hiện tại - nó liên kết các giao thức DeFi trong một giao diện duy nhất. Internet Computer đi xa hơn nhiều, cho phép các hợp đồng thông minh kết nối trực tiếp với nhau và cung cấp nội dung web cho người dùng cuối một cách liền mạch, tạo ra trải nghiệm hoàn toàn phi tập trung từ đầu đến cuối.
Internet Computer được khởi xướng trong quá khứ dưới sự giám sát của Tổ chức phi lợi nhuận Dfinity Foundation, tập hợp hơn 200 nhà phát triển tài năng làm việc tại các văn phòng đặt tại San Francisco, Zurich, Palo Alto và Tokyo. Đội ngũ này bao gồm những nhân vật có hồ sơ nghề nghiệp vô cùng ấn tượng - những nhà nghiên cứu hàng đầu với gần 100.000 lượt trích dẫn học thuật, chứng tỏ uy tín và đóng góp khoa học của họ.
Sau các vòng gọi vốn thành công, Dfinity đã huy động được gần 195 triệu đô la để phát triển dự án, với sự tham gia của các quỹ đầu tư mạo hiểm uy tín như Aspect Ventures, Amino Capital, Eterna Capital, Polychain Capital và Andreessen Horowitz.
Bản thân Internet Computer được phát triển bởi Dominic Williams - một nhà khoa học mật mã học nổi tiếng. Williams miêu tả ICP là một "Internet mở mới" và định nghĩa Internet như "một máy tính toàn cầu lưu trữ phần mềm an toàn với siêu năng lực". Ông được biết đến là người phát minh ra các công nghệ đột phá như Threshold Relay và Probabilistic Slot, những nền tảng kỹ thuật quan trọng cho hoạt động của Internet Computer.
Trong quá khứ, Dfinity đã công bố dApp đầu tiên của mình tại hội nghị Davos hàng năm dưới sự bảo trợ của Diễn đàn Kinh tế Thế giới. Dưới tên gọi LinkedUp, ứng dụng này là phiên bản phi tập trung của LinkedIn, cho phép người dùng quản lý hồ sơ nghề nghiệp mà không cần trung gian tập trung. Tiếp theo đó, họ phát hành CanCan - một phiên bản mở của TikTok chỉ bao gồm 1.000 dòng mã nhưng có thể mở rộng quy mô theo nhu cầu lưu trữ, chứng minh hiệu quả vượt trội của kiến trúc ICP.
Internet Computer đã ra mắt mạng chính thức (mainnet) trong quá khứ, đánh dấu bước ngoặt quan trọng. Tầm nhìn của dự án là Internet mở do ICP cung cấp sẽ dần thay thế Internet đóng trong những thập kỷ tới.
Mặc dù phần lớn là mã nguồn mở, mã nguồn của Internet Computer được cấp phép theo Giấy phép Apache 2.0, với một số thành phần sử dụng Giấy phép Cộng đồng Máy tính Dùng chung và Giấy phép Cộng đồng Internet Computer. Điều này đảm bảo tính minh bạch trong khi vẫn bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.
Mạng lưới ICP được lập trình bằng ngôn ngữ hoàn toàn mới do Quỹ Dfinity phát triển, mang tên Motoko - được thiết kế đặc biệt để tối ưu hóa việc phát triển các ứng dụng phi tập trung. Tuy nhiên, để tăng tính linh hoạt, khuôn khổ của ICP cũng hỗ trợ các ngôn ngữ lập trình phổ biến như RUST và C, giúp các nhà phát triển dễ dàng chuyển đổi hoặc xây dựng ứng dụng mới.
Tương tự như Cardano hoặc Ethereum 2.0, Internet Computer dựa trên cơ chế đồng thuận bằng chứng cổ phần (Proof of Stake) nhưng với kiến trúc phức tạp hơn, bao gồm bốn lớp: lớp danh tính (Identity), lớp tín hiệu ngẫu nhiên (Randomness), lớp chuỗi khối (Blockchain) và lớp công chứng (Notarization). Kiến trúc đa lớp này tạo nên sự ổn định và bảo mật vượt trội.
Một điểm khác biệt then chốt là ICP sử dụng "canister" (hộp chứa) thay vì hợp đồng thông minh truyền thống để tự động thực hiện các nghĩa vụ và logic ứng dụng. Nhờ có kiến trúc bốn lớp, các canister này cung cấp khả năng mở rộng gần như vô hạn, có thể xử lý khối lượng giao dịch khổng lồ mà không gặp tắc nghẽn.
Quan trọng hơn, công nghệ Chain Key Technology (Công nghệ chuỗi khóa) độc đáo giúp ICP chạy ở tốc độ web thực sự - các hành động và truy vấn được thực hiện trong vài mili giây. Tốc độ xử lý khối của ICP có thể đạt hàng nghìn khối mỗi giây, vượt xa các blockchain thế hệ trước. Để so sánh, Ethereum truyền thống chỉ đạt khoảng 13-15 giao dịch mỗi giây.
Nhìn chung, bằng cách kết hợp sức mạnh tính toán của tất cả các nút trong mạng blockchain, ICP tạo ra một nền tảng thống nhất có khả năng lưu trữ và vận hành bất kỳ loại ứng dụng nào ở bất kỳ quy mô nào. Người dùng cuối tương tác với các canister một cách mượt mà mà không nhận thấy sự khác biệt so với việc sử dụng các dịch vụ web tập trung hiện nay.
Internet Computer token (trước đây được biết đến với tên gọi DFN) được liên kết trực tiếp với Hệ thống thần kinh mạng (Network Nervous System - NNS) của ICP, đóng vai trò là đồng token tiện ích chính của toàn bộ hệ sinh thái. NNS là giao thức quản trị phi tập trung để quản lý và điều phối mạng lưới, được công bố lần đầu trong quá khứ. Hệ thống này bao gồm bốn thành phần cốt lõi:
Tương tự các blockchain khác, người dùng phải khóa (stake) đồng ICP của họ để tham gia vào hoạt động quản trị mạng lưới. Sau khi ICP bị khóa trong một khoảng thời gian nhất định, chúng trở thành "neuron" (dây thần kinh) cho phép các bên liên quan bỏ phiếu về các đề xuất quản trị, với sức mạnh biểu quyết tỷ lệ thuận với số lượng ICP bị khóa và thời gian khóa.
Hơn nữa, mỗi tháng các neuron sẽ nhận được phần thưởng biểu quyết dưới dạng ICP mới, khuyến khích người dùng tham gia tích cực vào quản trị. Ngoài quyền quản trị, đồng ICP còn được sử dụng để cấp nguồn năng lượng cho các dApp được lưu trữ trên blockchain của ICP. Khi một nhà phát triển muốn triển khai một ứng dụng, họ phải chuyển đổi ICP thành "cycles" (chu kỳ) - đơn vị năng lượng chạy tất cả các chức năng tính toán trong canister.
Giá trị của ICP chịu tác động bởi cả lực lượng lạm phát và giảm phát. Đồng ICP có nguồn cung ban đầu là 469.213.710 token, với nguồn cung lưu hành ban đầu khoảng 128.985.798 ICP. Trong thời gian ngắn sau khi ra mắt mạng chính, ICP đã đạt được mức vốn hóa thị trường ấn tượng lên đến 71,8 tỷ đô la, cho thấy sự kỳ vọng lớn từ cộng đồng. Tuy nhiên, giá ICP sau đó đã trải qua biến động và điều chỉnh, phản ánh chu kỳ thị trường tiền điện tử nói chung.
Đa số các sàn giao dịch tiền điện tử hàng đầu đều đã niêm yết và hỗ trợ giao dịch đồng Internet Computer, cho phép nhà đầu tư dễ dàng mua bán ICP.
Mặc dù sứ mệnh đã tuyên bố của Dfinity là chống lại sự độc quyền và hành vi kiểm soát tập trung của các tập đoàn công nghệ lớn, có một nghịch lý thú vị khi Dfinity công bố dApp đầu tiên của họ tại Diễn đàn Kinh tế Thế giới - một cơ quan thường bị chỉ trích là thúc đẩy tính tập trung và giám sát toàn diện. Điều này đặt ra câu hỏi về mức độ phi tập trung thực sự của dự án.
Tuy nhiên, sự hỗ trợ mạnh mẽ từ đội ngũ các nhà học thuật và chuyên gia hàng đầu của ICP là yếu tố không thể bỏ qua. Hơn nữa, hiện tại không có nhiều dự án nào khác có tầm nhìn và công nghệ tương đương với Internet Computer, ngoại trừ Filecoin - nhưng chỉ tập trung vào lưu trữ dữ liệu phi tập trung. Bản thân tên gọi "Internet Computer" cũng thể hiện tham vọng lớn lao của dự án - biến Internet trở nên mở, minh bạch và thú vị hơn.
Nhà đầu tư cần cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố như: công nghệ đột phá, đội ngũ mạnh, nhưng cũng có rủi ro về biến động giá và tính thực tế của tầm nhìn dài hạn trước khi quyết định đầu tư vào ICP.
ICP là token tiện ích của mạng Internet Computer. Nó được dùng để thực hiện giao dịch,trả phí dịch vụ và tham gia quản trị mạng. ICP cũng giúp bảo vệ và vận hành nền tảng này một cách an toàn。
Mua ICP trên các nền tảng đáng tin cậy,sử dụng ví chính thức NNS tại nns.ic0.app để lưu trữ。Đặt mật khẩu mạnh,không chia sẻ khóa riêng tư và xác nhận nguồn gốc trước khi giao dịch。
Internet Computer xử lý giao dịch nhanh hơn (3-5 giây),cung cấp nền tảng chuyên dụng cho ứng dụng web,cho phép chạy dapp trực tiếp trên blockchain mà không cần server tập trung,nâng cao khả năng mở rộng và hiệu suất so với Bitcoin và Ethereum。
ICP token có rủi ro từ sự bị chặn tên miền hoặc tấn công máy chủ. Các ứng dụng phi tập trung có thể bị sụp đổ nếu bị tấn công,gây mất lợi nhuận. Ngoài ra,giá token có thể biến động mạnh do sự thay đổi nhu cầu thị trường.
Internet Computer (ICP) sẽ phát triển mạnh mẽ với tích hợp Bitcoin và Ethereum,hướng tới tương lai máy tính phi tập trung và hiệu suất cao,mở rộng ứng dụng Web3 toàn cầu
Kết nối ví hỗ trợ ICRC1,nhập số ICP muốn stake trên các nền tảng như Meta Pool để nhận stICP với APY cao。Sau đó sử dụng stICP trong các giao thức DeFi để gia tăng lợi nhuận thêm。











