

Giá trị tài sản ròng (NAV) là tổng giá trị toàn bộ tài sản mà quỹ sở hữu, bao gồm cả lợi nhuận hoặc khoản sinh lời từ các khoản đầu tư, sau khi đã trừ đi toàn bộ nghĩa vụ nợ và chi phí của quỹ tại một thời điểm xác định. Đây là chỉ số nền tảng phản ánh tình trạng tài chính và hiệu suất hoạt động của quỹ.
Cách tính toán rất trực quan nhưng vẫn đầy đủ:
NAV = Tài sản quỹ – Nợ phải trả của quỹ
Hoặc cụ thể hơn:
NAV = (Giá trị thị trường tài sản + Lợi nhuận tích lũy + Tiền mặt) – (Chi phí và nghĩa vụ nợ của quỹ)
Ví dụ, một quỹ đầu tư chung sở hữu cổ phiếu trị giá 10 triệu USD, lợi nhuận tích lũy 500.000 USD, còn 300.000 USD tiền mặt, nhưng đang có 200.000 USD chi phí và nghĩa vụ nợ, thì NAV sẽ là 10.600.000 USD (10 triệu USD + 500.000 USD + 300.000 USD - 200.000 USD).
Quỹ đầu tư chung huy động vốn từ nhiều nhà đầu tư và phân bổ theo chiến lược, chính sách đầu tư định sẵn. Mỗi nhà đầu tư nhận "đơn vị" hoặc "cổ phần" tỷ lệ thuận với số vốn góp, và giá trị của các đơn vị này gắn trực tiếp với NAV của quỹ.
Mối quan hệ này rất quan trọng vì nó quyết định giá trị thực của phần sở hữu mỗi nhà đầu tư. Khi đầu tư vào quỹ đầu tư chung, bạn mua các đơn vị theo giá NAV hiện tại. Khi tài sản cơ sở của quỹ tăng hoặc giảm giá trị, NAV biến động tương ứng, ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị đầu tư của bạn.
Ví dụ, bạn đầu tư 10.000 USD vào quỹ có NAV trên mỗi đơn vị là 50 USD, sẽ nhận 200 đơn vị. Nếu NAV tăng lên 55 USD, khoản đầu tư của bạn tăng lên 11.000 USD, tương ứng mức tăng 10%.
NAV trên mỗi đơn vị thể hiện giá trị của từng đơn vị đầu tư trong quỹ đầu tư chung. Đây là chỉ số cốt lõi giúp nhà đầu tư xác định vị trí và theo dõi hiệu suất đầu tư của mình.
Công thức tính:
NAV trên mỗi đơn vị = Tổng NAV / Tổng số đơn vị đang lưu hành
Hoặc diễn đạt khác:
Giá trị từng đơn vị = Giá trị tài sản ròng / Số lượng đơn vị đầu tư
Ví dụ thực tế: Nếu một quỹ đầu tư chung có tổng NAV là 50 triệu USD và đã phát hành 2 triệu đơn vị cho các nhà đầu tư, NAV trên mỗi đơn vị sẽ là 25 USD (50 triệu USD ÷ 2 triệu đơn vị). Nghĩa là mỗi đơn vị của quỹ có giá trị 25 USD.
Việc tính toán này thường được thực hiện mỗi ngày với hầu hết các quỹ đầu tư chung, giúp nhà đầu tư theo dõi giá trị khoản đầu tư theo thời gian thực. Hiểu rõ NAV trên mỗi đơn vị giúp nhà đầu tư cân nhắc chính xác khi mua, giữ hay bán đơn vị quỹ.
Theo dõi NAV mang lại nhiều lợi ích cho nhà đầu tư muốn tối ưu hóa hiệu suất danh mục:
Đánh giá hiệu suất: NAV cho phép nhà đầu tư kiểm tra hiệu suất hoạt động hàng ngày của quỹ đầu tư chung hoặc ETF. Theo dõi biến động NAV qua thời gian giúp nhận diện xu hướng và đánh giá hiệu quả chiến lược đầu tư.
So sánh hiệu quả: Nhà đầu tư có thể so sánh biến động NAV giữa các quỹ để xác định đơn vị quản lý nào đem lại lợi nhuận tốt hơn. Cách tiếp cận này giúp chọn quỹ phù hợp với mục tiêu và mức độ chấp nhận rủi ro.
Nhận biết cơ hội đầu tư: Theo dõi NAV thường xuyên giúp phát hiện cơ hội mới. Ví dụ, NAV giảm tạm thời ở quỹ có nền tảng vững chắc có thể là thời điểm mua vào, còn NAV giảm liên tục lại là tín hiệu nên bán ra.
Đánh giá năng lực quản lý quỹ: Xu hướng NAV phản ánh mức độ hiệu quả của nhà quản lý quỹ trong việc phân bổ và vận hành tài sản. NAV tăng trưởng liên tục so với chỉ số tham chiếu là dấu hiệu quản lý tốt, còn NAV biến động bất thường hoặc giảm là cảnh báo về năng lực quản lý hoặc phân bổ tài sản chưa hợp lý.
Minh bạch và trách nhiệm: Việc tính toán NAV giúp minh bạch về giá trị thực tế của quỹ, hỗ trợ nhà đầu tư hiểu rõ khoản đầu tư của mình và khả năng sinh lời so với biến động thị trường.
Nhiều yếu tố quan trọng có thể làm NAV trên mỗi đơn vị thay đổi, hiểu rõ các động lực này là nền tảng để ra quyết định đầu tư chính xác:
Phương pháp định giá tài sản: Phương pháp định giá tài sản quỹ ảnh hưởng lớn đến NAV. Với tài sản thanh khoản cao như cổ phiếu niêm yết, giá thị trường đưa ra định giá chuẩn xác. Với tài sản thanh khoản thấp, khối lượng giao dịch nhỏ, quỹ có thể dùng giá chào mua cuối hoặc áp dụng mô hình định giá, dẫn đến biến động NAV.
Hiệu quả đầu tư: Lợi nhuận hoặc thua lỗ của danh mục đầu tư quỹ quyết định trực tiếp NAV. Khi giá trị danh mục tăng, NAV tăng tương ứng; khi giảm, NAV giảm. Ví dụ, danh mục cổ phiếu tăng 5% giá trị thì NAV sẽ tăng theo, sau khi trừ các yếu tố đối ứng.
Chi phí và nghĩa vụ nợ của quỹ: Chi phí hoạt động, phí quản lý và nghĩa vụ nợ làm giảm NAV. Quỹ có tỷ lệ chi phí cao sẽ bị giảm NAV nhiều hơn so với các quỹ chi phí thấp, dù hiệu suất đầu tư tương đương. Tỷ lệ chi phí hằng năm thường từ 0,1% đến 2% hoặc hơn, tùy loại quỹ và cách quản lý.
Phân phối cổ tức: Khi quỹ trả cổ tức cho nhà đầu tư, NAV giảm đi đúng số tiền chi trả trên mỗi đơn vị do tài sản quỹ giảm. Tuy nhiên, nhà đầu tư nhận được cổ tức nên tổng giá trị đầu tư (bao gồm đơn vị và tiền mặt) vẫn giữ nguyên ngay sau khi nhận cổ tức.
Phát hành và mua lại đơn vị quỹ: Khi có nhà đầu tư mới mua đơn vị quỹ, quỹ nhận tiền mặt, tài sản tăng lên và có thể tác động đến NAV tùy tốc độ sử dụng tiền mặt. Khi nhà đầu tư bán lại đơn vị, quỹ phải bán tài sản lấy tiền mặt, có thể ảnh hưởng NAV, nhất là khi buộc bán tài sản ở giá kém thuận lợi để đáp ứng mua lại.
Điều kiện thị trường: Biến động thị trường chung, thay đổi lãi suất, biến động tỷ giá và sự kiện kinh tế đều ảnh hưởng giá trị tài sản quỹ, từ đó tác động NAV. Thời kỳ thị trường biến động mạnh, NAV có thể thay đổi lớn từng ngày.
Hiểu rõ các yếu tố này giúp nhà đầu tư diễn giải đúng biến động NAV và đưa ra quyết định phù hợp cho khoản đầu tư vào quỹ đầu tư chung. Tuy NAV là chỉ số hữu ích, nhà đầu tư nên cân nhắc thêm các yếu tố như chính sách đầu tư, quá trình hoạt động, mức độ rủi ro, chi phí và uy tín đơn vị quản lý khi quyết định đầu tư.
NAV là giá trị ròng của tổng tài sản trừ đi nghĩa vụ nợ. Công thức tính: (Tổng tài sản - Tổng nghĩa vụ nợ) ÷ Số lượng cổ phần. Đây là chỉ số đo lường giá trị thực của sản phẩm đầu tư.
NAV là giá trị tài sản ròng trên mỗi đơn vị quỹ, còn giá cổ phiếu là giá giao dịch trên thị trường. Khi giá cổ phiếu cao hơn NAV, cổ phiếu giao dịch ở mức premium; khi thấp hơn NAV, có thể bị định giá thấp (discount).
NAV xác định giá trị hiện tại của từng cổ phần quỹ, giúp nhà đầu tư ra quyết định mua bán hợp lý. NAV cập nhật hàng ngày phản ánh hiệu suất và giá trị tài sản thực tế của quỹ.
Tính tốc độ tăng trưởng NAV trung bình hàng năm của quỹ và so với chỉ số thị trường. Phân tích xu hướng NAV qua nhiều giai đoạn bằng công cụ kỹ thuật như biểu đồ nến. NAV tăng trưởng ổn định cao thể hiện quỹ hoạt động tốt và tiềm năng giá trị đầu tư lớn.
Premium xuất hiện khi giá thị trường ETF cao hơn NAV, discount là khi giá thấp hơn NAV. Premium có lợi cho người bán, discount có lợi cho người mua. Sự chênh lệch này tạo cơ hội kinh doanh chênh lệch giá và ảnh hưởng tới lợi nhuận cũng như thời điểm đầu tư.











