

Proof-of-Stake là một thuật toán đồng thuận blockchain. Thuật toán này đặt ra các quy tắc vận hành cho các mạng kỹ thuật số, điển hình là các mạng tiền điện tử. Cơ chế này xác định cách các thành viên mạng đạt được sự đồng thuận về trạng thái hiện tại của blockchain và phương thức bổ sung các khối giao dịch mới.
Proof-of-Stake, nghĩa là “bằng chứng về quyền sở hữu cổ phần”, dùng để chỉ số lượng đồng tiền mà mỗi người dùng nắm giữ trong một mạng PoS. Hệ thống sử dụng dữ liệu số dư để phân phối phần thưởng một cách công bằng cho các thành viên. Người tham gia càng khoá nhiều tiền điện tử thì xác suất được chọn xác thực khối tiếp theo và nhận phần thưởng càng cao.
Ý tưởng cốt lõi của Proof-of-Stake là những người sở hữu lượng coin lớn hơn sẽ có động lực mạnh mẽ hơn để bảo vệ an toàn và ổn định cho mạng lưới, vì chính tài sản của họ bị nguy hiểm nếu xảy ra sự cố hoặc tấn công.
Khái niệm Proof-of-Stake lần đầu tiên được thành viên QuantumMechanic giới thiệu trên diễn đàn Bitcointalk vào thời kỳ đầu của ngành tiền điện tử. Ý tưởng này nhằm đáp ứng những thách thức ngày càng tăng của thuật toán Proof-of-Work mà Bitcoin và nhiều đồng tiền điện tử đời đầu sử dụng.
Khác biệt lớn nhất giữa PoS và PoW nằm ở cách phân phối phần thưởng:
Phân phối phần thưởng PoW: Người tham gia sở hữu sức mạnh tính toán lớn hơn sẽ nhận phần thưởng lớn hơn. Điều này dẫn đến cuộc chạy đua phần cứng và làm tăng tiêu thụ điện năng.
Phân phối phần thưởng PoS: Người giữ nhiều coin hơn trong mạng sẽ nhận phần thưởng nhiều hơn. Không yêu cầu phần cứng mạnh, quá trình này trở nên dễ tiếp cận và thân thiện với môi trường.
PoS ra đời như một giải pháp thay thế cho PoW. Sự cạnh tranh phần cứng liên tục trong hệ thống Proof-of-Work làm gia tăng tác động tiêu cực đến môi trường. Đào coin PoW tiêu thụ rất nhiều điện, dẫn đến lo ngại từ giới bảo vệ môi trường và cơ quan quản lý.
Nguyên lý Proof-of-Stake giúp giảm áp lực lên môi trường và tăng tốc độ giao dịch. Các mạng PoS xử lý giao dịch nhanh hơn và phí thấp hơn, thuận lợi cho việc mở rộng ứng dụng đại chúng.
Mạng PoS yêu cầu các thành viên thực hiện các nhiệm vụ như xử lý giao dịch. Các nút mạng này được gọi là trình xác thực (validator). Để trở thành trình xác thực trên mạng tiền điện tử PoS, người dùng phải khoá một lượng coin nhất định—ví dụ như 32 ETH với Ethereum. Quá trình này gọi là staking.
Số coin bị khoá đóng vai trò bảo đảm hiệu suất của từng trình xác thực. Nếu trình xác thực mắc lỗi hoặc xác nhận giao dịch sai, hệ thống có thể tịch thu một phần tài sản ký quỹ như hình phạt. Quá trình này gọi là slashing và nhằm khuyến khích trình xác thực hành xử trung thực.
Trình xác thực được trả thưởng bằng coin của mạng lưới tiền điện tử, đồng thời nhận phí giao dịch do người dùng chi trả. Giá trị phần thưởng phụ thuộc vào số coin staking, thời gian staking và tổng số trình xác thực trong mạng.
Hệ thống PoS phân bổ quyền xử lý giao dịch dựa trên số coin staking. Chỉ cần một thiết bị tính toán duy nhất—điểm khác biệt lớn so với đào Proof-of-Work vốn đòi hỏi ASIC hoặc GPU mạnh.
Quy trình chọn trình xác thực tạo khối mới thường có yếu tố ngẫu nhiên, ngăn chặn tình trạng tập trung quyền lực vào các cá nhân nắm giữ lớn nhất. Các mạng PoS khác nhau áp dụng thuật toán chọn trình xác thực riêng.
Staking là giải pháp thay thế cho hoạt động đào truyền thống trong PoS. Người dùng hỗ trợ vận hành blockchain bằng cách khoá lượng tiền điện tử nhất định để xác thực các khối và giao dịch.
Ở mạng PoW, việc đào coin tạo ra đồng tiền mới. Trong PoS, coin được nhận thông qua staking—khoá tiền điện tử để bảo vệ mạng lưới. Staking thân thiện môi trường hơn, không đòi hỏi sức mạnh tính toán lớn.
Hầu hết mọi chủ sở hữu đồng tiền điện tử chạy trên thuật toán Proof-of-Stake đều có thể staking. Người dùng có thể tự vận hành nút xác thực, hoặc uỷ quyền coin cho trình xác thực chuyên nghiệp qua các nền tảng và dịch vụ chuyên dụng.
Lãi suất staking thay đổi theo từng đồng tiền điện tử, dao động từ vài phần trăm tới vài chục phần trăm mỗi năm. Lưu ý coin staking có thể bị khoá không rút được trong thời gian nhất định.
Kể từ khi Proof-of-Stake ra đời, nhiều biến thể đã xuất hiện nhằm giải quyết các thách thức hoặc cải thiện cơ chế PoS gốc.
1. Effective Proof-of-Stake: Thuật toán này thúc đẩy phi tập trung bằng phần thưởng cho các trình xác thực nhỏ, ngăn quyền lực dồn vào các cá nhân nắm giữ lớn. Phần thưởng được phân phối để khuyến khích trình xác thực độc lập, tăng cường bảo mật và phi tập trung.
2. Leased Proof-of-Stake: Thành viên mạng cho trình xác thực thuê coin. Những ai không đủ coin để tự xác thực vẫn có thể staking và nhận thưởng. Trình xác thực hợp lực coin từ nhiều người, tăng xác suất tạo khối, phần thưởng chia theo tỷ lệ.
3. Nominated Proof-of-Stake: Hệ thống này có các nhà đề cử chọn trình xác thực uy tín và uỷ quyền coin. Nếu trình xác thực vi phạm, nhà đề cử cũng bị phạt, tạo thêm kiểm soát và động lực chọn chính xác.
4. Proof-of-Authority: Kết hợp giữa quyền sở hữu và uy tín trình xác thực. Trình xác thực phải qua kiểm tra danh tính và uy tín trước khi có quyền tạo khối. Thường dùng cho blockchain doanh nghiệp hoặc liên minh, nơi xác định danh tính và trách nhiệm là bắt buộc.
5. Pure Proof-of-Stake: Hệ thống chọn trình xác thực ngẫu nhiên tự động. Thuật toán này tối ưu hoá phi tập trung và công bằng, dùng mật mã để chọn ngẫu nhiên ai sẽ đề xuất và xác nhận khối. Xác suất chọn tỷ lệ thuận số coin staking, nhưng yếu tố ngẫu nhiên ngăn chặn đoán trước và tấn công.
Nhiều dự án blockchain hiện đại đã ứng dụng Proof-of-Stake. Gần đây, Ethereum trở thành đồng tiền điện tử lớn nhất chuyển sang PoS, đánh dấu bước ngoặt cho ngành và chứng minh PoS phù hợp cho các blockchain quy mô lớn.
Các đồng PoS khác gồm Cardano, Solana và Algorand. Mỗi nền tảng có biến thể PoS riêng với đặc điểm nổi bật:
Cardano dùng thuật toán Ouroboros, phát triển dựa trên nghiên cứu học thuật và xác minh hình thức.
Solana áp dụng mô hình lai Proof-of-Stake và Proof-of-History để đạt thông lượng cao.
Algorand sử dụng Pure Proof-of-Stake, đảm bảo hoàn tất khối nhanh và bảo mật mạnh.
Các dự án như Polkadot, Cosmos, Tezos... cũng ứng dụng các biến thể Proof-of-Stake khác, thể hiện sự phổ biến và hiệu quả của phương pháp này trong cơ chế đồng thuận blockchain.
Ethereum chuyển sang Proof-of-Stake để tăng tốc độ mạng và giảm tác động môi trường. Bước nâng cấp lớn này, gọi là "The Merge", là một trong các chuyển đổi công nghệ quan trọng nhất lịch sử tiền điện tử.
Lý do chính khiến Ethereum chuyển sang PoS gồm:
Bền vững môi trường: Chuyển sang Proof-of-Stake giúp Ethereum giảm tiêu thụ điện khoảng 99,95%, thân thiện môi trường hơn và xoá bỏ một chỉ trích lớn đối với tiền điện tử.
Khả năng mở rộng: PoS tạo nền tảng cho mở rộng, bao gồm sharding—phân tách blockchain thành nhiều chuỗi song song để tăng thông lượng.
Bảo mật: Proof-of-Stake khiến các cuộc tấn công trở nên đắt đỏ. Tấn công 51% đòi hỏi kiểm soát lượng ETH rất lớn và bị phát hiện sẽ mất tài sản.
Dễ tiếp cận: PoS hạ thấp rào cản cho trình xác thực. Không còn cần phần cứng đào đắt đỏ để bảo mật mạng, thúc đẩy phi tập trung mạnh hơn.
Ethereum chuyển sang Proof-of-Stake là bước ngoặt, mở đường cho toàn ngành áp dụng và cho thấy các blockchain lớn có thể phát triển để đáp ứng nhu cầu mới.
PoS là cơ chế đồng thuận cho phép trình xác thực tạo khối dựa trên số lượng coin họ nắm giữ. Cơ chế này tiết kiệm năng lượng hơn Proof-of-Work và không yêu cầu phần cứng mạnh, mang lại giải pháp bền vững cho mạng lưới.
PoW yêu cầu thợ đào giải thuật toán phức tạp. PoS chọn trình xác thực theo số lượng token nắm giữ. PoS tiết kiệm năng lượng và nhanh hơn PoW.
Proof-of-Stake chọn ngẫu nhiên trình xác thực dựa trên số coin staking để xác minh giao dịch và tạo khối. Trình xác thực được thưởng nếu thực hiện đúng, bị phạt khi mắc lỗi và quy trình này dùng ít năng lượng hơn PoW.
Nạp tiền điện tử vào mạng và nhận thưởng khi xác thực giao dịch. Đây là thu nhập thụ động, lãi suất tuỳ mạng lưới và số coin staking.
Ethereum, Cardano, Polkadot, Solana và Cosmos sử dụng Proof-of-Stake vì hiệu quả năng lượng và khả năng mở rộng.
Rủi ro chính gồm biến động giá tiền điện tử, bị hack nền tảng, sự cố kỹ thuật, slashing (bị phạt do vi phạm) và nguy cơ mất coin staking.
Tuỳ loại tiền điện tử. Ethereum yêu cầu tối thiểu 32 ETH. Các đồng khác có tiêu chí riêng và một số cho phép bắt đầu với vốn nhỏ hơn.
Chọn đồng tiền điện tử có lãi suất hấp dẫn. Chọn nền tảng staking (sàn hoặc ví). Chuyển coin lên nền tảng. Kích hoạt staking và nhận thưởng tự động.











