

TON là viết tắt của The Open Network. Dự án này là nền tảng internet phi tập trung thế hệ mới, được tạo ra nhằm giải quyết các vấn đề cốt lõi của blockchain hiện đại—khả năng mở rộng và hạn chế trong việc kết nối giữa các mạng lưới. Đội ngũ The Open Network chủ động thúc đẩy Web3, xây dựng hạ tầng cho một internet hoàn toàn phi tập trung trong tương lai.
Nền tảng TON khắc phục những điểm yếu của giải pháp blockchain hiện tại. Kiến trúc của TON cung cấp thông lượng mạng cao, đồng thời giữ vững tính phi tập trung và bảo mật. Điều này đạt được nhờ các công nghệ tiên tiến như phân đoạn động (dynamic sharding) và cấu trúc blockchain đa tầng.
Các nhà phát triển xác định The Open Network là nền tảng cho thanh toán nhanh, hiệu quả. Đây là trường hợp sử dụng trung tâm, tạo sự khác biệt cho TON so với nhiều đối thủ.
TON có thể xử lý hàng triệu giao dịch mỗi giây, giúp nền tảng mở rộng quy mô và phục vụ hàng trăm triệu người dùng trên toàn cầu. Hiệu năng này đến từ kiến trúc blockchain độc đáo cùng công nghệ phân đoạn của TON.
TON vượt trội Ethereum về thời gian tạo khối—chỉ mất 5 giây, trong khi Ethereum mất 12 giây. TON cũng đạt trạng thái giao dịch cuối cùng trong tối đa 6 giây, còn Ethereum cần từ 10–15 phút và Solana là 6,4 giây. Điều này khiến TON trở thành một trong các blockchain nhanh nhất hiện nay.
TON dẫn đầu về mặt kỹ thuật. Mạng lưới áp dụng phân đoạn động tiên tiến, chia cơ sở dữ liệu lớn thành nhiều phần nhỏ (shard). Mỗi shard xử lý giao dịch của mình song song với các shard khác. Cấu trúc này giúp đơn giản hóa quản lý dữ liệu và nâng cao độ tin cậy, bảo mật, hiệu suất của mạng.
The Open Network trực tiếp phát triển từ dự án tiền điện tử của Telegram—Telegram Open Network, vốn không thể triển khai do áp lực quy định mạnh từ Ủy ban Chứng khoán và Sàn giao dịch Hoa Kỳ (SEC).
Dù Telegram chính thức dừng phát triển blockchain, đội ngũ vẫn hỗ trợ The Open Network, hiện được dẫn dắt bởi cộng đồng nhà phát triển độc lập. Telegram tích cực triển khai TON cho các dịch vụ như hệ thống tên miền ngắn và ví tiền điện tử tích hợp. Quan hệ hợp tác này giúp TON tiếp cận lượng người dùng lớn của Telegram.
Hệ sinh thái TON gồm bốn thành phần chính liên kết chặt chẽ:
Blockchain lớp 1 TON—trung tâm hệ sinh thái, xử lý giao dịch, hợp đồng thông minh và đồng thuận.
Hệ thống tên miền TON DNS—giải pháp thay thế dựa trên blockchain cho DNS truyền thống, cung cấp địa chỉ dễ nhớ thay cho chuỗi mã hóa dài.
Hệ thống lưu trữ TON—giải pháp lưu trữ dữ liệu phi tập trung, giúp người dùng bảo mật dữ liệu trên toàn mạng.
TON Sites—nền tảng xây dựng và lưu trữ website phi tập trung, truy cập qua proxy TON.
Website chính thức của TON có các mục nổi bật:
Ví tiền điện tử hỗ trợ Toncoin, token gốc của dự án. Cung cấp cả phiên bản web và di động cho nhiều nền tảng.
Dịch vụ giao dịch để mua bán Toncoin bằng tiền pháp định hoặc tiền điện tử khác.
Mục staking nơi người dùng nhận thưởng khi bảo vệ mạng lưới. Muốn làm validator phải khóa 300.000 TON; tạo pool validator cần ít nhất 10.000 TON.
Cài đặt thanh toán TON—công cụ tích hợp thanh toán tiền điện tử vào các dịch vụ và ứng dụng.
App explorer—danh mục các ứng dụng phi tập trung (dApp) xây dựng trên TON.
Cầu nối xuyên chuỗi cho chuyển tài sản giữa The Open Network, Ethereum và Binance Smart Chain, đảm bảo khả năng tương thích rộng rãi.
Đăng ký tên miền .ton—cho phép đăng ký tên miền riêng trực tiếp trên blockchain TON.
Trang web chính thức của dự án có lộ trình chi tiết với các cột mốc đã hoàn thành và kế hoạch tương lai. Đội ngũ TON phân chia mục tiêu theo lĩnh vực, xác định rõ các mục tiêu cho blockchain chính, dịch vụ proxy, hệ thống thanh toán và lưu trữ phi tập trung.
Lộ trình được cập nhật thường xuyên, phản ánh tiến trình hệ sinh thái. Các nhà phát triển duy trì minh bạch và hợp tác chặt chẽ với cộng đồng để ưu tiên dự án.
The Open Network sở hữu token gốc riêng là Toncoin. Tiền điện tử này đóng vai trò trung tâm của dự án, hỗ trợ nhiều chức năng: thanh toán phí giao dịch và hợp đồng thông minh, chuyển giá trị trong mạng lưới, đồng thời giúp kiếm thu nhập thụ động qua staking nhằm bảo vệ blockchain.
Toncoin còn được sử dụng cho các dịch vụ trong hệ sinh thái TON như đăng ký tên miền, lưu trữ dữ liệu và các ứng dụng khác. Validator nhận thưởng Toncoin khi xử lý giao dịch và duy trì ổn định mạng lưới.
Giá Toncoin biến động mạnh theo động thái của Telegram. Việc tích hợp Toncoin vào dịch vụ Telegram nhiều lần thúc đẩy giá token tăng cao. Mỗi lần tích hợp mới đều mở rộng quyền tiếp cận người dùng của Telegram, từ đó tăng nhu cầu Toncoin.
Toncoin được niêm yết trên nhiều sàn giao dịch tiền điện tử hàng đầu. Việc token này được hỗ trợ rộng rãi tại các nền tảng lớn giúp đảm bảo thanh khoản cao và khả năng tiếp cận toàn cầu cho nhà đầu tư và người dùng.
TON là tiền điện tử do đội ngũ Telegram khởi xướng, quản lý bởi TON Foundation đặt tại Thụy Sĩ. Ra mắt từ năm 2018, dự án hướng tới cung cấp dịch vụ xã hội và tài chính phi tập trung.
Toncoin dùng cho thanh toán, staking và quản trị mạng lưới. Nguồn cung tối đa là 5 tỷ token, với 3,4 tỷ đang lưu hành.
TON nổi bật với kiến trúc đa chuỗi và khả năng xuyên chuỗi, vượt trội Ethereum và Solana. Nhờ khai thác lượng người dùng của Telegram, TON mang lại tích hợp Web2–Web3 hiệu quả, hiệu năng cao và phí thấp.
Bạn có thể mua Toncoin trên các sàn giao dịch tiền điện tử bằng stablecoin như USDT. Có thể thanh toán qua thẻ tín dụng và ví điện tử. Sàn DEX cũng hỗ trợ giao dịch trực tiếp. Nên chọn nền tảng bảo mật tốt, phí thấp.
Hệ sinh thái TON gồm ví Tonkeeper, nền tảng DEX STON.fi và DeDust.io, game Notcoin với 35 triệu người dùng, nền tảng staking TonStake, sàn NFT Getgems và hơn 730 ứng dụng thuộc 19 danh mục—bao gồm game, cầu nối và dịch vụ DeFi.
Toncoin sử dụng đồng thuận lai giữa PoS và BFT. Kiến trúc gồm định tuyến khối lập tức dạng khối lập phương, blockchain dọc tự phục hồi và hợp đồng thông minh, tối ưu hiệu năng và khả năng mở rộng.
Đầu tư Toncoin tiềm ẩn rủi ro pháp lý và cạnh tranh từ các dự án blockchain khác. Tuy nhiên, với công nghệ vững chắc, sự hỗ trợ từ Telegram và hệ sinh thái ứng dụng phát triển mạnh, TON có tiềm năng tăng trưởng lớn nhờ đổi mới và mở rộng cộng đồng người dùng.











