Gate IPO Access cung cấp hai pool riêng biệt là USDT và GUSD cho JMKE. Cả hai pool này cùng sử dụng một khung vận hành, chỉ khác nhau ở một số trường thông tin. Quy tắc chung sẽ được trình bày trước, sau đó mới đến điểm khác biệt—thứ tự này giúp hạn chế hiểu nhầm sau khi có kết quả. Để tìm hiểu cơ chế tổng thể và quy trình đăng ký, tham khảo Gate IPOs.

Quy tắc chung: cả hai đều là đăng ký dựa trên ý định, không đảm bảo phân bổ, đều phụ thuộc vào thời gian đăng ký và trọng số pool, đồng thời đều yêu cầu đối chiếu giữa tiền mặt và cổ phiếu sau khi phân bổ. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách xử lý lợi suất trong thời gian đăng ký và cách hỗ trợ khi không được phân bổ.
Bốn điểm chung: thao tác đăng ký là để xét phân bổ, không phải khớp lệnh ngay; kết quả có thể đầy, một phần hoặc không có; trọng số pool dựa trên trung bình số lượng khóa theo giờ; cổ phiếu được phân bổ sẽ chuyển vào Tài khoản cổ phiếu, tiền chưa sử dụng được hoàn trả theo quy định.
Những quy tắc chung này là cơ sở so sánh: trước hết cần chấp nhận tính không chắc chắn của phân bổ, sau đó chọn pool phù hợp với cách bạn muốn sử dụng vốn. Nếu bỏ qua nền tảng chung và chỉ tập trung vào điểm khác biệt thì kết luận sẽ không đầy đủ.

Mỗi pool giữ 50% hạn mức, nhưng cơ chế lợi suất và hỗ trợ lại khác nhau. GUSD áp dụng APR 3,8% trong thời gian đăng ký theo thông báo. USDT áp dụng quy tắc hỗ trợ lãi suất trong một số trường hợp không được phân bổ. Hỗ trợ và lợi suất là hai cơ chế hoàn toàn khác biệt.
Sự khác biệt nằm ở vị trí hưởng lợi: GUSD ưu tiên lợi suất nắm giữ trong thời gian đăng ký, còn USDT ưu tiên hỗ trợ sau khi không được phân bổ. Cần đọc kỹ hai cơ chế này theo chi tiết trang và thời gian thực, không chỉ dựa vào một dòng quảng bá.
| Khía cạnh | Pool USDT | Pool GUSD |
|---|---|---|
| Hạn mức pool | 50% | 50% |
| Loại đăng ký | Ý định; không đảm bảo | Ý định; không đảm bảo |
| Lợi suất trong thời gian đăng ký | Tập trung vào quy tắc hỗ trợ khi không phân bổ | APR 3,8% trong thời gian đăng ký (theo thông báo) |
| Xử lý khi không được phân bổ | Có thể áp dụng hỗ trợ lãi suất (tùy điều kiện) | Lợi suất đã tính; không có hỗ trợ bổ sung tương ứng |
| Tiêu chí lựa chọn | Điều kiện kích hoạt hỗ trợ | Lợi suất nắm giữ và cấu trúc thanh khoản/rút vốn |

Hình 1. So sánh pool JMKE IPO Access USDT và GUSD: hạn mức, loại đăng ký, lợi suất trong kỳ, xử lý khi không phân bổ và điều kiện tham gia kép.
Người dùng có thể đồng thời tham gia cả USDT và GUSD. Tham gia kép giúp đa dạng hóa kết quả từng pool; đổi lại, bạn phải quản lý hai bộ ghi nhận tiền và quy tắc. Hai lựa chọn này tăng tính linh hoạt, không tăng mức đảm bảo phân bổ.
Quyết định tham gia kép hay không phụ thuộc vào kế hoạch sử dụng vốn, nhu cầu thanh khoản và khả năng ghi chép. Nếu việc quản lý hai sổ sách phức tạp, chỉ nên chọn một pool. Nếu có thể ghi nhận tốt, tham gia kép sẽ hỗ trợ so sánh kết quả sau sự kiện.
Không nên chỉ dựa vào một con số. Cần phân tích theo ba lớp: mục tiêu (lợi suất kỳ hạn hay hỗ trợ khi không phân bổ), ràng buộc (dự phòng thanh khoản), thực thi (khả năng theo dõi cả hai pool).
| Lớp | Câu hỏi chính | Nếu “có”, ưu tiên |
|---|---|---|
| Mục tiêu | Lợi suất trong kỳ là ưu tiên? | GUSD |
| Mục tiêu | Quy tắc hỗ trợ khi không phân bổ là ưu tiên? | USDT |
| Ràng buộc | Cần thanh khoản tức thì cao hơn? | Một pool; ít phức tạp hơn |
| Thực thi | Có thể ghi nhận thời gian và số lượng cho cả hai pool? | Có thể tham gia kép |
| Rủi ro | Có chấp nhận không được phân bổ? | Bắt buộc cho mọi chiến lược pool |
Lỗi thứ nhất: coi lợi suất kỳ hạn và hỗ trợ khi không phân bổ là như nhau. Lỗi thứ hai: hiểu “cả hai pool đều mở” thành “cả hai pool đều đảm bảo phân bổ”. Lỗi thứ ba: bỏ qua ngưỡng và chi tiết quy tắc, dẫn đến kỳ vọng sai sau khi kết thúc.
Thứ tự nên làm: quy tắc thông báo → trường trên trang → xác định mức cam kết. Nội dung so sánh chỉ mang tính định hướng, không thay thế điều khoản trực tiếp và giao diện thực tế.

Hình 2. Trọng số khóa trung bình theo giờ: Người dùng A (khóa đủ 48 giờ), B (khóa 24 giờ cuối), C (khóa 1 giờ cuối). Khóa sớm thường giúp tăng trọng số trung bình. Minh họa chỉ mang tính ví dụ—không phải kết quả phân bổ thực tế.
Pool JMKE USDT và GUSD dùng chung một khung phát hành, khác biệt ở cơ chế xử lý lợi suất và hỗ trợ. Hãy bắt đầu từ nền tảng chung—đăng ký ý định không đảm bảo cổ phiếu—rồi so sánh lợi suất kỳ hạn GUSD với hỗ trợ khi không phân bổ của USDT. Lựa chọn cuối cùng phụ thuộc vào kế hoạch sử dụng vốn, khả năng ghi nhận và mức chấp nhận rủi ro.
Có—mỗi pool chiếm 50% hạn mức đăng ký. Phân bổ được tính riêng biệt; cả hai đều là đăng ký ý định.
Không. GUSD là lợi suất nắm giữ trong thời gian đăng ký; USDT là hỗ trợ trong một số trường hợp không phân bổ. Điều kiện kích hoạt và bối cảnh khác nhau.
Không có đảm bảo tăng. Tham gia kép chỉ mở thêm lựa chọn; kết quả cuối cùng vẫn phụ thuộc vào phân bổ của Gate và cơ chế pool.
Hãy ưu tiên mục đích sử dụng vốn và hiểu rõ quy tắc, sau đó xem pool đó có đáp ứng mục tiêu về lợi suất hoặc hỗ trợ không.
Quy tắc chung xác lập giới hạn kết quả—không đảm bảo phân bổ, trọng số dựa trên khóa trung bình. Nếu không, so sánh từng pool sẽ thiếu nền tảng.
Đối chiếu ghi nhận đăng ký, biến động tài sản và số dư Tài khoản cổ phiếu với quy tắc thông báo và trường thông tin trên trang.





