Bạn đã từng cố gắng tính xem khoản thanh toán hàng tháng thực sự của mình trên một khoản vay là bao nhiêu và rồi bỏ cuộc giữa chừng chưa? Ừ, tôi hiểu rồi. Phép tính ban đầu có vẻ đáng sợ, nhưng hiểu cách tính khoản vay thực ra không quá phức tạp sau khi bạn phân tích từng bước. Để tôi hướng dẫn bạn vì điều này thực sự hữu ích khi bạn so sánh các đề nghị từ các nhà cho vay khác nhau.



Vì vậy, đây là điều về các khoản vay—hầu hết chúng hoạt động theo cách cơ bản giống nhau. Bạn vay tiền, rồi trả lại theo thời gian bằng các khoản thanh toán hàng tháng. Mỗi khoản thanh toán được chia thành hai phần: gốc (số tiền bạn thực sự vay) và lãi suất (lãi suất mà nhà cho vay tính phí bạn để cho vay). Kích thước khoản thanh toán hàng tháng của bạn phụ thuộc vào một vài yếu tố chính.

Đầu tiên, đó là số tiền gốc. Đó chỉ là tổng số tiền bạn vay. Sau đó là lãi suất, thay đổi dựa trên khả năng tín dụng của bạn. Nếu bạn có điểm tín dụng tốt, bạn sẽ nhận được lãi suất tốt hơn vì nhà cho vay xem bạn là rủi ro thấp hơn. Lãi suất được thể hiện dưới dạng APR (tỷ lệ phần trăm hàng năm), và bao gồm không chỉ lãi suất mà còn các khoản phí như phí mở khoản vay. Ngoài ra, còn có thể có các khoản phí bổ sung tùy thuộc vào nhà cho vay của bạn—phí mở khoản vay, phí trễ hạn, phí trả trước, v.v. Cuối cùng, thời hạn trả nợ rất quan trọng. Thời hạn ngắn hơn nghĩa là khoản thanh toán hàng tháng cao hơn nhưng tổng lãi suất phải trả ít hơn. Kéo dài thời gian ra, khoản thanh toán hàng tháng giảm, nhưng cuối cùng bạn sẽ trả nhiều hơn trong tổng lãi suất.

Điều thú vị là: nếu bạn muốn trả hết khoản vay nhanh hơn, bạn có thể thực hiện các khoản thanh toán thêm vào gốc. Điều này trực tiếp giảm số lãi bạn phải trả theo thời gian. Chỉ cần kiểm tra với nhà cho vay của bạn trước, vì một số họ tính phí phạt nếu bạn trả sớm, hoặc có thể giới hạn số lần thanh toán thêm trong năm.

Bây giờ, khi nói đến việc tính xem bạn sẽ trả mỗi tháng là bao nhiêu, có hai cấu trúc khoản vay chính bạn cần hiểu: vay chỉ lãi và vay trả góp theo phương pháp khấu hao.

Với khoản vay chỉ lãi, bạn chỉ trả lãi trong một khoảng thời gian cố định. Gốc của bạn không thay đổi trong thời gian đó, vì vậy các khoản thanh toán hàng tháng của bạn thấp hơn so với vay thông thường. Để tính khoản thanh toán vay theo kiểu chỉ lãi, bạn nhân số dư khoản vay với lãi suất hàng năm rồi chia cho 12 (số tháng). Ví dụ, nếu bạn vay 50.000 đô la với lãi suất 4%, khoản thanh toán hàng tháng của bạn sẽ khoảng 166,67 đô la. Loại này hữu ích nếu bạn cần khoản thanh toán thấp hơn ngay bây giờ, nhưng có một nhược điểm—bạn không thực sự trả giảm số nợ của mình, vì vậy tổng lãi phải trả sẽ cao hơn nhiều. Thêm nữa, nếu tài sản thế chấp của bạn giảm giá trị, bạn có thể rơi vào tình trạng âm vốn.

Các khoản vay trả góp theo phương pháp khấu hao khác. Với các khoản vay này, mỗi khoản thanh toán hàng tháng đều dành phần lớn cho cả gốc và lãi. Điều đó có nghĩa là bạn thực sự đang giảm dần số nợ của mình qua từng khoản thanh toán. Phép tính để tính khoản vay theo phương pháp khấu hao phức tạp hơn, đó là lý do tại sao các nhà cho vay thường cung cấp sẵn bảng khấu hao cho bạn. Sử dụng ví dụ 50.000 đô la với lãi suất 4% trong một kỳ hạn tiêu chuẩn, khoản thanh toán hàng tháng của bạn sẽ khoảng 506,23 đô la—gần gấp ba lần khoản thanh toán chỉ lãi. Nhưng lý do quan trọng là: bạn đang xây dựng vốn chủ sở hữu thay vì chỉ giữ thăng bằng.

Rõ ràng, bạn không cần phải tự tính toán bằng tay nữa. Có rất nhiều công cụ tính trực tuyến được thiết kế riêng để giúp bạn làm điều này, và thành thật mà nói, đó là cách dễ nhất.

Các công cụ tính khoản vay cá nhân rất đơn giản. Bạn nhập số tiền vay, lãi suất, và thời gian trả nợ. Công cụ sẽ cho ra khoản thanh toán hàng tháng ước tính, tổng lãi phải trả và tổng số tiền đã trả. Nó giúp bạn xác định xem bạn có thể chi trả được bao nhiêu và so sánh các nhà cho vay dễ dàng hơn nhiều.

Các công cụ tính khoản vay sinh viên hoạt động tương tự nhưng tập trung vào các đặc điểm riêng của tài chính giáo dục. Bạn nhập số tiền vay, lãi suất, kỳ hạn, và các khoản thanh toán thêm dự định thực hiện, rồi nó sẽ hiển thị khoản thanh toán hàng tháng, thời gian trả hết nợ, và tổng lãi phải trả. Điều này đặc biệt hữu ích vì các khoản vay sinh viên có thể ảnh hưởng đến tài chính của bạn trong nhiều thập kỷ.

Các công cụ tính vay thế chấp rất phổ biến cho những ai mua nhà. Bạn nhập giá nhà, tiền đặt cọc, lãi suất, và kỳ hạn vay, rồi nó tính ra khoản thanh toán hàng tháng của bạn. Các công cụ này cũng cho thấy cách các khoản tiền đặt cọc khác nhau ảnh hưởng đến khoản thanh toán của bạn, rất hữu ích khi bạn đang cố gắng xác định ngân sách. Các công cụ tốt hơn còn tạo ra một bảng khấu hao đầy đủ để bạn xem chính xác cách các khoản thanh toán của mình phân bổ theo thời gian.

Ngoài ra còn có các công cụ tính đặc biệt cho hạn mức tín dụng thế chấp nhà (HELOCs) và khoản vay thế chấp nhà. Chúng cho biết bạn có thể vay tối đa dựa trên điểm tín dụng, giá trị nhà, và số dư vay hiện tại. Chúng tính tỷ lệ vay trên giá trị (LTV), mà hầu hết các nhà cho vay giới hạn ở mức 80%. Điều này rất quan trọng để biết trước khi bạn nộp đơn.

Các công cụ tính khoản vay ô tô giúp bạn hiểu rõ bạn có thể mua xe bao nhiêu phù hợp với khả năng tài chính. Bạn nhập điểm tín dụng, giá xe, lãi suất, và kỳ hạn vay. Nếu bạn đổi xe hoặc đặt cọc, cũng nhập vào luôn. Công cụ sẽ hiển thị khoản thanh toán hàng tháng, tổng lãi phải trả, và tổng chi phí trong suốt thời gian vay, thậm chí còn phân tích theo năm và tháng.

Điều quan trọng nhất là: hiểu cách tính khoản vay giúp bạn có quyền kiểm soát thực sự khi đưa ra các quyết định tài chính. Bạn có thể so sánh các đề nghị chính xác hơn, xác định khoản vay phù hợp với ngân sách của mình, và đưa ra quyết định sáng suốt hơn về việc chọn kỳ hạn ngắn hay dài phù hợp với tình hình của bạn. Nếu các công cụ tính toán cảm thấy đáng sợ, cứ nói chuyện trực tiếp với nhà cho vay—họ có thể hướng dẫn bạn qua các con số dựa trên chi tiết khoản vay của bạn. Dù thế nào, bạn đã có các công cụ để tự quyết định thay vì chỉ tin vào con số mà ai đó đưa ra.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
Thêm một bình luận
Thêm một bình luận
Không có bình luận
  • Ghim