Gần đây mới phát hiện ra mình có chút rối loạn trong việc hiểu các ký hiệu tiền tệ của các quốc gia, đặc biệt là khi xem tỷ giá ngoại hối đôi khi sẽ không rõ ràng. Sau đó mới hiểu ra rằng, những ký hiệu này chính là giúp chúng ta nhận diện nhanh các loại tiền tệ của các quốc gia khác nhau, so với việc viết “40 US dollar”, viết trực tiếp “$40” thì tiện lợi hơn nhiều.



Điều thú vị là, cùng một ký hiệu lại đại diện cho các loại tiền tệ khác nhau ở các quốc gia khác nhau. Ví dụ như ký hiệu “$” được hơn 30 quốc gia sử dụng, Mỹ là US$, Đài Loan là NT$, Canada là C$, Hồng Kông là HK$, nhìn qua có vẻ giống nhau nhưng thực ra lại khác rất nhiều. Còn “¥” ở Nhật Bản đại diện cho yên Nhật, ở Trung Quốc đại diện cho nhân dân tệ, vì vậy mới cần viết CNY¥ hoặc JPY¥ để phân biệt.

Trong công việc thường xuyên phải dùng đến các ký hiệu tiền tệ của các quốc gia, mình đã ghi lại các phím tắt thường dùng. Ký hiệu euro € trên Mac là Shift+option+2, Windows là Alt+E; đô la Mỹ $ cả hai hệ đều là Shift+4; bảng Anh £ trên Mac là Option+3. Những phím tắt này thực sự tiết kiệm rất nhiều thời gian.

Còn một kiến thức thú vị ít người biết, “฿” ký hiệu này trong ngoại hối đại diện cho đồng baht Thái, nhưng trong thế giới tiền mã hóa lại tượng trưng cho Bitcoin, cùng một ký hiệu nhưng mang ý nghĩa hoàn toàn khác nhau. Nếu muốn thực sự nắm bắt được giao dịch ngoại hối, việc hiểu rõ ý nghĩa và cách sử dụng các ký hiệu tiền tệ của các quốc gia là rất quan trọng.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
Thêm một bình luận
Thêm một bình luận
Không có bình luận
  • Đã ghim