CovalentCQT sang KRW:Chuyển đổi Covalent (CQT) sang Won Hàn Quốc (KRW)

CQT/KRW: 1 CQT ≈ ₩5.14 KRW

Lần cập nhật mới nhất:

Covalent Thị trường hôm nay

Covalent đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của CQT chuyển đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) là ₩5.14. Với nguồn cung lưu hành là 856,176,000 CQT, tổng vốn hóa thị trường của CQT tính bằng KRW là ₩6,344,230,579,772.19. Trong 24h qua, giá của CQT tính bằng KRW đã giảm ₩0, biểu thị mức giảm --. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của CQT tính bằng KRW là ₩2,993.21, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩2.39.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CQT sang KRW

5.14+0%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CQT sang KRW là ₩5.14 KRW, với sự thay đổi +0.00% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá CQT/KRW của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CQT/KRW trong ngày qua.

Giao dịch Covalent

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of CQT/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, CQT/-- Spot is -- and --, and CQT/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Covalent sang Won Hàn Quốc

Bảng chuyển đổi CQT sang KRW

logo CovalentSố lượng
Chuyển thànhlogo KRW
1CQT
5.14KRW
2CQT
10.29KRW
3CQT
15.44KRW
4CQT
20.59KRW
5CQT
25.74KRW
6CQT
30.89KRW
7CQT
36.04KRW
8CQT
41.19KRW
9CQT
46.34KRW
10CQT
51.49KRW
100CQT
514.92KRW
500CQT
2,574.61KRW
1,000CQT
5,149.22KRW
5,000CQT
25,746.1KRW
10,000CQT
51,492.2KRW

Bảng chuyển đổi KRW sang CQT

logo KRWSố lượng
Chuyển thànhlogo Covalent
1KRW
0.1942CQT
2KRW
0.3884CQT
3KRW
0.5826CQT
4KRW
0.7768CQT
5KRW
0.971CQT
6KRW
1.16CQT
7KRW
1.35CQT
8KRW
1.55CQT
9KRW
1.74CQT
10KRW
1.94CQT
1,000KRW
194.2CQT
5,000KRW
971.02CQT
10,000KRW
1,942.04CQT
50,000KRW
9,710.2CQT
100,000KRW
19,420.41CQT

Bảng chuyển đổi số tiền CQT sang KRW và KRW sang CQT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CQT sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 KRW sang CQT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Covalent phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CQT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CQT = $0 USD, 1 CQT = €0 EUR, 1 CQT = ₹0.32 INR, 1 CQT = Rp60.17 IDR, 1 CQT = $0 CAD, 1 CQT = £0 GBP, 1 CQT = ฿0.11 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

KRWKRW
logo GTGT
0.04963
logo BTCBTC
0.000005221
logo ETHETH
0.0001784
logo USDTUSDT
0.3477
logo BNBBNB
0.0005641
logo XRPXRP
0.2551
logo USDCUSDC
0.3472
logo SOLSOL
0.004412
logo TRXTRX
1.23
logo STETHSTETH
0.0001786
logo DOGEDOGE
3.74
logo BCHBCH
0.0006842
logo ADAADA
1.31
logo WBTCWBTC
0.000005238
logo LEOLEO
0.04235
logo HYPEHYPE
0.0111

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Won Hàn Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Covalent (CQT) sang Won Hàn Quốc (KRW)

01

Nhập số lượng CQT của bạn

Nhập số lượng CQT của bạn

02

Chọn Won Hàn Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KRW hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Covalent hiện tại theo Won Hàn Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Covalent.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Covalent sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Covalent sang Won Hàn Quốc (KRW) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Covalent sang Won Hàn Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Covalent sang Won Hàn Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi Covalent sang loại tiền tệ khác ngoài Won Hàn Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Won Hàn Quốc (KRW) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide