e-MoneyNGM sang KRW:Chuyển đổi e-Money (NGM) sang Won Hàn Quốc (KRW)

NGM/KRW: 1 NGM ≈ ₩7.45 KRW

Lần cập nhật mới nhất:

e-Money Thị trường hôm nay

e-Money đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của e-Money chuyển đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) là ₩7.45. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 79,132,585.45 NGM, tổng vốn hóa thị trường của e-Money tính bằng KRW là ₩850,892,522,647.05. Trong 24h qua, giá của e-Money tính bằng KRW đã tăng ₩0.3033, biểu thị mức tăng +4.24%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của e-Money tính bằng KRW là ₩3,979.8, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩4.1.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NGM sang KRW

7.45+4.24%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NGM sang KRW là ₩7.45 KRW, với sự thay đổi +4.24% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá NGM/KRW của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NGM/KRW trong ngày qua.

Giao dịch e-Money

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of NGM/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, NGM/-- Spot is -- and --, and NGM/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi e-Money sang Won Hàn Quốc

Bảng chuyển đổi NGM sang KRW

logo e-MoneySố lượng
Chuyển thànhlogo KRW
1NGM
7.45KRW
2NGM
14.91KRW
3NGM
22.37KRW
4NGM
29.82KRW
5NGM
37.28KRW
6NGM
44.74KRW
7NGM
52.19KRW
8NGM
59.65KRW
9NGM
67.11KRW
10NGM
74.57KRW
100NGM
745.7KRW
500NGM
3,728.52KRW
1,000NGM
7,457.04KRW
5,000NGM
37,285.21KRW
10,000NGM
74,570.43KRW

Bảng chuyển đổi KRW sang NGM

logo KRWSố lượng
Chuyển thànhlogo e-Money
1KRW
0.1341NGM
2KRW
0.2682NGM
3KRW
0.4023NGM
4KRW
0.5364NGM
5KRW
0.6705NGM
6KRW
0.8046NGM
7KRW
0.9387NGM
8KRW
1.07NGM
9KRW
1.2NGM
10KRW
1.34NGM
1,000KRW
134.1NGM
5,000KRW
670.5NGM
10,000KRW
1,341.01NGM
50,000KRW
6,705.07NGM
100,000KRW
13,410.14NGM

Bảng chuyển đổi số tiền NGM sang KRW và KRW sang NGM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 NGM sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 KRW sang NGM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1e-Money phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NGM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NGM = $0.01 USD, 1 NGM = €0 EUR, 1 NGM = ₹0.46 INR, 1 NGM = Rp86.16 IDR, 1 NGM = $0.01 CAD, 1 NGM = £0 GBP, 1 NGM = ฿0.16 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

KRWKRW
logo GTGT
0.04795
logo BTCBTC
0.000005099
logo ETHETH
0.0001755
logo USDTUSDT
0.3469
logo XRPXRP
0.2347
logo BNBBNB
0.0005617
logo USDCUSDC
0.3466
logo SOLSOL
0.00409
logo TRXTRX
1.22
logo STETHSTETH
0.0001757
logo DOGEDOGE
3.45
logo BCHBCH
0.0006066
logo ADAADA
1.22
logo WBTCWBTC
0.000005106
logo LEOLEO
0.04094
logo HYPEHYPE
0.01155

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Won Hàn Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi e-Money (NGM) sang Won Hàn Quốc (KRW)

01

Nhập số lượng NGM của bạn

Nhập số lượng NGM của bạn

02

Chọn Won Hàn Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KRW hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá e-Money hiện tại theo Won Hàn Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua e-Money.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi e-Money sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ e-Money sang Won Hàn Quốc (KRW) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ e-Money sang Won Hàn Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ e-Money sang Won Hàn Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi e-Money sang loại tiền tệ khác ngoài Won Hàn Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Won Hàn Quốc (KRW) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide