EnergiNRG sang KRW:Chuyển đổi Energi (NRG) sang Won Hàn Quốc (KRW)

NRG/KRW: 1 NRG ≈ ₩21.86 KRW

Lần cập nhật mới nhất:

Energi Thị trường hôm nay

Energi đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Energi chuyển đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) là ₩21.86. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 103,253,996.58 NRG, tổng vốn hóa thị trường của Energi tính bằng KRW là ₩3,249,501,546,906.14. Trong 24h qua, giá của Energi tính bằng KRW đã tăng ₩0.1452, biểu thị mức tăng +0.67%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Energi tính bằng KRW là ₩14,663.87, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩20.8.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NRG sang KRW

21.86+0.67%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NRG sang KRW là ₩21.86 KRW, với sự thay đổi +0.67% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá NRG/KRW của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NRG/KRW trong ngày qua.

Giao dịch Energi

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of NRG/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, NRG/-- Spot is -- and --, and NRG/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Energi sang Won Hàn Quốc

Bảng chuyển đổi NRG sang KRW

logo EnergiSố lượng
Chuyển thànhlogo KRW
1NRG
21.86KRW
2NRG
43.73KRW
3NRG
65.6KRW
4NRG
87.47KRW
5NRG
109.34KRW
6NRG
131.21KRW
7NRG
153.08KRW
8NRG
174.95KRW
9NRG
196.82KRW
10NRG
218.69KRW
100NRG
2,186.93KRW
500NRG
10,934.66KRW
1,000NRG
21,869.32KRW
5,000NRG
109,346.64KRW
10,000NRG
218,693.28KRW

Bảng chuyển đổi KRW sang NRG

logo KRWSố lượng
Chuyển thànhlogo Energi
1KRW
0.04572NRG
2KRW
0.09145NRG
3KRW
0.1371NRG
4KRW
0.1829NRG
5KRW
0.2286NRG
6KRW
0.2743NRG
7KRW
0.32NRG
8KRW
0.3658NRG
9KRW
0.4115NRG
10KRW
0.4572NRG
10,000KRW
457.26NRG
50,000KRW
2,286.3NRG
100,000KRW
4,572.61NRG
500,000KRW
22,863.07NRG
1,000,000KRW
45,726.14NRG

Bảng chuyển đổi số tiền NRG sang KRW và KRW sang NRG ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 NRG sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 KRW sang NRG, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Energi phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NRG và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NRG = $0.02 USD, 1 NRG = €0.01 EUR, 1 NRG = ₹1.38 INR, 1 NRG = Rp255.43 IDR, 1 NRG = $0.02 CAD, 1 NRG = £0.01 GBP, 1 NRG = ฿0.47 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

KRWKRW
logo GTGT
0.04928
logo BTCBTC
0.000005045
logo ETHETH
0.0001694
logo USDTUSDT
0.3476
logo XRPXRP
0.248
logo BNBBNB
0.0005609
logo USDCUSDC
0.3472
logo SOLSOL
0.004106
logo TRXTRX
1.23
logo STETHSTETH
0.0001698
logo DOGEDOGE
3.58
logo BCHBCH
0.0006174
logo ADAADA
1.27
logo WBTCWBTC
0.000005051
logo LEOLEO
0.04109
logo HYPEHYPE
0.011

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Won Hàn Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Energi (NRG) sang Won Hàn Quốc (KRW)

01

Nhập số lượng NRG của bạn

Nhập số lượng NRG của bạn

02

Chọn Won Hàn Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KRW hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Energi hiện tại theo Won Hàn Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Energi.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Energi sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Energi sang Won Hàn Quốc (KRW) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Energi sang Won Hàn Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Energi sang Won Hàn Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi Energi sang loại tiền tệ khác ngoài Won Hàn Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Won Hàn Quốc (KRW) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide