ESM XESMX sang KRW:Chuyển đổi ESM X (ESMX) sang Won Hàn Quốc (KRW)

ESMX/KRW: 1 ESMX ≈ ₩0.01849 KRW

Lần cập nhật mới nhất:

ESM X Thị trường hôm nay

ESM X đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của ESMX chuyển đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) là ₩0.01849. Với nguồn cung lưu hành là 0 ESMX, tổng vốn hóa thị trường của ESMX tính bằng KRW là ₩0. Trong 24h qua, giá của ESMX tính bằng KRW đã giảm ₩-0.00005749, biểu thị mức giảm -0.31%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ESMX tính bằng KRW là ₩1.46, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩0.00472.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ESMX sang KRW

0.01849-0.31%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ESMX sang KRW là ₩0.01849 KRW, với sự thay đổi -0.31% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ESMX/KRW của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ESMX/KRW trong ngày qua.

Giao dịch ESM X

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of ESMX/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, ESMX/-- Spot is -- and --, and ESMX/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi ESM X sang Won Hàn Quốc

Bảng chuyển đổi ESMX sang KRW

logo ESM XSố lượng
Chuyển thànhlogo KRW
1ESMX
0.01KRW
2ESMX
0.03KRW
3ESMX
0.05KRW
4ESMX
0.07KRW
5ESMX
0.09KRW
6ESMX
0.11KRW
7ESMX
0.12KRW
8ESMX
0.14KRW
9ESMX
0.16KRW
10ESMX
0.18KRW
10,000ESMX
184.9KRW
50,000ESMX
924.51KRW
100,000ESMX
1,849.02KRW
500,000ESMX
9,245.14KRW
1,000,000ESMX
18,490.29KRW

Bảng chuyển đổi KRW sang ESMX

logo KRWSố lượng
Chuyển thànhlogo ESM X
1KRW
54.08ESMX
2KRW
108.16ESMX
3KRW
162.24ESMX
4KRW
216.32ESMX
5KRW
270.41ESMX
6KRW
324.49ESMX
7KRW
378.57ESMX
8KRW
432.65ESMX
9KRW
486.74ESMX
10KRW
540.82ESMX
100KRW
5,408.24ESMX
500KRW
27,041.2ESMX
1,000KRW
54,082.41ESMX
5,000KRW
270,412.05ESMX
10,000KRW
540,824.11ESMX

Bảng chuyển đổi số tiền ESMX sang KRW và KRW sang ESMX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 ESMX sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 KRW sang ESMX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1ESM X phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ESMX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ESMX = $0 USD, 1 ESMX = €0 EUR, 1 ESMX = ₹0 INR, 1 ESMX = Rp0.22 IDR, 1 ESMX = $0 CAD, 1 ESMX = £0 GBP, 1 ESMX = ฿0 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

KRWKRW
logo GTGT
0.04719
logo BTCBTC
0.000004914
logo ETHETH
0.0001673
logo USDTUSDT
0.3465
logo XRPXRP
0.2156
logo BNBBNB
0.0005494
logo USDCUSDC
0.3462
logo SOLSOL
0.003855
logo TRXTRX
1.23
logo STETHSTETH
0.0001674
logo DOGEDOGE
3.02
logo BCHBCH
0.0006182
logo ADAADA
1.17
logo WBTCWBTC
0.000004931
logo LEOLEO
0.04116
logo HYPEHYPE
0.01114

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Won Hàn Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi ESM X (ESMX) sang Won Hàn Quốc (KRW)

01

Nhập số lượng ESMX của bạn

Nhập số lượng ESMX của bạn

02

Chọn Won Hàn Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KRW hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá ESM X hiện tại theo Won Hàn Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua ESM X.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi ESM X sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ ESM X sang Won Hàn Quốc (KRW) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ ESM X sang Won Hàn Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ ESM X sang Won Hàn Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi ESM X sang loại tiền tệ khác ngoài Won Hàn Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Won Hàn Quốc (KRW) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide