EXMO CoinEXM sang KRW:Chuyển đổi EXMO Coin (EXM) sang Won Hàn Quốc (KRW)

EXM/KRW: 1 EXM ≈ ₩7.68 KRW

Lần cập nhật mới nhất:

EXMO Coin Thị trường hôm nay

EXMO Coin đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của EXM chuyển đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) là ₩7.68. Với nguồn cung lưu hành là 68,001,907.57 EXM, tổng vốn hóa thị trường của EXM tính bằng KRW là ₩753,916,233,051.84. Trong 24h qua, giá của EXM tính bằng KRW đã giảm ₩-0.1219, biểu thị mức giảm -1.56%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của EXM tính bằng KRW là ₩146.64, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩2.18.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1EXM sang KRW

7.68-1.56%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 EXM sang KRW là ₩7.68 KRW, với sự thay đổi -1.56% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá EXM/KRW của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 EXM/KRW trong ngày qua.

Giao dịch EXMO Coin

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of EXM/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, EXM/-- Spot is -- and --, and EXM/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi EXMO Coin sang Won Hàn Quốc

Bảng chuyển đổi EXM sang KRW

logo EXMO CoinSố lượng
Chuyển thànhlogo KRW
1EXM
7.68KRW
2EXM
15.37KRW
3EXM
23.06KRW
4EXM
30.75KRW
5EXM
38.44KRW
6EXM
46.13KRW
7EXM
53.82KRW
8EXM
61.5KRW
9EXM
69.19KRW
10EXM
76.88KRW
100EXM
768.86KRW
500EXM
3,844.31KRW
1,000EXM
7,688.63KRW
5,000EXM
38,443.18KRW
10,000EXM
76,886.36KRW

Bảng chuyển đổi KRW sang EXM

logo KRWSố lượng
Chuyển thànhlogo EXMO Coin
1KRW
0.13EXM
2KRW
0.2601EXM
3KRW
0.3901EXM
4KRW
0.5202EXM
5KRW
0.6503EXM
6KRW
0.7803EXM
7KRW
0.9104EXM
8KRW
1.04EXM
9KRW
1.17EXM
10KRW
1.3EXM
1,000KRW
130.06EXM
5,000KRW
650.31EXM
10,000KRW
1,300.62EXM
50,000KRW
6,503.1EXM
100,000KRW
13,006.2EXM

Bảng chuyển đổi số tiền EXM sang KRW và KRW sang EXM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 EXM sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 KRW sang EXM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1EXMO Coin phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 EXM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 EXM = $0.01 USD, 1 EXM = €0 EUR, 1 EXM = ₹0.48 INR, 1 EXM = Rp89.75 IDR, 1 EXM = $0.01 CAD, 1 EXM = £0 GBP, 1 EXM = ฿0.17 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

KRWKRW
logo GTGT
0.04782
logo BTCBTC
0.000005051
logo ETHETH
0.0001742
logo USDTUSDT
0.3468
logo XRPXRP
0.2335
logo BNBBNB
0.0005536
logo USDCUSDC
0.3466
logo SOLSOL
0.004043
logo TRXTRX
1.21
logo STETHSTETH
0.0001743
logo DOGEDOGE
3.44
logo BCHBCH
0.0006094
logo ADAADA
1.21
logo WBTCWBTC
0.000005067
logo LEOLEO
0.04095
logo HYPEHYPE
0.01125

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Won Hàn Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi EXMO Coin (EXM) sang Won Hàn Quốc (KRW)

01

Nhập số lượng EXM của bạn

Nhập số lượng EXM của bạn

02

Chọn Won Hàn Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KRW hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá EXMO Coin hiện tại theo Won Hàn Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua EXMO Coin.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi EXMO Coin sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ EXMO Coin sang Won Hàn Quốc (KRW) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ EXMO Coin sang Won Hàn Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ EXMO Coin sang Won Hàn Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi EXMO Coin sang loại tiền tệ khác ngoài Won Hàn Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Won Hàn Quốc (KRW) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide