FungiFUNGI sang KRW:Chuyển đổi Fungi (FUNGI) sang Won Hàn Quốc (KRW)

FUNGI/KRW: 1 FUNGI ≈ ₩1.36 KRW

Lần cập nhật mới nhất:

Fungi Thị trường hôm nay

Fungi đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Fungi chuyển đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) là ₩1.36. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 0 FUNGI, tổng vốn hóa thị trường của Fungi tính bằng KRW là ₩0. Trong 24h qua, giá của Fungi tính bằng KRW đã tăng ₩0.06421, biểu thị mức tăng +4.95%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Fungi tính bằng KRW là ₩135.68, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩0.8787.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1FUNGI sang KRW

1.36+4.95%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 FUNGI sang KRW là ₩1.36 KRW, với sự thay đổi +4.95% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá FUNGI/KRW của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 FUNGI/KRW trong ngày qua.

Giao dịch Fungi

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of FUNGI/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, FUNGI/-- Spot is -- and --, and FUNGI/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Fungi sang Won Hàn Quốc

Bảng chuyển đổi FUNGI sang KRW

logo FungiSố lượng
Chuyển thànhlogo KRW
1FUNGI
1.36KRW
2FUNGI
2.72KRW
3FUNGI
4.08KRW
4FUNGI
5.44KRW
5FUNGI
6.8KRW
6FUNGI
8.16KRW
7FUNGI
9.53KRW
8FUNGI
10.89KRW
9FUNGI
12.25KRW
10FUNGI
13.61KRW
100FUNGI
136.15KRW
500FUNGI
680.78KRW
1,000FUNGI
1,361.57KRW
5,000FUNGI
6,807.85KRW
10,000FUNGI
13,615.7KRW

Bảng chuyển đổi KRW sang FUNGI

logo KRWSố lượng
Chuyển thànhlogo Fungi
1KRW
0.7344FUNGI
2KRW
1.46FUNGI
3KRW
2.2FUNGI
4KRW
2.93FUNGI
5KRW
3.67FUNGI
6KRW
4.4FUNGI
7KRW
5.14FUNGI
8KRW
5.87FUNGI
9KRW
6.61FUNGI
10KRW
7.34FUNGI
1,000KRW
734.44FUNGI
5,000KRW
3,672.23FUNGI
10,000KRW
7,344.46FUNGI
50,000KRW
36,722.3FUNGI
100,000KRW
73,444.61FUNGI

Bảng chuyển đổi số tiền FUNGI sang KRW và KRW sang FUNGI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 FUNGI sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 KRW sang FUNGI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Fungi phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 FUNGI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 FUNGI = $0 USD, 1 FUNGI = €0 EUR, 1 FUNGI = ₹0.09 INR, 1 FUNGI = Rp15.87 IDR, 1 FUNGI = $0 CAD, 1 FUNGI = £0 GBP, 1 FUNGI = ฿0.03 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

KRWKRW
logo GTGT
0.04732
logo BTCBTC
0.000004927
logo ETHETH
0.0001665
logo USDTUSDT
0.3464
logo XRPXRP
0.2226
logo BNBBNB
0.0005439
logo USDCUSDC
0.3462
logo SOLSOL
0.00389
logo TRXTRX
1.22
logo STETHSTETH
0.0001666
logo DOGEDOGE
2.99
logo BCHBCH
0.0006138
logo ADAADA
1.16
logo WBTCWBTC
0.00000495
logo LEOLEO
0.04139
logo HYPEHYPE
0.01099

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Won Hàn Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Fungi (FUNGI) sang Won Hàn Quốc (KRW)

01

Nhập số lượng FUNGI của bạn

Nhập số lượng FUNGI của bạn

02

Chọn Won Hàn Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KRW hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Fungi hiện tại theo Won Hàn Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Fungi.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Fungi sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Fungi sang Won Hàn Quốc (KRW) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Fungi sang Won Hàn Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Fungi sang Won Hàn Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi Fungi sang loại tiền tệ khác ngoài Won Hàn Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Won Hàn Quốc (KRW) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide