GNFTGNFT sang KRW:Chuyển đổi GNFT (GNFT) sang Won Hàn Quốc (KRW)

GNFT/KRW: 1 GNFT ≈ ₩90.71 KRW

Lần cập nhật mới nhất:

GNFT Thị trường hôm nay

GNFT đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của GNFT chuyển đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) là ₩90.71. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,000,000 GNFT, tổng vốn hóa thị trường của GNFT tính bằng KRW là ₩131,352,274,464.1. Trong 24h qua, giá của GNFT tính bằng KRW đã tăng ₩0.0000381, biểu thị mức tăng +0.00%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của GNFT tính bằng KRW là ₩117,096.04, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩89.23.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1GNFT sang KRW

90.71+0.000042%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 GNFT sang KRW là ₩90.71 KRW, với sự thay đổi +0.00% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá GNFT/KRW của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 GNFT/KRW trong ngày qua.

Giao dịch GNFT

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of GNFT/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, GNFT/-- Spot is -- and --, and GNFT/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi GNFT sang Won Hàn Quốc

Bảng chuyển đổi GNFT sang KRW

logo GNFTSố lượng
Chuyển thànhlogo KRW
1GNFT
90.71KRW
2GNFT
181.43KRW
3GNFT
272.14KRW
4GNFT
362.86KRW
5GNFT
453.57KRW
6GNFT
544.29KRW
7GNFT
635.01KRW
8GNFT
725.72KRW
9GNFT
816.44KRW
10GNFT
907.15KRW
100GNFT
9,071.57KRW
500GNFT
45,357.88KRW
1,000GNFT
90,715.77KRW
5,000GNFT
453,578.86KRW
10,000GNFT
907,157.72KRW

Bảng chuyển đổi KRW sang GNFT

logo KRWSố lượng
Chuyển thànhlogo GNFT
1KRW
0.01102GNFT
2KRW
0.02204GNFT
3KRW
0.03307GNFT
4KRW
0.04409GNFT
5KRW
0.05511GNFT
6KRW
0.06614GNFT
7KRW
0.07716GNFT
8KRW
0.08818GNFT
9KRW
0.09921GNFT
10KRW
0.1102GNFT
10,000KRW
110.23GNFT
50,000KRW
551.17GNFT
100,000KRW
1,102.34GNFT
500,000KRW
5,511.72GNFT
1,000,000KRW
11,023.44GNFT

Bảng chuyển đổi số tiền GNFT sang KRW và KRW sang GNFT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 GNFT sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 KRW sang GNFT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1GNFT phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 GNFT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 GNFT = $0.06 USD, 1 GNFT = €0.05 EUR, 1 GNFT = ₹5.7 INR, 1 GNFT = Rp1,057.47 IDR, 1 GNFT = $0.09 CAD, 1 GNFT = £0.05 GBP, 1 GNFT = ฿1.95 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

KRWKRW
logo GTGT
0.04776
logo BTCBTC
0.000005073
logo ETHETH
0.0001749
logo USDTUSDT
0.3454
logo XRPXRP
0.2424
logo BNBBNB
0.0005555
logo USDCUSDC
0.3452
logo SOLSOL
0.004059
logo TRXTRX
1.19
logo STETHSTETH
0.0001752
logo DOGEDOGE
3.54
logo BCHBCH
0.0006066
logo ADAADA
1.24
logo WBTCWBTC
0.000005091
logo LEOLEO
0.04182
logo HYPEHYPE
0.01159

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Won Hàn Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi GNFT (GNFT) sang Won Hàn Quốc (KRW)

01

Nhập số lượng GNFT của bạn

Nhập số lượng GNFT của bạn

02

Chọn Won Hàn Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KRW hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá GNFT hiện tại theo Won Hàn Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua GNFT.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi GNFT sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ GNFT sang Won Hàn Quốc (KRW) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ GNFT sang Won Hàn Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ GNFT sang Won Hàn Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi GNFT sang loại tiền tệ khác ngoài Won Hàn Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Won Hàn Quốc (KRW) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide