HabiHABI sang KRW:Chuyển đổi Habi (HABI) sang Won Hàn Quốc (KRW)

HABI/KRW: 1 HABI ≈ ₩0.01496 KRW

Lần cập nhật mới nhất:

Habi Thị trường hôm nay

Habi đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của HABI chuyển đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) là ₩0.01496. Với nguồn cung lưu hành là 990,912,949.45 HABI, tổng vốn hóa thị trường của HABI tính bằng KRW là ₩21,188,748,042.66. Trong 24h qua, giá của HABI tính bằng KRW đã giảm ₩0, biểu thị mức giảm --. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của HABI tính bằng KRW là ₩0.6097, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩0.008217.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HABI sang KRW

0.01496--%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HABI sang KRW là ₩0.01496 KRW, với sự thay đổi -- trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá HABI/KRW của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HABI/KRW trong ngày qua.

Giao dịch Habi

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of HABI/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, HABI/-- Spot is -- and --, and HABI/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Habi sang Won Hàn Quốc

Bảng chuyển đổi HABI sang KRW

logo HabiSố lượng
Chuyển thànhlogo KRW
1HABI
0.01KRW
2HABI
0.02KRW
3HABI
0.04KRW
4HABI
0.05KRW
5HABI
0.07KRW
6HABI
0.08KRW
7HABI
0.1KRW
8HABI
0.11KRW
9HABI
0.13KRW
10HABI
0.14KRW
10,000HABI
149.62KRW
50,000HABI
748.13KRW
100,000HABI
1,496.26KRW
500,000HABI
7,481.32KRW
1,000,000HABI
14,962.64KRW

Bảng chuyển đổi KRW sang HABI

logo KRWSố lượng
Chuyển thànhlogo Habi
1KRW
66.83HABI
2KRW
133.66HABI
3KRW
200.49HABI
4KRW
267.33HABI
5KRW
334.16HABI
6KRW
400.99HABI
7KRW
467.83HABI
8KRW
534.66HABI
9KRW
601.49HABI
10KRW
668.33HABI
100KRW
6,683.31HABI
500KRW
33,416.56HABI
1,000KRW
66,833.12HABI
5,000KRW
334,165.62HABI
10,000KRW
668,331.24HABI

Bảng chuyển đổi số tiền HABI sang KRW và KRW sang HABI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 HABI sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 KRW sang HABI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Habi phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HABI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HABI = $0 USD, 1 HABI = €0 EUR, 1 HABI = ₹0 INR, 1 HABI = Rp0.18 IDR, 1 HABI = $0 CAD, 1 HABI = £0 GBP, 1 HABI = ฿0 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

KRWKRW
logo GTGT
0.05026
logo BTCBTC
0.000005334
logo ETHETH
0.0001817
logo USDTUSDT
0.3498
logo BNBBNB
0.0005721
logo XRPXRP
0.2585
logo USDCUSDC
0.3498
logo SOLSOL
0.004302
logo TRXTRX
1.23
logo STETHSTETH
0.0001816
logo DOGEDOGE
3.75
logo ADAADA
1.26
logo BCHBCH
0.000761
logo LEOLEO
0.03953
logo WBTCWBTC
0.000005351
logo HYPEHYPE
0.01295

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Won Hàn Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Habi (HABI) sang Won Hàn Quốc (KRW)

01

Nhập số lượng HABI của bạn

Nhập số lượng HABI của bạn

02

Chọn Won Hàn Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KRW hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Habi hiện tại theo Won Hàn Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Habi.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Habi sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Habi sang Won Hàn Quốc (KRW) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Habi sang Won Hàn Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Habi sang Won Hàn Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi Habi sang loại tiền tệ khác ngoài Won Hàn Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Won Hàn Quốc (KRW) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide