HanChain Thị trường hôm nay
HanChain đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của HAN chuyển đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) là ₩0.4749. Với nguồn cung lưu hành là 548,397,285.57 HAN, tổng vốn hóa thị trường của HAN tính bằng KRW là ₩375,989,036,104.44. Trong 24h qua, giá của HAN tính bằng KRW đã giảm ₩-0.009021, biểu thị mức giảm -1.86%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của HAN tính bằng KRW là ₩38,935.22, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩0.4727.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HAN sang KRW
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HAN sang KRW là ₩0.4749 KRW, với sự thay đổi -1.86% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá HAN/KRW của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HAN/KRW trong ngày qua.
Giao dịch HanChain
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
The real-time trading price of HAN/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, HAN/-- Spot is -- and --, and HAN/-- Perpetual is -- and --.
Bảng chuyển đổi HanChain sang Won Hàn Quốc
Bảng chuyển đổi HAN sang KRW
Chuyển thành | |
|---|---|
1HAN | 0.47KRW |
2HAN | 0.95KRW |
3HAN | 1.42KRW |
4HAN | 1.9KRW |
5HAN | 2.37KRW |
6HAN | 2.85KRW |
7HAN | 3.33KRW |
8HAN | 3.8KRW |
9HAN | 4.28KRW |
10HAN | 4.75KRW |
1,000HAN | 475.76KRW |
5,000HAN | 2,378.84KRW |
10,000HAN | 4,757.69KRW |
50,000HAN | 23,788.45KRW |
100,000HAN | 47,576.91KRW |
Bảng chuyển đổi KRW sang HAN
Chuyển thành | |
|---|---|
1KRW | 2.1HAN |
2KRW | 4.2HAN |
3KRW | 6.3HAN |
4KRW | 8.4HAN |
5KRW | 10.5HAN |
6KRW | 12.61HAN |
7KRW | 14.71HAN |
8KRW | 16.81HAN |
9KRW | 18.91HAN |
10KRW | 21.01HAN |
100KRW | 210.18HAN |
500KRW | 1,050.92HAN |
1,000KRW | 2,101.85HAN |
5,000KRW | 10,509.29HAN |
10,000KRW | 21,018.59HAN |
Bảng chuyển đổi số tiền HAN sang KRW và KRW sang HAN ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 HAN sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 KRW sang HAN, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1HanChain phổ biến
HanChain | 1 HAN |
|---|---|
$0USD | |
€0EUR | |
₹0.03INR | |
Rp5.54IDR | |
$0CAD | |
£0GBP | |
฿0.01THB |
HanChain | 1 HAN |
|---|---|
₽0.03RUB | |
R$0BRL | |
د.إ0AED | |
₺0.01TRY | |
¥0CNY | |
¥0.05JPY | |
$0HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HAN và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HAN = $0 USD, 1 HAN = €0 EUR, 1 HAN = ₹0.03 INR, 1 HAN = Rp5.54 IDR, 1 HAN = $0 CAD, 1 HAN = £0 GBP, 1 HAN = ฿0.01 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang KRW
ETH chuyển đổi sang KRW
USDT chuyển đổi sang KRW
XRP chuyển đổi sang KRW
BNB chuyển đổi sang KRW
USDC chuyển đổi sang KRW
SOL chuyển đổi sang KRW
TRX chuyển đổi sang KRW
STETH chuyển đổi sang KRW
DOGE chuyển đổi sang KRW
BCH chuyển đổi sang KRW
ADA chuyển đổi sang KRW
WBTC chuyển đổi sang KRW
LEO chuyển đổi sang KRW
HYPE chuyển đổi sang KRW
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
0.04898 | |
0.000005212 | |
0.0001778 | |
0.3465 | |
0.2433 | |
0.0005719 | |
0.3462 | |
0.00425 |
1.24 | |
0.0001781 | |
3.51 | |
0.0006237 | |
1.26 | |
0.000005235 | |
0.04054 | |
0.01225 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Won Hàn Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi HanChain (HAN) sang Won Hàn Quốc (KRW)
Nhập số lượng HAN của bạn
Nhập số lượng HAN của bạn
Chọn Won Hàn Quốc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KRW hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá HanChain hiện tại theo Won Hàn Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua HanChain.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi HanChain sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ HanChain sang Won Hàn Quốc (KRW) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ HanChain sang Won Hàn Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ HanChain sang Won Hàn Quốc?
4.Tôi có thể chuyển đổi HanChain sang loại tiền tệ khác ngoài Won Hàn Quốc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Won Hàn Quốc (KRW) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến HanChain (HAN)
Nhà sáng lập Gate, Tiến sĩ Han: Tái kiến tạo hệ thống tài chính thế hệ mới với Web3 thông minh
Vào ngày 12 tháng 02, Nhà sáng lập kiêm Giám đốc Điều hành Gate, Tiến sĩ Han, đã được mời tham dự sự kiện Consensus HK và có bài phát biểu quan trọng trên sân khấu chính của hội nghị với chủ đề “Tái định hình tài chính cho Web3 thông minh”.
Bài học đầu tiên dành cho nhà đầu tư truyền thống khi bước vào lĩnh vực tiền mã hóa: Làm thế nào để bắt đầu an toàn cùng Gate TradFi
Vàng, bạc và Bitcoin đều đang được định giá lại bởi dòng vốn toàn cầu. Tâm điểm của quá trình chuyển đổi này là hệ thống tài chính truyền thống (TradFi), đóng vai trò cầu nối then chốt giữa các hệ thống tài chính truyền thống và mới nổi. — Dr. Han, Nhà sáng lập Gate
Thư ngỏ cuối năm 2025 của Nhà sáng lập Gate, Tiến sĩ Han: Web3 sắp thay đổi cuộc sống của tất cả chúng ta
Trước khi chúng ta kịp nhận ra, năm 2025 đã sắp khép lại. Tôi muốn nhân dịp này cùng nhìn lại chặng đường mà chúng ta đã đi qua trong suốt một năm vừa qua, đồng thời gửi lời cảm ơn chân thành đến tất cả mọi người vì đã đồng hành cùng chúng tôi. Năm nay đánh dấu kỷ niệm mười hai năm thành