HDOKIOKI sang KRW:Chuyển đổi HDOKI (OKI) sang Won Hàn Quốc (KRW)

OKI/KRW: 1 OKI ≈ ₩0.1451 KRW

Lần cập nhật mới nhất:

HDOKI Thị trường hôm nay

HDOKI đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của OKI chuyển đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) là ₩0.1451. Với nguồn cung lưu hành là 1,083,854,674.59 OKI, tổng vốn hóa thị trường của OKI tính bằng KRW là ₩228,034,941,844.45. Trong 24h qua, giá của OKI tính bằng KRW đã giảm ₩-0.002615, biểu thị mức giảm -1.77%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của OKI tính bằng KRW là ₩26.51, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩0.1302.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1OKI sang KRW

0.1451-1.77%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 OKI sang KRW là ₩0.1451 KRW, với sự thay đổi -1.77% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá OKI/KRW của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 OKI/KRW trong ngày qua.

Giao dịch HDOKI

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of OKI/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, OKI/-- Spot is -- and --, and OKI/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi HDOKI sang Won Hàn Quốc

Bảng chuyển đổi OKI sang KRW

logo HDOKISố lượng
Chuyển thànhlogo KRW
1OKI
0.14KRW
2OKI
0.29KRW
3OKI
0.43KRW
4OKI
0.58KRW
5OKI
0.72KRW
6OKI
0.87KRW
7OKI
1.01KRW
8OKI
1.16KRW
9OKI
1.3KRW
10OKI
1.45KRW
1,000OKI
145.15KRW
5,000OKI
725.78KRW
10,000OKI
1,451.57KRW
50,000OKI
7,257.89KRW
100,000OKI
14,515.78KRW

Bảng chuyển đổi KRW sang OKI

logo KRWSố lượng
Chuyển thànhlogo HDOKI
1KRW
6.88OKI
2KRW
13.77OKI
3KRW
20.66OKI
4KRW
27.55OKI
5KRW
34.44OKI
6KRW
41.33OKI
7KRW
48.22OKI
8KRW
55.11OKI
9KRW
62OKI
10KRW
68.89OKI
100KRW
688.9OKI
500KRW
3,444.52OKI
1,000KRW
6,889.05OKI
5,000KRW
34,445.25OKI
10,000KRW
68,890.5OKI

Bảng chuyển đổi số tiền OKI sang KRW và KRW sang OKI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 OKI sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 KRW sang OKI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1HDOKI phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 OKI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 OKI = $0 USD, 1 OKI = €0 EUR, 1 OKI = ₹0.01 INR, 1 OKI = Rp1.69 IDR, 1 OKI = $0 CAD, 1 OKI = £0 GBP, 1 OKI = ฿0 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

KRWKRW
logo GTGT
0.04858
logo BTCBTC
0.000005128
logo ETHETH
0.0001776
logo USDTUSDT
0.3451
logo XRPXRP
0.2448
logo BNBBNB
0.0005668
logo USDCUSDC
0.3448
logo SOLSOL
0.004166
logo TRXTRX
1.21
logo STETHSTETH
0.0001783
logo DOGEDOGE
3.49
logo BCHBCH
0.0006145
logo ADAADA
1.26
logo WBTCWBTC
0.000005139
logo LEOLEO
0.0398
logo HYPEHYPE
0.01173

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Won Hàn Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi HDOKI (OKI) sang Won Hàn Quốc (KRW)

01

Nhập số lượng OKI của bạn

Nhập số lượng OKI của bạn

02

Chọn Won Hàn Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KRW hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá HDOKI hiện tại theo Won Hàn Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua HDOKI.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi HDOKI sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ HDOKI sang Won Hàn Quốc (KRW) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ HDOKI sang Won Hàn Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ HDOKI sang Won Hàn Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi HDOKI sang loại tiền tệ khác ngoài Won Hàn Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Won Hàn Quốc (KRW) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide