Horizon ProtocolHZN sang KRW:Chuyển đổi Horizon Protocol (HZN) sang Won Hàn Quốc (KRW)

HZN/KRW: 1 HZN ≈ ₩1.61 KRW

Lần cập nhật mới nhất:

Horizon Protocol Thị trường hôm nay

Horizon Protocol đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của HZN chuyển đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) là ₩1.61. Với nguồn cung lưu hành là 200,371,915.24 HZN, tổng vốn hóa thị trường của HZN tính bằng KRW là ₩468,559,673,097.78. Trong 24h qua, giá của HZN tính bằng KRW đã giảm ₩-0.02628, biểu thị mức giảm -1.59%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của HZN tính bằng KRW là ₩2,338.71, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩1.39.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HZN sang KRW

1.61-1.59%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HZN sang KRW là ₩1.61 KRW, với sự thay đổi -1.59% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá HZN/KRW của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HZN/KRW trong ngày qua.

Giao dịch Horizon Protocol

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of HZN/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, HZN/-- Spot is -- and --, and HZN/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Horizon Protocol sang Won Hàn Quốc

Bảng chuyển đổi HZN sang KRW

logo Horizon ProtocolSố lượng
Chuyển thànhlogo KRW
1HZN
1.61KRW
2HZN
3.23KRW
3HZN
4.85KRW
4HZN
6.47KRW
5HZN
8.09KRW
6HZN
9.71KRW
7HZN
11.33KRW
8HZN
12.95KRW
9HZN
14.57KRW
10HZN
16.19KRW
100HZN
161.98KRW
500HZN
809.9KRW
1,000HZN
1,619.81KRW
5,000HZN
8,099.09KRW
10,000HZN
16,198.18KRW

Bảng chuyển đổi KRW sang HZN

logo KRWSố lượng
Chuyển thànhlogo Horizon Protocol
1KRW
0.6173HZN
2KRW
1.23HZN
3KRW
1.85HZN
4KRW
2.46HZN
5KRW
3.08HZN
6KRW
3.7HZN
7KRW
4.32HZN
8KRW
4.93HZN
9KRW
5.55HZN
10KRW
6.17HZN
1,000KRW
617.35HZN
5,000KRW
3,086.76HZN
10,000KRW
6,173.53HZN
50,000KRW
30,867.66HZN
100,000KRW
61,735.32HZN

Bảng chuyển đổi số tiền HZN sang KRW và KRW sang HZN ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 HZN sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 KRW sang HZN, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Horizon Protocol phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HZN và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HZN = $0 USD, 1 HZN = €0 EUR, 1 HZN = ₹0.1 INR, 1 HZN = Rp18.9 IDR, 1 HZN = $0 CAD, 1 HZN = £0 GBP, 1 HZN = ฿0.04 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

KRWKRW
logo GTGT
0.0481
logo BTCBTC
0.000005114
logo ETHETH
0.0001733
logo USDTUSDT
0.3465
logo XRPXRP
0.2343
logo BNBBNB
0.0005617
logo USDCUSDC
0.3462
logo SOLSOL
0.004078
logo TRXTRX
1.23
logo STETHSTETH
0.0001733
logo DOGEDOGE
3.42
logo BCHBCH
0.0006098
logo ADAADA
1.22
logo WBTCWBTC
0.000005127
logo LEOLEO
0.03986
logo HYPEHYPE
0.01178

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Won Hàn Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Horizon Protocol (HZN) sang Won Hàn Quốc (KRW)

01

Nhập số lượng HZN của bạn

Nhập số lượng HZN của bạn

02

Chọn Won Hàn Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KRW hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Horizon Protocol hiện tại theo Won Hàn Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Horizon Protocol.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Horizon Protocol sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Horizon Protocol sang Won Hàn Quốc (KRW) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Horizon Protocol sang Won Hàn Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Horizon Protocol sang Won Hàn Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi Horizon Protocol sang loại tiền tệ khác ngoài Won Hàn Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Won Hàn Quốc (KRW) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide