Humanity Thị trường hôm nay
Humanity đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của H chuyển đổi sang Rupiah Indonesia (IDR) là Rp1,913.36. Với nguồn cung lưu hành là 1,825,000,000 H, tổng vốn hóa thị trường của H tính bằng IDR là Rp58,685,069,729,992,173.08. Trong 24h qua, giá của H tính bằng IDR đã giảm Rp-24.23, biểu thị mức giảm -1.25%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của H tính bằng IDR là Rp6,726.28, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp299.31.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1H sang IDR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 H sang IDR là Rp1,913.36 IDR, với sự thay đổi -1.25% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá H/IDR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 H/IDR trong ngày qua.
Giao dịch Humanity
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.1161 | +2.22% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $0.116 | +2.25% |
The real-time trading price of H/USDT Spot is $0.1161, with a 24-hour trading change of +2.22%, H/USDT Spot is $0.1161 and +2.22%, and H/USDT Perpetual is $0.116 and +2.25%.
Bảng chuyển đổi Humanity sang Rupiah Indonesia
Bảng chuyển đổi H sang IDR
Chuyển thành | |
|---|---|
1H | 1,888.83IDR |
2H | 3,777.66IDR |
3H | 5,666.49IDR |
4H | 7,555.33IDR |
5H | 9,444.16IDR |
6H | 11,332.99IDR |
7H | 13,221.83IDR |
8H | 15,110.66IDR |
9H | 16,999.49IDR |
10H | 18,888.32IDR |
100H | 188,883.28IDR |
500H | 944,416.43IDR |
1,000H | 1,888,832.86IDR |
5,000H | 9,444,164.34IDR |
10,000H | 18,888,328.69IDR |
Bảng chuyển đổi IDR sang H
Chuyển thành | |
|---|---|
1IDR | 0.0005294H |
2IDR | 0.001058H |
3IDR | 0.001588H |
4IDR | 0.002117H |
5IDR | 0.002647H |
6IDR | 0.003176H |
7IDR | 0.003705H |
8IDR | 0.004235H |
9IDR | 0.004764H |
10IDR | 0.005294H |
1,000,000IDR | 529.42H |
5,000,000IDR | 2,647.13H |
10,000,000IDR | 5,294.27H |
50,000,000IDR | 26,471.37H |
100,000,000IDR | 52,942.74H |
Bảng chuyển đổi số tiền H sang IDR và IDR sang H ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 H sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000,000 IDR sang H, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Humanity phổ biến
Humanity | 1 H |
|---|---|
$0.11USD | |
€0.1EUR | |
₹10.42INR | |
Rp1,913.37IDR | |
$0.16CAD | |
£0.08GBP | |
฿3.6THB |
Humanity | 1 H |
|---|---|
₽8.74RUB | |
R$0.6BRL | |
د.إ0.42AED | |
₺4.95TRY | |
¥0.79CNY | |
¥17.69JPY | |
$0.89HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 H và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 H = $0.11 USD, 1 H = €0.1 EUR, 1 H = ₹10.42 INR, 1 H = Rp1,913.37 IDR, 1 H = $0.16 CAD, 1 H = £0.08 GBP, 1 H = ฿3.6 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang IDR
ETH chuyển đổi sang IDR
USDT chuyển đổi sang IDR
BNB chuyển đổi sang IDR
XRP chuyển đổi sang IDR
USDC chuyển đổi sang IDR
SOL chuyển đổi sang IDR
TRX chuyển đổi sang IDR
STETH chuyển đổi sang IDR
DOGE chuyển đổi sang IDR
ADA chuyển đổi sang IDR
BCH chuyển đổi sang IDR
WBTC chuyển đổi sang IDR
HYPE chuyển đổi sang IDR
LEO chuyển đổi sang IDR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
0.003659 | |
0.0000003795 | |
0.00001293 | |
0.02978 | |
0.00003841 | |
0.01849 | |
0.02973 | |
0.0002882 |
0.105 | |
0.00001293 | |
0.2754 | |
0.09926 | |
0.0000564 | |
0.0000003808 | |
0.0008315 | |
0.003442 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupiah Indonesia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Humanity (H) sang Rupiah Indonesia (IDR)
Nhập số lượng H của bạn
Nhập số lượng H của bạn
Chọn Rupiah Indonesia
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn IDR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Humanity hiện tại theo Rupiah Indonesia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Humanity.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Humanity sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Humanity sang Rupiah Indonesia (IDR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Humanity sang Rupiah Indonesia trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Humanity sang Rupiah Indonesia?
4.Tôi có thể chuyển đổi Humanity sang loại tiền tệ khác ngoài Rupiah Indonesia không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupiah Indonesia (IDR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Humanity (H)
SpaceX thâu tóm xAI: Thương vụ sáp nhập trị giá 1,25 nghìn tỷ USD mở ra kỷ nguyên mới trong cuộc đua trí tuệ nhân tạo
Chỉ với một thông báo sáp nhập, Elon Musk đã khéo léo kết nối các vụ phóng tên lửa với những mô hình trí tuệ nhân tạo—hai lĩnh vực từng được xem là hoàn toàn tách biệt. Thông qua cách kể chuyện đặc trưng của mình, Musk đã mang đến cho thị trường vốn một câu chuyện mới đầy sức hút, kết h?
CZ phản hồi trước tin đồn “Binance bán Bitcoin khiến giá giảm” và nhiều vấn đề khác—Cộng đồng đang phản ứng ra sao?
Một ảnh chụp màn hình hoàn toàn giả mạo từ một thị trường dự đoán đã làm dấy lên tranh luận trong cộng đồng tiền mã hóa về việc liệu một nhân vật hàng đầu trong ngành có thể đối mặt với sự bẽ mặt trước công chúng hay không. Sự việc này chỉ là một ví dụ trong làn sóng FUD—nỗi sợ h?
Gate Safe giải quyết như thế nào các thách thức về quản lý quỹ an toàn và phối hợp giữa nhiều phòng ban trong doanh nghiệp?
Khi tiền mã hóa ngày càng trở thành một phần không thể thiếu trong bảng cân đối kế toán và nguồn vốn hoạt động của nhiều doanh nghiệp, quỹ đầu tư, DAO cũng như các công ty khởi nghiệp, một câu hỏi quan trọng đang được đặt ra: Làm thế nào để quản lý các tài sản on-chain này một cách an toàn, h