Lamina1 Thị trường hôm nay
Lamina1 đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của L1 chuyển đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) là ₩3.66. Với nguồn cung lưu hành là 237,313,810 L1, tổng vốn hóa thị trường của L1 tính bằng KRW là ₩1,272,097,898,858.78. Trong 24h qua, giá của L1 tính bằng KRW đã giảm ₩-0.429, biểu thị mức giảm -10.49%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của L1 tính bằng KRW là ₩1,317.86, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩3.28.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1L1 sang KRW
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 L1 sang KRW là ₩3.66 KRW, với sự thay đổi -10.49% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá L1/KRW của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 L1/KRW trong ngày qua.
Giao dịch Lamina1
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.0025 | -10.71% |
The real-time trading price of L1/USDT Spot is $0.0025, with a 24-hour trading change of -10.71%, L1/USDT Spot is $0.0025 and -10.71%, and L1/USDT Perpetual is -- and --.
Bảng chuyển đổi Lamina1 sang Won Hàn Quốc
Bảng chuyển đổi L1 sang KRW
Chuyển thành | |
|---|---|
1L1 | 3.66KRW |
2L1 | 7.32KRW |
3L1 | 10.98KRW |
4L1 | 14.64KRW |
5L1 | 18.3KRW |
6L1 | 21.96KRW |
7L1 | 25.62KRW |
8L1 | 29.28KRW |
9L1 | 32.94KRW |
10L1 | 36.6KRW |
100L1 | 366.07KRW |
500L1 | 1,830.36KRW |
1,000L1 | 3,660.73KRW |
5,000L1 | 18,303.69KRW |
10,000L1 | 36,607.39KRW |
Bảng chuyển đổi KRW sang L1
Chuyển thành | |
|---|---|
1KRW | 0.2731L1 |
2KRW | 0.5463L1 |
3KRW | 0.8195L1 |
4KRW | 1.09L1 |
5KRW | 1.36L1 |
6KRW | 1.63L1 |
7KRW | 1.91L1 |
8KRW | 2.18L1 |
9KRW | 2.45L1 |
10KRW | 2.73L1 |
1,000KRW | 273.16L1 |
5,000KRW | 1,365.84L1 |
10,000KRW | 2,731.68L1 |
50,000KRW | 13,658.44L1 |
100,000KRW | 27,316.88L1 |
Bảng chuyển đổi số tiền L1 sang KRW và KRW sang L1 ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 L1 sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 KRW sang L1, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Lamina1 phổ biến
Lamina1 | 1 L1 |
|---|---|
$0USD | |
€0EUR | |
₹0.23INR | |
Rp42.14IDR | |
$0CAD | |
£0GBP | |
฿0.08THB |
Lamina1 | 1 L1 |
|---|---|
₽0.19RUB | |
R$0.01BRL | |
د.إ0.01AED | |
₺0.11TRY | |
¥0.02CNY | |
¥0.39JPY | |
$0.02HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 L1 và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 L1 = $0 USD, 1 L1 = €0 EUR, 1 L1 = ₹0.23 INR, 1 L1 = Rp42.14 IDR, 1 L1 = $0 CAD, 1 L1 = £0 GBP, 1 L1 = ฿0.08 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang KRW
ETH chuyển đổi sang KRW
USDT chuyển đổi sang KRW
XRP chuyển đổi sang KRW
BNB chuyển đổi sang KRW
USDC chuyển đổi sang KRW
SOL chuyển đổi sang KRW
TRX chuyển đổi sang KRW
STETH chuyển đổi sang KRW
DOGE chuyển đổi sang KRW
BCH chuyển đổi sang KRW
ADA chuyển đổi sang KRW
WBTC chuyển đổi sang KRW
HYPE chuyển đổi sang KRW
LEO chuyển đổi sang KRW
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
0.04857 | |
0.000004887 | |
0.0001645 | |
0.3416 | |
0.234 | |
0.0005245 | |
0.3412 | |
0.003904 |
1.23 | |
0.0001649 | |
3.47 | |
0.0006543 | |
1.24 | |
0.000004963 | |
0.01035 | |
0.04211 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Won Hàn Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Lamina1 (L1) sang Won Hàn Quốc (KRW)
Nhập số lượng L1 của bạn
Nhập số lượng L1 của bạn
Chọn Won Hàn Quốc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KRW hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Lamina1 hiện tại theo Won Hàn Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Lamina1.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Lamina1 sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Lamina1 sang Won Hàn Quốc (KRW) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Lamina1 sang Won Hàn Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Lamina1 sang Won Hàn Quốc?
4.Tôi có thể chuyển đổi Lamina1 sang loại tiền tệ khác ngoài Won Hàn Quốc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Won Hàn Quốc (KRW) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Lamina1 (L1)
Phân Tích Sâu Về Hyperliquid: Cách Một Blockchain Gốc Lớp 1 Tạo Ra Trải Nghiệm Giao Dịch On-Chain Gần Như Sàn Giao Dịch Tập Trung (CEX)
Bằng việc lựa chọn con đường khó khăn là xây dựng hạ tầng gốc (L1) riêng, Hyperliquid đã tiến hành tái cấu trúc toàn diện trải nghiệm giao dịch on-chain, thực sự chạm đến cốt lõi của trải nghiệm trên sàn giao dịch tập trung (CEX): một môi trường giao dịch chuyên nghiệp dựa trên sổ lệnh, độ trễ
Tin mới nhất về Noble: Chuyển đổi từ chuỗi Cosmos sang blockchain EVM L1 độc lập, ra mắt mainnet dự kiến vào tháng 3
Một hạ tầng stablecoin với khối lượng giao dịch vượt 22 tỷ USD đang trải qua quá trình đại tu kỹ thuật toàn diện nhằm thu hút các nhà phát triển trên toàn cầu.
Nhìn nhận thị trường: Vì sao mạng lưới RWAfi L1 Plume gần đây hoạt động kém hiệu quả?
Từ góc nhìn trung đến dài hạn, yếu tố then chốt đối với Plume không phải là biến động giá ngắn hạn, mà là liệu nền tảng này có thể thúc đẩy thành công việc áp dụng thực tế của mô hình RWAfi hay không.