NevaNEVA sang KRW:Chuyển đổi Neva (NEVA) sang Won Hàn Quốc (KRW)

NEVA/KRW: 1 NEVA ≈ ₩0.2432 KRW

Lần cập nhật mới nhất:

Neva Thị trường hôm nay

Neva đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Neva chuyển đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) là ₩0.2432. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 62,786,179.16 NEVA, tổng vốn hóa thị trường của Neva tính bằng KRW là ₩21,825,903,861.33. Trong 24h qua, giá của Neva tính bằng KRW đã tăng ₩0.001065, biểu thị mức tăng +0.44%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Neva tính bằng KRW là ₩57.95, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩0.1423.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NEVA sang KRW

0.2432+0.44%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NEVA sang KRW là ₩0.2432 KRW, với sự thay đổi +0.44% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá NEVA/KRW của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NEVA/KRW trong ngày qua.

Giao dịch Neva

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of NEVA/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, NEVA/-- Spot is -- and --, and NEVA/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Neva sang Won Hàn Quốc

Bảng chuyển đổi NEVA sang KRW

logo NevaSố lượng
Chuyển thànhlogo KRW
1NEVA
0.24KRW
2NEVA
0.48KRW
3NEVA
0.72KRW
4NEVA
0.97KRW
5NEVA
1.21KRW
6NEVA
1.45KRW
7NEVA
1.7KRW
8NEVA
1.94KRW
9NEVA
2.18KRW
10NEVA
2.43KRW
1,000NEVA
243.24KRW
5,000NEVA
1,216.23KRW
10,000NEVA
2,432.46KRW
50,000NEVA
12,162.32KRW
100,000NEVA
24,324.65KRW

Bảng chuyển đổi KRW sang NEVA

logo KRWSố lượng
Chuyển thànhlogo Neva
1KRW
4.11NEVA
2KRW
8.22NEVA
3KRW
12.33NEVA
4KRW
16.44NEVA
5KRW
20.55NEVA
6KRW
24.66NEVA
7KRW
28.77NEVA
8KRW
32.88NEVA
9KRW
36.99NEVA
10KRW
41.11NEVA
100KRW
411.1NEVA
500KRW
2,055.52NEVA
1,000KRW
4,111.05NEVA
5,000KRW
20,555.27NEVA
10,000KRW
41,110.55NEVA

Bảng chuyển đổi số tiền NEVA sang KRW và KRW sang NEVA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 NEVA sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 KRW sang NEVA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Neva phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NEVA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NEVA = $0 USD, 1 NEVA = €0 EUR, 1 NEVA = ₹0.02 INR, 1 NEVA = Rp2.85 IDR, 1 NEVA = $0 CAD, 1 NEVA = £0 GBP, 1 NEVA = ฿0.01 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

KRWKRW
logo GTGT
0.05041
logo BTCBTC
0.00000533
logo ETHETH
0.000182
logo USDTUSDT
0.3498
logo BNBBNB
0.0005724
logo XRPXRP
0.2585
logo USDCUSDC
0.3498
logo SOLSOL
0.004292
logo TRXTRX
1.23
logo STETHSTETH
0.0001821
logo DOGEDOGE
3.75
logo ADAADA
1.25
logo BCHBCH
0.000754
logo LEOLEO
0.03979
logo WBTCWBTC
0.000005346
logo HYPEHYPE
0.01286

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Won Hàn Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Neva (NEVA) sang Won Hàn Quốc (KRW)

01

Nhập số lượng NEVA của bạn

Nhập số lượng NEVA của bạn

02

Chọn Won Hàn Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KRW hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Neva hiện tại theo Won Hàn Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Neva.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Neva sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Neva sang Won Hàn Quốc (KRW) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Neva sang Won Hàn Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Neva sang Won Hàn Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi Neva sang loại tiền tệ khác ngoài Won Hàn Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Won Hàn Quốc (KRW) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide