NevaCoinNEVA sang KRW:Chuyển đổi NevaCoin (NEVA) sang Won Hàn Quốc (KRW)

NEVA/KRW: 1 NEVA ≈ ₩1,329.68 KRW

Lần cập nhật mới nhất:

NevaCoin Thị trường hôm nay

NevaCoin đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của NEVA chuyển đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) là ₩1,329.68. Với nguồn cung lưu hành là 3,668,575 NEVA, tổng vốn hóa thị trường của NEVA tính bằng KRW là ₩7,062,419,225,829.51. Trong 24h qua, giá của NEVA tính bằng KRW đã giảm ₩0, biểu thị mức giảm --. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NEVA tính bằng KRW là ₩106,210.43, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩0.02899.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NEVA sang KRW

1,329.68--%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NEVA sang KRW là ₩1,329.68 KRW, với sự thay đổi -- trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá NEVA/KRW của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NEVA/KRW trong ngày qua.

Giao dịch NevaCoin

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of NEVA/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, NEVA/-- Spot is -- and --, and NEVA/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi NevaCoin sang Won Hàn Quốc

Bảng chuyển đổi NEVA sang KRW

logo NevaCoinSố lượng
Chuyển thànhlogo KRW
1NEVA
1,329.68KRW
2NEVA
2,659.36KRW
3NEVA
3,989.05KRW
4NEVA
5,318.73KRW
5NEVA
6,648.41KRW
6NEVA
7,978.1KRW
7NEVA
9,307.78KRW
8NEVA
10,637.46KRW
9NEVA
11,967.15KRW
10NEVA
13,296.83KRW
100NEVA
132,968.33KRW
500NEVA
664,841.68KRW
1,000NEVA
1,329,683.37KRW
5,000NEVA
6,648,416.88KRW
10,000NEVA
13,296,833.76KRW

Bảng chuyển đổi KRW sang NEVA

logo KRWSố lượng
Chuyển thànhlogo NevaCoin
1KRW
0.000752NEVA
2KRW
0.001504NEVA
3KRW
0.002256NEVA
4KRW
0.003008NEVA
5KRW
0.00376NEVA
6KRW
0.004512NEVA
7KRW
0.005264NEVA
8KRW
0.006016NEVA
9KRW
0.006768NEVA
10KRW
0.00752NEVA
1,000,000KRW
752.05NEVA
5,000,000KRW
3,760.29NEVA
10,000,000KRW
7,520.58NEVA
50,000,000KRW
37,602.93NEVA
100,000,000KRW
75,205.87NEVA

Bảng chuyển đổi số tiền NEVA sang KRW và KRW sang NEVA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 NEVA sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000,000 KRW sang NEVA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1NevaCoin phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NEVA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NEVA = $0.92 USD, 1 NEVA = €0.77 EUR, 1 NEVA = ₹83.34 INR, 1 NEVA = Rp15,414.61 IDR, 1 NEVA = $1.25 CAD, 1 NEVA = £0.67 GBP, 1 NEVA = ฿28.56 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

KRWKRW
logo GTGT
0.04976
logo BTCBTC
0.000005246
logo ETHETH
0.0001801
logo USDTUSDT
0.3456
logo XRPXRP
0.2522
logo BNBBNB
0.0005701
logo USDCUSDC
0.3452
logo SOLSOL
0.00442
logo TRXTRX
1.24
logo STETHSTETH
0.0001801
logo DOGEDOGE
3.77
logo BCHBCH
0.0006933
logo ADAADA
1.32
logo WBTCWBTC
0.000005291
logo LEOLEO
0.04073
logo HYPEHYPE
0.01175

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Won Hàn Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi NevaCoin (NEVA) sang Won Hàn Quốc (KRW)

01

Nhập số lượng NEVA của bạn

Nhập số lượng NEVA của bạn

02

Chọn Won Hàn Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KRW hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá NevaCoin hiện tại theo Won Hàn Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua NevaCoin.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi NevaCoin sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ NevaCoin sang Won Hàn Quốc (KRW) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ NevaCoin sang Won Hàn Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ NevaCoin sang Won Hàn Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi NevaCoin sang loại tiền tệ khác ngoài Won Hàn Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Won Hàn Quốc (KRW) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide