NousAI Thị trường hôm nay
NousAI đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của NOUS chuyển đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) là ₩0.1758. Với nguồn cung lưu hành là 0 NOUS, tổng vốn hóa thị trường của NOUS tính bằng KRW là ₩0. Trong 24h qua, giá của NOUS tính bằng KRW đã giảm ₩-0.0001531, biểu thị mức giảm -0.08%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NOUS tính bằng KRW là ₩8.16, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩0.06966.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NOUS sang KRW
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NOUS sang KRW là ₩0.1758 KRW, với sự thay đổi -0.08% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá NOUS/KRW của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NOUS/KRW trong ngày qua.
Giao dịch NousAI
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
The real-time trading price of NOUS/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, NOUS/-- Spot is -- and --, and NOUS/-- Perpetual is -- and --.
Bảng chuyển đổi NousAI sang Won Hàn Quốc
Bảng chuyển đổi NOUS sang KRW
Chuyển thành | |
|---|---|
1NOUS | 0.17KRW |
2NOUS | 0.35KRW |
3NOUS | 0.52KRW |
4NOUS | 0.7KRW |
5NOUS | 0.87KRW |
6NOUS | 1.05KRW |
7NOUS | 1.23KRW |
8NOUS | 1.4KRW |
9NOUS | 1.58KRW |
10NOUS | 1.75KRW |
1,000NOUS | 175.85KRW |
5,000NOUS | 879.25KRW |
10,000NOUS | 1,758.51KRW |
50,000NOUS | 8,792.56KRW |
100,000NOUS | 17,585.13KRW |
Bảng chuyển đổi KRW sang NOUS
Chuyển thành | |
|---|---|
1KRW | 5.68NOUS |
2KRW | 11.37NOUS |
3KRW | 17.05NOUS |
4KRW | 22.74NOUS |
5KRW | 28.43NOUS |
6KRW | 34.11NOUS |
7KRW | 39.8NOUS |
8KRW | 45.49NOUS |
9KRW | 51.17NOUS |
10KRW | 56.86NOUS |
100KRW | 568.66NOUS |
500KRW | 2,843.31NOUS |
1,000KRW | 5,686.62NOUS |
5,000KRW | 28,433.1NOUS |
10,000KRW | 56,866.21NOUS |
Bảng chuyển đổi số tiền NOUS sang KRW và KRW sang NOUS ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 NOUS sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 KRW sang NOUS, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1NousAI phổ biến
NousAI | 1 NOUS |
|---|---|
$0USD | |
€0EUR | |
₹0.01INR | |
Rp2.05IDR | |
$0CAD | |
£0GBP | |
฿0THB |
NousAI | 1 NOUS |
|---|---|
₽0.01RUB | |
R$0BRL | |
د.إ0AED | |
₺0.01TRY | |
¥0CNY | |
¥0.02JPY | |
$0HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NOUS và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NOUS = $0 USD, 1 NOUS = €0 EUR, 1 NOUS = ₹0.01 INR, 1 NOUS = Rp2.05 IDR, 1 NOUS = $0 CAD, 1 NOUS = £0 GBP, 1 NOUS = ฿0 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang KRW
ETH chuyển đổi sang KRW
USDT chuyển đổi sang KRW
XRP chuyển đổi sang KRW
BNB chuyển đổi sang KRW
USDC chuyển đổi sang KRW
SOL chuyển đổi sang KRW
TRX chuyển đổi sang KRW
STETH chuyển đổi sang KRW
DOGE chuyển đổi sang KRW
BCH chuyển đổi sang KRW
ADA chuyển đổi sang KRW
WBTC chuyển đổi sang KRW
LEO chuyển đổi sang KRW
HYPE chuyển đổi sang KRW
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
0.04999 | |
0.000005184 | |
0.0001772 | |
0.3477 | |
0.2547 | |
0.0005799 | |
0.3472 | |
0.00434 |
1.25 | |
0.0001773 | |
3.72 | |
0.0006596 | |
1.32 | |
0.000005193 | |
0.0419 | |
0.01151 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Won Hàn Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi NousAI (NOUS) sang Won Hàn Quốc (KRW)
Nhập số lượng NOUS của bạn
Nhập số lượng NOUS của bạn
Chọn Won Hàn Quốc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KRW hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá NousAI hiện tại theo Won Hàn Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua NousAI.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi NousAI sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.