OmaxOMAX sang KRW:Chuyển đổi Omax (OMAX) sang Won Hàn Quốc (KRW)

OMAX/KRW: 1 OMAX ≈ ₩0.05082 KRW

Lần cập nhật mới nhất:

Omax Thị trường hôm nay

Omax đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của OMAX chuyển đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) là ₩0.05082. Với nguồn cung lưu hành là 9,000,000,000 OMAX, tổng vốn hóa thị trường của OMAX tính bằng KRW là ₩659,965,425,002.6. Trong 24h qua, giá của OMAX tính bằng KRW đã giảm ₩-0.0001346, biểu thị mức giảm -0.26%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của OMAX tính bằng KRW là ₩86.83, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩0.03182.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1OMAX sang KRW

0.05082-0.26%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 OMAX sang KRW là ₩0.05082 KRW, với sự thay đổi -0.26% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá OMAX/KRW của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 OMAX/KRW trong ngày qua.

Giao dịch Omax

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of OMAX/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, OMAX/-- Spot is -- and --, and OMAX/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Omax sang Won Hàn Quốc

Bảng chuyển đổi OMAX sang KRW

logo OmaxSố lượng
Chuyển thànhlogo KRW
1OMAX
0.05KRW
2OMAX
0.1KRW
3OMAX
0.15KRW
4OMAX
0.2KRW
5OMAX
0.25KRW
6OMAX
0.3KRW
7OMAX
0.35KRW
8OMAX
0.4KRW
9OMAX
0.45KRW
10OMAX
0.5KRW
10,000OMAX
508.27KRW
50,000OMAX
2,541.35KRW
100,000OMAX
5,082.71KRW
500,000OMAX
25,413.56KRW
1,000,000OMAX
50,827.13KRW

Bảng chuyển đổi KRW sang OMAX

logo KRWSố lượng
Chuyển thànhlogo Omax
1KRW
19.67OMAX
2KRW
39.34OMAX
3KRW
59.02OMAX
4KRW
78.69OMAX
5KRW
98.37OMAX
6KRW
118.04OMAX
7KRW
137.72OMAX
8KRW
157.39OMAX
9KRW
177.07OMAX
10KRW
196.74OMAX
100KRW
1,967.45OMAX
500KRW
9,837.26OMAX
1,000KRW
19,674.52OMAX
5,000KRW
98,372.64OMAX
10,000KRW
196,745.28OMAX

Bảng chuyển đổi số tiền OMAX sang KRW và KRW sang OMAX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 OMAX sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 KRW sang OMAX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Omax phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 OMAX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 OMAX = $0 USD, 1 OMAX = €0 EUR, 1 OMAX = ₹0 INR, 1 OMAX = Rp0.59 IDR, 1 OMAX = $0 CAD, 1 OMAX = £0 GBP, 1 OMAX = ฿0 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

KRWKRW
logo GTGT
0.04786
logo BTCBTC
0.000005066
logo ETHETH
0.0001749
logo USDTUSDT
0.3466
logo XRPXRP
0.2341
logo BNBBNB
0.0005546
logo USDCUSDC
0.3464
logo SOLSOL
0.004001
logo TRXTRX
1.21
logo STETHSTETH
0.000175
logo DOGEDOGE
3.46
logo BCHBCH
0.0006165
logo ADAADA
1.2
logo WBTCWBTC
0.000005093
logo LEOLEO
0.04077
logo HYPEHYPE
0.01143

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Won Hàn Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Omax (OMAX) sang Won Hàn Quốc (KRW)

01

Nhập số lượng OMAX của bạn

Nhập số lượng OMAX của bạn

02

Chọn Won Hàn Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KRW hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Omax hiện tại theo Won Hàn Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Omax.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Omax sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Omax sang Won Hàn Quốc (KRW) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Omax sang Won Hàn Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Omax sang Won Hàn Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi Omax sang loại tiền tệ khác ngoài Won Hàn Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Won Hàn Quốc (KRW) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide