Ondo Finance Thị trường hôm nay
Ondo Finance đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ONDO chuyển đổi sang Đô la Canada (CAD) là $0.3744. Với nguồn cung lưu hành là 4,869,330,647 ONDO, tổng vốn hóa thị trường của ONDO tính bằng CAD là $2,481,281,895.02. Trong 24h qua, giá của ONDO tính bằng CAD đã giảm $-0.01933, biểu thị mức giảm -4.90%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ONDO tính bằng CAD là $2.92, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.04083.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ONDO sang CAD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ONDO sang CAD là $0.3744 CAD, với sự thay đổi -4.90% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ONDO/CAD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ONDO/CAD trong ngày qua.
Giao dịch Ondo Finance
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.2745 | -5.37% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $0.2742 | -5.38% |
The real-time trading price of ONDO/USDT Spot is $0.2745, with a 24-hour trading change of -5.37%, ONDO/USDT Spot is $0.2745 and -5.37%, and ONDO/USDT Perpetual is $0.2742 and -5.38%.
Bảng chuyển đổi Ondo Finance sang Đô la Canada
Bảng chuyển đổi ONDO sang CAD
Chuyển thành | |
|---|---|
1ONDO | 0.36CAD |
2ONDO | 0.72CAD |
3ONDO | 1.09CAD |
4ONDO | 1.45CAD |
5ONDO | 1.81CAD |
6ONDO | 2.18CAD |
7ONDO | 2.54CAD |
8ONDO | 2.9CAD |
9ONDO | 3.27CAD |
10ONDO | 3.63CAD |
1,000ONDO | 363.52CAD |
5,000ONDO | 1,817.61CAD |
10,000ONDO | 3,635.23CAD |
50,000ONDO | 18,176.15CAD |
100,000ONDO | 36,352.31CAD |
Bảng chuyển đổi CAD sang ONDO
Chuyển thành | |
|---|---|
1CAD | 2.75ONDO |
2CAD | 5.5ONDO |
3CAD | 8.25ONDO |
4CAD | 11ONDO |
5CAD | 13.75ONDO |
6CAD | 16.5ONDO |
7CAD | 19.25ONDO |
8CAD | 22ONDO |
9CAD | 24.75ONDO |
10CAD | 27.5ONDO |
100CAD | 275.08ONDO |
500CAD | 1,375.42ONDO |
1,000CAD | 2,750.85ONDO |
5,000CAD | 13,754.28ONDO |
10,000CAD | 27,508.56ONDO |
Bảng chuyển đổi số tiền ONDO sang CAD và CAD sang ONDO ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 ONDO sang CAD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CAD sang ONDO, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Ondo Finance phổ biến
Ondo Finance | 1 ONDO |
|---|---|
$0.28USD | |
€0.23EUR | |
₹25.27INR | |
Rp4,616.65IDR | |
$0.37CAD | |
£0.2GBP | |
฿8.66THB |
Ondo Finance | 1 ONDO |
|---|---|
₽20.9RUB | |
R$1.44BRL | |
د.إ1.01AED | |
₺11.95TRY | |
¥1.92CNY | |
¥42.64JPY | |
$2.15HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ONDO và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ONDO = $0.28 USD, 1 ONDO = €0.23 EUR, 1 ONDO = ₹25.27 INR, 1 ONDO = Rp4,616.65 IDR, 1 ONDO = $0.37 CAD, 1 ONDO = £0.2 GBP, 1 ONDO = ฿8.66 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CAD
ETH chuyển đổi sang CAD
USDT chuyển đổi sang CAD
BNB chuyển đổi sang CAD
XRP chuyển đổi sang CAD
USDC chuyển đổi sang CAD
SOL chuyển đổi sang CAD
TRX chuyển đổi sang CAD
STETH chuyển đổi sang CAD
DOGE chuyển đổi sang CAD
ADA chuyển đổi sang CAD
BCH chuyển đổi sang CAD
WBTC chuyển đổi sang CAD
LEO chuyển đổi sang CAD
WEETH chuyển đổi sang CAD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CAD, ETH sang CAD, USDT sang CAD, BNB sang CAD, SOL sang CAD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
45.86 | |
0.004787 | |
0.1661 | |
367.82 | |
0.4925 | |
233.84 | |
367.11 | |
3.67 |
1,298.88 | |
0.1641 | |
3,581.36 | |
1,299.52 | |
0.7191 | |
0.00481 | |
42.33 | |
12.08 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Canada nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CAD sang GT, CAD sang USDT, CAD sang BTC, CAD sang ETH, CAD sang USBT, CAD sang PEPE, CAD sang EIGEN, CAD sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Ondo Finance (ONDO) sang Đô la Canada (CAD)
Nhập số lượng ONDO của bạn
Nhập số lượng ONDO của bạn
Chọn Đô la Canada
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CAD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Ondo Finance hiện tại theo Đô la Canada hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Ondo Finance.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Ondo Finance sang CAD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Ondo Finance sang Đô la Canada (CAD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Ondo Finance sang Đô la Canada trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Ondo Finance sang Đô la Canada?
4.Tôi có thể chuyển đổi Ondo Finance sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Canada không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Canada (CAD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Ondo Finance (ONDO)
Ondo USDY ra mắt trên Sei Network: Mở ra chương mới cho trái phiếu kho bạc Mỹ được mã hóa và khai thác Plasma lợi suất cao
Một tài sản được bảo chứng bằng trái phiếu Kho bạc Hoa Kỳ đã được mã hóa, với vốn hóa thị trường vượt mức 1,2 tỷ USD, đang thay đổi hiệu quả và phạm vi của các dòng vốn toàn cầu thông qua EVM song song của Sei Network.
Ondo Finance thực hiện bước đột phá lớn trên Solana: Hơn 200 cổ phiếu và quỹ ETF của Mỹ hiện đã được giao dịch trực tuyến liên tục 24/7
Hơn 3,2 triệu ví người dùng Solana đang hoạt động hiện đã có thể đầu tư trực tiếp vào cổ phiếu Apple và Tesla chỉ với cùng một địa chỉ ví, đồng thời tốc độ xử lý giao dịch nhanh hơn hàng chục nghìn lần so với các thị trường truyền thống.
Hướng Dẫn Cơ Bản Về Hợp Đồng Kim Loại Quý: Cách Giao Dịch Vàng và Bạc Kỹ Thuật Số Trên Gate
Là một nền tảng giao dịch tài sản số hàng đầu, Gate đã ra mắt nhiều sản phẩm hợp đồng kim loại quý, bao gồm XAUT (Tether Gold) và SLVON (bạc được mã hóa bởi Ondo).