Unique NetworkUNQ sang KRW:Chuyển đổi Unique Network (UNQ) sang Won Hàn Quốc (KRW)

UNQ/KRW: 1 UNQ ≈ ₩0.9699 KRW

Lần cập nhật mới nhất:

Unique Network Thị trường hôm nay

Unique Network đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Unique Network chuyển đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) là ₩0.9699. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 277,982,424 UNQ, tổng vốn hóa thị trường của Unique Network tính bằng KRW là ₩389,236,222,266.85. Trong 24h qua, giá của Unique Network tính bằng KRW đã tăng ₩0.1469, biểu thị mức tăng +17.85%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Unique Network tính bằng KRW là ₩23.21, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩0.5818.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1UNQ sang KRW

0.9699+17.85%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 UNQ sang KRW là ₩0.9699 KRW, với sự thay đổi +17.85% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá UNQ/KRW của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 UNQ/KRW trong ngày qua.

Giao dịch Unique Network

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of UNQ/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, UNQ/-- Spot is -- and --, and UNQ/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Unique Network sang Won Hàn Quốc

Bảng chuyển đổi UNQ sang KRW

logo Unique NetworkSố lượng
Chuyển thànhlogo KRW
1UNQ
0.97KRW
2UNQ
1.94KRW
3UNQ
2.91KRW
4UNQ
3.88KRW
5UNQ
4.85KRW
6UNQ
5.82KRW
7UNQ
6.79KRW
8UNQ
7.76KRW
9UNQ
8.73KRW
10UNQ
9.7KRW
1,000UNQ
970.03KRW
5,000UNQ
4,850.15KRW
10,000UNQ
9,700.31KRW
50,000UNQ
48,501.57KRW
100,000UNQ
97,003.14KRW

Bảng chuyển đổi KRW sang UNQ

logo KRWSố lượng
Chuyển thànhlogo Unique Network
1KRW
1.03UNQ
2KRW
2.06UNQ
3KRW
3.09UNQ
4KRW
4.12UNQ
5KRW
5.15UNQ
6KRW
6.18UNQ
7KRW
7.21UNQ
8KRW
8.24UNQ
9KRW
9.27UNQ
10KRW
10.3UNQ
100KRW
103.08UNQ
500KRW
515.44UNQ
1,000KRW
1,030.89UNQ
5,000KRW
5,154.47UNQ
10,000KRW
10,308.94UNQ

Bảng chuyển đổi số tiền UNQ sang KRW và KRW sang UNQ ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 UNQ sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 KRW sang UNQ, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Unique Network phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 UNQ và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 UNQ = $0 USD, 1 UNQ = €0 EUR, 1 UNQ = ₹0.06 INR, 1 UNQ = Rp11.32 IDR, 1 UNQ = $0 CAD, 1 UNQ = £0 GBP, 1 UNQ = ฿0.02 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

KRWKRW
logo GTGT
0.04857
logo BTCBTC
0.000005156
logo ETHETH
0.0001752
logo USDTUSDT
0.3463
logo XRPXRP
0.2377
logo BNBBNB
0.0005608
logo USDCUSDC
0.3462
logo SOLSOL
0.004208
logo TRXTRX
1.23
logo STETHSTETH
0.0001754
logo DOGEDOGE
3.46
logo BCHBCH
0.0006172
logo ADAADA
1.23
logo WBTCWBTC
0.000005169
logo LEOLEO
0.04067
logo HYPEHYPE
0.012

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Won Hàn Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Unique Network (UNQ) sang Won Hàn Quốc (KRW)

01

Nhập số lượng UNQ của bạn

Nhập số lượng UNQ của bạn

02

Chọn Won Hàn Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KRW hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Unique Network hiện tại theo Won Hàn Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Unique Network.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Unique Network sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Unique Network sang Won Hàn Quốc (KRW) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Unique Network sang Won Hàn Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Unique Network sang Won Hàn Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi Unique Network sang loại tiền tệ khác ngoài Won Hàn Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Won Hàn Quốc (KRW) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide