USDKUSDK sang KRW:Chuyển đổi USDK (USDK) sang Won Hàn Quốc (KRW)

USDK/KRW: 1 USDK ≈ ₩1,659.94 KRW

Lần cập nhật mới nhất:

USDK Thị trường hôm nay

USDK đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của USDK chuyển đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) là ₩1,659.94. Với nguồn cung lưu hành là 488,711 USDK, tổng vốn hóa thị trường của USDK tính bằng KRW là ₩1,170,953,378,881.44. Trong 24h qua, giá của USDK tính bằng KRW đã giảm ₩-7.16, biểu thị mức giảm -0.43%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của USDK tính bằng KRW là ₩2,352.78, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩876.96.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1USDK sang KRW

1,659.94-0.43%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 USDK sang KRW là ₩1,659.94 KRW, với sự thay đổi -0.43% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá USDK/KRW của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 USDK/KRW trong ngày qua.

Giao dịch USDK

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of USDK/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, USDK/-- Spot is -- and --, and USDK/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi USDK sang Won Hàn Quốc

Bảng chuyển đổi USDK sang KRW

logo USDKSố lượng
Chuyển thànhlogo KRW
1USDK
1,659.94KRW
2USDK
3,319.88KRW
3USDK
4,979.82KRW
4USDK
6,639.76KRW
5USDK
8,299.7KRW
6USDK
9,959.64KRW
7USDK
11,619.58KRW
8USDK
13,279.52KRW
9USDK
14,939.46KRW
10USDK
16,599.41KRW
100USDK
165,994.1KRW
500USDK
829,970.52KRW
1,000USDK
1,659,941.05KRW
5,000USDK
8,299,705.25KRW
10,000USDK
16,599,410.5KRW

Bảng chuyển đổi KRW sang USDK

logo KRWSố lượng
Chuyển thànhlogo USDK
1KRW
0.0006024USDK
2KRW
0.001204USDK
3KRW
0.001807USDK
4KRW
0.002409USDK
5KRW
0.003012USDK
6KRW
0.003614USDK
7KRW
0.004217USDK
8KRW
0.004819USDK
9KRW
0.005421USDK
10KRW
0.006024USDK
1,000,000KRW
602.43USDK
5,000,000KRW
3,012.15USDK
10,000,000KRW
6,024.31USDK
50,000,000KRW
30,121.55USDK
100,000,000KRW
60,243.1USDK

Bảng chuyển đổi số tiền USDK sang KRW và KRW sang USDK ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 USDK sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000,000 KRW sang USDK, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1USDK phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 USDK và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 USDK = $1.15 USD, 1 USDK = €0.97 EUR, 1 USDK = ₹104.22 INR, 1 USDK = Rp19,350.64 IDR, 1 USDK = $1.57 CAD, 1 USDK = £0.84 GBP, 1 USDK = ฿35.73 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

KRWKRW
logo GTGT
0.04831
logo BTCBTC
0.000005041
logo ETHETH
0.000176
logo USDTUSDT
0.3465
logo XRPXRP
0.2346
logo BNBBNB
0.0005637
logo USDCUSDC
0.3462
logo SOLSOL
0.004025
logo TRXTRX
1.23
logo STETHSTETH
0.0001764
logo DOGEDOGE
3.37
logo BCHBCH
0.0006258
logo ADAADA
1.22
logo WBTCWBTC
0.000005043
logo LEOLEO
0.04117
logo HYPEHYPE
0.01137

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Won Hàn Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi USDK (USDK) sang Won Hàn Quốc (KRW)

01

Nhập số lượng USDK của bạn

Nhập số lượng USDK của bạn

02

Chọn Won Hàn Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KRW hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá USDK hiện tại theo Won Hàn Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua USDK.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi USDK sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ USDK sang Won Hàn Quốc (KRW) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ USDK sang Won Hàn Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ USDK sang Won Hàn Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi USDK sang loại tiền tệ khác ngoài Won Hàn Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Won Hàn Quốc (KRW) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide